Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Asking for repetition and responding (Yêu cầu nhắc lại và phản hồi)
- Các cách yêu cầu nhắc lại khi không nghe rõ
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations for the following situations
- Task 3: Read the text and complete each sentence that follows with a suitable word
- Task 4: Work in groups. Write tips for one of the following situations
- Task 5: Present your tips to the class
Bài học Communication thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách yêu cầu nhắc lại (Asking for repetition) và phản hồi (Responding) khi không nghe rõ, và Tips for being happy on school days – đọc hiểu bài viết về các mẹo giúp các em vui vẻ ở trường.
I. Everyday English: Asking for repetition and responding (Yêu cầu nhắc lại và phản hồi)
Các cách yêu cầu nhắc lại khi không nghe rõ
| Cách nói | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|
| Sorry? | Xin lỗi? (Bạn nói gì?) | Thân mật, giữa bạn bè |
| I beg your pardon. | Xin phép được hỏi lại. | Trang trọng, lịch sự |
| Could you say that again? | Bạn có thể nói lại không? | Lịch sự |
| I’m sorry, I didn’t quite catch that. | Xin lỗi, tôi không nghe rõ. | Lịch sự |
| One more time? | Nói lại lần nữa được không? | Thân mật |
Cách phản hồi khi được yêu cầu nhắc lại: Lặp lại câu nói, có thể nói chậm hơn hoặc rõ ràng hơn, hoặc thêm “please” để lịch sự hơn.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô màu.
Hội thoại 1:
Mai: Can you open the door, Tom?
Tom: Sorry?
Mai: Can you open the door, please?
→ Dịch: Mai: Bạn mở cửa giúp được không, Tom? – Tom: Gì cơ? – Mai: Bạn mở cửa giúp được không?
→ Phân tích: Tom không nghe rõ nên dùng “Sorry?” (với ngữ điệu lên) để yêu cầu Mai nhắc lại. Mai nhắc lại câu nói và thêm “please” để lịch sự hơn.
Hội thoại 2:
Nick: Excuse me. Would you mind showing me the way to the post office?
Woman: I beg your pardon.
Nick: Would you mind showing me the way to the post office?
→ Dịch: Nick: Xin lỗi. Bà có phiền chỉ đường đến bưu điện cho cháu không? – Người phụ nữ: Xin phép hỏi lại. – Nick: Bà có phiền chỉ đường đến bưu điện cho cháu không?
→ Phân tích: Người phụ nữ không nghe rõ nên dùng “I beg your pardon” – cách nói trang trọng, lịch sự hơn “Sorry?” vì đây là cuộc trò chuyện với người lạ. Nick nhắc lại nguyên câu hỏi.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations for the following situations
Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau.
Tình huống 1: You ask your friend to pass the book, but he/she can’t hear what you say. (Bạn nhờ bạn mình đưa cuốn sách, nhưng bạn ấy không nghe rõ.)
→ Gợi ý đáp án:
A: Can you pass me the book?
B: Sorry?
A: Can you pass me the book, please?
→ Dịch: A: Bạn đưa giúp mình cuốn sách được không? – B: Gì cơ? – A: Bạn đưa giúp mình cuốn sách được không?
→ Giải thích: Giữa bạn bè → dùng “Sorry?” (thân mật). Người nói nhắc lại và thêm “please”.
Tình huống 2: A stranger asks you the way to the nearest bus station, but you can’t hear what he/she says. (Một người lạ hỏi bạn đường đến bến xe buýt gần nhất, nhưng bạn không nghe rõ.)
→ Gợi ý đáp án:
A: Excuse me. Could you tell me the way to the nearest bus station, please?
B: I beg your pardon.
A: Could you tell me the way to the nearest bus station, please?
→ Dịch: A: Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến bến xe buýt gần nhất không? – B: Xin phép hỏi lại. – A: Bạn có thể chỉ đường đến bến xe buýt gần nhất không?
→ Giải thích: Nói với người lạ → dùng “I beg your pardon” (trang trọng, lịch sự).
Task 3: Read the text and complete each sentence that follows with a suitable word
Đọc bài viết và hoàn thành mỗi câu phía sau bằng một từ thích hợp.
Bài đọc: Tips for being happy on school days
Do nice things to others (Làm những điều tốt cho người khác)
Praise or encourage your classmates for a fun activity. Thank your teacher for his or her interesting lesson. Making other people feel happy can bring you great happiness.
→ Dịch: Khen ngợi hoặc khuyến khích bạn cùng lớp về một hoạt động vui. Cảm ơn thầy/cô giáo vì bài học thú vị. Làm cho người khác cảm thấy vui có thể mang lại cho bạn niềm hạnh phúc lớn.
Don’t delay (Đừng trì hoãn)
When you complete your homework or assignment ahead of time, you will feel less worried about it. Don’t wait to study until the night before a test. Instead, study one or two hours regularly a day.
→ Dịch: Khi bạn hoàn thành bài tập trước thời hạn, bạn sẽ cảm thấy ít lo lắng hơn. Đừng đợi đến đêm trước khi thi mới học. Thay vào đó, hãy học đều đặn một hoặc hai tiếng mỗi ngày.
Take care of yourself (Chăm sóc bản thân)
Get enough sleep and eat healthy food. Do exercise regularly and do some activities you like. Taking care of yourself can bring you good health and happiness.
→ Dịch: Ngủ đủ giấc và ăn thức ăn lành mạnh. Tập thể dục đều đặn và làm những hoạt động bạn thích. Chăm sóc bản thân có thể mang lại cho bạn sức khỏe tốt và hạnh phúc.
Be optimistic (Hãy lạc quan)
There will always be bad things and difficulties to overcome at school, but they don’t last long. If you have an unhappy day, you should try to get through it!
→ Dịch: Sẽ luôn có những điều tồi tệ và khó khăn cần vượt qua ở trường, nhưng chúng không kéo dài. Nếu bạn có một ngày không vui, bạn nên cố gắng vượt qua nó!
Đáp án các câu hoàn thành:
1. You should make others feel _______ by giving them encouragement or being thankful to them.
→ Đáp án: happy
→ Giải thích: Từ đoạn “Do nice things to others”: “Making other people feel happy can bring you great happiness.” → Bạn nên làm người khác cảm thấy vui vẻ bằng cách khuyến khích họ hoặc biết ơn họ.
→ Dịch: Bạn nên làm người khác cảm thấy vui vẻ bằng cách động viên họ hoặc bày tỏ lòng biết ơn.
2. You shouldn’t _______ doing your homework or assignment or preparing for a test. This will reduce your stress.
→ Đáp án: delay
→ Giải thích: Từ đoạn “Don’t delay”: “When you complete your homework or assignment ahead of time, you will feel less worried” → Bạn không nên trì hoãn làm bài tập. Từ “delay” = trì hoãn, đã học ở A Closer Look 1.
→ Dịch: Bạn không nên trì hoãn làm bài tập hoặc chuẩn bị cho bài kiểm tra. Điều này sẽ giảm căng thẳng cho bạn.
3. Getting enough sleep, eating healthy food, and doing what you like can bring you good health and _______.
→ Đáp án: happiness
→ Giải thích: Từ đoạn “Take care of yourself”: “Taking care of yourself can bring you good health and happiness.” → Chăm sóc bản thân mang lại sức khỏe và hạnh phúc.
→ Dịch: Ngủ đủ giấc, ăn thức ăn lành mạnh và làm những điều bạn thích có thể mang lại cho bạn sức khỏe tốt và hạnh phúc.
4. You should always be expecting good things to happen and try to _______ difficulties.
→ Đáp án: overcome
→ Giải thích: Từ đoạn “Be optimistic”: “There will always be bad things and difficulties to overcome at school” → Bạn nên luôn mong đợi điều tốt đẹp và cố gắng vượt qua khó khăn. “Overcome” = vượt qua, đánh bại.
→ Dịch: Bạn nên luôn mong đợi những điều tốt đẹp xảy ra và cố gắng vượt qua khó khăn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Từ đoạn nào |
|---|---|---|
| 1 | happy | Do nice things to others |
| 2 | delay | Don’t delay |
| 3 | happiness | Take care of yourself |
| 4 | overcome | Be optimistic |
Task 4: Work in groups. Write tips for one of the following situations
Làm việc theo nhóm. Viết các mẹo cho một trong các tình huống sau.
Tình huống 1: A friend of yours cannot get a good night’s sleep. (Bạn của bạn không thể ngủ ngon giấc.)
→ Gợi ý:
- You should try to go to bed and wake up at the same time every day, even on weekends. This helps regulate your body’s internal clock and improve the quality of your sleep.
- You shouldn’t use your phone or computer at least 30 minutes before bedtime.
- You should avoid drinking caffeine (coffee, tea) in the evening.
- If you can’t fall asleep, you should try reading a book or listening to soft music.
→ Dịch: Bạn nên cố gắng đi ngủ và thức dậy cùng giờ mỗi ngày, kể cả cuối tuần. Điều này giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Bạn không nên dùng điện thoại hoặc máy tính ít nhất 30 phút trước khi ngủ. Bạn nên tránh uống caffeine (cà phê, trà) vào buổi tối. Nếu không ngủ được, bạn nên thử đọc sách hoặc nghe nhạc nhẹ.
Tình huống 2: A friend of yours does not feel very well. (Bạn của bạn không cảm thấy khỏe.)
→ Gợi ý:
- You should pay attention to your symptoms and their progression. If they become severe or unusual, you should seek medical attention.
- You should drink plenty of water and get enough rest.
- You must tell your parents or teacher if you feel really unwell.
- You shouldn’t skip meals. Try to eat light and healthy food.
→ Dịch: Bạn nên chú ý đến các triệu chứng và diễn biến. Nếu chúng trở nên nghiêm trọng hoặc bất thường, bạn nên đi khám. Bạn nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi đầy đủ. Bạn phải nói với bố mẹ hoặc giáo viên nếu thấy thực sự không khỏe. Bạn không nên bỏ bữa. Hãy cố ăn nhẹ và lành mạnh.
Tình huống 3: A friend of yours cannot remember the words he/she learnt. (Bạn của bạn không thể nhớ các từ đã học.)
→ Gợi ý:
- You should try using the words you’ve learned in sentences or conversations. This helps create a stronger connection in your brain and makes the words easier to remember.
- You can write the new words in a notebook and review them every day.
- You should use flashcards or vocabulary apps to practise.
- If you study regularly, you can remember words better than studying a lot at once.
→ Dịch: Bạn nên thử sử dụng các từ đã học trong câu hoặc hội thoại. Điều này giúp tạo kết nối mạnh hơn trong não và làm cho các từ dễ nhớ hơn. Bạn có thể viết các từ mới vào sổ tay và ôn lại mỗi ngày. Bạn nên dùng flashcard hoặc ứng dụng từ vựng để luyện tập. Nếu bạn học đều đặn, bạn có thể nhớ từ tốt hơn so với học dồn một lần.
Task 5: Present your tips to the class
Trình bày các mẹo của nhóm bạn trước lớp.
Hướng dẫn thuyết trình:
Bài thuyết trình nên theo cấu trúc:
- Mở đầu: Giới thiệu tình huống. Ví dụ: “Today, our group would like to share some tips for someone who cannot get a good night’s sleep.”
- Nội dung: Trình bày từng mẹo, dùng “First, … Second, … Third, … Finally, …”
- Kết luận: Tóm tắt. Ví dụ: “In conclusion, if you follow these tips, you can improve your sleep quality.”
Bài mẫu thuyết trình (Tình huống 1: Không ngủ ngon):
Today, our group would like to share some tips for someone who cannot get a good night’s sleep.
First, you should try to go to bed and wake up at the same time every day. This helps your body get used to a regular sleep schedule. Second, you shouldn’t use your phone or computer before bedtime because the blue light from screens can make it harder to fall asleep. Third, you should avoid drinking coffee or tea in the evening. Finally, if you still can’t sleep, you can try reading a book or listening to relaxing music.
In conclusion, if you follow these tips, you should be able to sleep better. Thank you for listening!
→ Dịch: Hôm nay, nhóm chúng mình muốn chia sẻ một số mẹo cho người không ngủ ngon giấc. Thứ nhất, bạn nên cố đi ngủ và thức dậy cùng giờ mỗi ngày. Điều này giúp cơ thể quen với lịch ngủ đều đặn. Thứ hai, bạn không nên dùng điện thoại hoặc máy tính trước khi ngủ vì ánh sáng xanh từ màn hình có thể khiến khó ngủ hơn. Thứ ba, bạn nên tránh uống cà phê hoặc trà vào buổi tối. Cuối cùng, nếu vẫn không ngủ được, bạn có thể thử đọc sách hoặc nghe nhạc thư giãn. Tóm lại, nếu bạn làm theo các mẹo này, bạn sẽ ngủ ngon hơn. Cảm ơn đã lắng nghe!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
