Unit 4 Tiếng Anh 9: Getting Started – At an English Lesson

Unit 4 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Remembering the Past” (Nhớ về quá khứ). Đây là chủ đề về cuộc sống trong quá khứ, các công trình lịch sử và việc bảo tồn các giá trị của quá khứ – những nội dung giúp học sinh hiểu thêm về lịch sử và trân trọng di sản văn hóa.

Bài học Getting Started – At an English lesson giới thiệu chủ đề qua một tiết học tiếng Anh, trong đó các nhóm học sinh trình bày dự án về các công trình lịch sử nổi tiếng: Angkor Wat (Campuchia), Đình Bảng (Việt Nam) và Lâu đài Windsor (Anh). Qua bài học này, các em sẽ làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Past continuous (Thì quá khứ tiếp diễn) và Wish + past simple (Câu ước với thì quá khứ đơn).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
complex /ˈkɒmpleks/ (n) quần thể, khu phức hợp
religious /rɪˈlɪdʒəs/ (adj) thuộc về tôn giáo
monument /ˈmɒnjumənt/ (n) tượng đài, đài tưởng niệm
magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ (adj) tráng lệ, huy hoàng
preserve /prɪˈzɜːv/ (v) bảo tồn, gìn giữ
heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n) di sản
occupy /ˈɒkjupaɪ/ (v) chiếm giữ, sử dụng
occupied /ˈɒkjupaɪd/ (adj) đang được sử dụng, có người ở
ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) cổ đại, xa xưa
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n) thế hệ
found /faʊnd/ (v) thành lập

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc và bài tập

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
temple /ˈtempl/ (n) đền, chùa
castle /ˈkɑːsl/ (n) lâu đài
communal house /ˈkɒmjʊnl haʊs/ (n) đình làng
World Heritage Site /wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/ (n) Di sản Thế giới
historic site /hɪˈstɒrɪk saɪt/ (n) di tích lịch sử
preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ (n) sự bảo tồn
well preserved /wel prɪˈzɜːvd/ (adj) được bảo tồn tốt
thanks to /θæŋks tuː/ (prep) nhờ vào
fish and chips /fɪʃ ənd tʃɪps/ (n) cá và khoai tây chiên (món ăn truyền thống Anh)
worship /ˈwɜːʃɪp/ (v) thờ cúng, tôn thờ
dynasty /ˈdɪnəsti/ (n) triều đại

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Teacher: Now let’s look at what you’ve done on your projects. Group one first, please.

Mi: OK. This is Angkor Wat in Cambodia. It’s a temple complex, the largest religious monument in the world.

Teacher: Fantastic! When did people build it?

Mi: They built it in the 12th century. It’s a World Heritage Site. Millions of visitors go there every year.

Teacher: Thank you. I wish I could go there one day too. And now group two, please.

Nam: Our project is about Dinh Bang Communal House in Bac Ninh Province – a national historic site. People were building it for 36 years, and it’s about 300 years old!

Teacher: Great! It’s quite magnificent! Now group three, please.

Lan: Well, this is Windsor Castle in England. It was built about a thousand years ago. It’s been the home for about 40 English kings and queens.

Teacher: Yeah. It’s the oldest and largest occupied castle in the world.

Mi & Nam: Amazing! So we need to preserve our heritage for future generations.

Teacher: Right. Thanks to preservation efforts, we know a lot about our history and life in the past.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Giáo viên: Bây giờ hãy cùng xem những gì các em đã làm trong dự án. Nhóm một trước, xin mời.

Mi: Vâng. Đây là Angkor Wat ở Campuchia. Đó là một quần thể đền thờ, công trình tôn giáo lớn nhất thế giới.

Giáo viên: Tuyệt vời! Người ta xây dựng nó khi nào?

Mi: Họ xây dựng nó vào thế kỷ 12. Đó là Di sản Thế giới. Hàng triệu du khách đến đó mỗi năm.

Giáo viên: Cảm ơn em. Thầy ước gì thầy cũng có thể đến đó một ngày nào đó. Và bây giờ nhóm hai, xin mời.

Nam: Dự án của bọn em là về Đình Đình Bảng ở tỉnh Bắc Ninh – một di tích lịch sử quốc gia. Người ta xây dựng nó trong 36 năm, và nó khoảng 300 tuổi!

Giáo viên: Tuyệt! Nó khá tráng lệ! Bây giờ nhóm ba, xin mời.

Lan: Vâng, đây là Lâu đài Windsor ở nước Anh. Nó được xây dựng khoảng một nghìn năm trước. Nó là nơi ở của khoảng 40 vua và hoàng hậu Anh.

Giáo viên: Đúng vậy. Đây là lâu đài đang được sử dụng lâu đời nhất và lớn nhất thế giới.

Mi & Nam: Tuyệt vời! Vậy chúng ta cần bảo tồn di sản cho các thế hệ tương lai.

Giáo viên: Đúng rồi. Nhờ những nỗ lực bảo tồn, chúng ta biết rất nhiều về lịch sử và cuộc sống trong quá khứ.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and answer the questions

Đọc lại bài hội thoại và trả lời các câu hỏi.

1. How old is Angkor Wat? (Angkor Wat bao nhiêu tuổi?)

Đáp án: About 900 years old. / Nearly a thousand years old.

→ Giải thích: Mi nói “They built it in the 12th century” – Angkor Wat được xây dựng vào thế kỷ 12 (khoảng những năm 1100). Tính đến nay, nó khoảng 900 năm tuổi (gần một nghìn năm tuổi).

→ Dịch: Khoảng 900 năm tuổi. / Gần một nghìn năm tuổi.

2. What is Dinh Bang Communal House like? (Đình Đình Bảng trông như thế nào?)

Đáp án: It’s quite magnificent.

→ Giải thích: Giáo viên nhận xét “It’s quite magnificent!” – Nó khá tráng lệ. Đây là lời đánh giá của giáo viên khi nghe nhóm Nam trình bày về Đình Đình Bảng.

→ Dịch: Nó khá tráng lệ.

3. Where is Windsor Castle? (Lâu đài Windsor ở đâu?)

Đáp án: In England.

→ Giải thích: Lan nói “this is Windsor Castle in England” – Lâu đài Windsor nằm ở nước Anh.

→ Dịch: Ở nước Anh.

4. What helps us know about our history and life in the past? (Điều gì giúp chúng ta biết về lịch sử và cuộc sống trong quá khứ?)

Đáp án: Preservation efforts.

→ Giải thích: Giáo viên nói “Thanks to preservation efforts, we know a lot about our history and life in the past” – Nhờ những nỗ lực bảo tồn, chúng ta biết nhiều về lịch sử và cuộc sống trong quá khứ.

→ Dịch: Những nỗ lực bảo tồn.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 About 900 years old. / Nearly a thousand years old.
2 It’s quite magnificent.
3 In England.
4 Preservation efforts.

Task 3: Complete each sentence with a word or a phrase from the box

Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.

Các từ trong khung: occupied, magnificent, heritage, well preserved, thanks to

1. The best way to preserve our cultural _______ is to share it with others.

Đáp án: heritage

→ Giải thích: “Heritage” = di sản. “Cultural heritage” = di sản văn hóa. Câu này nói: cách tốt nhất để bảo tồn di sản văn hóa là chia sẻ nó với người khác.

→ Dịch: Cách tốt nhất để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là chia sẻ nó với người khác.

2. Vietnamese people take great pride in their culture which has been _______ for thousands of years.

Đáp án: well preserved

→ Giải thích: “Well preserved” = được bảo tồn tốt. Câu này nói: Người Việt Nam rất tự hào về nền văn hóa đã được bảo tồn tốt hàng nghìn năm. Cấu trúc “has been + V3/ed” là thì hiện tại hoàn thành bị động.

→ Dịch: Người Việt Nam rất tự hào về nền văn hóa đã được bảo tồn tốt hàng nghìn năm.

3. The foreign tourists gave a _______ performance of the Vietnamese folk songs and dances.

Đáp án: magnificent

→ Giải thích: “Magnificent” = tráng lệ, tuyệt vời. Đây là tính từ đứng trước danh từ “performance” để bổ nghĩa. Câu nói: Du khách nước ngoài đã trình diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời về các bài hát và điệu nhảy dân gian Việt Nam.

→ Dịch: Các du khách nước ngoài đã trình diễn tuyệt vời các bài hát và điệu nhảy dân gian Việt Nam.

4. _______ your kind contribution, we were able to save the ancient monument.

Đáp án: Thanks to

→ Giải thích: “Thanks to” = nhờ vào, nhờ có. Đứng đầu câu, theo sau là danh từ/cụm danh từ. Câu nói: Nhờ sự đóng góp tốt bụng của bạn, chúng tôi đã có thể cứu công trình cổ đại.

→ Dịch: Nhờ sự đóng góp hào phóng của bạn, chúng tôi đã có thể cứu công trình cổ đại.

5. Many beautiful old castles are no longer _______.

Đáp án: occupied

→ Giải thích: “Occupied” = có người ở, đang được sử dụng. “No longer occupied” = không còn có người ở nữa. Câu nói: Nhiều lâu đài cổ đẹp không còn có người ở nữa.

→ Dịch: Nhiều lâu đài cổ đẹp không còn có người ở nữa.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 heritage
2 well preserved
3 magnificent
4 Thanks to
5 occupied

Task 4: Look at the pictures and complete the sentences

Nhìn tranh và hoàn thành các câu.

Look at the pictures and complete the sentences

1. This is a standard serving of _______ with a slice of lemon.

Đáp án: fish and chips

→ Giải thích: Hình ảnh cho thấy một phần cá và khoai tây chiên (fish and chips) – đây là món ăn truyền thống nổi tiếng của nước Anh, thường ăn kèm với lát chanh.

→ Dịch: Đây là một phần cá và khoai tây chiên tiêu chuẩn với một lát chanh.

2. The _______ house has a significant meaning in the Bahnar community.

Đáp án: communal

→ Giải thích: “Communal house” = đình làng / nhà rông. Trong cộng đồng người Ba Na (Bahnar), nhà rông có ý nghĩa rất quan trọng – đây là nơi sinh hoạt chung của cả cộng đồng.

→ Dịch: Nhà rông có ý nghĩa quan trọng trong cộng đồng người Ba Na.

3. In the square, there is a _______ dedicated to the people killed in the war.

Đáp án: monument

→ Giải thích: “Monument” = tượng đài, đài tưởng niệm. Hình ảnh cho thấy một đài tưởng niệm ở quảng trường. “Dedicated to” = dành riêng cho, tưởng nhớ.

→ Dịch: Trong quảng trường, có một đài tưởng niệm dành cho những người đã hy sinh trong chiến tranh.

4. They have decided to rebuild the _______ which was damaged in the disaster.

Đáp án: castle

→ Giải thích: “Castle” = lâu đài. Hình ảnh cho thấy một lâu đài. Câu này nói: Họ đã quyết định xây dựng lại lâu đài bị hư hại trong thảm họa.

→ Dịch: Họ đã quyết định xây dựng lại lâu đài bị hư hại trong thảm họa.

5. In Nam Dinh City, there is a complex of three _______ where people worship the Tran Dynasty’s Kings and royal family members.

Đáp án: temples

→ Giải thích: “Temple” = đền thờ. Hình ảnh cho thấy đền thờ. Tại Nam Định có quần thể ba đền thờ nơi người dân thờ cúng các vua nhà Trần và thành viên hoàng gia (Đền Trần).

→ Dịch: Tại thành phố Nam Định, có một quần thể ba đền thờ nơi người dân thờ cúng các vua nhà Trần và thành viên hoàng gia.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 fish and chips
2 communal
3 monument
4 castle
5 temples

Task 5: GAME – Remembering past events

Làm việc theo hai nhóm. Trả lời ngắn các câu hỏi sau. Nhóm nào có nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.

1. Who decided to move our capital from Hoa Lu to Dai La (Thang Long) in 1010? (Ai đã quyết định dời đô từ Hoa Lư đến Đại La (Thăng Long) vào năm 1010?)

Đáp án: King Ly Thai To (Ly Cong Uan).

→ Giải thích: Vua Lý Thái Tổ (tên thật là Lý Công Uẩn) là người quyết định dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) đến Đại La và đổi tên thành Thăng Long (Hà Nội ngày nay) vào năm 1010.

2. When did Columbus discover the Americas? (Columbus khám phá châu Mỹ khi nào?)

Đáp án: In 1492.

→ Giải thích: Nhà thám hiểm người Ý Christopher Columbus đã đặt chân đến châu Mỹ vào năm 1492, mở ra kỷ nguyên khám phá Tân Thế giới.

3. When was the United States founded? (Hoa Kỳ được thành lập khi nào?)

Đáp án: In 1776.

→ Giải thích: Hoa Kỳ tuyên bố Độc lập vào ngày 4 tháng 7 năm 1776 với bản Tuyên ngôn Độc lập (Declaration of Independence).

4. When did Nguyen Ai Quoc first go abroad? (Nguyễn Ái Quốc lần đầu tiên ra nước ngoài khi nào?)

Đáp án: In 1911.

→ Giải thích: Nguyễn Ái Quốc (tên hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh) lần đầu tiên rời Việt Nam ra nước ngoài vào ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Amiral Latouche-Tréville.

5. What happened in world history in 1914? (Điều gì đã xảy ra trong lịch sử thế giới vào năm 1914?)

Đáp án: World War I started / broke out.

→ Giải thích: Năm 1914, Chiến tranh Thế giới thứ nhất (World War I) bùng nổ, kéo dài đến năm 1918.

6. Who was the last king of Viet Nam? (Ai là vị vua cuối cùng của Việt Nam?)

Đáp án: King Bao Dai (1913 – 1997).

→ Giải thích: Vua Bảo Đại (1913 – 1997) là vị vua cuối cùng của triều đại nhà Nguyễn và cũng là vị vua cuối cùng trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Ông thoái vị vào năm 1945.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 King Ly Thai To (Ly Cong Uan)
2 In 1492
3 In 1776
4 In 1911
5 World War I started / broke out
6 King Bao Dai (1913 – 1997)

IV. Ngữ pháp: Past Continuous và Wish + Past Simple

1. Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

Trong bài hội thoại, Nam nói: “People were building it for 36 years.”

Công thức: S + was/were + V-ing

Cách dùng: Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

Chủ ngữ Công thức Ví dụ
I / He / She / It was + V-ing She was reading a book at 8 p.m.
You / We / They were + V-ing They were building the house for 36 years.

2. Wish + Past Simple (Câu ước với thì quá khứ đơn)

Trong bài hội thoại, giáo viên nói: “I wish I could go there one day too.”

Công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)

Cách dùng: Diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại – mong muốn điều gì đó khác với thực tế hiện tại.

Ví dụ Nghĩa Thực tế
I wish I could go there. Tôi ước tôi có thể đến đó. Thực tế: Tôi không thể đến đó.
She wishes she had more time. Cô ấy ước cô ấy có nhiều thời gian hơn. Thực tế: Cô ấy không có nhiều thời gian.
I wish I knew the answer. Tôi ước tôi biết câu trả lời. Thực tế: Tôi không biết câu trả lời.

Lưu ý: Với động từ “to be”, ta thường dùng “were” cho tất cả các ngôi (dù chủ ngữ là I/he/she/it):

  • I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm