Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Reading (Đọc hiểu)
- Task 1: Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D
- II. Speaking (Nói)
- Task 2: Work in groups. Choose ONE of the things below and discuss it
- III. Listening (Nghe)
- Task 3: Listen to a talk about entertainment for Vietnamese children in the past and complete each sentence with ONE word
- IV. Writing (Viết)
- Task 4: Make complete sentences from the clues. Make any changes and add more words if necessary
Bài Review 2 – Skills ôn tập 4 kỹ năng từ Unit 4 (Life in the Past), Unit 5 (Our Experiences), Unit 6 (Vietnamese Lifestyles: Then and Now). Bài gồm: Reading – đọc hiểu về chợ trời và siêu thị, Speaking – nói về sự thay đổi của đồ vật theo thời gian, Listening – nghe về trò chơi giải trí của trẻ em Việt Nam ngày xưa, Writing – viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý.
I. Reading (Đọc hiểu)
Task 1: Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D
Bài đọc (Passage):
Not long ago, open-air markets played an important part in the lives of the Vietnamese. Wherever there was open space, the local people could start their own market. There, you could find almost everything from local home-made and home-grown products to those that the sellers bought wholesale from somewhere and resold them for a profit. Since the locals went there nearly every day, they knew one another, and the sellers even remembered the customers’ preferences.
Then supermarkets came and soon became popular. There are many reasons to explain their popularity. First, they offer a cool and large shopping site. Shoppers can spend hours in them without worrying about heat or rain. Second, they provide shoppers with a wide range of goods, from foods and kitchenware to cosmetics and pet care products. People do not have to move from shop to shop to collect all the things they need. Nowadays, many supermarkets even offer home-delivery service and online shopping, which makes shopping even easier.
Dịch bài đọc:
Cách đây không lâu, chợ trời đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của người Việt Nam. Bất cứ nơi nào có không gian trống, người dân địa phương có thể mở chợ. Ở đó, bạn có thể tìm thấy hầu như mọi thứ, từ sản phẩm tự làm và tự trồng tại địa phương cho đến những thứ mà người bán mua sỉ ở đâu đó rồi bán lại để kiếm lời. Vì người dân địa phương đến đó gần như mỗi ngày, họ biết nhau, và người bán thậm chí còn nhớ sở thích của khách hàng.
Sau đó, siêu thị xuất hiện và nhanh chóng trở nên phổ biến. Có nhiều lý do giải thích cho sự phổ biến của chúng. Thứ nhất, chúng cung cấp một địa điểm mua sắm mát mẻ và rộng rãi. Người mua sắm có thể dành hàng giờ trong đó mà không lo lắng về nắng nóng hay mưa. Thứ hai, chúng cung cấp cho người mua sắm một loạt hàng hóa đa dạng, từ thực phẩm và đồ dùng nhà bếp đến mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc thú cưng. Mọi người không cần phải đi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác để mua đủ thứ họ cần. Ngày nay, nhiều siêu thị còn cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà và mua sắm trực tuyến, điều này khiến việc mua sắm càng dễ dàng hơn.
Giải chi tiết từng câu hỏi:
1. In the past, the local people could start an open-air market when _______.
A. they paid the rent — B. they found a spacious spot — C. they had products to sell — D. they didn’t want to shop elsewhere
→ Đáp án: B. they found a spacious spot
→ Giải thích: Bài viết nói: “Wherever there was open space, the local people could start their own market.” → Bất cứ nơi nào có không gian trống (open space), người dân có thể mở chợ. “A spacious spot” (một nơi rộng rãi) tương đương với “open space”. Bài không đề cập đến việc trả tiền thuê (A), có sản phẩm để bán (C), hay không muốn mua ở nơi khác (D).
→ Dịch: Ngày xưa, người dân địa phương có thể mở chợ trời khi họ tìm được một nơi rộng rãi.
2. The relationship between the sellers and the market-goers at an open-air market was _______.
A. healthy — B. distant — C. formal — D. close
→ Đáp án: D. close
→ Giải thích: Bài viết nói: “Since the locals went there nearly every day, they knew one another, and the sellers even remembered the customers’ preferences.” → Người dân đến chợ gần như mỗi ngày, họ biết nhau, người bán thậm chí nhớ sở thích của khách hàng. Điều này cho thấy mối quan hệ rất thân thiết (close), không phải xa cách (distant) hay trang trọng (formal).
→ Dịch: Mối quan hệ giữa người bán và người đi chợ ở chợ trời rất thân thiết.
3. The writer mentions two _______ the supermarket.
A. of his experiences with — B. types of goods in — C. benefits of — D. types of shoppers in
→ Đáp án: C. benefits of
→ Giải thích: Bài viết nêu hai lợi ích của siêu thị: “First, they offer a cool and large shopping site…” (Thứ nhất, cung cấp nơi mua sắm mát mẻ rộng rãi) và “Second, they provide shoppers with a wide range of goods…” (Thứ hai, cung cấp đa dạng hàng hóa). Từ khóa “First” và “Second” cho thấy tác giả đề cập đến hai lợi ích (benefits) của siêu thị.
→ Dịch: Tác giả đề cập đến hai lợi ích của siêu thị.
4. The supermarket also offers _______.
A. pet food — B. pets — C. pet shops — D. pet vets
→ Đáp án: A. pet food
→ Giải thích: Bài viết nói: “from foods and kitchenware to cosmetics and pet care products“ → Siêu thị cung cấp từ thực phẩm, đồ dùng nhà bếp đến mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc thú cưng. “Pet care products” bao gồm thức ăn cho thú cưng (pet food). Siêu thị không bán thú cưng (B), không phải cửa hàng thú cưng (C), cũng không phải bác sĩ thú y (D).
→ Dịch: Siêu thị cũng cung cấp thức ăn cho thú cưng.
5. Which statement is true according to the information in this passage?
A. Now you can find open-air markets in the countryside only. B. Every supermarket offers home-delivery service. C. It’s more convenient to shop in a supermarket than in an open-air market. D. Supermarkets offer everything we need.
→ Đáp án: C. It’s more convenient to shop in a supermarket than in an open-air market.
→ Giải thích: Bài viết nêu rõ siêu thị tiện lợi hơn chợ trời: không lo nắng mưa, hàng hóa đa dạng tại một nơi, không cần đi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác, có dịch vụ giao hàng tận nhà và mua sắm trực tuyến. Đáp án A sai (bài không nói chợ trời chỉ còn ở nông thôn). Đáp án B sai (bài nói “many supermarkets” chứ không phải “every”). Đáp án D sai (bài nói “a wide range of goods” chứ không phải “everything”).
→ Dịch: Mua sắm ở siêu thị tiện lợi hơn ở chợ trời.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | C | A | C |
II. Speaking (Nói)
Task 2: Work in groups. Choose ONE of the things below and discuss it
Làm việc theo nhóm. Chọn MỘT trong các đồ vật bên dưới và thảo luận, sử dụng các gợi ý. Sau đó trình bày trước lớp.
Ba đồ vật để chọn: 1. conical hat (nón lá) — 2. smart TV (TV thông minh) — 3. open wood fire (bếp củi)
Các câu hỏi gợi ý:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| Does the thing in the picture represent the past, present, or both? | Đồ vật trong hình đại diện cho quá khứ, hiện tại, hay cả hai? |
| Has it changed over time? If it has, how is it different? | Nó có thay đổi theo thời gian không? Nếu có, nó khác như thế nào? |
| What do you think about the change? | Bạn nghĩ gì về sự thay đổi đó? |
Bài mẫu 1: Conical hat (Nón lá)
Our group will talk about the conical hat. It’s a symbol of Vietnamese women. They wear it to protect them from sunlight and rain whenever they go out, whether on foot or by bike. It was used in the past, is still in use at present, and will continue to exist in the future. The change is not in the hat itself. It’s still the same in shape, colour, and materials. The change is in the use. Since conical hats are not easy to carry around, especially when more and more women travel by bikes and motorbikes, they are now not as popular as they used to. More women change to cloth hats as they are more convenient to carry. However, you can still find conical hats in every corner of Viet Nam.
→ Dịch: Nhóm chúng tôi sẽ nói về nón lá. Đó là biểu tượng của phụ nữ Việt Nam. Họ đội nón để che nắng che mưa mỗi khi ra ngoài, dù đi bộ hay đi xe đạp. Nón lá được sử dụng trong quá khứ, vẫn đang được dùng ở hiện tại, và sẽ tiếp tục tồn tại trong tương lai. Sự thay đổi không nằm ở bản thân chiếc nón. Nó vẫn giữ nguyên hình dáng, màu sắc và chất liệu. Sự thay đổi nằm ở cách sử dụng. Vì nón lá không dễ mang theo, đặc biệt khi ngày càng nhiều phụ nữ đi xe đạp và xe máy, nón lá giờ không còn phổ biến như trước. Nhiều phụ nữ chuyển sang dùng mũ vải vì tiện lợi hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tìm thấy nón lá ở mọi nơi trên Việt Nam.
Bài mẫu 2: Smart TV (TV thông minh)
Our group chose the smart TV. TVs represent both the past and the present, but they have changed a lot over time. In the past, TVs were big and heavy with small screens. They could only show a few channels in black and white. Now, smart TVs are thin and light with large, high-quality screens. People can watch hundreds of channels, use the Internet, play games, and even video call on them. We think this change is positive because it makes entertainment more convenient and enjoyable for families.
→ Dịch: Nhóm chúng tôi chọn TV thông minh. TV đại diện cho cả quá khứ và hiện tại, nhưng đã thay đổi rất nhiều theo thời gian. Ngày xưa, TV to và nặng với màn hình nhỏ. Chúng chỉ chiếu được vài kênh đen trắng. Bây giờ, TV thông minh mỏng và nhẹ với màn hình lớn, chất lượng cao. Mọi người có thể xem hàng trăm kênh, sử dụng Internet, chơi game, thậm chí gọi video trên đó. Chúng tôi nghĩ sự thay đổi này tích cực vì nó khiến giải trí tiện lợi và thú vị hơn cho gia đình.
III. Listening (Nghe)
Task 3: Listen to a talk about entertainment for Vietnamese children in the past and complete each sentence with ONE word
Nghe bài nói về giải trí của trẻ em Việt Nam ngày xưa và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.
Nội dung bài nghe (Audio script):
Entertainment for children in the past was very different from now. In my time, playing was cheap or cost nothing. We just chose a place suitable for our games: a smaller space for games like tug of war or hide-and-seek, and a bigger space for football and kite flying. Most of those games required little equipment. We also floated paper boats on imagined ‘rivers’ formed from rainwater, or played cooking with anything we found in and around our house. We collected natural materials like sticks and leaves or used things like paper and bottles to make toys and play games. This helped us become creative. Another amazing thing is we mostly played in groups outdoors. Therefore, we got to know one another well and developed strong bonds among us. We had more stories to share when we met again years later.
Dịch bài nghe:
Giải trí của trẻ em ngày xưa rất khác so với bây giờ. Vào thời của tôi, chơi rất rẻ hoặc không tốn gì. Chúng tôi chỉ chọn một nơi phù hợp cho trò chơi: không gian nhỏ hơn cho các trò như kéo co hay trốn tìm, và không gian lớn hơn cho đá bóng và thả diều. Hầu hết các trò chơi đó cần ít dụng cụ. Chúng tôi cũng thả thuyền giấy trên những “dòng sông” tưởng tượng hình thành từ nước mưa, hoặc chơi nấu ăn với bất cứ thứ gì tìm được trong và quanh nhà. Chúng tôi thu thập vật liệu tự nhiên như que và lá hoặc dùng giấy và chai để làm đồ chơi và chơi trò chơi. Điều này giúp chúng tôi trở nên sáng tạo. Một điều tuyệt vời nữa là chúng tôi chủ yếu chơi theo nhóm ngoài trời. Vì vậy, chúng tôi hiểu nhau rõ hơn và phát triển mối liên kết bền chặt giữa chúng tôi. Chúng tôi có nhiều câu chuyện để chia sẻ khi gặp lại nhau nhiều năm sau.
Đáp án chi tiết:
1. Games in the past required little _______.
→ Đáp án: equipment
→ Giải thích: Bài nghe nói: “Most of those games required little equipment.” → Hầu hết trò chơi cần ít dụng cụ. “Equipment” (n) = trang thiết bị, dụng cụ.
→ Dịch: Các trò chơi ngày xưa cần ít dụng cụ.
2. We floated paper boats on imagined ‘rivers’ formed from _______.
→ Đáp án: rainwater
→ Giải thích: Bài nghe nói: “We also floated paper boats on imagined ‘rivers’ formed from rainwater.” → Thả thuyền giấy trên “sông” tưởng tượng hình thành từ nước mưa.
→ Dịch: Chúng tôi thả thuyền giấy trên những “dòng sông” tưởng tượng hình thành từ nước mưa.
3. Thanks to making our own toys, we became _______.
→ Đáp án: creative
→ Giải thích: Bài nghe nói: “This helped us become creative.” → Việc tự làm đồ chơi giúp bọn trẻ trở nên sáng tạo. “Creative” (adj) = sáng tạo.
→ Dịch: Nhờ tự làm đồ chơi, chúng tôi trở nên sáng tạo.
4. We played most games in _______ outdoors.
→ Đáp án: groups
→ Giải thích: Bài nghe nói: “we mostly played in groups outdoors.” → Chúng tôi chủ yếu chơi theo nhóm ngoài trời. “In groups” = theo nhóm.
→ Dịch: Chúng tôi chơi hầu hết các trò chơi theo nhóm ngoài trời.
5. Team games helped develop _______ bonds among us.
→ Đáp án: strong
→ Giải thích: Bài nghe nói: “developed strong bonds among us.” → Phát triển mối liên kết bền chặt giữa chúng tôi. “Strong bonds” = mối liên kết bền chặt.
→ Dịch: Các trò chơi đồng đội giúp phát triển mối liên kết bền chặt giữa chúng tôi.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | equipment | rainwater | creative | groups | strong |
IV. Writing (Viết)
Task 4: Make complete sentences from the clues. Make any changes and add more words if necessary
Viết câu hoàn chỉnh từ các gợi ý. Thay đổi và thêm từ nếu cần.
1. I / wish / I can / attend / traditional festivals / minority people / Viet Nam.
→ Đáp án: I wish I could attend some traditional festivals of minority people in Viet Nam.
→ Giải thích: Cấu trúc “wish + S + could + V” diễn tả ước muốn trái với thực tế. “Can” phải đổi thành “could” (dạng quá khứ) sau “wish”. Thêm “some” trước “traditional festivals”, “of” trước “minority people”, “in” trước “Viet Nam”.
→ Dịch: Tôi ước tôi có thể tham dự một số lễ hội truyền thống của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
2. When we / arrive / fair, / rice-cooking competition / taking place.
→ Đáp án: When we arrived at the fair, the rice-cooking competition was taking place.
→ Giải thích: Dùng quá khứ đơn cho hành động ngắn (arrived) và quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra (was taking place). Thêm “at” sau “arrived”, “the” trước “fair” và “rice-cooking competition”.
→ Dịch: Khi chúng tôi đến hội chợ, cuộc thi nấu cơm đang diễn ra.
3. He promise / help me / PowerPoint presentation / but he / not.
→ Đáp án: He promised to help me with my PowerPoint presentation but he didn’t.
→ Giải thích: Cấu trúc “promise + to V” (hứa làm gì). Dùng quá khứ đơn “promised” vì đây là sự việc trong quá khứ. Thêm “to” trước “help”, “with my” trước “PowerPoint”, “didn’t” ở cuối (= did not keep his promise).
→ Dịch: Anh ấy đã hứa giúp tôi bài thuyết trình PowerPoint nhưng anh ấy đã không giữ lời.
4. We / never see / sight / as beautiful as / mountain at sunset.
→ Đáp án: We have never seen a sight as beautiful as the mountain at sunset.
→ Giải thích: Dùng thì hiện tại hoàn thành với “never” → “have never seen” (chưa bao giờ thấy). Thêm “a” trước “sight”, “the” trước “mountain”. Cấu trúc so sánh bằng: as + adj + as.
→ Dịch: Chúng tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng nào đẹp như ngọn núi lúc hoàng hôn.
5. he / fancy / become / fashion designer / when / he / child?
→ Đáp án: Did he fancy becoming a fashion designer when he was a child?
→ Giải thích: Cấu trúc “fancy + V-ing” (thích làm gì). Dùng quá khứ đơn dạng câu hỏi vì có “when he was a child” (khi anh ấy còn nhỏ). “Become” → “becoming” (V-ing). Thêm “a” trước “fashion designer”, “was” cho “he … child”.
→ Dịch: Anh ấy có thích trở thành nhà thiết kế thời trang khi còn nhỏ không?
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Ngữ pháp áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | I wish I could attend some traditional festivals of minority people in Viet Nam. | wish + could + V |
| 2 | When we arrived at the fair, the rice-cooking competition was taking place. | Past simple + Past continuous |
| 3 | He promised to help me with my PowerPoint presentation but he didn’t. | promise + to V |
| 4 | We have never seen a sight as beautiful as the mountain at sunset. | Present perfect + never |
| 5 | Did he fancy becoming a fashion designer when he was a child? | fancy + V-ing (câu hỏi quá khứ) |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
