Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Phần nghe (Listening)
- Nội dung bài nghe (Tapescript)
- Dịch bài nghe
- Tóm tắt nội dung bài nghe
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Tick (✓) the things that you want in your home town
- Task 2: Listen to an interview with three teenagers. Decide if the statements are true (T) or false (F)
- Task 3: Listen again. Choose the correct answer A, B, or C
- IV. Phần viết (Writing)
- Task 4: Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column
- Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about what you like OR dislike about living in a city
Bài học Skills 2 thuộc Unit 2 “City Life” gồm hai phần: Listening – nghe hiểu cuộc phỏng vấn ba bạn trẻ (Tom, Elena, Chi) về những điều thích và không thích khi sống ở thành phố, và Writing – viết đoạn văn khoảng 100 từ về những điều bạn thích hoặc không thích về cuộc sống thành phố.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| facility | /fəˈsɪləti/ | (n) | cơ sở vật chất, tiện ích |
| air-conditioned | /eə kənˈdɪʃənd/ | (adj) | có máy lạnh |
| entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | (n) | giải trí |
| costly | /ˈkɒstli/ | (adj) | đắt đỏ, tốn kém |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | thuận tiện |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | (n) | quầy bán thức ăn |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | (n) | vệ sinh |
| crime rate | /kraɪm reɪt/ | (n) | tỷ lệ tội phạm |
| air pollution | /eə pəˈluːʃn/ | (n) | ô nhiễm không khí |
| heavy traffic | /ˈhevi ˈtræfɪk/ | (n) | giao thông đông đúc |
| green space | /ɡriːn speɪs/ | (n) | không gian xanh |
| liveable | /ˈlɪvəbl/ | (adj) | đáng sống |
| drawback | /ˈdrɔːbæk/ | (n) | nhược điểm, hạn chế |
| widen | /ˈwaɪdn/ | (v) | mở rộng |
II. Phần nghe (Listening)
Nội dung bài nghe (Tapescript)
Narrator: In today’s show, we ask three teens how they feel about living in their city and how to make it a more liveable place. Hi, Tom. Do you want to start first?
Tom: Hi everyone. I love my city. It has good parks, libraries, and cinemas. However, traffic is getting worse, and the buses are quite old and uncomfortable. I think they should widen the roads and have more air-conditioned buses.
Narrator: Thanks, Tom. How about you, Elena?
Elena: Well, I’m not happy with my city. The only place teens can find entertainment is a shopping mall but it’s very costly, so I don’t like it. I want more free sports facilities so that we can do physical activities.
Narrator: Nice idea, Elena. And what about your city, Chi?
Chi: It’s really convenient living in my city. There are food stalls at almost all street corners. Many teens like street food and are too lazy to cook on their own. I think schools and parents should warn them about the hygiene risks of street food. Parents should also teach their children how to cook.
Dịch bài nghe
Người dẫn chương trình: Trong chương trình hôm nay, chúng tôi hỏi ba bạn trẻ cảm nhận thế nào về cuộc sống ở thành phố và cách làm cho nó trở thành nơi đáng sống hơn. Chào Tom. Bạn có muốn bắt đầu trước không?
Tom: Chào mọi người. Mình yêu thành phố mình. Nó có công viên, thư viện và rạp chiếu phim tốt. Tuy nhiên, giao thông ngày càng tệ hơn, và xe buýt khá cũ và không thoải mái. Mình nghĩ họ nên mở rộng đường và có thêm xe buýt có máy lạnh.
Người dẫn chương trình: Cảm ơn Tom. Còn bạn thì sao, Elena?
Elena: À, mình không hài lòng với thành phố mình. Nơi duy nhất thanh thiếu niên có thể tìm thấy giải trí là một trung tâm mua sắm nhưng nó rất đắt đỏ, nên mình không thích. Mình muốn có thêm nhiều cơ sở thể thao miễn phí để bọn mình có thể tập thể dục.
Người dẫn chương trình: Ý tưởng hay, Elena. Còn thành phố của bạn thì sao, Chi?
Chi: Sống ở thành phố mình thực sự thuận tiện. Có quầy bán thức ăn ở hầu hết mọi góc phố. Nhiều bạn trẻ thích đồ ăn đường phố và quá lười để tự nấu ăn. Mình nghĩ nhà trường và phụ huynh nên cảnh báo các bạn về nguy cơ vệ sinh của đồ ăn đường phố. Phụ huynh cũng nên dạy con cái cách nấu ăn.
Tóm tắt nội dung bài nghe
| Thích (Like) | Không thích (Dislike) | Đề xuất thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Tom | Có công viên, thư viện và rạp chiếu phim tốt | Giao thông ngày càng tệ; xe buýt cũ và không thoải mái | Mở rộng đường; thêm xe buýt có máy lạnh |
| Elena | Có một trung tâm mua sắm | Trung tâm mua sắm rất đắt đỏ; thiếu cơ sở thể thao miễn phí | Thêm cơ sở thể thao miễn phí |
| Chi | Thuận tiện, có quầy ăn ở hầu hết góc phố | Nhiều bạn trẻ thích đồ ăn đường phố và quá lười tự nấu ăn | Nhà trường và phụ huynh nên cảnh báo về nguy cơ vệ sinh; dạy con nấu ăn |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Tick (✓) the things that you want in your home town
Làm việc theo cặp. Đánh dấu (✓) những thứ bạn muốn có ở quê hương mình. Thêm ý tưởng nếu có.
| Lựa chọn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| a. Nice parks | Công viên đẹp |
| b. Modern cinemas | Rạp chiếu phim hiện đại |
| c. Air-conditioned buses | Xe buýt có máy lạnh |
| d. Free sports facilities | Cơ sở thể thao miễn phí |
| e. Convenient food stalls | Quầy bán thức ăn thuận tiện |
| f. Wide roads | Đường rộng |
→ Đây là câu hỏi mở, học sinh tự chọn theo ý kiến cá nhân. Các lựa chọn này sẽ xuất hiện trong bài nghe, nên hãy chú ý lắng nghe.
Task 2: Listen to an interview with three teenagers. Decide if the statements are true (T) or false (F)
Nghe cuộc phỏng vấn với ba bạn trẻ về cuộc sống ở thành phố. Xác định các câu đúng (T) hay sai (F).
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | There are many facilities for public use in Tom’s city. | T | Tom nói: “It has good parks, libraries, and cinemas” → Thành phố Tom có nhiều cơ sở vật chất công cộng. → ĐÚNG |
| 2 | Elena likes spending her free time in shopping malls. | F | Elena nói: “it’s very costly, so I don’t like it” → Elena KHÔNG thích đi trung tâm mua sắm vì quá đắt đỏ. → SAI |
| 3 | Food stalls are not popular in Chi’s city. | F | Chi nói: “There are food stalls at almost all street corners” → Quầy thức ăn rất phổ biến, có ở hầu hết mọi góc phố. Câu nói “not popular” là ngược lại. → SAI |
| 4 | In Chi’s city, many teens like street food more than food prepared at home. | T | Chi nói: “Many teens like street food and are too lazy to cook on their own” → Nhiều bạn trẻ thích đồ ăn đường phố hơn và lười tự nấu ăn. → ĐÚNG |
Task 3: Listen again. Choose the correct answer A, B, or C
Nghe lại. Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. Where might this interview come from? (Cuộc phỏng vấn này có thể đến từ đâu?)
→ Đáp án: A. A chat show. (Một chương trình trò chuyện.)
→ Giải thích: Người dẫn chương trình mở đầu bằng “In today’s show, we ask three teens…” → Từ khóa “today’s show” cho thấy đây là một chương trình trò chuyện (chat show), không phải phim tài liệu (documentary) hay bản tin (daily news).
2. What is a problem in Tom’s city? (Vấn đề ở thành phố Tom là gì?)
→ Đáp án: A. Some buses don’t have air-conditioners. (Một số xe buýt không có máy lạnh.)
→ Giải thích: Tom nói: “the buses are quite old and uncomfortable” và đề xuất “have more air-conditioned buses” → Điều này cho thấy một số xe buýt hiện tại không có máy lạnh. Lựa chọn B sai vì Tom nói có công viên tốt. Lựa chọn C sai vì Tom nói cần mở rộng đường (tức đường hẹp, không phải quá rộng).
3. What change does Elena suggest for her city? (Elena đề xuất thay đổi gì cho thành phố?)
→ Đáp án: B. More free sports facilities. (Thêm cơ sở thể thao miễn phí.)
→ Giải thích: Elena nói rõ: “I want more free sports facilities so that we can do physical activities” → Elena muốn có thêm cơ sở thể thao miễn phí. Lựa chọn A sai vì Elena không muốn thêm trung tâm mua sắm. Lựa chọn C sai vì Elena nói “free” (miễn phí), không phải “modern” (hiện đại).
4. Chi thinks that ______ should tell teens about the drawbacks of street food. (Chi nghĩ rằng ______ nên nói cho các bạn trẻ về nhược điểm của đồ ăn đường phố.)
→ Đáp án: C. parents and schools (phụ huynh và nhà trường)
→ Giải thích: Chi nói: “I think schools and parents should warn them about the hygiene risks of street food” → Chi đề cập đến nhà trường và phụ huynh, không đề cập đến hội đồng thành phố (city council).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A |
| 2 | A |
| 3 | B |
| 4 | C |
IV. Phần viết (Writing)
Task 4: Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column
Làm việc theo cặp. Xếp các cụm từ trong khung vào đúng cột.
Các cụm từ: too much noise, good health service, high crime rate, beautiful buildings, easy shopping, air pollution, heavy traffic, green space
| What I like about city life (Điều tôi thích) | What I dislike about city life (Điều tôi không thích) |
|---|---|
| easy shopping (mua sắm dễ dàng) | too much noise (quá ồn ào) |
| good health service (dịch vụ y tế tốt) | air pollution (ô nhiễm không khí) |
| beautiful buildings (tòa nhà đẹp) | high crime rate (tỷ lệ tội phạm cao) |
| green space (không gian xanh) | heavy traffic (giao thông đông đúc) |
Giải thích:
Cột “Like” (Thích):
- easy shopping: Thành phố có nhiều cửa hàng, trung tâm mua sắm → mua sắm dễ dàng, thuận tiện → điểm tích cực.
- good health service: Thành phố có nhiều bệnh viện, phòng khám chất lượng → dịch vụ y tế tốt → điểm tích cực.
- beautiful buildings: Thành phố có nhiều tòa nhà đẹp, kiến trúc hiện đại → điểm tích cực.
- green space: Thành phố có không gian xanh, công viên, cây cối → điểm tích cực.
Cột “Dislike” (Không thích):
- too much noise: Thành phố quá ồn ào vì xe cộ, công trình xây dựng → điểm tiêu cực.
- air pollution: Ô nhiễm không khí do khí thải xe cộ, nhà máy → điểm tiêu cực.
- high crime rate: Tỷ lệ tội phạm cao, không an toàn → điểm tiêu cực.
- heavy traffic: Giao thông đông đúc, tắc đường → điểm tiêu cực.
Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about what you like OR dislike about living in a city
Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về những điều bạn thích HOẶC không thích về cuộc sống ở thành phố. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng ở bài 4 hoặc ý tưởng riêng.
Dàn ý (Outline) theo SGK:
I love / dislike city life. First, …
Second, …
Third, …
In conclusion, …
Bài mẫu 1: Thích cuộc sống thành phố (I love city life)
I love city life. First, it is very convenient to live in the city. The public transport system reaches almost all areas of the city, so it is easy for me to get around. In addition, there are many shops that sell all kinds of goods, so I can buy almost everything I need. Second, the city often has many good schools and hospitals. Therefore, people here can enjoy quality education and healthcare. Finally, city life is exciting. There are many entertainment places for me and my friends. For example, we can hang out at shopping malls, watch movies at the cinema, and visit beautiful parks downtown. In conclusion, I find the city a liveable place for me.
Dịch:
Tôi yêu cuộc sống thành phố. Thứ nhất, sống ở thành phố rất thuận tiện. Hệ thống giao thông công cộng đến được hầu hết mọi khu vực, nên tôi dễ dàng đi lại. Thêm vào đó, có nhiều cửa hàng bán đủ loại hàng hóa, nên tôi có thể mua hầu hết mọi thứ mình cần. Thứ hai, thành phố thường có nhiều trường học và bệnh viện tốt. Vì vậy, người dân ở đây được hưởng giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng. Cuối cùng, cuộc sống thành phố rất thú vị. Có nhiều nơi giải trí cho tôi và bạn bè. Ví dụ, chúng tôi có thể đi chơi ở trung tâm mua sắm, xem phim ở rạp và thăm những công viên đẹp ở trung tâm. Tóm lại, tôi thấy thành phố là nơi đáng sống cho tôi.
Bài mẫu 2: Không thích cuộc sống thành phố (I dislike city life)
I dislike city life for several reasons. First, the city is too noisy. There is noise from traffic, construction sites, and people all day long, which makes it hard for me to concentrate on my studies. Second, air pollution is a serious problem. The exhaust fumes from cars and motorbikes make the air dirty and unhealthy to breathe. Third, heavy traffic is really annoying. I often get stuck in traffic jams on my way to school, and it wastes a lot of my time. In conclusion, although the city has many modern facilities, I prefer a quieter and cleaner place to live.
Dịch:
Tôi không thích cuộc sống thành phố vì nhiều lý do. Thứ nhất, thành phố quá ồn ào. Có tiếng ồn từ giao thông, công trường xây dựng và mọi người suốt cả ngày, khiến tôi khó tập trung vào việc học. Thứ hai, ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng. Khí thải từ ô tô và xe máy làm không khí bẩn và không tốt cho sức khỏe. Thứ ba, giao thông đông đúc thực sự phiền phức. Tôi thường bị kẹt xe trên đường đến trường, và điều đó lãng phí rất nhiều thời gian. Tóm lại, mặc dù thành phố có nhiều tiện ích hiện đại, tôi thích một nơi yên tĩnh và sạch sẽ hơn để sống.
Hướng dẫn viết bài:
Để viết một đoạn văn tốt, học sinh nên tuân theo cấu trúc sau:
- Câu chủ đề (Topic sentence): Nêu rõ quan điểm – thích hay không thích cuộc sống thành phố. Ví dụ: “I love / dislike city life.”
- Lý do 1 + câu hỗ trợ: Dùng “First, …” để nêu lý do đầu tiên, sau đó giải thích hoặc đưa ví dụ cụ thể.
- Lý do 2 + câu hỗ trợ: Dùng “Second, …” để nêu lý do thứ hai, kèm giải thích.
- Lý do 3 + câu hỗ trợ: Dùng “Third, … / Finally, …” để nêu lý do thứ ba.
- Câu kết luận (Conclusion): Dùng “In conclusion, …” để tóm tắt lại quan điểm.
Các cụm từ nối hữu ích:
- First, … / Second, … / Third, … / Finally, … (Thứ nhất, … / Thứ hai, … / Thứ ba, … / Cuối cùng, …)
- In addition, … / Moreover, … (Thêm vào đó, …)
- However, … (Tuy nhiên, …)
- Therefore, … (Vì vậy, …)
- For example, … (Ví dụ, …)
- In conclusion, … (Tóm lại, …)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
