Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words / phrases with their explanations (Trang 20)
- Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence (Trang 20)
- Task 3: Complete the texts, using the words and phrases from the box (Trang 20)
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Ôn tập nguyên âm đôi (Diphthong): /aʊ/, /əʊ/ và /eə/
- Task 4: Put the words in the correct column. Then listen and check (Trang 20)
- Task 5: Read the sentences. Circle the words with /aʊ/, underline those with /əʊ/, and put a tick (✓) next to those with /eə/ (Trang 20)
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 2 “City Life” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về đời sống thành phố như phương tiện giao thông, tiện ích công cộng, và Pronunciation (Phát âm) ôn tập ba nguyên âm đôi /aʊ/, /əʊ/, /eə/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | (n) | trung tâm thành phố |
| concrete jungle | /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | (n) | rừng bê tông (chỉ thành phố nhiều nhà cao tầng) |
| sky train | /skaɪ treɪn/ | (n) | tàu trên cao |
| metro | /ˈmetrəʊ/ | (n) | tàu điện ngầm |
| public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | (n) | tiện ích công cộng |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| commuter | /kəˈmjuːtə/ | (n) | người đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc) |
| pickpocketing | /ˈpɪkpɒkɪtɪŋ/ | (n) | nạn móc túi |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | (n) | vùng ngoại ô |
| bustling | /ˈbʌslɪŋ/ | (adj) | nhộn nhịp, sôi động |
| liveable | /ˈlɪvəbl/ | (adj) | đáng sống |
| packed | /pækt/ | (adj) | chật ních |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | thuận tiện |
| coastal | /ˈkəʊstl/ | (adj) | ven biển |
| overseas | /ˌəʊvəˈsiːz/ | (adv/adj) | ở nước ngoài |
| square | /skweə/ | (n) | quảng trường |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words / phrases with their explanations (Trang 20)
Nối các từ / cụm từ với giải thích của chúng.
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án | Giải thích tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | downtown | c | the centre of a city, especially its main business area | trung tâm thành phố, đặc biệt là khu kinh doanh chính |
| 2 | concrete jungle | b | a city or part of a city with many buildings next to each other | thành phố hoặc một phần thành phố có nhiều tòa nhà sát nhau |
| 3 | sky train | e | a type of train that runs on a railway high above the ground | loại tàu chạy trên đường ray cao phía trên mặt đất |
| 4 | metro | a | an underground train system | hệ thống tàu điện ngầm |
| 5 | public amenities | d | things in a neighbourhood that make life more comfortable such as parks and shopping centres | các tiện ích trong khu phố giúp cuộc sống thoải mái hơn như công viên và trung tâm mua sắm |
Giải thích chi tiết:
1. downtown → c: “Downtown” là trung tâm thành phố, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh, thương mại chính. Từ khóa nhận biết: “centre of a city”, “main business area”.
2. concrete jungle → b: “Concrete jungle” (rừng bê tông) là cách gọi ẩn dụ cho thành phố có rất nhiều tòa nhà cao tầng san sát nhau, ít cây xanh. “Concrete” = bê tông, “jungle” = rừng rậm.
3. sky train → e: “Sky train” là tàu trên cao – loại tàu chạy trên đường ray được nâng cao phía trên mặt đất. “Sky” = bầu trời → tàu chạy trên cao.
4. metro → a: “Metro” là hệ thống tàu điện ngầm – phương tiện giao thông công cộng chạy dưới lòng đất. Từ khóa nhận biết: “underground train system”.
5. public amenities → d: “Public amenities” là tiện ích công cộng – những thứ trong khu phố giúp cuộc sống tiện nghi hơn như công viên, trung tâm mua sắm, cơ sở thể thao. “Public” = công cộng, “amenities” = tiện ích.
Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence (Trang 20)
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. The sky train is _______ with commuters at rush hour.
A. packed B. full C. busy D. interesting
→ Đáp án: A. packed
→ Giải thích: “Packed with” = chật ních. Tàu trên cao chật ních người đi làm vào giờ cao điểm. “Packed with” là cụm từ cố định nghĩa là đông nghẹt. “Full” thường đi với “of” (full of), “busy” và “interesting” không kết hợp với “with commuters”.
→ Dịch: Tàu trên cao chật ních người đi làm vào giờ cao điểm.
2. The town’s public amenities make it a _______ place for its residents.
A. crowded B. boring C. liveable D. dull
→ Đáp án: C. liveable
→ Giải thích: “Liveable” = đáng sống. Tiện ích công cộng làm cho nơi đó trở thành nơi đáng sống cho cư dân. Các đáp án khác đều mang nghĩa tiêu cực: “crowded” (đông đúc), “boring” (nhàm chán), “dull” (tẻ nhạt) → không hợp lý vì tiện ích tốt thì nơi đó phải đáng sống.
→ Dịch: Các tiện ích công cộng của thị trấn làm cho nó trở thành nơi đáng sống cho cư dân.
3. It’s not always _______ on the metro. Pickpocketing sometimes takes place.
A. careful B. safe C. noisy D. dangerous
→ Đáp án: B. safe
→ Giải thích: Câu sau nói “Pickpocketing sometimes takes place” (Nạn móc túi đôi khi xảy ra) → tức là không phải lúc nào cũng an toàn (safe). “Not always safe” = không phải lúc nào cũng an toàn. Nếu chọn “dangerous” thì “not always dangerous” (không phải lúc nào cũng nguy hiểm) → mâu thuẫn với việc có nạn móc túi.
→ Dịch: Không phải lúc nào cũng an toàn trên tàu điện ngầm. Nạn móc túi đôi khi xảy ra.
4. It is often more _______ to live in the downtown than in the suburbs.
A. convenient B. peaceful C. quiet D. silent
→ Đáp án: A. convenient
→ Giải thích: “Convenient” = thuận tiện. Sống ở trung tâm thường thuận tiện hơn ngoại ô vì gần các dịch vụ, cửa hàng, giao thông. “Peaceful” (yên bình), “quiet” (yên tĩnh), “silent” (im lặng) → thường mô tả ngoại ô chứ không phải trung tâm.
→ Dịch: Sống ở trung tâm thành phố thường thuận tiện hơn sống ở ngoại ô.
5. Hong Kong is like a concrete jungle with so many people in it. It’s a _______ city.
A. calm B. quiet C. bustling D. high
→ Đáp án: C. bustling
→ Giải thích: “Bustling” = nhộn nhịp, sôi động. Hong Kong giống như rừng bê tông với rất nhiều người → đó là thành phố nhộn nhịp. “Calm” (bình lặng) và “quiet” (yên tĩnh) trái nghĩa với mô tả đông đúc. “High” (cao) không phù hợp để mô tả tính chất thành phố.
→ Dịch: Hong Kong giống như rừng bê tông với rất nhiều người. Đó là một thành phố nhộn nhịp.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | B | A | C |
Task 3: Complete the texts, using the words and phrases from the box (Trang 20)
Hoàn thành các đoạn văn, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: metro, safe, liveable, downtown, concrete jungles, public amenities
Đoạn của John:
John: City life is great! People can travel by public transport, like buses and the (1) _______. There are good schools and hospitals, and other (2) _______ such as parks, cinemas, and sports facilities. They make cities (3) _______ places for people.
Đáp án:
(1) metro
→ Giải thích: Câu nói về phương tiện giao thông công cộng (public transport), liệt kê “buses and the …” → cần một phương tiện giao thông khác. “Metro” (tàu điện ngầm) là phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở thành phố.
(2) public amenities
→ Giải thích: Câu liệt kê “schools, hospitals, parks, cinemas, sports facilities” → đây đều là tiện ích công cộng (public amenities). Từ khóa nhận biết: “such as parks, cinemas, and sports facilities”.
(3) liveable
→ Giải thích: Các tiện ích công cộng tốt làm cho thành phố trở thành nơi đáng sống (liveable) cho mọi người.
Dịch đoạn của John: Cuộc sống thành phố thật tuyệt! Mọi người có thể đi bằng phương tiện công cộng, như xe buýt và tàu điện ngầm. Có các trường học và bệnh viện tốt, và các tiện ích công cộng khác như công viên, rạp chiếu phim và cơ sở thể thao. Chúng làm cho thành phố trở thành nơi đáng sống cho mọi người.
Đoạn của Jenny:
Jenny: City life is terrible! The (4) _______ area is too crowded. Public transport is always packed with people. Some cities are like (5) _______ with so many buildings. Some cities are not (6) _______ because of high crime rates.
Đáp án:
(4) downtown
→ Giải thích: Khu vực trung tâm thành phố (downtown) thường rất đông đúc. Từ khóa nhận biết: “area is too crowded” → khu vực quá đông.
(5) concrete jungles
→ Giải thích: Một số thành phố giống như rừng bê tông (concrete jungles) với quá nhiều tòa nhà. Từ khóa nhận biết: “with so many buildings”.
(6) safe
→ Giải thích: Một số thành phố không an toàn (safe) vì tỷ lệ tội phạm cao. Từ khóa nhận biết: “high crime rates” (tỷ lệ tội phạm cao).
Dịch đoạn của Jenny: Cuộc sống thành phố thật kinh khủng! Khu vực trung tâm quá đông đúc. Phương tiện công cộng luôn chật ních người. Một số thành phố giống như rừng bê tông với quá nhiều tòa nhà. Một số thành phố không an toàn vì tỷ lệ tội phạm cao.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Chỗ trống | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | metro | public amenities | liveable | downtown | concrete jungles | safe |
III. Phát âm (Pronunciation)
Ôn tập nguyên âm đôi (Diphthong): /aʊ/, /əʊ/ và /eə/
| Âm | Cách phát âm | Quy tắc chính tả phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /aʊ/ | Bắt đầu từ âm /a/ rồi lướt sang /ʊ/. Miệng mở rộng rồi khép lại tròn. | “ow”, “ou” | crowd, downtown, outdoor |
| /əʊ/ | Bắt đầu từ âm /ə/ rồi lướt sang /ʊ/. Miệng hơi mở rồi khép lại tròn. | “o”, “oa”, “ow” | go, coastal, show |
| /eə/ | Bắt đầu từ âm /e/ rồi lướt sang /ə/. Miệng hơi mở rồi thư giãn. | “air”, “are”, “ear” | repair, square, chairman |
Task 4: Put the words in the correct column. Then listen and check (Trang 20)
Xếp các từ vào đúng cột. Sau đó nghe và kiểm tra.
Các từ: crowded, locate, square, outdoor, repair, airport, council, coastal, overseas
| Âm /aʊ/ | Âm /əʊ/ | Âm /eə/ |
|---|---|---|
| crowded /ˈkraʊdɪd/ | locate /ləʊˈkeɪt/ | repair /rɪˈpeə/ |
| outdoor /ˈaʊtdɔː/ | coastal /ˈkəʊstl/ | square /skweə/ |
| council /ˈkaʊnsl/ | oversea /ˌəʊvəˈsiːz/ | airport /ˈeəpɔːt/ |
Giải thích chi tiết:
Âm /aʊ/:
- crowded /ˈkraʊdɪd/: Chữ “ow” phát âm /aʊ/ → đông đúc
- outdoor /ˈaʊtdɔː/: Chữ “ou” phát âm /aʊ/ → ngoài trời
- council /ˈkaʊnsl/: Chữ “ou” phát âm /aʊ/ → hội đồng
Âm /əʊ/:
- locate /ləʊˈkeɪt/: Chữ “o” phát âm /əʊ/ → tọa lạc
- coastal /ˈkəʊstl/: Chữ “oa” phát âm /əʊ/ → ven biển
- overseas /ˌəʊvəˈsiːz/: Chữ “o” phát âm /əʊ/ → nước ngoài
Âm /eə/:
- repair /rɪˈpeə/: Chữ “air” phát âm /eə/ → sửa chữa
- square /skweə/: Chữ “are” phát âm /eə/ → quảng trường
- airport /ˈeəpɔːt/: Chữ “air” phát âm /eə/ → sân bay
Task 5: Read the sentences. Circle the words with /aʊ/, underline those with /əʊ/, and put a tick (✓) next to those with /eə/ (Trang 20)
Đọc các câu. Khoanh tròn các từ có âm /aʊ/, gạch chân các từ có âm /əʊ/, đánh dấu ✓ các từ có âm /eə/. Sau đó nghe, kiểm tra và luyện tập.
Câu 1: They go shopping downtown.
| Từ | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| go | /əʊ/ → /ɡəʊ/ | Gạch chân |
| downtown | /aʊ/ → /ˌdaʊnˈtaʊn/ | Khoanh tròn |
→ Dịch: Họ đi mua sắm ở trung tâm thành phố.
Câu 2: The chairman (✓) comes from a coastal city.
| Từ | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| chairman | /eə/ → /ˈtʃeəmən/ | Đánh dấu ✓ |
| coastal | /əʊ/ → /ˈkəʊstl/ | Gạch chân |
→ Dịch: Chủ tịch đến từ một thành phố ven biển.
Câu 3: Buses in the old days were not as crowded as they are now.
| Từ | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| old | /əʊ/ → /əʊld/ | Gạch chân |
| crowded | /aʊ/ → /ˈkraʊdɪd/ | Khoanh tròn |
| now | /aʊ/ → /naʊ/ | Khoanh tròn |
→ Dịch: Xe buýt ngày xưa không đông đúc như bây giờ.
Câu 4: She gets around the city easily thanks to the apps on her phone.
| Từ | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| around | /aʊ/ → /əˈraʊnd/ | Khoanh tròn |
| phone | /əʊ/ → /fəʊn/ | Gạch chân |
→ Dịch: Cô ấy di chuyển quanh thành phố dễ dàng nhờ các ứng dụng trên điện thoại.
Câu 5: I hope we will arrive at the city square (✓) in time for the fashion show.
| Từ | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| hope | /əʊ/ → /həʊp/ | Gạch chân |
| square | /eə/ → /skweə/ | Đánh dấu ✓ |
| show | /əʊ/ → /ʃəʊ/ | Gạch chân |
→ Dịch: Tôi hy vọng chúng ta sẽ đến quảng trường thành phố kịp giờ cho buổi trình diễn thời trang.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Khoanh tròn – Âm /aʊ/ | Gạch chân – Âm /əʊ/ | Đánh dấu ✓ – Âm /eə/ |
|---|---|---|
| downtown | go | chairman |
| crowded | coastal | square |
| now | old | |
| around | phone | |
| hope | ||
| show |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
