Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Everyday English: Thanking and responding (Cảm ơn và phản hồi)
- Các cấu trúc cảm ơn và cách phản hồi
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to express thanks and respond
- Task 3: Read the passage and complete the table
- Task 4: Work in pairs. Ask and answer about how your family observes customs and traditions
- Task 5: Work in groups. Give a short talk about one of the things in 4
Bài học Communication thuộc Unit 4 “Remembering the Past” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách cảm ơn và phản hồi (Thanking and responding) trong giao tiếp hàng ngày, và How our families keep traditions alive – tìm hiểu cách các gia đình Việt Nam giữ gìn phong tục truyền thống.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ancestor | /ˈænsestə/ | (n) | tổ tiên, ông bà |
| gratitude | /ˈɡrætɪtjuːd/ | (n) | lòng biết ơn |
| worship | /ˈwɜːʃɪp/ | (v) | thờ cúng |
| death anniversary | /deθ ˌænɪˈvɜːsəri/ | (n) | ngày giỗ |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | (n) | truyền thống |
| observe | /əbˈzɜːv/ | (v) | tuân thủ, giữ gìn (phong tục) |
| regional | /ˈriːdʒənl/ | (adj) | thuộc vùng miền |
| pass down | /pɑːs daʊn/ | (ph.v) | truyền lại (cho thế hệ sau) |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | (n) | thế hệ |
| festival | /ˈfestɪvl/ | (n) | lễ hội |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | (v) | tổ chức, kỷ niệm |
II. Everyday English: Thanking and responding (Cảm ơn và phản hồi)
Các cấu trúc cảm ơn và cách phản hồi
| Cách cảm ơn | Nghĩa | Cách phản hồi | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thank you very much for + V-ing / N | Cảm ơn rất nhiều vì… | You’re welcome. | Không có gì. |
| Thanks a lot for + V-ing / N | Cảm ơn nhiều vì… | No problem. | Không vấn đề gì. |
| Thank you so much for + V-ing / N | Cảm ơn rất nhiều vì… | My pleasure. | Đó là niềm vui của tôi. |
| I really appreciate + N / V-ing | Tôi thực sự trân trọng… | Don’t mention it. | Đừng bận tâm. |
Lưu ý quan trọng: Sau “for” → dùng V-ing (danh động từ) hoặc danh từ.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Kate: Thank you very much for showing us around Angkor Wat.
Guide: You’re welcome.
→ Dịch: Kate: Cảm ơn rất nhiều vì đã dẫn chúng tôi tham quan Angkor Wat. – Hướng dẫn viên: Không có gì.
→ Phân tích: Kate dùng “Thank you very much for + V-ing” để cảm ơn hướng dẫn viên. Hướng dẫn viên trả lời “You’re welcome” = Không có gì.
Hội thoại 2:
Alice: Thanks a lot for telling us about life in the countryside.
Mi: No problem.
→ Dịch: Alice: Cảm ơn nhiều vì đã kể cho chúng tôi về cuộc sống ở nông thôn. – Mi: Không vấn đề gì.
→ Phân tích: Alice dùng “Thanks a lot for + V-ing” để cảm ơn Mi. Mi trả lời “No problem” = Không vấn đề gì.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to express thanks and respond
Làm việc theo cặp. Tạo hội thoại tương tự để cảm ơn và phản hồi trong các tình huống sau.
Tình huống 1: You thank the village head for showing you around the craft workshop. (Bạn cảm ơn trưởng làng vì đã dẫn bạn tham quan xưởng thủ công.)
→ Gợi ý đáp án:
You: Thank you very much for showing me around the craft workshop.
Village head: You’re welcome.
→ Dịch: Bạn: Cảm ơn ông rất nhiều vì đã dẫn cháu tham quan xưởng thủ công. – Trưởng làng: Không có gì.
→ Giải thích: Dùng “Thank you very much for + V-ing” vì đây là lời cảm ơn trang trọng với người lớn tuổi.
Tình huống 2: You thank your friend for lending you an interesting book. (Bạn cảm ơn bạn mình vì đã cho mượn một cuốn sách thú vị.)
→ Gợi ý đáp án:
You: Thanks a lot for lending me an interesting book.
Your friend: No problem.
→ Dịch: Bạn: Cảm ơn nhiều vì đã cho mình mượn cuốn sách thú vị. – Bạn: Không vấn đề gì.
→ Giải thích: Dùng “Thanks a lot for + V-ing” vì đây là lời cảm ơn thân mật giữa bạn bè.
Task 3: Read the passage and complete the table
Đọc đoạn văn và hoàn thành bảng.
Bài đọc (Passage):
Most of Vietnamese families have customs and traditions that they have observed for many generations. Firstly, they worship their ancestors, and they celebrate their death anniversaries every year. That’s the way they show their gratitude to their ancestors and teach their young children about traditions. Secondly, they take part in many national and regional festivals, for example the Mid-Autumn Festival and the New Harvest Festival. Thirdly, they celebrate many holidays during the year such as Tet and National Day. In this way, they keep their traditions alive and pass them down to the next generation.
Dịch bài đọc:
Hầu hết các gia đình Việt Nam đều có phong tục và truyền thống mà họ đã giữ gìn qua nhiều thế hệ. Thứ nhất, họ thờ cúng tổ tiên và tổ chức ngày giỗ hàng năm. Đó là cách họ bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên và dạy con nhỏ về truyền thống. Thứ hai, họ tham gia nhiều lễ hội quốc gia và vùng miền, ví dụ như Tết Trung thu và Lễ hội Mừng mùa mới. Thứ ba, họ tổ chức nhiều ngày lễ trong năm như Tết và Ngày Quốc khánh. Bằng cách này, họ giữ cho truyền thống sống mãi và truyền lại cho thế hệ sau.
Bảng đáp án:
| Anniversaries (Ngày giỗ) | Festivals (Lễ hội) | Holidays (Ngày lễ) |
|---|---|---|
| 1. death anniversaries | 2. Mid-Autumn Festival | 4. Tet |
| 3. New Harvest Festival | 5. National Day |
Giải thích chi tiết:
(1) death anniversaries: Bài đọc viết: “they celebrate their death anniversaries every year” → Ngày giỗ (ngày tưởng nhớ người đã mất).
(2) Mid-Autumn Festival: Bài đọc viết: “for example the Mid-Autumn Festival and the New Harvest Festival” → Tết Trung thu – lễ hội truyền thống vào rằm tháng 8 âm lịch.
(3) New Harvest Festival: Bài đọc viết cùng câu trên → Lễ hội Mừng mùa mới – lễ hội mừng vụ mùa bội thu.
(4) Tet: Bài đọc viết: “such as Tet and National Day” → Tết Nguyên đán – ngày lễ lớn nhất trong năm của người Việt.
(5) National Day: Bài đọc viết cùng câu trên → Ngày Quốc khánh (2/9) – ngày kỷ niệm độc lập của Việt Nam.
Cách làm bài: Đọc bài, chú ý ba từ khóa sắp xếp: “Firstly” (Thứ nhất) → Anniversaries, “Secondly” (Thứ hai) → Festivals, “Thirdly” (Thứ ba) → Holidays. Tìm tên cụ thể trong từng phần để điền vào bảng.
Task 4: Work in pairs. Ask and answer about how your family observes customs and traditions
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về cách gia đình bạn giữ gìn phong tục và truyền thống. Có thể tham khảo bài 3.
Ví dụ mẫu trong SGK:
A: What festival(s) does your family celebrate every year?
B: We celebrate Hung Kings’ Temple Festival.
→ Dịch: A: Gia đình bạn tổ chức lễ hội gì hàng năm? – B: Chúng mình tổ chức Lễ hội Đền Hùng.
Các câu hỏi gợi ý:
| Câu hỏi | Nghĩa | Gợi ý trả lời |
|---|---|---|
| What festival(s) does your family celebrate every year? | Gia đình bạn tổ chức lễ hội gì hàng năm? | We celebrate the Mid-Autumn Festival / Hung Kings’ Temple Festival. |
| Does your family worship your ancestors? | Gia đình bạn có thờ cúng tổ tiên không? | Yes, we do. We worship our ancestors and celebrate their death anniversaries. |
| What holidays does your family celebrate? | Gia đình bạn tổ chức ngày lễ nào? | We celebrate Tet, National Day, and International Women’s Day. |
| How does your family keep traditions alive? | Gia đình bạn giữ gìn truyền thống như thế nào? | We pass our traditions down to the young members of the family. |
| Do you celebrate family members’ birthdays? | Bạn có tổ chức sinh nhật cho các thành viên gia đình không? | Yes, we do. We celebrate each family member’s birthday every year. |
Task 5: Work in groups. Give a short talk about one of the things in 4
Làm việc theo nhóm. Thuyết trình ngắn về một trong những điều ở bài 4 mà bạn và gia đình làm để giữ gìn truyền thống, ví dụ tổ chức sinh nhật cho các thành viên gia đình.
Bài mẫu trong SGK:
We celebrate each family member’s birthday every year. When someone’s birthday is coming, all of us happily prepare for it. We buy presents for him / her, and we have a small party among our family members. We also help him / her do his / her housework. We do everything to make him / her happy on that day.
Dịch:
Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho mỗi thành viên gia đình hàng năm. Khi sinh nhật của ai đó sắp đến, tất cả chúng tôi vui vẻ chuẩn bị. Chúng tôi mua quà cho người đó, và chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ giữa các thành viên gia đình. Chúng tôi cũng giúp người đó làm việc nhà. Chúng tôi làm mọi thứ để người đó vui vẻ trong ngày đó.
Hướng dẫn viết bài nói:
Bài nói nên gồm các ý chính:
- Giới thiệu truyền thống: Truyền thống gì? (We celebrate… / We worship… / We take part in…)
- Thời gian: Khi nào? (every year / on the 10th of the third lunar month / during Tet…)
- Hoạt động: Làm gì? (prepare food, buy presents, visit relatives, decorate the house…)
- Ý nghĩa: Tại sao quan trọng? (to show gratitude, to keep traditions alive, to pass down to the next generation…)
Bài mẫu tham khảo thêm (Thờ cúng tổ tiên):
Our family worships our ancestors every year. We celebrate the death anniversaries of our grandparents and great-grandparents. Before the anniversary, my parents and I clean the house and prepare special dishes such as sticky rice, boiled chicken, and spring rolls. On that day, all family members gather together to pray and have a meal. This is the way we show our gratitude to our ancestors and teach the young members about our family history. I believe this tradition will be passed down to the next generation.
Dịch:
Gia đình chúng tôi thờ cúng tổ tiên mỗi năm. Chúng tôi tổ chức ngày giỗ của ông bà và cụ cố. Trước ngày giỗ, bố mẹ và tôi dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị các món ăn đặc biệt như xôi, gà luộc và nem rán. Vào ngày đó, tất cả thành viên gia đình tụ họp lại để cúng bái và ăn bữa cơm chung. Đây là cách chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên và dạy các thành viên trẻ về lịch sử gia đình. Tôi tin rằng truyền thống này sẽ được truyền lại cho thế hệ sau.
Bài mẫu tham khảo thêm (Tết Trung thu):
Every year, our family celebrates the Mid-Autumn Festival together. My mum usually makes mooncakes at home. My dad buys beautiful lanterns for my younger sister and me. On the evening of the festival, we light the lanterns, eat mooncakes, and watch the moon. Sometimes our neighbours also join us. This festival is very special because it is the time for children to have fun and for families to get together. We want to keep this tradition alive for future generations.
Dịch:
Hàng năm, gia đình chúng tôi cùng nhau tổ chức Tết Trung thu. Mẹ tôi thường làm bánh Trung thu ở nhà. Bố tôi mua đèn lồng đẹp cho em gái và tôi. Vào tối lễ hội, chúng tôi thắp đèn lồng, ăn bánh Trung thu và ngắm trăng. Đôi khi hàng xóm cũng tham gia cùng chúng tôi. Lễ hội này rất đặc biệt vì đó là thời gian để trẻ em vui chơi và gia đình sum họp. Chúng tôi muốn giữ gìn truyền thống này cho các thế hệ tương lai.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
