Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D
- Task 2: Finish the sentence by completing each blank with a word. The first letter of each word is given
- II. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 3: Put the verb in brackets in the past continuous to complete each sentence
- Task 4: Rewrite the following sentences, using wish
- III. Project: Life in your neighbourhood 40 years ago
- Hướng dẫn làm Project
Bài học Looking Back & Project thuộc Unit 4 “Remembering the Past” là bài ôn tập tổng hợp toàn bộ kiến thức đã học trong unit: Vocabulary (từ vựng về di sản, lịch sử, ẩm thực truyền thống) và Grammar (Past continuous, Wish + past simple). Phần Project yêu cầu các em làm poster về cuộc sống trong khu phố 40 năm trước.
I. Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
1. In keeping with _______, we cook five-colour sticky rice on the first day of a lunar month.
A. tradition B. habit C. ritual D. practice
→ Đáp án: A. tradition
→ Giải thích: “In keeping with tradition” = theo truyền thống. Đây là cụm cố định (collocation). “Tradition” = truyền thống – phong tục được truyền lại qua nhiều thế hệ. “Habit” = thói quen cá nhân, “ritual” = nghi lễ, “practice” = thực hành. Nấu xôi ngũ sắc vào ngày đầu tháng âm lịch là truyền thống.
→ Dịch: Theo truyền thống, chúng tôi nấu xôi ngũ sắc vào ngày đầu tiên của tháng âm lịch.
2. Sam is very interested in history, and he remembers a lot of historical _______ and dates.
A. traditions B. events C. anniversaries D. practices
→ Đáp án: B. events
→ Giải thích: “Historical events and dates” = các sự kiện và ngày tháng lịch sử. “Events” = sự kiện – phù hợp nhất khi nói về lịch sử. “Traditions” = truyền thống, “anniversaries” = ngày kỷ niệm, “practices” = thực hành – đều không phù hợp với ngữ cảnh.
→ Dịch: Sam rất thích lịch sử, và anh ấy nhớ rất nhiều sự kiện và ngày tháng lịch sử.
3. The fire of London in 1666 destroyed thousands of old _______ and damaged a large part of London’s centre.
A. organisations B. structures C. associations D. connections
→ Đáp án: B. structures
→ Giải thích: “Old structures” = các công trình cũ. “Structures” = công trình, cấu trúc – phù hợp với ngữ cảnh nói về đám cháy phá hủy các tòa nhà. “Organisations” = tổ chức, “associations” = hiệp hội, “connections” = kết nối – đều không phù hợp.
→ Dịch: Vụ cháy London năm 1666 đã phá hủy hàng nghìn công trình cũ và làm hư hại một phần lớn trung tâm London.
4. This practice was more common in _______ times than it is now.
A. beginning B. antique C. historic D. ancient
→ Đáp án: D. ancient
→ Giải thích: “Ancient times” = thời cổ đại – cụm từ cố định. “Ancient” = cổ xưa, từ rất lâu đời. “Beginning” = khởi đầu (không đi với “times”), “antique” = đồ cổ (dùng cho đồ vật), “historic” = có tính lịch sử (chỉ sự kiện quan trọng, không chỉ thời kỳ).
→ Dịch: Phong tục này phổ biến hơn vào thời cổ đại so với bây giờ.
5. This complex of buildings was _______ by foreign troops during the war.
A. received B. busy C. occupied D. filled
→ Đáp án: C. occupied
→ Giải thích: “Occupied by foreign troops” = bị quân đội nước ngoài chiếm giữ. “Occupied” = chiếm đóng, sử dụng – phù hợp nhất khi nói về quân đội chiếm giữ công trình trong chiến tranh.
→ Dịch: Quần thể các tòa nhà này bị quân đội nước ngoài chiếm giữ trong chiến tranh.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | D | C |
Task 2: Finish the sentence by completing each blank with a word. The first letter of each word is given
Hoàn thành câu bằng cách điền một từ vào mỗi chỗ trống. Chữ cái đầu tiên của mỗi từ đã được cho.
1. The custom of w_______ ancestors is a beautiful and rich tradition in Vietnamese culture.
→ Đáp án: worshipping
→ Giải thích: “Worshipping ancestors” = thờ cúng tổ tiên. “Worship” = thờ cúng. Đứng sau giới từ “of” → dùng V-ing. Thờ cúng tổ tiên là truyền thống đẹp và phong phú trong văn hóa Việt Nam.
→ Dịch: Phong tục thờ cúng tổ tiên là một truyền thống đẹp và phong phú trong văn hóa Việt Nam.
2. The custom of sending a greeting card has become a d_______ tradition in many western countries.
→ Đáp án: deep-rooted
→ Giải thích: “Deep-rooted tradition” = truyền thống ăn sâu bền rễ, lâu đời. “Deep-rooted” = bám rễ sâu, khó thay đổi – đã học ở Skills 1.
→ Dịch: Phong tục gửi thiệp chúc mừng đã trở thành một truyền thống lâu đời ở nhiều nước phương Tây.
3. A country’s cultural h_______ is a valuable resource.
→ Đáp án: heritage
→ Giải thích: “Cultural heritage” = di sản văn hóa. “Heritage” = di sản – cụm “cultural heritage” là cụm cố định rất phổ biến.
→ Dịch: Di sản văn hóa của một quốc gia là một tài nguyên quý giá.
4. Festivals, which are handed down from one g_______ to the next, are an important way to promote tourism.
→ Đáp án: generation
→ Giải thích: “From one generation to the next” = từ thế hệ này sang thế hệ khác. “Generation” = thế hệ. “Handed down” = truyền lại.
→ Dịch: Các lễ hội, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, là một cách quan trọng để thúc đẩy du lịch.
5. Besides the key i_______, another secret to achieving the perfect fish and chips is the temperature of the oil.
→ Đáp án: ingredients
→ Giải thích: “Key ingredients” = nguyên liệu chính. “Ingredients” = nguyên liệu, thành phần – từ đã học ở bài Skills 1 về Fish and chips.
→ Dịch: Ngoài các nguyên liệu chính, bí quyết khác để làm ra fish and chips hoàn hảo là nhiệt độ của dầu.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | worshipping |
| 2 | deep-rooted |
| 3 | heritage |
| 4 | generation |
| 5 | ingredients |
II. Grammar (Ngữ pháp)
Task 3: Put the verb in brackets in the past continuous to complete each sentence
Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn để hoàn thành mỗi câu.
1. Luckily, the sun (shine) _______ brightly when we reached the campsite.
→ Đáp án: was shining
→ Giải thích: Có “when” + V quá khứ đơn (reached) → hành động “shine” đang diễn ra khi sự kiện “reached” xảy ra. Chủ ngữ “the sun” (số ít) → was shining.
→ Dịch: May mắn thay, mặt trời đang tỏa sáng rực rỡ khi chúng tôi đến khu cắm trại.
2. They (build) _______ Ho Chi Minh Mausoleum from 1973 to 1975.
→ Đáp án: were building
→ Giải thích: Có “from 1973 to 1975” → nhấn mạnh hành động kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ “They” (số nhiều) → were building.
→ Dịch: Họ đã xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1973 đến 1975.
3. When their mum came home, they (not study) _______; they (chat) _______ noisily.
→ Đáp án: were not / weren’t studying; were chatting
→ Giải thích: Có “when” + V quá khứ đơn (came) → hai hành động “not study” và “chat” đang diễn ra khi mẹ về. Chủ ngữ “they” (số nhiều) → weren’t studying và were chatting.
→ Dịch: Khi mẹ về nhà, chúng không đang học; chúng đang tán gẫu ồn ào.
4. _______ they still (wait) _______ when the tour guide arrived?
→ Đáp án: Were they still waiting
→ Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn. Có “when” + V quá khứ đơn (arrived) → hỏi hành động “wait” có đang diễn ra không khi hướng dẫn viên đến. Chủ ngữ “they” → Were they still waiting.
→ Dịch: Họ có còn đang chờ khi hướng dẫn viên du lịch đến không?
5. I (think) _______ of my grandmother for years after she died.
→ Đáp án: was thinking
→ Giải thích: Có “for years” → nhấn mạnh hành động kéo dài trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ “I” → was thinking.
→ Dịch: Tôi đã nghĩ về bà tôi trong nhiều năm sau khi bà mất.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| 1 | was shining | when + V quá khứ đơn |
| 2 | were building | from 1973 to 1975 (khoảng thời gian) |
| 3 | weren’t studying; were chatting | when + V quá khứ đơn (2 hành động song song) |
| 4 | Were they still waiting | when + V quá khứ đơn (câu hỏi) |
| 5 | was thinking | for years (kéo dài) |
Task 4: Rewrite the following sentences, using wish
Viết lại các câu sau, sử dụng “wish”.
Cách làm: Xác định thực tế ở hiện tại → viết câu ước ngược lại với thực tế, dùng thì quá khứ đơn sau “wish”.
1. She doesn’t have an iPhone. She’d like to have one.
→ Đáp án: She wishes (that) she had an iPhone.
→ Giải thích: Thực tế: Cô ấy không có iPhone → Ước: có iPhone. “Doesn’t have” → wish + had (khẳng định).
→ Dịch: Cô ấy ước cô ấy có một chiếc iPhone.
2. I’m sorry that I don’t have a three-month summer holiday as my grandma did.
→ Đáp án: I wish (that) I had a three-month summer holiday as my grandma did.
→ Giải thích: Thực tế: Tôi không có kỳ nghỉ hè ba tháng → Ước: có kỳ nghỉ hè ba tháng. “Don’t have” → wish + had.
→ Dịch: Tôi ước tôi có kỳ nghỉ hè ba tháng như bà tôi ngày xưa.
3. I want my parents to let me make my own decisions, but they don’t.
→ Đáp án: I wish (that) my parents let me make my own decisions.
→ Giải thích: Thực tế: Bố mẹ không cho tôi tự quyết định → Ước: Bố mẹ cho phép. “They don’t let” → wish + let (dạng quá khứ đơn giống nguyên mẫu).
→ Dịch: Tôi ước bố mẹ cho tôi tự đưa ra quyết định của mình.
4. Mike wants to play musical instruments, but he can’t.
→ Đáp án: Mike wishes (that) he could play musical instruments.
→ Giải thích: Thực tế: Mike không thể chơi nhạc cụ → Ước: có thể chơi. “Can’t” → wish + could.
→ Dịch: Mike ước anh ấy có thể chơi nhạc cụ.
5. My dad is very busy. I want him to have more time with me.
→ Đáp án: I wish (that) my dad was / were not very busy, and (that) he had more time with me.
→ Giải thích: Thực tế: Bố rất bận và không có thời gian → Ước: Bố không bận và có thời gian. “Is very busy” → wish + was/were not busy; “doesn’t have” → wish + had.
→ Dịch: Tôi ước bố tôi không quá bận và ông ấy có nhiều thời gian hơn với tôi.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Thực tế | Câu ước |
|---|---|---|
| 1 | doesn’t have → | wish + had |
| 2 | don’t have → | wish + had |
| 3 | don’t let → | wish + let |
| 4 | can’t → | wish + could |
| 5 | is busy, doesn’t have → | wish + wasn’t/weren’t busy, had |
III. Project: Life in your neighbourhood 40 years ago

Hướng dẫn làm Project
Chủ đề: Cuộc sống trong khu phố của bạn 40 năm trước.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Thu thập thông tin và hình ảnh về cuộc sống trong khu vực 40 năm trước. Có thể hỏi ông bà, người lớn tuổi hoặc tìm trên Internet.
Bước 2: Làm poster. Viết hoặc in thông tin và dán hình ảnh lên poster.
Bước 3: Thuyết trình trước lớp.
Các chủ đề gợi ý:
| Chủ đề | Gợi ý nội dung |
|---|---|
| Means of transport (Phương tiện đi lại) | Đi bộ, cưỡi ngựa, đi xe đạp… |
| Home life (Cuộc sống gia đình) | Thiết bị điện, cách nấu ăn (bếp củi, bếp than)… |
| Community services (Dịch vụ cộng đồng) | Điện, nước sạch, thư viện, đình làng… |
Bài thuyết trình mẫu:
About 40 years ago, life in our neighbourhood was very different from what it is now. People didn’t have motorbikes or cars. They usually travelled on foot or by bicycle. Some families even rode horses to go to the market.
At home, there were no modern electric devices like washing machines or air conditioners. People cooked with firewood and used oil lamps at night because there was no electricity in many areas. They got water from wells or rivers.
Community services were very basic. There were no big hospitals or supermarkets nearby. People went to the communal house for meetings and festivals. Children played traditional games in the fields after school.
Life was harder then, but people were very close to each other. I wish I could go back in time to experience those simple but meaningful days.
Dịch:
Khoảng 40 năm trước, cuộc sống trong khu phố chúng tôi rất khác so với bây giờ. Mọi người không có xe máy hay ô tô. Họ thường đi bộ hoặc đi xe đạp. Một số gia đình thậm chí cưỡi ngựa đi chợ.
Ở nhà, không có thiết bị điện hiện đại như máy giặt hay máy lạnh. Mọi người nấu ăn bằng củi và dùng đèn dầu vào ban đêm vì nhiều nơi chưa có điện. Họ lấy nước từ giếng hoặc sông.
Dịch vụ cộng đồng rất cơ bản. Không có bệnh viện lớn hay siêu thị gần nhà. Mọi người đến đình làng để họp và tổ chức lễ hội. Trẻ em chơi các trò chơi truyền thống trên cánh đồng sau giờ học.
Cuộc sống lúc đó khó khăn hơn, nhưng mọi người rất gắn bó với nhau. Tôi ước tôi có thể quay ngược thời gian để trải nghiệm những ngày đơn giản nhưng ý nghĩa đó.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
