Unit 3 Tiếng Anh 9: A Closer Look 2 – Grammar | Giải Chi Tiết

Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Modal verbs in first conditional sentences (Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1). Thay vì chỉ dùng “will” trong mệnh đề chính, các em sẽ học cách sử dụng các modal verbs như can, must, may, might, should để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau.

I. Ngữ pháp (Grammar)

Modal verbs in first conditional sentences (Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1)

Khung Remember! (SGK trang 31)

Trong dạng chuẩn của câu điều kiện loại 1, chúng ta dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và will + V nguyên mẫu trong mệnh đề chính. Thay vì “will”, chúng ta có thể dùng các modal verbs như can, must, may, might, should… trong mệnh đề chính để diễn đạt khả năng, sự cho phép, sự cần thiết, khả năng xảy ra, lời khuyên…

Công thức:

If + S + V (hiện tại đơn), S + modal verb + V (nguyên mẫu)

hoặc

S + modal verb + V (nguyên mẫu) + if + S + V (hiện tại đơn)

Bảng tổng hợp các modal verbs và ý nghĩa:

Modal verb Ý nghĩa Ví dụ
will Dạng chuẩn – kết quả chắc chắn If you do exercise regularly, your health will improve.
can Khả năng (ability) hoặc sự cho phép (permission) If she trains harder, she can run faster than you.
must Sự cần thiết, bắt buộc (necessity) You must get rid of all the distractions if you want to manage your time.
should Lời khuyên (advice) If you want good mental health, you should balance your study and life.
may / might Khả năng xảy ra (possibility) – “might” ít chắc chắn hơn “may” He may / might get a good job if he is good at IT.
shouldn’t Lời khuyên không nên làm gì If you have an exam, you shouldn’t wait to study until the day before.

Lưu ý quan trọng:

  • Mệnh đề if luôn dùng thì hiện tại đơn (không dùng will, can, must… trong mệnh đề if).
  • Sau modal verb luôn là V nguyên mẫu (bare infinitive – không chia, không thêm “to”).
  • Mệnh đề if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước thì ngăn cách bằng dấu phẩy.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Write the correct form of each verb in brackets

Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.

1. If Mai (not want) _______ to gain weight, she shouldn’t eat much fast food.

Đáp án: doesn’t want

→ Giải thích: Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Mai” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → doesn’t want. (“Shouldn’t” đã nằm trong mệnh đề chính.)

→ Dịch: Nếu Mai không muốn tăng cân, cô ấy không nên ăn nhiều đồ ăn nhanh.

2. If you stay up too late tonight, you might (feel) _______ tired tomorrow morning.

Đáp án: feel

→ Giải thích: Sau modal verb “might” dùng V nguyên mẫu (bare infinitive) → feel (không chia, không thêm “s” hay “to”).

→ Dịch: Nếu bạn thức quá khuya tối nay, bạn có thể cảm thấy mệt vào sáng mai.

3. You should (sleep) _______ eight hours a night if you want to be awake and fully alert.

Đáp án: sleep

→ Giải thích: Sau modal verb “should” dùng V nguyên mẫusleep.

→ Dịch: Bạn nên ngủ tám tiếng một đêm nếu bạn muốn tỉnh táo và hoàn toàn minh mẫn.

4. If Tom (complete) _______ his assignment on Friday, he can go out with his friends at the weekend.

Đáp án: completes

→ Giải thích: Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Tom” (ngôi thứ 3 số ít) → completes (thêm -s).

→ Dịch: Nếu Tom hoàn thành bài tập vào thứ Sáu, anh ấy có thể đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.

5. You must (be) _______ careful if you don’t want to get burnt.

Đáp án: be

→ Giải thích: Sau modal verb “must” dùng V nguyên mẫube (không chia thành “is” hay “are”).

→ Dịch: Bạn phải cẩn thận nếu bạn không muốn bị bỏng.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án Vị trí Quy tắc
1 doesn’t want Mệnh đề if Hiện tại đơn, phủ định, ngôi 3 số ít
2 feel Sau might V nguyên mẫu sau modal verb
3 sleep Sau should V nguyên mẫu sau modal verb
4 completes Mệnh đề if Hiện tại đơn, ngôi 3 số ít
5 be Sau must V nguyên mẫu sau modal verb

Task 2: Circle the correct modal verbs to complete the following sentences

Khoanh tròn modal verb đúng để hoàn thành các câu sau.

1. She can / should go home early if she finishes her work.

Đáp án: can

→ Giải thích: Câu này diễn đạt sự cho phép (permission): cô ấy được phép về sớm nếu hoàn thành công việc. “Can” = có thể, được phép. “Should” = nên (lời khuyên) → không phù hợp vì đây là sự cho phép, không phải lời khuyên.

→ Dịch: Cô ấy có thể về sớm nếu cô ấy hoàn thành công việc.

2. If you train hard, you might / shouldn’t win the first prize.

Đáp án: might

→ Giải thích: Câu này diễn đạt khả năng xảy ra (possibility): nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn có thể giành giải nhất. “Might” = có thể (khả năng xảy ra). “Shouldn’t” = không nên → không hợp nghĩa vì giành giải là điều tốt.

→ Dịch: Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn có thể giành giải nhất.

3. If they don’t want to be punished, they must / may follow the rules.

Đáp án: must

→ Giải thích: Câu này diễn đạt sự bắt buộc (necessity): nếu không muốn bị phạt, họ phải tuân thủ quy tắc. “Must” = phải (bắt buộc). “May” = có thể (khả năng) → quá yếu, không diễn đạt đúng tính bắt buộc.

→ Dịch: Nếu họ không muốn bị phạt, họ phải tuân thủ các quy tắc.

4. If students have an upcoming exam, they shouldn’t / can’t wait to study until the day before it.

Đáp án: shouldn’t

→ Giải thích: Câu này diễn đạt lời khuyên (advice): học sinh không nên đợi đến ngày trước khi thi mới học. “Shouldn’t” = không nên (lời khuyên). “Can’t” = không thể (khả năng) → không phù hợp vì thực tế học sinh vẫn “có thể” đợi, nhưng “không nên” đợi.

→ Dịch: Nếu học sinh có kỳ thi sắp tới, họ không nên đợi đến ngày trước khi thi mới học.

5. If you’re having a bad day, you should / may do your best to get through it.

Đáp án: should

→ Giải thích: Câu này diễn đạt lời khuyên (advice): nếu bạn đang có một ngày tồi tệ, bạn nên cố gắng hết sức để vượt qua. “Should” = nên (lời khuyên). “May” = có thể (khả năng) → quá yếu, không mang tính khuyên nhủ.

→ Dịch: Nếu bạn đang có một ngày tồi tệ, bạn nên cố gắng hết sức để vượt qua nó.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Ý nghĩa
1 can Sự cho phép (permission)
2 might Khả năng xảy ra (possibility)
3 must Sự bắt buộc (necessity)
4 shouldn’t Lời khuyên không nên (advice)
5 should Lời khuyên nên (advice)

Task 3: Match the first half of the sentence in A with the second half in B

Nối nửa đầu câu ở cột A với nửa sau ở cột B.

STT Cột A Đáp án Cột B Giải thích
1 If you spend too much time on the computer, d you might get shoulder pains. Ngồi máy tính quá nhiều có thể gây đau vai. “Might” = khả năng xảy ra.
2 If you put too much sugar in your coffee, c you may put on more weight. Cho quá nhiều đường vào cà phê có thể khiến bạn tăng cân. “May” = khả năng xảy ra.
3 If you want to manage your time effectively, b you should use a calendar to plan your work ahead. Nếu muốn quản lý thời gian hiệu quả, bạn nên dùng lịch để lên kế hoạch trước. “Should” = lời khuyên.
4 If you want to have perfect white teeth, e you must brush your teeth regularly. Nếu muốn có hàm răng trắng đẹp, bạn phải đánh răng thường xuyên. “Must” = sự bắt buộc.
5 If you take a cooking class, a you can make your favourite food at home. Nếu bạn tham gia lớp nấu ăn, bạn có thể tự làm món ăn yêu thích ở nhà. “Can” = khả năng.

Dịch các câu hoàn chỉnh:

  1. Nếu bạn dành quá nhiều thời gian bên máy tính, bạn có thể bị đau vai.
  2. Nếu bạn cho quá nhiều đường vào cà phê, bạn có thể tăng cân.
  3. Nếu bạn muốn quản lý thời gian hiệu quả, bạn nên dùng lịch để lên kế hoạch công việc trước.
  4. Nếu bạn muốn có hàm răng trắng hoàn hảo, bạn phải đánh răng thường xuyên.
  5. Nếu bạn tham gia lớp nấu ăn, bạn có thể tự làm món ăn yêu thích ở nhà.

Task 4: What will you say in each situation below? Use first conditional sentences with modal verbs

Bạn sẽ nói gì trong mỗi tình huống dưới đây? Sử dụng câu điều kiện loại 1 với modal verbs.

Tình huống 1: Your friend wants to lose weight. You advise him/her to eat less high fat food and do more exercise. (Bạn bè muốn giảm cân. Bạn khuyên ăn ít đồ béo và tập thể dục nhiều hơn.)

Đáp án: If you want to lose weight, you should eat less high-fat food and do more exercise.

→ Giải thích: Đây là lời khuyên (advice) → dùng should. Mệnh đề if: “want to lose weight” (hiện tại đơn). Mệnh đề chính: “should eat … and do …” (should + V nguyên mẫu).

→ Dịch: Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn ít đồ béo hơn và tập thể dục nhiều hơn.

Tình huống 2: Your friend invites you out for an ice cream, but it’s possible that you will have a sore throat. (Bạn bè mời bạn đi ăn kem, nhưng có thể bạn sẽ bị đau họng.)

Đáp án: If I have an ice cream, I may have a sore throat.

→ Giải thích: Đây là khả năng xảy ra (possibility) → dùng may. Ăn kem có thể dẫn đến đau họng – không chắc chắn, chỉ là khả năng.

→ Dịch: Nếu tôi ăn kem, tôi có thể bị đau họng.

Tình huống 3: Your roommate often stays up late at night. You think it is necessary to get enough sleep every night; otherwise, his health will suffer. (Bạn cùng phòng thường thức khuya. Bạn nghĩ cần thiết phải ngủ đủ giấc, nếu không sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng.)

Đáp án: If you want to have good health, you must get 8 hours of sleep per night.

→ Giải thích: Đây là sự cần thiết (necessity) → dùng must. Từ khóa: “it is necessary” (cần thiết) → phải dùng must.

→ Dịch: Nếu bạn muốn có sức khỏe tốt, bạn phải ngủ 8 tiếng mỗi đêm.

Tình huống 4: Your little brother wants to go for a swim. You agree but ask him to finish all his homework first. (Em trai muốn đi bơi. Bạn đồng ý nhưng yêu cầu em hoàn thành bài tập trước.)

Đáp án: You can go for a swim if you finish all your homework.

→ Giải thích: Đây là sự cho phép (permission) → dùng can. Bạn cho phép em trai đi bơi với điều kiện hoàn thành bài tập.

→ Dịch: Em có thể đi bơi nếu em hoàn thành hết bài tập về nhà.

Tình huống 5: You’re able to make a delicious pizza when you have all the needed ingredients. (Bạn có khả năng làm pizza ngon khi có đủ nguyên liệu.)

Đáp án: If I have all needed ingredients, I can make a delicious pizza.

→ Giải thích: Đây là khả năng (ability) → dùng can. Từ khóa: “you’re able to” (bạn có thể) → can.

→ Dịch: Nếu tôi có đủ nguyên liệu cần thiết, tôi có thể làm một chiếc pizza ngon.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Modal verb Ý nghĩa
1 should Lời khuyên (advice)
2 may Khả năng xảy ra (possibility)
3 must Sự cần thiết (necessity)
4 can Sự cho phép (permission)
5 can Khả năng (ability)

Task 5: Complete the sentences with your own ideas using the modal verbs you have learnt

Hoàn thành các câu với ý tưởng riêng của bạn, sử dụng các modal verbs đã học.

1. If you spend too much time playing computer games, _______

Gợi ý: you might miss out on other important activities like exercising, socialising, and studying.

→ Dịch: Nếu bạn dành quá nhiều thời gian chơi game, bạn có thể bỏ lỡ các hoạt động quan trọng khác như tập thể dục, giao tiếp xã hội và học tập.

→ Giải thích: Dùng might vì đây là khả năng xảy ra (possibility).

Các gợi ý khác:

  • … you may get eye problems. (bạn có thể gặp vấn đề về mắt.)
  • … you might not have enough time for your homework. (bạn có thể không có đủ thời gian làm bài tập.)
  • … your grades may drop. (điểm số của bạn có thể giảm.)

2. If you want to get a good night’s sleep, _______

Gợi ý: you should avoid drinking caffeine or alcohol before bed and try to establish a regular sleep schedule.

→ Dịch: Nếu bạn muốn ngủ ngon giấc, bạn nên tránh uống caffeine hoặc rượu trước khi ngủ và cố gắng thiết lập lịch ngủ đều đặn.

→ Giải thích: Dùng should vì đây là lời khuyên (advice).

Các gợi ý khác:

  • … you should turn off your phone at least 30 minutes before bedtime. (bạn nên tắt điện thoại ít nhất 30 phút trước khi ngủ.)
  • … you must avoid using electronic devices late at night. (bạn phải tránh sử dụng thiết bị điện tử muộn vào ban đêm.)

3. If you don’t feel well, _______

Gợi ý: you should consult a doctor or a medical professional to get a proper diagnosis and treatment.

→ Dịch: Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

→ Giải thích: Dùng should vì đây là lời khuyên (advice).

Các gợi ý khác:

  • … you should take a rest and drink plenty of water. (bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
  • … you must tell your parents or teacher immediately. (bạn phải nói với bố mẹ hoặc giáo viên ngay.)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm