Unit 3 Tiếng Anh 9: A Closer Look 1 – Từ Vựng, Giải Bài Tập

Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về đời sống học sinh và việc học (students’ life and schoolwork), và Pronunciation (Phát âm) luyện hai âm /h/ và /r/. Đây là bài học giúp các em mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề lối sống lành mạnh và rèn luyện phát âm chuẩn.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng ôn tập từ Getting Started

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) thuộc về thể chất
mental /ˈmentl/ (adj) thuộc về tinh thần
well-balanced /ˌwel ˈbælənst/ (adj) cân bằng, hài hòa
priority /praɪˈɒrəti/ (n) sự ưu tiên
manage /ˈmænɪdʒ/ (v) quản lý
accomplish /əˈkʌmplɪʃ/ (v) hoàn thành, đạt được

2. Từ vựng mới trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
delay /dɪˈleɪ/ (v) trì hoãn, hoãn lại
due date /djuː deɪt/ (n) hạn chót, ngày hết hạn
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (adj) lạc quan
stressed out /strest aʊt/ (adj) căng thẳng, kiệt sức
distraction /dɪˈstrækʃn/ (n) điều gây xao nhãng, mất tập trung
achieve /əˈtʃiːv/ (v) đạt được, giành được
habit /ˈhæbɪt/ (n) thói quen
ahead /əˈhed/ (adv) trước, phía trước
perhaps /pəˈhæps/ (adv) có lẽ
several /ˈsevrəl/ (det) một vài

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Circle the correct word or phrase to complete each sentence

Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.

1. It’s always difficult for students to give / make priority to work, school, and family.

Đáp án: give

→ Giải thích: Cụm từ cố định là “give priority to” = ưu tiên cho. Không có cụm “make priority to”. Trong bài Getting Started, tư vấn viên cũng nói: “giving priority to your work”.

→ Dịch: Học sinh luôn thấy khó khăn trong việc ưu tiên cho công việc, trường học và gia đình.

2. David works out at his home gym to maintain his mental / physical health.

Đáp án: physical

→ Giải thích: “Works out” = tập thể dục, “home gym” = phòng tập tại nhà → liên quan đến cơ thể → physical health (sức khỏe thể chất). “Mental health” (sức khỏe tinh thần) không phù hợp vì tập gym là hoạt động thể chất.

→ Dịch: David tập thể dục tại phòng tập ở nhà để duy trì sức khỏe thể chất.

3. Well-balanced / Badly balanced living is hard to achieve if you have many things to do.

Đáp án: Well-balanced

→ Giải thích: “Well-balanced living” = lối sống cân bằng. Câu nói rằng lối sống cân bằng khó đạt được khi bạn có nhiều việc phải làm. “Badly balanced” không phải cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.

→ Dịch: Lối sống cân bằng khó đạt được nếu bạn có nhiều việc phải làm.

4. Managing / Making time means organising and planning how to divide your time between different activities.

Đáp án: Managing

→ Giải thích: “Managing time” = quản lý thời gian. Định nghĩa phía sau giải thích rõ: “organising and planning how to divide your time” (tổ chức và lên kế hoạch phân chia thời gian) → đúng nghĩa của “managing time”. “Making time” nghĩa là dành thời gian, không phù hợp với định nghĩa.

→ Dịch: Quản lý thời gian có nghĩa là tổ chức và lên kế hoạch cách phân chia thời gian giữa các hoạt động khác nhau.

5. I tried to accomplish / get my goal of cycling five kilometres a day.

Đáp án: accomplish

→ Giải thích: “Accomplish a goal” = hoàn thành/đạt được mục tiêu. Đây là cụm từ trang trọng và chính xác hơn “get a goal”. “Get” không đi với “goal” theo nghĩa này.

→ Dịch: Tôi đã cố gắng hoàn thành mục tiêu đạp xe năm km một ngày.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 give
2 physical
3 Well-balanced
4 Managing
5 accomplish

Task 2: Match the words and phrases with their definitions

Nối các từ và cụm từ với định nghĩa của chúng.

STT Từ / Cụm từ Đáp án Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 delay e not to do something until a later time không làm điều gì cho đến thời điểm muộn hơn
2 due date a the planned day and time that something is required to be completed ngày và giờ được lên kế hoạch mà một việc gì đó cần phải hoàn thành
3 optimistic b believing that good things will happen tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra
4 stressed out c too anxious and tired to be able to relax quá lo lắng và mệt mỏi đến mức không thể thư giãn
5 distractions d things that stop you from paying attention to what you are doing những thứ khiến bạn không thể tập trung vào việc đang làm

Giải thích chi tiết:

1. delay → e: “Delay” = trì hoãn, tức là không làm gì đó cho đến lúc muộn hơn. Ví dụ: He delayed doing his homework. (Anh ấy trì hoãn làm bài tập.)

2. due date → a: “Due date” = hạn chót, ngày mà công việc cần phải hoàn thành. Ví dụ: The due date for the essay is Friday. (Hạn nộp bài luận là thứ Sáu.)

3. optimistic → b: “Optimistic” = lạc quan, tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Đối lập với “pessimistic” (bi quan). Ví dụ: She is optimistic about her exam results. (Cô ấy lạc quan về kết quả thi.)

4. stressed out → c: “Stressed out” = căng thẳng, kiệt sức, quá lo lắng và mệt mỏi đến mức không thể thư giãn. Ví dụ: I’m stressed out because of too much homework. (Tôi căng thẳng vì quá nhiều bài tập.)

5. distractions → d: “Distractions” = những điều gây xao nhãng, khiến bạn mất tập trung vào việc đang làm. Ví dụ: Social media is a big distraction for students. (Mạng xã hội là điều gây xao nhãng lớn cho học sinh.)

Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from 2

Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ từ bài 2.

1. I want to know the _______ for my history assignment.

Đáp án: due date

→ Giải thích: “Due date” = hạn chót. Tôi muốn biết hạn nộp bài tập lịch sử. Từ khóa nhận biết: “want to know the …” + “assignment” (bài tập) → cần biết ngày hạn nộp.

→ Dịch: Tôi muốn biết hạn nộp bài tập lịch sử của mình.

2. I’m trying to go to bed earlier because I’m feeling _______ at the moment.

Đáp án: stressed out

→ Giải thích: “Stressed out” = căng thẳng, kiệt sức. Tôi cố đi ngủ sớm hơn vì đang cảm thấy căng thẳng. Từ khóa nhận biết: “trying to go to bed earlier” (cố ngủ sớm hơn) → vì đang kiệt sức, căng thẳng.

→ Dịch: Tôi đang cố đi ngủ sớm hơn vì tôi đang cảm thấy căng thẳng vào lúc này.

3. He intended to _______ telling her the news, waiting for the right moment.

Đáp án: delay

→ Giải thích: “Delay” = trì hoãn. Anh ấy dự định trì hoãn việc nói cho cô ấy nghe tin, đợi thời điểm thích hợp. Từ khóa nhận biết: “waiting for the right moment” (đợi thời điểm thích hợp) → trì hoãn.

→ Dịch: Anh ấy dự định trì hoãn việc nói cho cô ấy biết tin, đợi đúng thời điểm.

4. I’m _______ about the result of the exam I took last week.

Đáp án: optimistic

→ Giải thích: “Optimistic” = lạc quan. Tôi lạc quan về kết quả bài thi tuần trước. Từ khóa nhận biết: “about the result” (về kết quả) → thái độ tích cực → optimistic.

→ Dịch: Tôi lạc quan về kết quả bài thi mà tôi đã làm tuần trước.

5. I prefer to study in the school library because there are too many _______ at home.

Đáp án: distractions

→ Giải thích: “Distractions” = những điều gây xao nhãng. Tôi thích học ở thư viện vì ở nhà có quá nhiều điều gây mất tập trung. Từ khóa nhận biết: “prefer to study in the school library” (thích học ở thư viện) + “too many … at home” (quá nhiều … ở nhà) → ở nhà có nhiều thứ gây xao nhãng.

→ Dịch: Tôi thích học ở thư viện trường vì ở nhà có quá nhiều điều gây xao nhãng.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 due date
2 stressed out
3 delay
4 optimistic
5 distractions

III. Phát âm (Pronunciation)

Ôn tập: Âm /h/ và /r/

Âm Cách phát âm Đặc điểm
/h/ Đẩy nhẹ hơi ra từ họng, miệng hơi mở. Giống như tiếng thở nhẹ. Dây thanh không rung. Âm vô thanh. Chỉ có hơi thở, không có tiếng rung ở cổ họng.
/r/ Đầu lưỡi cuộn nhẹ lên phía trên nhưng không chạm vào vòm miệng. Môi hơi tròn. Dây thanh rung. Âm hữu thanh. Lưỡi không chạm vòm miệng (khác với âm “r” trong tiếng Việt).

Mẹo phân biệt:

  • /h/: Đặt tay trước miệng, cảm nhận hơi thở ra → nếu có hơi ấm = đúng âm /h/.
  • /r/: Đặt tay lên cổ họng, cảm nhận rung → nếu có rung = đúng âm /r/.

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /h/ and /r/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý âm /h/ và /r/.

Âm /h/ Phiên âm Âm /r/ Phiên âm
healthy helθi/ regularly reɡjələli/
happiness hæpinəs/ really riːəli/
habit hæbɪt/ ready redi/
ahead hed/ worrying /ˈwʌriɪŋ/
perhaps /pəhæps/ several /ˈsevrəl/

Lưu ý:

  • Âm /h/ xuất hiện ở đầu từ (healthy, happiness, habit) hoặc giữa từ (ahead, perhaps).
  • Âm /r/ xuất hiện ở đầu từ (regularly, really, ready) hoặc giữa từ (worrying, several).
  • Chữ cái “h” không phải lúc nào cũng phát âm /h/. Ví dụ: “hour” → /aʊə/ (h câm).
  • Chữ cái “r” trong tiếng Anh phát âm khác với “r” trong tiếng Việt: lưỡi không rungkhông chạm vòm miệng.

Task 5: Listen and practise the sentences. Pay attention to the bold words with /h/ and /r/

Nghe và luyện tập các câu. Chú ý các từ in đậm có âm /h/ và /r/.

Câu 1: Keep healthy by eating well and exercising regularly.

Từ in đậm Âm
healthy /h/ → /ˈhelθi/
regularly /r/ → /ˈreɡjələli/

→ Dịch: Giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống tốt và tập thể dục đều đặn.

Câu 2: He usually does his homework and then reads a good book.

Từ in đậm Âm
He /h/ → /hiː/
his /h/ → /hɪz/
homework /h/ → /ˈhəʊmwɜːk/
reads /r/ → /riːdz/

→ Dịch: Anh ấy thường làm bài tập về nhà rồi đọc một cuốn sách hay.

Câu 3: I’m ready to change my eating habits.

Từ in đậm Âm
ready /r/ → /ˈredi/
habits /h/ → /ˈhæbɪts/

→ Dịch: Tôi sẵn sàng thay đổi thói quen ăn uống.

Câu 4: I finished several days ahead of the due date.

Từ in đậm Âm
several /r/ → /ˈsevrəl/
ahead /h/ → /əhed/

→ Dịch: Tôi hoàn thành trước hạn chót vài ngày.

Câu 5: She’s always worrying about her physical health.

Từ in đậm Âm
worrying /r/ → /ˈwʌriɪŋ/
her /h/ → /hɜː/
health /h/ → /helθ/

→ Dịch: Cô ấy luôn lo lắng về sức khỏe thể chất.

Tổng hợp các từ có âm /h/ và /r/ trong Task 5:

Âm /h/ Âm /r/
healthy regularly
He, his, homework reads
habits ready
ahead several
her, health worrying
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm