Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Các cặp Động từ – Danh từ trong bài
- 2. Từ vựng bổ sung
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the following table. There is one example
- Task 2: Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1
- Task 3: Complete the following sentences with the words from the box
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Âm /m/ và /l/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 4 “Remembering the Past” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary – mở rộng từ vựng qua việc chuyển đổi giữa động từ và danh từ liên quan đến chủ đề bảo tồn di sản, và Pronunciation – luyện phát âm hai âm /m/ và /l/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Các cặp Động từ – Danh từ trong bài
| Động từ (Verb) | Phiên âm | Nghĩa | Danh từ (Noun) | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ | protection | /prəˈtekʃn/ | sự bảo vệ |
| promote | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, quảng bá | promotion | /prəˈməʊʃn/ | sự thúc đẩy, quảng bá |
| recognise | /ˈrekəɡnaɪz/ | công nhận | recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | sự công nhận |
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp | contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp |
| observe | /əbˈzɜːv/ | quan sát, tuân thủ | observation | /ˌɒbzəˈveɪʃn/ | sự quan sát |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn | preservation | /ˌprezəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn |
| occupy | /ˈɒkjupaɪ/ | chiếm giữ, sử dụng | occupation | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | sự chiếm giữ; nghề nghiệp |
2. Từ vựng bổ sung
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| structure | /ˈstrʌktʃə/ | (n) | công trình, cấu trúc |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | (n) | đồ ăn mang đi |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | (n) | thế hệ |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | (adj) | tráng lệ |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | (n) | di sản |
| safeguard | /ˈseɪfɡɑːd/ | (v) | bảo vệ, giữ gìn |
| relic | /ˈrelɪk/ | (n) | di tích |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | (n) | phong cảnh |
| windmill | /ˈwɪndmɪl/ | (n) | cối xay gió |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the following table. There is one example
Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ mẫu.
| Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) | |
|---|---|---|
| Mẫu | protect | protection |
| 1 | promote | promotion |
| 2 | recognise | recognition |
| 3 | contribute | contribution |
| 4 | observe | observation |
| 5 | preserve | preservation |
| 6 | occupy | occupation |
Giải thích quy tắc chuyển đổi Verb → Noun:
Các động từ trong bài đều chuyển thành danh từ bằng cách thêm hậu tố -tion / -sion / -ation. Đây là quy tắc phổ biến trong tiếng Anh:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| V đuôi -te → bỏ -e, thêm -ion | promote → promotion, contribute → contribution |
| V đuôi -ve → bỏ -ve, thêm -vation | observe → observation, preserve → preservation |
| V đuôi -ise → bỏ -ise, thêm -ition | recognise → recognition |
| V đuôi -y → bỏ -y, thêm -ation | occupy → occupation |
| V đuôi -ct → thêm -ion | protect → protection |
Mẹo ghi nhớ: Hầu hết các động từ trong bài đều tạo danh từ bằng hậu tố -tion hoặc -ation. Học sinh nên nhớ quy tắc này để áp dụng cho nhiều từ khác.
Task 2: Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1
Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.
1. People in these mountainous areas still _______ their local customs and traditions.
→ Đáp án: observe
→ Giải thích: Chỗ trống cần một động từ (đứng sau “still”, trước tân ngữ “their local customs”). “Observe” ở đây mang nghĩa tuân thủ, giữ gìn (phong tục). Câu dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “People” (số nhiều) → giữ nguyên “observe”.
→ Dịch: Người dân ở những vùng núi này vẫn giữ gìn các phong tục và truyền thống địa phương.
2. The invention of the seat belt made a good _______ to road safety.
→ Đáp án: contribution
→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau mạo từ “a” và tính từ “good”). Cụm “make a contribution to” = đóng góp vào. “Contribution” là danh từ của “contribute”.
→ Dịch: Việc phát minh ra dây an toàn đã đóng góp tốt cho an toàn đường bộ.
3. We believe that _______ of these old structures will benefit the community in many ways.
→ Đáp án: preservation
→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (làm chủ ngữ của mệnh đề “that”). “Preservation” = sự bảo tồn. “Preservation of these old structures” = sự bảo tồn các công trình cũ.
→ Dịch: Chúng tôi tin rằng việc bảo tồn các công trình cũ này sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng theo nhiều cách.
4. The aim of the culture festival is the _______ of friendship and tourism.
→ Đáp án: promotion
→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau mạo từ “the”). “Promotion” = sự thúc đẩy, quảng bá. “Promotion of friendship and tourism” = sự thúc đẩy tình hữu nghị và du lịch.
→ Dịch: Mục đích của lễ hội văn hóa là thúc đẩy tình hữu nghị và du lịch.
5. In 2006, Duong Lam became the first village that was _______ as a national historic and cultural relic.
→ Đáp án: recognised
→ Giải thích: Chỗ trống cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3) vì đứng sau “was” → câu bị động (was recognised). “Recognised” = được công nhận. “Was recognised as” = được công nhận là.
→ Dịch: Năm 2006, Đường Lâm trở thành ngôi làng đầu tiên được công nhận là di tích lịch sử và văn hóa quốc gia.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Loại từ |
|---|---|---|
| 1 | observe | Động từ (thì hiện tại đơn) |
| 2 | contribution | Danh từ |
| 3 | preservation | Danh từ |
| 4 | promotion | Danh từ |
| 5 | recognised | Động từ (quá khứ phân từ – bị động) |
Task 3: Complete the following sentences with the words from the box
Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.
Các từ trong khung: magnificent, takeaway, heritage, generations, structures
1. Stonehenge, England, one of the oldest stone _______ in the world, is about 5,000 years old.
→ Đáp án: structures
→ Giải thích: “Structures” = công trình, cấu trúc. “Stone structures” = công trình bằng đá. Stonehenge là một trong những công trình bằng đá cổ nhất thế giới.
→ Dịch: Stonehenge, Anh, một trong những công trình bằng đá cổ nhất thế giới, khoảng 5.000 năm tuổi.
2. If you are busy, you can get a _______ from one of these restaurants.
→ Đáp án: takeaway
→ Giải thích: “Takeaway” = đồ ăn mang đi. “Get a takeaway” = mua đồ ăn mang đi. Khi bận, bạn có thể mua đồ ăn mang đi từ nhà hàng.
→ Dịch: Nếu bạn bận, bạn có thể mua đồ ăn mang đi từ một trong những nhà hàng này.
3. It’s our duty to keep our customs and traditions alive for future _______.
→ Đáp án: generations
→ Giải thích: “Generations” = các thế hệ. “Future generations” = các thế hệ tương lai. Đây là nhiệm vụ giữ gìn phong tục và truyền thống cho các thế hệ mai sau.
→ Dịch: Nhiệm vụ của chúng ta là giữ cho phong tục và truyền thống sống mãi cho các thế hệ tương lai.
4. Windsor Castle is about a thousand years old but it’s absolutely _______.
→ Đáp án: magnificent
→ Giải thích: “Magnificent” = tráng lệ, huy hoàng. Lâu đài Windsor khoảng một nghìn năm tuổi nhưng vẫn hoàn toàn tráng lệ. Từ khóa nhận biết: “absolutely” (hoàn toàn) + tính từ.
→ Dịch: Lâu đài Windsor khoảng một nghìn năm tuổi nhưng nó hoàn toàn tráng lệ.
5. We need a lot of effort to safeguard and preserve our _______.
→ Đáp án: heritage
→ Giải thích: “Heritage” = di sản. “Safeguard and preserve our heritage” = bảo vệ và bảo tồn di sản của chúng ta. Từ khóa nhận biết: “preserve” (bảo tồn) → đi kèm với “heritage” (di sản).
→ Dịch: Chúng ta cần rất nhiều nỗ lực để bảo vệ và bảo tồn di sản của mình.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | structures |
| 2 | takeaway |
| 3 | generations |
| 4 | magnificent |
| 5 | heritage |
III. Phát âm (Pronunciation)
Âm /m/ và /l/
Cách phát âm:
| Âm | Cách phát âm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| /m/ | Hai môi khép lại, hơi đi ra qua mũi. Giống âm “m” trong tiếng Việt. | Âm mũi, hai môi khép |
| /l/ | Đầu lưỡi chạm vào lợi trên (phía sau răng cửa trên), hơi đi ra hai bên lưỡi. | Âm bên, lưỡi chạm lợi |
Hai loại âm /l/ (Remember!):
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Light /l/ (âm /l/ sáng) | Đứng trước nguyên âm | light, holiday, landscape, celebrate |
| Dark /l/ (âm /l/ tối) | Đứng sau nguyên âm hoặc cuối từ | milk, castle, national, small |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/
Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /m/ và /l/.
| Âm /m/ | Âm /l/ |
|---|---|
| monument | landscape |
| magnificent | celebrate |
| programme | value |
| custom | culture |
| grandma | national |
Phân tích chi tiết:
Các từ có âm /m/:
| Từ | Phiên âm | Vị trí âm /m/ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | đầu và giữa từ | đài tưởng niệm |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | đầu từ | tráng lệ |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | cuối từ | chương trình |
| custom | /ˈkʌstəm/ | cuối từ | phong tục |
| grandma | /ˈɡrænmɑː/ | giữa từ | bà ngoại/nội |
Các từ có âm /l/:
| Từ | Phiên âm | Loại /l/ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | Light /l/ (trước nguyên âm) | phong cảnh |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | Light /l/ (trước nguyên âm) | kỷ niệm, tổ chức |
| value | /ˈvæljuː/ | Light /l/ (trước nguyên âm) | giá trị |
| culture | /ˈkʌltʃə/ | Dark /l/ (sau nguyên âm) | văn hóa |
| national | /ˈnæʃnəl/ | Dark /l/ (cuối từ) | quốc gia |
Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.
Câu 1: The collection includes objects of the Middle Ages.
| Từ gạch chân | Âm | Loại /l/ |
|---|---|---|
| collection | /l/ | Light /l/ (trước nguyên âm) |
| Middle | /l/ | Dark /l/ (cuối âm tiết) |
→ Dịch: Bộ sưu tập bao gồm các hiện vật từ thời Trung Cổ.
Câu 2: You should be careful when shopping in this mall.
| Từ gạch chân | Âm | Loại /l/ |
|---|---|---|
| careful | /l/ | Dark /l/ (cuối từ) |
| mall | /l/ | Dark /l/ (cuối từ) |
→ Dịch: Bạn nên cẩn thận khi mua sắm trong trung tâm thương mại này.
Câu 3: This monument is small but magnificent.
| Từ gạch chân | Âm | Ghi chú |
|---|---|---|
| monument | /m/ | Âm /m/ ở đầu và giữa từ |
| magnificent | /m/ | Âm /m/ ở đầu từ |
→ Dịch: Đài tưởng niệm này nhỏ nhưng tráng lệ.
Câu 4: They maintain these windmills as working museums.
| Từ gạch chân | Âm | Ghi chú |
|---|---|---|
| maintain | /m/ | Âm /m/ ở đầu từ |
| windmills | /m/ và /l/ | Có cả âm /m/ (giữa từ) và /l/ (cuối từ) |
→ Dịch: Họ duy trì những cối xay gió này như những bảo tàng đang hoạt động.
Câu 5: David fell off his bike and hurt his ankle.
| Từ gạch chân | Âm | Loại /l/ |
|---|---|---|
| fell | /l/ | Dark /l/ (cuối từ) |
| ankle | /l/ | Dark /l/ (cuối âm tiết) |
→ Dịch: David ngã khỏi xe đạp và bị đau mắt cá chân.
Tổng hợp các từ gạch chân theo âm:
| Âm /m/ | Âm /l/ |
|---|---|
| monument, magnificent, maintain, windmills | collection, Middle, careful, mall, windmills, fell, ankle |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
