Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- 3. Tính từ mô tả trải nghiệm (Adjectives describing experiences)
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 3: Write activities under the pictures
- Task 4: Read the conversation again and match the activities with the adjectives
- Task 5: Work in groups. Carry out a survey
- IV. Ngữ pháp: Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Unit 5 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Our Experiences” (Những trải nghiệm của chúng ta). Đây là chủ đề về các hoạt động trải nghiệm, du lịch khám phá và cách sử dụng tính từ để mô tả trải nghiệm – những nội dung gần gũi và thú vị với học sinh.
Bài học Getting Started – Experiences in Da Lat giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Tom và Mi về chuyến đi Đà Lạt của gia đình Tom. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các hoạt động trải nghiệm, tính từ mô tả trải nghiệm, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Present perfect (Thì hiện tại hoàn thành).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| experience | /ɪkˈspɪriəns/ | (n) | trải nghiệm, kinh nghiệm |
| eco-tour | /ˈiːkəʊ tʊə/ | (n) | chuyến du lịch sinh thái |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | (adj) | đáng nhớ |
| brilliant | /ˈbrɪliənt/ | (adj) | tuyệt vời, xuất sắc |
| thrilling | /ˈθrɪlɪŋ/ | (adj) | hồi hộp, ly kỳ |
| flora | /ˈflɔːrə/ | (n) | hệ thực vật |
| fauna | /ˈfɔːnə/ | (n) | hệ động vật |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | (v) | khám phá |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | (n) | đặc sản |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | (adj) | hùng vĩ, tráng lệ |
| scenery | /ˈsiːnəri/ | (n) | phong cảnh |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | (adj) | thú vị, dễ chịu |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | (adj) | thú vị, hấp dẫn |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| gong show | /ɡɒŋ ʃəʊ/ | (n) | biểu diễn cồng chiêng |
| grilled pork | /ɡrɪld pɔːk/ | (n) | thịt heo nướng |
| stream | /striːm/ | (n) | dòng suối |
| seabed | /ˈsiːbed/ | (n) | đáy biển |
| tribal dance | /ˈtraɪbl dɑːns/ | (n) | điệu nhảy bộ lạc |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | (n) | loài (động vật, thực vật) |
3. Tính từ mô tả trải nghiệm (Adjectives describing experiences)
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| thrilling | hồi hộp, ly kỳ | a thrilling ride (chuyến đi hồi hộp) |
| amazing | tuyệt vời, đáng kinh ngạc | Sounds amazing! (Nghe tuyệt vời!) |
| enjoyable | thú vị, thích thú | It was really enjoyable! (Thật sự rất thú vị!) |
| brilliant | tuyệt vời, xuất sắc | a brilliant tour (chuyến tham quan tuyệt vời) |
| interesting | thú vị, hấp dẫn | an interesting gong show (biểu diễn cồng chiêng thú vị) |
| memorable | đáng nhớ | a memorable evening (buổi tối đáng nhớ) |
| exciting | thú vị, hào hứng | That must have been exciting! (Chắc hẳn rất thú vị!) |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Tom: Hi, Mi. I’ve been back from Da Lat. I have some local specialities for you.
Mi: Thanks, Tom. I guess you and your family had a great time there.
Tom: Yeah. We visited Langbiang Mountain and Cu Lan Village. We saw a gong show in the evening.
Mi: What did you do on Langbiang Mountain?
Tom: We rode a jeep to the top. It was a thrilling ride up there. Then we took an eco-tour of Langbiang Mountain. They said that the area is rich in flora and fauna with more than 150 plant and animal species.
Mi: Sounds amazing! What did you do then?
Tom: We took pictures of the magnificent scenery. It was really enjoyable!
Mi: Then did you explore Cu Lan Village?
Tom: Yes. We had a brilliant tour around the village. We also rode horses and a jeep along a stream.
Mi: That must have been exciting, Tom.
Tom: It definitely was. In the evening, we saw an interesting gong show. We danced and sang with the locals. And we tried grilled pork. It was a really memorable evening. I’ll show you some pictures I took there.
Mi: Cool!
Dịch bài hội thoại (Translation)
Tom: Chào Mi. Mình vừa từ Đà Lạt về. Mình có một ít đặc sản địa phương cho bạn.
Mi: Cảm ơn Tom. Mình đoán bạn và gia đình đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đó.
Tom: Ừ. Bọn mình đã đến thăm núi Langbiang và Làng Cù Lần. Bọn mình xem biểu diễn cồng chiêng vào buổi tối.
Mi: Bạn đã làm gì ở núi Langbiang?
Tom: Bọn mình đã đi xe jeep lên đỉnh. Đó là một chuyến đi hồi hộp lên đó. Sau đó bọn mình tham gia một chuyến du lịch sinh thái ở núi Langbiang. Họ nói rằng khu vực này phong phú về hệ thực vật và động vật với hơn 150 loài thực vật và động vật.
Mi: Nghe tuyệt vời! Sau đó bạn đã làm gì?
Tom: Bọn mình đã chụp ảnh phong cảnh hùng vĩ. Thật sự rất thú vị!
Mi: Sau đó bạn có khám phá Làng Cù Lần không?
Tom: Có. Bọn mình đã có một chuyến tham quan tuyệt vời quanh làng. Bọn mình cũng cưỡi ngựa và đi xe jeep dọc theo một con suối.
Mi: Chắc hẳn rất thú vị, Tom.
Tom: Chắc chắn rồi. Vào buổi tối, bọn mình xem một buổi biểu diễn cồng chiêng thú vị. Bọn mình đã nhảy múa và hát cùng người dân địa phương. Và bọn mình đã thử thịt heo nướng. Đó thật sự là một buổi tối đáng nhớ. Mình sẽ cho bạn xem một số bức ảnh mình chụp ở đó.
Mi: Tuyệt!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Mi and Tom had a great time in Da Lat. | F | Chỉ có Tom và gia đình đi Đà Lạt, không phải Mi. Mi nói: “I guess you and your family had a great time there.” Mi không đi cùng. |
| 2 | Tom had an eco-tour of Langbiang Mountain. | T | Tom nói: “Then we took an eco-tour of Langbiang Mountain.” → Đúng, Tom đã tham gia chuyến du lịch sinh thái ở núi Langbiang. |
| 3 | There are more than 150 plant and animal species on Langbiang Mountain. | T | Tom nói: “the area is rich in flora and fauna with more than 150 plant and animal species.” → Đúng, có hơn 150 loài. |
| 4 | Tom didn’t like his experiences in Cu Lan Village. | F | Tom rất thích! Tom nói: “We had a brilliant tour around the village” và “It was a really memorable evening.” → Sai, Tom rất thích trải nghiệm ở Làng Cù Lần. |
| 5 | Tom danced and sang with the local people at a gong show. | T | Tom nói: “We danced and sang with the locals.” → Đúng, Tom đã nhảy múa và hát cùng người địa phương. |
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | F | T | T | F | T |
Task 3: Write activities under the pictures
Viết các hoạt động dưới các bức tranh.
Các cụm từ trong khung: taking photos, exploring a site, riding a jeep, dancing with local people, taking an eco-tour, seeing a gong show
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | riding a jeep | đi xe jeep | Hình 1 cho thấy mọi người đang ngồi trên xe jeep đi tham quan. |
| 2 | seeing a gong show | xem biểu diễn cồng chiêng | Hình 2 cho thấy người biểu diễn đang đánh cồng chiêng trên sân khấu. |
| 3 | taking photos | chụp ảnh | Hình 3 cho thấy mọi người đang chụp ảnh phong cảnh. |
| 4 | dancing with local people | nhảy múa cùng người địa phương | Hình 4 cho thấy mọi người đang nhảy múa cùng người dân bản địa. |
| 5 | taking an eco-tour | tham gia chuyến du lịch sinh thái | Hình 5 cho thấy cảnh thiên nhiên, khu du lịch sinh thái với nhà sàn và cây cối. |
| 6 | exploring a site | khám phá một địa điểm | Hình 6 cho thấy mọi người đang đi khám phá một khu vực. |
Task 4: Read the conversation again and match the activities with the adjectives
Đọc lại bài hội thoại và nối các hoạt động với tính từ phù hợp.
| STT | Hoạt động | Đáp án | Tính từ | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | riding a jeep | b | thrilling (hồi hộp) | Tom nói: “We rode a jeep to the top. It was a thrilling ride up there.” |
| 2 | seeing a gong show | d | interesting (thú vị) | Tom nói: “we saw an interesting gong show.” |
| 3 | taking an eco-tour | c | amazing (tuyệt vời) | Sau khi Tom kể về eco-tour, Mi nói: “Sounds amazing!” |
| 4 | exploring a site | e | brilliant (tuyệt vời) | Tom nói về việc khám phá Làng Cù Lần: “We had a brilliant tour around the village.” |
| 5 | taking pictures | a | enjoyable (thú vị, thích thú) | Tom nói: “We took pictures of the magnificent scenery. It was really enjoyable!” |
Đặt câu mẫu với mỗi cặp:
- Riding a jeep is thrilling. (Đi xe jeep thật hồi hộp.)
- Seeing a gong show is interesting. (Xem biểu diễn cồng chiêng thật thú vị.)
- Taking an eco-tour is amazing. (Tham gia du lịch sinh thái thật tuyệt vời.)
- Exploring a site is brilliant. (Khám phá một địa điểm thật tuyệt vời.)
- Taking pictures is enjoyable. (Chụp ảnh thật thích thú.)
Task 5: Work in groups. Carry out a survey
Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát. Sau đó báo cáo kết quả của nhóm cho cả lớp.
Câu hỏi khảo sát: Do you like …? (Bạn có thích … không?)
| STT | Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt | Yes | No |
|---|---|---|---|---|
| 1 | climbing a mountain | leo núi | ||
| 2 | taking an eco-tour | tham gia du lịch sinh thái | ||
| 3 | exploring the seabed | khám phá đáy biển | ||
| 4 | taking photos from a mountain top | chụp ảnh từ đỉnh núi | ||
| 5 | seeing a tribal dance show | xem biểu diễn nhảy bộ lạc |
Hướng dẫn thực hiện:
Bước 1: Đi hỏi ít nhất 3 bạn trong lớp các câu hỏi trên.
Bước 2: Ghi lại câu trả lời Yes hoặc No vào bảng.
Bước 3: Báo cáo kết quả cho cả lớp.
Mẫu báo cáo:
I did a survey with 3 friends. Two of them like climbing a mountain. All three like taking an eco-tour. Nobody likes exploring the seabed. Three of them like taking photos from a mountain top. One of them likes seeing a tribal dance show.
Dịch:
Mình đã khảo sát 3 bạn. Hai bạn thích leo núi. Cả ba bạn đều thích tham gia du lịch sinh thái. Không ai thích khám phá đáy biển. Ba bạn thích chụp ảnh từ đỉnh núi. Một bạn thích xem biểu diễn nhảy bộ lạc.
Các cấu trúc hữu ích khi báo cáo:
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| Two of them like … | Hai trong số họ thích … |
| All three like … | Cả ba đều thích … |
| Nobody likes … | Không ai thích … |
| One of them likes … | Một trong số họ thích … |
| Most of them like … | Hầu hết họ thích … |
IV. Ngữ pháp: Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Trong bài hội thoại, Tom nói: “I’ve been back from Da Lat.”
Đây là cấu trúc thì hiện tại hoàn thành – điểm ngữ pháp chính của Unit 5, sẽ được học kỹ hơn ở bài A Closer Look 2.
Công thức:
S + have/has + V3 (past participle)
Cách dùng chính:
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, có kết quả ở hiện tại | I**’ve been** back from Da Lat. (Tôi đã về từ Đà Lạt → hiện tại đang ở đây.) |
| Diễn tả trải nghiệm đã từng làm | I have visited Da Lat twice. (Tôi đã đến Đà Lạt hai lần.) |
| Diễn tả hành động vừa mới xảy ra | She has just finished her homework. (Cô ấy vừa hoàn thành bài tập.) |
Lưu ý: Trong bài hội thoại, Tom dùng cả thì quá khứ đơn (We rode, We took, We danced…) để kể lại các hoạt động cụ thể đã làm ở Đà Lạt, và thì hiện tại hoàn thành (I’ve been back) để nói về kết quả hiện tại.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
