Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Double Comparatives (So sánh kép)
- 2. Phrasal Verbs (2)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Choose the correct option to complete each sentence (Trang 21)
- Task 2: Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it (Trang 21)
- Task 3: Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B (Trang 21)
- Task 4: Complete each sentence with a phrasal verb in 3. You can change the form of the verb when necessary (Trang 21)
- Task 5: Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas (Trang 21)
- III. Tổng hợp Phrasal Verbs Unit 1 & Unit 2
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 2 “City Life” tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Double comparatives (So sánh kép) – cấu trúc “càng… càng…” và Phrasal verbs (2) (Cụm động từ phần 2) với 5 cụm động từ mới.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Double Comparatives (So sánh kép)
Khung Remember! (SGK trang 21)
Chúng ta dùng “the” với tính từ so sánh hơn để diễn tả rằng một sự việc phụ thuộc vào sự việc khác – nghĩa là “càng… càng…”.
Công thức:
The + comparative 1 + clause 1, the + comparative 2 + clause 2
Với tính từ ngắn (1 âm tiết):
The + adj-er + S + V, the + adj-er + S + V
Ví dụ: The bigger the city is, the higher the cost of living gets. (Thành phố càng lớn, chi phí sinh hoạt càng cao.)
Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên):
The + more + adj + S + V, the + more + adj + S + V
Ví dụ: The more developed the city is, the more crowded it becomes. (Thành phố càng phát triển, nó càng đông đúc.)
Với “less” (càng ít hơn):
The + less + adj + S + V
Ví dụ: The nearer we got to the suburb, the less busy the road was. (Chúng tôi càng đến gần ngoại ô, đường càng ít đông đúc.)
Lưu ý quan trọng:
- Luôn có “the” trước dạng so sánh hơn.
- Tính từ ngắn: thêm -er (bigger, higher, later, larger…).
- Tính từ dài: thêm more (more comfortable, more famous, more difficult…).
- KHÔNG dùng:
more late,famouser,more ugly→ phải là: later, more famous, uglier.
2. Phrasal Verbs (2)
Năm cụm động từ mới trong bài:
| Phrasal verb | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| get around | move from place to place | di chuyển, đi lại |
| carry out | conduct | thực hiện, tiến hành |
| come down with | catch (a disease) | mắc (bệnh) |
| hang out with | spend a lot of time with sb | đi chơi, dành thời gian với ai |
| cut down on | reduce | giảm bớt |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Choose the correct option to complete each sentence (Trang 21)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. Lan isn’t home yet. The later / more late it gets, the more worried I get about her.
→ Đáp án: later
→ Giải thích: “Late” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → so sánh hơn bằng cách thêm -er → later. KHÔNG dùng “more late” vì tính từ ngắn không dùng “more”.
→ Dịch: Lan vẫn chưa về nhà. Càng muộn, tôi càng lo lắng về cô ấy.
2. He wants a new house. The larger the house is, the comfortable / more comfortable he feels.
→ Đáp án: more comfortable
→ Giải thích: “Comfortable” là tính từ dài (3 âm tiết) → so sánh hơn bằng more + comfortable. KHÔNG dùng “comfortabler”.
→ Dịch: Anh ấy muốn một ngôi nhà mới. Nhà càng lớn, anh ấy càng cảm thấy thoải mái.
3. She thinks the bigger the city is, higher / the higher the cost of living gets.
→ Đáp án: the higher
→ Giải thích: Trong cấu trúc so sánh kép, luôn phải có “the” trước dạng so sánh hơn. “Higher” đúng dạng nhưng thiếu “the” → phải là the higher.
→ Dịch: Cô ấy nghĩ thành phố càng lớn, chi phí sinh hoạt càng cao.
4. The famouser / more famous the city is, the higher number of tourists it can attract.
→ Đáp án: more famous
→ Giải thích: “Famous” là tính từ dài (2 âm tiết) → so sánh hơn bằng more famous. KHÔNG có dạng “famouser”.
→ Dịch: Thành phố càng nổi tiếng, số lượng du khách nó thu hút càng cao.
5. The larger population the town has, more difficult / the more difficult it is to find a job.
→ Đáp án: the more difficult
→ Giải thích: Phải có “the” trước dạng so sánh hơn. “Difficult” là tính từ dài → the more difficult.
→ Dịch: Thị trấn càng đông dân, việc tìm việc làm càng khó.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | later | Tính từ ngắn → thêm -er |
| 2 | more comfortable | Tính từ dài → more + adj |
| 3 | the higher | Phải có “the” trước comparative |
| 4 | more famous | Tính từ dài → more + adj (không có “famouser”) |
| 5 | the more difficult | Phải có “the” + tính từ dài → the more + adj |
Task 2: Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it (Trang 21)
Tìm lỗi sai trong các phần gạch chân ở mỗi câu và sửa lại.
1. I love the spicy food (A) in this city. The hottest (B) the food is (C), the more (D) I like it.
→ Lỗi sai: B – “The hottest”
→ Sửa lại: The hotter
→ Giải thích: Đây là cấu trúc so sánh kép (càng… càng…) → cần dạng so sánh hơn (comparative), không phải so sánh nhất (superlative). “Hot” → so sánh hơn: hotter (không phải “hottest”). The hotter the food is, the more I like it.
→ Dịch: Thức ăn càng cay, tôi càng thích.
2. I got (A) stuck in a traffic jam yesterday. The more (B) congested the road was, the (C) tired I (D) became.
→ Lỗi sai: C – “tired”
→ Sửa lại: more tired
→ Giải thích: “Tired” là tính từ dài (2 âm tiết, đuôi -ed) → so sánh hơn phải dùng more tired. Trong cấu trúc “the … the …”, vế sau cần: the more tired I became.
→ Dịch: Đường càng tắc nghẽn, tôi càng mệt mỏi.
3. The (A) modern the library (B) is, (C) the more attractive it (D) is to teenagers.
→ Lỗi sai: A – “modern”
→ Sửa lại: more modern
→ Giải thích: Trong cấu trúc so sánh kép, “modern” cần ở dạng so sánh hơn: more modern. The more modern the library is, the more attractive it is to teenagers.
→ Dịch: Thư viện càng hiện đại, nó càng hấp dẫn với thanh thiếu niên.
4. The streets (A) are getting (B) dirtier. The (C) more crowded this city is, (D) more polluted it becomes.
→ Lỗi sai: D – “more polluted”
→ Sửa lại: the more polluted
→ Giải thích: Thiếu “the” trước “more polluted”. Trong cấu trúc so sánh kép, luôn phải có “the” trước dạng so sánh hơn ở cả hai vế. The more crowded this city is, the more polluted it becomes.
→ Dịch: Thành phố càng đông đúc, nó càng ô nhiễm.
5. The (A) denser the buildings are, the (B) more ugly the city becomes. It’ll soon (C) look like a (D) concrete jungle.
→ Lỗi sai: B – “more ugly”
→ Sửa lại: uglier
→ Giải thích: “Ugly” là tính từ ngắn (2 âm tiết, đuôi -y) → so sánh hơn bằng cách bỏ -y, thêm -ier → uglier. KHÔNG dùng “more ugly”. Quy tắc: Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y → đổi -y thành -ier (ugly → uglier, busy → busier, happy → happier).
→ Dịch: Các tòa nhà càng dày đặc, thành phố càng xấu xí. Nó sẽ sớm trông giống như rừng bê tông.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Vị trí lỗi | Lỗi sai | Sửa lại |
|---|---|---|---|
| 1 | B | The hottest | The hotter |
| 2 | C | tired | more tired |
| 3 | A | modern | more modern |
| 4 | D | more polluted | the more polluted |
| 5 | B | more ugly | uglier |
Tổng kết các lỗi thường gặp:
- Dùng so sánh nhất thay vì so sánh hơn (câu 1)
- Thiếu “more” trước tính từ dài (câu 2, 3)
- Thiếu “the” trước comparative (câu 4)
- Dùng “more” + tính từ ngắn thay vì thêm -er/-ier (câu 5)
Task 3: Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B (Trang 21)
Nối cụm động từ ở cột A với từ/cụm từ phù hợp ở cột B.
| STT | Phrasal verb (A) | Đáp án | Từ/cụm từ (B) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | get around | d | the city | di chuyển quanh thành phố |
| 2 | carry out | c | a project | thực hiện một dự án |
| 3 | come down with | e | the flu | mắc bệnh cúm |
| 4 | hang out with | b | friends | đi chơi với bạn bè |
| 5 | cut down on | a | noise pollution | giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn |
Giải thích chi tiết:
1. get around + the city (d): “Get around” = di chuyển, đi lại. Bạn “di chuyển quanh thành phố” bằng các phương tiện giao thông. Ví dụ: I get around the city by metro.
2. carry out + a project (c): “Carry out” = thực hiện, tiến hành. Bạn “thực hiện một dự án”. Ví dụ: The students are carrying out a project about traffic.
3. come down with + the flu (e): “Come down with” = mắc bệnh. Bạn “mắc bệnh cúm”. Phrasal verb này chỉ dùng với bệnh tật. Ví dụ: She came down with a cold last week.
4. hang out with + friends (b): “Hang out with” = đi chơi, dành thời gian với ai. Bạn “đi chơi với bạn bè”. Ví dụ: I often hang out with my friends at weekends.
5. cut down on + noise pollution (a): “Cut down on” = giảm bớt. Bạn “giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn”. Ví dụ: We should cut down on noise pollution in our city.
Task 4: Complete each sentence with a phrasal verb in 3. You can change the form of the verb when necessary (Trang 21)
Hoàn thành mỗi câu với một cụm động từ trong bài 3. Bạn có thể thay đổi dạng của động từ khi cần thiết.
1. I’m _______ a cold. I have a runny nose and a sore throat.
→ Đáp án: coming down with
→ Giải thích: “Come down with” = mắc bệnh. Người nói có triệu chứng sổ mũi (runny nose) và đau họng (sore throat) → đang mắc cảm lạnh (a cold). Dùng thì hiện tại tiếp diễn: I’m + coming down with.
→ Dịch: Tôi đang bị cảm lạnh. Tôi bị sổ mũi và đau họng.
2. We all need to _______ using our cars and ride our bikes more to reduce air pollution.
→ Đáp án: cut down on
→ Giải thích: “Cut down on” = giảm bớt. Chúng ta cần giảm bớt việc sử dụng ô tô và đi xe đạp nhiều hơn để giảm ô nhiễm không khí. Đứng sau “need to” → dùng nguyên mẫu.
→ Dịch: Tất cả chúng ta cần giảm bớt việc sử dụng ô tô và đi xe đạp nhiều hơn để giảm ô nhiễm không khí.
3. When I was in town, I chose to _______ by bus.
→ Đáp án: get around
→ Giải thích: “Get around” = di chuyển. Khi ở trong thị trấn, tôi chọn di chuyển bằng xe buýt. Đứng sau “chose to” → dùng nguyên mẫu.
→ Dịch: Khi ở trong thị trấn, tôi chọn di chuyển bằng xe buýt.
4. Where do teenagers in your neighbourhood often _______ each other?
→ Đáp án: hang out with
→ Giải thích: “Hang out with” = đi chơi với. Thanh thiếu niên trong khu phố thường đi chơi với nhau ở đâu? Đứng sau “often” → dùng nguyên mẫu.
→ Dịch: Thanh thiếu niên trong khu phố bạn thường đi chơi với nhau ở đâu?
5. The authority is _______ a plan to solve traffic congestion in the downtown area.
→ Đáp án: carrying out
→ Giải thích: “Carry out” = thực hiện. Chính quyền đang thực hiện kế hoạch giải quyết tắc đường. Dùng thì hiện tại tiếp diễn: is + carrying out.
→ Dịch: Chính quyền đang thực hiện kế hoạch giải quyết ùn tắc giao thông ở khu vực trung tâm.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Dạng sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | coming down with | Hiện tại tiếp diễn (I’m + V-ing) |
| 2 | cut down on | Nguyên mẫu (sau need to) |
| 3 | get around | Nguyên mẫu (sau chose to) |
| 4 | hang out with | Nguyên mẫu (sau often) |
| 5 | carrying out | Hiện tại tiếp diễn (is + V-ing) |
Task 5: Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas (Trang 21)
Làm việc theo cặp. Cho nhau biết bạn đồng ý hay không đồng ý với các ý kiến sau.
1. The busier the city is, the more unhappy its people are. (Thành phố càng nhộn nhịp, người dân càng bất hạnh.)
| Đồng ý (Agree) | Không đồng ý (Disagree) |
|---|---|
| Thành phố nhộn nhịp thường có chi phí sinh hoạt cao, đường tắc nghẽn, thời gian di chuyển dài → khiến người dân mệt mỏi và bất hạnh. | Thành phố nhộn nhịp có nhiều cơ sở giải trí, công viên, sân chơi → người dân có nhiều lựa chọn vui chơi và hạnh phúc hơn. |
Gợi ý trả lời:
I agree with this idea. Busy cities usually have high living costs and congested roads. People spend a lot of time travelling, so they feel tired and stressed.
I disagree with this idea. Busy cities have lots of entertainment facilities, parks, and playgrounds. People have more choices for having fun, so they can be happy.
2. The older the city becomes, the less attractive it is to immigrants. (Thành phố càng cũ, nó càng kém hấp dẫn với người nhập cư.)
| Đồng ý (Agree) | Không đồng ý (Disagree) |
|---|---|
| Thành phố cũ thường ít cơ sở giải trí, thiếu tiện ích công cộng, giao thông công cộng không thuận tiện → kém hấp dẫn. | Thành phố cũ có nhiều di tích lịch sử, giá trị văn hóa, yên tĩnh và an toàn → vẫn hấp dẫn. |
3. Your home town should cut down on noise pollution. (Quê hương bạn nên giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn.)
| Đồng ý (Agree) | Không đồng ý (Disagree) |
|---|---|
| Quê mình có nhiều xe tải, công trường xây dựng khắp nơi, người ta mở nhạc to vào ban đêm → cần giảm ô nhiễm tiếng ồn. | Quê mình là thị trấn nhỏ và yên bình, mọi người chủ yếu đi xe đạp, không có sự kiện lớn → không có ô nhiễm tiếng ồn. |
III. Tổng hợp Phrasal Verbs Unit 1 & Unit 2
| Phrasal verb | Nghĩa | Unit |
|---|---|---|
| get on with | hòa thuận với | 1 |
| remind … of | gợi nhớ về | 1 |
| look around | đi xem xung quanh | 1 |
| come back | quay trở lại | 1 |
| hand down | truyền lại | 1 |
| find out | tìm hiểu | 1 |
| take care of | chăm sóc | 1 |
| cut down on | giảm bớt | 1 & 2 |
| go out | ra ngoài, đi chơi | 1 |
| pass down | truyền lại | 1 |
| run out of | hết, cạn kiệt | 1 |
| get around | di chuyển | 2 |
| carry out | thực hiện | 2 |
| come down with | mắc bệnh | 2 |
| hang out with | đi chơi với ai | 2 |
| pick up | đón (ai) | 2 |
| get stuck in | bị kẹt trong | 2 |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
