Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in groups. Discuss the following question
- Task 2: Read the text and write the underlined words in the box
- Task 3: Read the text again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
- Task 4: Work in pairs. Match 1–5 in column A with a–e in column B
- Task 5: Work in groups. Match the Vietnamese dishes with their names in English
Bài học Skills 1 thuộc Unit 4 “Remembering the Past” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu bài viết về Fish and chips (Cá và khoai tây chiên) – món ăn truyền thống của nước Anh, và Speaking – luyện nói về các món ăn truyền thống Việt Nam.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| deep-rooted | /ˌdiːp ˈruːtɪd/ | (adj) | ăn sâu, lâu đời, khó thay đổi |
| associated | /əˈsəʊʃieɪtɪd/ | (adj) | liên kết, gắn liền |
| appeared | /əˈpɪəd/ | (v) | xuất hiện |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | (adj) | cơ bản, thiết yếu |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | (n) | ẩm thực |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | (n) | nguyên liệu, thành phần |
| vinegar | /ˈvɪnɪɡə/ | (n) | giấm |
| ketchup | /ˈketʃʌp/ | (n) | tương cà chua |
| carbohydrate | /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | (n) | tinh bột, carbohydrate |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | (n) | đồ ăn mang đi |
| glutinous rice | /ˈɡluːtɪnəs raɪs/ | (n) | gạo nếp |
| originate | /əˈrɪdʒɪneɪt/ | (v) | bắt nguồn |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | quảng bá, thúc đẩy |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in groups. Discuss the following question
What do you know about England? (Bạn biết gì về nước Anh?)
Gợi ý trả lời:
- England (nước Anh) là một trong 4 phần của Vương quốc Anh – UK (gồm England, Scotland, Wales và Northern Ireland).
- Thủ đô: London
- Dân số: hơn 56 triệu người
- Diện tích: 130.279 km²
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Anh
- Món ăn quốc gia: Fish and chips (cá và khoai tây chiên), Sunday roast (bữa nướng Chủ nhật), Full English breakfast (bữa sáng kiểu Anh)
Task 2: Read the text and write the underlined words in the box
Đọc bài văn và viết các từ được gạch chân vào ô tương ứng.
Bài đọc (Reading text):
England’s traditions have been around for hundreds, even thousands of years. English cuisine is among the deep-rooted traditions that English people are proud to keep alive.
Typical English cuisine has developed over many centuries, and people say that fish and chips is the most English dish of all. It is believed that fish and chips appeared in England in the 19th century. The earliest fish and chip shop opened in London during the 1860s. Since then people have considered fish and chips to be England’s national dish, and it is now a common takeaway in the United Kingdom.
The basic ingredients of the dish are fried fish served with chips. People in different places may add peas, vinegar, lemon, or ketchup. Fish and chips is served hot as the main dish in England. Although there is oil and carbohydrates in fish and chips, it is healthier than other takeaway dishes.
Now there are fish and chip shops in many countries, and it is becoming more and more popular in other countries too. Preserving and promoting fish and chips is the way English people keep themselves associated with the past.
Dịch bài đọc:
Các truyền thống của nước Anh đã tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Ẩm thực Anh nằm trong số những truyền thống ăn sâu bền rễ mà người Anh tự hào giữ gìn.
Ẩm thực Anh điển hình đã phát triển qua nhiều thế kỷ, và người ta nói rằng cá và khoai tây chiên là món ăn Anh nhất trong tất cả. Người ta tin rằng cá và khoai tây chiên xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 19. Cửa hàng cá và khoai tây chiên đầu tiên mở ở London vào những năm 1860. Kể từ đó, người ta coi cá và khoai tây chiên là món ăn quốc gia của Anh, và bây giờ nó là một món ăn mang đi phổ biến ở Vương quốc Anh.
Các nguyên liệu cơ bản của món ăn là cá chiên phục vụ kèm khoai tây chiên. Người ở những nơi khác nhau có thể thêm đậu, giấm, chanh hoặc tương cà chua. Cá và khoai tây chiên được phục vụ nóng như món chính ở Anh. Mặc dù có dầu và tinh bột trong cá và khoai tây chiên, nhưng nó lành mạnh hơn các món ăn mang đi khác.
Hiện nay có các cửa hàng cá và khoai tây chiên ở nhiều quốc gia, và nó ngày càng phổ biến hơn ở các nước khác. Bảo tồn và quảng bá cá và khoai tây chiên là cách người Anh giữ cho mình gắn liền với quá khứ.
Bảng đáp án:
| STT | Meaning / Explanation (Nghĩa / Giải thích) | Word (Từ) |
|---|---|---|
| 1 | linked or connected (liên kết hoặc kết nối) | associated |
| 2 | difficult to change or destroy (khó thay đổi hoặc phá hủy) | deep-rooted |
| 3 | started to be seen (bắt đầu được nhìn thấy, xuất hiện) | appeared |
| 4 | necessary and important (cần thiết và quan trọng) | basic |
Giải thích chi tiết:
1. associated = linked or connected: Trong bài, “English people keep themselves associated with the past” → người Anh giữ cho mình gắn liền với quá khứ. “Associated” nghĩa là có liên kết, kết nối.
2. deep-rooted = difficult to change or destroy: Trong bài, “English cuisine is among the deep-rooted traditions” → ẩm thực Anh nằm trong số các truyền thống ăn sâu bền rễ. “Deep-rooted” nghĩa là bám rễ sâu, rất khó thay đổi.
3. appeared = started to be seen: Trong bài, “fish and chips appeared in England in the 19th century” → cá và khoai tây chiên xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 19. “Appeared” nghĩa là bắt đầu được nhìn thấy.
4. basic = necessary and important: Trong bài, “The basic ingredients of the dish are fried fish served with chips” → nguyên liệu cơ bản là cá chiên và khoai tây chiên. “Basic” nghĩa là cần thiết, quan trọng, cơ bản.
Task 3: Read the text again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
Đọc lại bài văn và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
| STT | Câu | T/F | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | English people take great pride in their traditions. (Người Anh rất tự hào về truyền thống của họ.) | T | Bài viết: “traditions that English people are proud to keep alive” → người Anh tự hào giữ gìn truyền thống. |
| 2 | Fish and chips has been around for hundreds of years. (Fish and chips đã tồn tại hàng trăm năm.) | T | Bài viết: “fish and chips appeared in England in the 19th century” → xuất hiện từ thế kỷ 19, tức là đã hơn 100 năm. |
| 3 | The earliest fish and chip shop opened in London in 1860. (Cửa hàng fish and chips đầu tiên mở ở London năm 1860.) | F | Bài viết: “opened in London during the 1860s” → vào những năm 1860 (thập niên 1860), KHÔNG phải đúng năm 1860. |
| 4 | Peas, vinegar, lemon, or ketchup are necessary for fish and chips. (Đậu, giấm, chanh hoặc tương cà là cần thiết cho fish and chips.) | F | Bài viết: “People in different places may add peas, vinegar, lemon, or ketchup” → người ta có thể thêm (tùy chọn), KHÔNG phải là nguyên liệu cần thiết. Nguyên liệu cơ bản chỉ là cá chiên và khoai tây chiên. |
| 5 | Fish and chips is not healthy as it has a lot of oil. (Fish and chips không tốt cho sức khỏe vì có nhiều dầu.) | F | Bài viết: “Although there is oil and carbohydrates in fish and chips, it is healthier than other takeaway dishes” → Mặc dù có dầu nhưng nó lành mạnh hơn các món ăn mang đi khác. |
| 6 | Fish and chips is sold in many countries now. (Fish and chips được bán ở nhiều nước hiện nay.) | T | Bài viết: “Now there are fish and chip shops in many countries” → hiện có cửa hàng ở nhiều nước. |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | T | T | F | F | F | T |
Task 4: Work in pairs. Match 1–5 in column A with a–e in column B
Làm việc theo cặp. Nối 1–5 ở cột A với a–e ở cột B (về bánh chưng).
| STT | Column A | Đáp án | Column B |
|---|---|---|---|
| 1 | name of the dish (tên món ăn) | c | banh chung (bánh chưng) |
| 2 | history (lịch sử) | e | originated in 6th Hung King’s time (bắt nguồn từ thời vua Hùng thứ 6) |
| 3 | basic ingredients (nguyên liệu cơ bản) | a | glutinous rice, green beans, pork (gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn) |
| 4 | on what occasion it’s eaten (ăn vào dịp nào) | b | at Tet, on the Hung Kings’ anniversary (vào dịp Tết, ngày giỗ Tổ Hùng Vương) |
| 5 | type of dish (loại món ăn) | d | traditional dish (món ăn truyền thống) |
Giải thích:
1 → c: Tên món ăn là bánh chưng – một trong những món ăn truyền thống quan trọng nhất của Việt Nam.
2 → e: Lịch sử: Bánh chưng bắt nguồn từ thời vua Hùng thứ 6. Theo truyền thuyết, hoàng tử Lang Liêu đã sáng tạo ra bánh chưng và bánh giày để dâng lên vua cha.
3 → a: Nguyên liệu cơ bản gồm: gạo nếp (glutinous rice), đậu xanh (green beans) và thịt lợn (pork), gói trong lá dong.
4 → b: Bánh chưng được ăn vào dịp Tết Nguyên đán và ngày giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch).
5 → d: Bánh chưng là món ăn truyền thống (traditional dish) của Việt Nam.
Task 5: Work in groups. Match the Vietnamese dishes with their names in English
Làm việc theo nhóm. Nối các món ăn Việt Nam với tên tiếng Anh của chúng.
| Hình | Đáp án | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| a | 1 → b | pancake | bánh xèo |
| b | 2 → c | five-colour sticky rice | xôi ngũ sắc |
| c | 3 → d | beef noodle soup | phở bò |
| d | 4 → e | white rice | cơm trắng |
| e | 5 → a | spring rolls | nem rán / chả giò |

Giải thích:
Hình a – pancake (bánh xèo): Hình ảnh cho thấy bánh xèo – một loại bánh chiên giòn có nhân tôm, thịt, giá đỗ, đặc trưng miền Nam Việt Nam.
Hình b – five-colour sticky rice (xôi ngũ sắc): Hình ảnh cho thấy xôi ngũ sắc – xôi được nhuộm 5 màu (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) từ các nguyên liệu tự nhiên, đặc sản vùng Tây Bắc.
Hình c – beef noodle soup (phở bò): Hình ảnh cho thấy phở bò – món súp mì truyền thống nổi tiếng nhất của Việt Nam, với bánh phở, thịt bò và nước dùng thơm.
Hình d – white rice (cơm trắng): Hình ảnh cho thấy cơm trắng – lương thực chính của người Việt Nam trong mỗi bữa ăn.
Hình e – spring rolls (nem rán / chả giò): Hình ảnh cho thấy nem rán (miền Bắc) / chả giò (miền Nam) – món ăn truyền thống với nhân thịt, rau củ, được cuốn và chiên giòn.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| STT | Đáp án |
|---|---|
| 1 (pancake) | b |
| 2 (five-colour sticky rice) | c |
| 3 (beef noodle soup) | d |
| 4 (white rice) | e |
| 5 (spring rolls) | a |
Choose a typical traditional Vietnamese dish and talk about it. (Chọn một món ăn truyền thống Việt Nam và nói về nó.)
Bài nói cần bao gồm: tên món ăn, nguyên liệu cơ bản, ăn vào dịp nào, bạn có thích không.
Bài mẫu 1 (Bánh chưng):
One of the most famous traditional Vietnamese dishes is banh chung. It originated in the 6th Hung King’s time. The basic ingredients are glutinous rice, green beans, and pork, all wrapped in dong leaves. Vietnamese people usually eat banh chung at Tet and on the Hung Kings’ anniversary. I really like banh chung because it is delicious and it reminds me of our family traditions during Tet.
→ Dịch: Một trong những món ăn truyền thống Việt Nam nổi tiếng nhất là bánh chưng. Nó bắt nguồn từ thời vua Hùng thứ 6. Nguyên liệu cơ bản gồm gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn, tất cả được gói trong lá dong. Người Việt Nam thường ăn bánh chưng vào dịp Tết và ngày giỗ Tổ Hùng Vương. Tôi rất thích bánh chưng vì nó ngon và gợi tôi nhớ về truyền thống gia đình trong dịp Tết.
Bài mẫu 2 (Cơm rang – Fried rice):
One of Vietnamese dishes that I like is fried rice (com rang). It’s a kind of popular street food. We can make and eat it every day, but I’d like to have it at the weekend. The main ingredients of this dish are cooked rice, meat or sausage, and colourful vegetables chopped up into small pieces and mixed together. Then we fry the ingredients slowly with cooking oil and one or two eggs. When you fry the rice, you must stir it constantly with a wooden spoon.
→ Dịch: Một trong những món ăn Việt Nam mà tôi thích là cơm rang. Đó là một loại đồ ăn đường phố phổ biến. Chúng ta có thể nấu và ăn nó mỗi ngày, nhưng tôi thích ăn vào cuối tuần. Nguyên liệu chính gồm cơm, thịt hoặc xúc xích, và rau củ nhiều màu sắc được thái nhỏ và trộn lẫn. Sau đó chúng ta chiên nguyên liệu từ từ với dầu ăn và một hoặc hai quả trứng. Khi chiên cơm, bạn phải khuấy liên tục bằng thìa gỗ.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
