Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về hoạt động trải nghiệm
- 2. Tính từ mô tả trải nghiệm
- 3. Từ vựng bổ sung
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write an activity next to each picture
- Task 2: Complete each sentence with an adjective in the box
- Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Âm /j/ và /w/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /j/ and /w/
- Task 5: Listen to the sentences. Underline the words with /j/ and circle the words with /w/
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 5 “Our Experiences” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về các hoạt động trải nghiệm và tính từ mô tả trải nghiệm, và Pronunciation (Phát âm) luyện hai âm /j/ và /w/. Đây là bài học giúp các em mở rộng vốn từ vựng về chủ đề trải nghiệm và phát âm chuẩn xác.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về hoạt động trải nghiệm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| touring a campus | /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/ | (v.phr) | đi tham quan khuôn viên trường |
| going snorkelling | /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/ | (v.phr) | đi lặn với ống thở |
| learning by rote | /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/ | (v.phr) | học thuộc lòng (học vẹt) |
| putting up tents | /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/ | (v.phr) | dựng lều |
| giving a performance | /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/ | (v.phr) | biểu diễn, trình diễn |
2. Tính từ mô tả trải nghiệm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| helpless | /ˈhelpləs/ | (adj) | bất lực, không thể tự giúp mình |
| exhilarating | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | (adj) | phấn khích, hào hứng |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| embarrassing | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | (adj) | xấu hổ, ngượng ngùng (mô tả tình huống) |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | (adj) | xấu hổ, ngượng (mô tả cảm xúc con người) |
| unpleasant | /ʌnˈpleznt/ | (adj) | khó chịu, không dễ chịu |
3. Từ vựng bổ sung
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| coral reef | /ˈkɒrəl riːf/ | (n) | rạn san hô |
| parachute jump | /ˈpærəʃuːt dʒʌmp/ | (n) | nhảy dù |
| go blank | /ɡəʊ blæŋk/ | (v.phr) | trống rỗng (đầu óc) |
| bullying | /ˈbʊliɪŋ/ | (n) | bắt nạt |
| by rote | /baɪ rəʊt/ | (adv.phr) | thuộc lòng, học vẹt |
| facility | /fəˈsɪləti/ | (n) | cơ sở vật chất |
| mountain range | /ˈmaʊntɪn reɪndʒ/ | (n) | dãy núi |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write an activity next to each picture
Viết một hoạt động bên cạnh mỗi bức tranh.
Các cụm từ trong khung: learning by rote, touring a campus, giving a performance, putting up tents, going snorkelling
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | touring a campus | đi tham quan khuôn viên trường | Hình 1 cho thấy học sinh đang đi tham quan trong khuôn viên một trường đại học. “Campus” = khuôn viên trường, “touring” = đi tham quan. |
| 2 | going snorkelling | đi lặn với ống thở | Hình 2 cho thấy người đang lặn dưới nước để ngắm san hô và cá. “Snorkelling” = lặn với ống thở. |
| 3 | learning by rote | học thuộc lòng | Hình 3 cho thấy học sinh đang ngồi học bài, đọc thuộc lòng. “By rote” = theo kiểu học vẹt, thuộc lòng mà không hiểu sâu. |
| 4 | putting up tents | dựng lều | Hình 4 cho thấy mọi người đang dựng lều ở ngoài trời. “Put up” = dựng lên, “tents” = lều. |
| 5 | giving a performance | biểu diễn | Hình 5 cho thấy một người đang biểu diễn trên sân khấu trước khán giả. “Give a performance” = thực hiện một buổi biểu diễn. |
Task 2: Complete each sentence with an adjective in the box
Hoàn thành mỗi câu với một tính từ trong khung.
Các tính từ trong khung: amazing, helpless, exhilarating, embarrassing, unpleasant
1. He felt _______ when he couldn’t protect himself from bullying.
→ Đáp án: helpless
→ Giải thích: “Helpless” = bất lực, không thể tự giúp mình. Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể tự bảo vệ mình khỏi bắt nạt. Từ khóa nhận biết: “couldn’t protect himself” (không thể tự bảo vệ) → cảm giác bất lực.
→ Dịch: Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể tự bảo vệ mình khỏi bắt nạt.
2. The parachute jump was a(n) _______ experience for the boy. He was so excited.
→ Đáp án: exhilarating
→ Giải thích: “Exhilarating” = phấn khích, hào hứng. Nhảy dù là trải nghiệm phấn khích cho cậu bé. Từ khóa nhận biết: “He was so excited” (Anh ấy rất phấn khích) → trải nghiệm gây hào hứng.
→ Dịch: Cú nhảy dù là một trải nghiệm phấn khích cho cậu bé. Cậu ấy rất hào hứng.
3. It was so _______ to view the mountain range from the distance.
→ Đáp án: amazing
→ Giải thích: “Amazing” = tuyệt vời, đáng kinh ngạc. Ngắm dãy núi từ xa thật tuyệt vời. Từ khóa nhận biết: “view the mountain range” (ngắm dãy núi) → cảnh đẹp gây kinh ngạc.
→ Dịch: Thật tuyệt vời khi ngắm dãy núi từ xa.
4. I had a(n) _______ experience when I took her bag by mistake.
→ Đáp án: embarrassing
→ Giải thích: “Embarrassing” = xấu hổ, ngượng ngùng (mô tả tình huống). Tôi đã có một trải nghiệm xấu hổ khi lấy nhầm túi của cô ấy. Từ khóa nhận biết: “took her bag by mistake” (lấy nhầm túi) → tình huống khiến xấu hổ.
→ Dịch: Tôi đã có một trải nghiệm xấu hổ khi lấy nhầm túi của cô ấy.
5. Tom had a(n) _______ experience putting up a tent in the rain.
→ Đáp án: unpleasant
→ Giải thích: “Unpleasant” = khó chịu, không dễ chịu. Dựng lều dưới mưa là trải nghiệm khó chịu. Từ khóa nhận biết: “putting up a tent in the rain” (dựng lều dưới mưa) → tình huống không thoải mái.
→ Dịch: Tom đã có một trải nghiệm khó chịu khi dựng lều dưới mưa.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | helpless |
| 2 | exhilarating |
| 3 | amazing |
| 4 | embarrassing |
| 5 | unpleasant |
Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
1. His mind _______ when I asked him how to do the homework.
A. went blank — B. went empty — C. became exhausted — D. put up
→ Đáp án: A. went blank
→ Giải thích: “Go blank” là cụm từ cố định, nghĩa là đầu óc trống rỗng, không nghĩ ra gì. Khi tôi hỏi cách làm bài tập, đầu óc anh ấy trống rỗng (không nhớ gì). Các đáp án khác không đi với “mind” theo cách tự nhiên.
→ Dịch: Đầu óc anh ấy trống rỗng khi tôi hỏi anh ấy cách làm bài tập.
2. Students could see the university’s facilities when they _______.
A. took an excursion — B. toured the campus — C. gave a performance — D. took an eco-tour
→ Đáp án: B. toured the campus
→ Giải thích: “Tour the campus” = đi tham quan khuôn viên trường. Học sinh có thể xem cơ sở vật chất của trường đại học khi họ đi tham quan khuôn viên. Từ khóa nhận biết: “university’s facilities” (cơ sở vật chất trường đại học) → phải là tham quan trường.
→ Dịch: Học sinh có thể xem cơ sở vật chất của trường đại học khi họ đi tham quan khuôn viên.
3. Snorkelling in the coral reef is a(n) _______.
A. touching moment — B. happy time — C. exciting experience — D. embarrassing moment
→ Đáp án: C. exciting experience
→ Giải thích: Lặn với ống thở ở rạn san hô là một trải nghiệm thú vị. Đây là hoạt động khám phá thiên nhiên dưới nước, mang lại cảm giác hào hứng. “Exciting experience” = trải nghiệm thú vị, hào hứng.
→ Dịch: Lặn với ống thở ở rạn san hô là một trải nghiệm thú vị.
4. Nam and his friends felt _______ when they couldn’t put up a tent by themselves.
A. pleasant — B. embarrassing — C. embarrassed — D. pleased
→ Đáp án: C. embarrassed
→ Giải thích: Sau “felt” (cảm thấy) cần tính từ mô tả cảm xúc của con người → dùng embarrassed (V-ed), KHÔNG dùng “embarrassing” (V-ing – mô tả tình huống). Nam và các bạn cảm thấy xấu hổ khi không thể tự dựng lều.
→ Lưu ý quan trọng: Phân biệt embarrassed và embarrassing:
- embarrassed (V-ed): mô tả cảm xúc của người → I feel embarrassed. (Tôi cảm thấy xấu hổ.)
- embarrassing (V-ing): mô tả tình huống/sự việc → It was an embarrassing moment. (Đó là khoảnh khắc xấu hổ.)
→ Dịch: Nam và các bạn cảm thấy xấu hổ khi họ không thể tự dựng lều.
5. I didn’t understand the lesson. I learnt it _______.
A. on purpose — B. by chance — C. with memory — D. by rote
→ Đáp án: D. by rote
→ Giải thích: “Learn by rote” = học thuộc lòng, học vẹt (không hiểu bài). Câu nói “I didn’t understand the lesson” (Tôi không hiểu bài) → cho thấy cách học là học vẹt. Các đáp án khác: “on purpose” = cố ý, “by chance” = tình cờ, “with memory” = không đúng cụm từ.
→ Dịch: Tôi không hiểu bài. Tôi đã học thuộc lòng.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. went blank |
| 2 | B. toured the campus |
| 3 | C. exciting experience |
| 4 | C. embarrassed |
| 5 | D. by rote |
III. Phát âm (Pronunciation)
Âm /j/ và /w/
| Âm | Cách phát âm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| /j/ | Lưỡi nâng lên gần vòm miệng, giống âm “i” ngắn trước khi phát ra nguyên âm tiếp theo. Tương tự âm “d” nhẹ trong tiếng Việt. | Thường xuất hiện ở đầu từ với chữ y (yellow, yesterday, yogurt) |
| /w/ | Hai môi tròn lại rồi mở ra nhanh, giống như đang nói “u” rồi chuyển sang nguyên âm tiếp theo. | Thường xuất hiện với chữ w (watch, well, window) hoặc trong một số từ có wh |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /j/ and /w/
Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /j/ và /w/.
| Âm /j/ | Phiên âm | Nghĩa | Âm /w/ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng | watching | /ˈwɒtʃɪŋ/ | đang xem |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | hôm qua | sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
| yahoo | /jɑːˈhuː/ | yahoo (tiếng reo vui) | highway | /ˈhaɪweɪ/ | đường cao tốc |
| yogurt | /ˈjɒɡət/ | sữa chua | crossword | /ˈkrɒswɜːd/ | ô chữ |
| yield | /jiːld/ | nhường (đường) | forward | /ˈfɔːwəd/ | phía trước |
Mẹo nhận biết:
- Âm /j/: Hầu hết các từ bắt đầu bằng chữ y đều phát âm /j/ (yellow, yes, year, young, yoga…).
- Âm /w/: Hầu hết các từ có chữ w đều phát âm /w/ (water, window, well, want…). Lưu ý: một số từ có w ẩn bên trong như sandwich, highway, crossword, forward.
Task 5: Listen to the sentences. Underline the words with /j/ and circle the words with /w/
Nghe các câu. Gạch chân các từ có âm /j/ và khoanh tròn các từ có âm /w/. Luyện đọc các câu.
Câu 1: He tried sailing a yacht, and he did it well.
| Từ | Âm | Ký hiệu | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| yacht | /j/ | Gạch chân | /jɒt/ |
| well | /w/ | Khoanh tròn | /wel/ |
→ Dịch: Anh ấy thử chèo du thuyền, và anh ấy làm rất tốt.
Câu 2: We’ve made a class yearbook. It looks wonderful.
| Từ | Âm | Ký hiệu | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| yearbook | /j/ | Gạch chân | /ˈjɪəbʊk/ |
| wonderful | /w/ | Khoanh tròn | /ˈwʌndəfl/ |
→ Dịch: Chúng tôi đã làm một cuốn kỷ yếu lớp. Nó trông tuyệt vời.
Câu 3: They awarded him a gold medal yesterday.
| Từ | Âm | Ký hiệu | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| awarded | /w/ | Khoanh tròn | /əˈwɔːdɪd/ |
| yesterday | /j/ | Gạch chân | /ˈjestədeɪ/ |
→ Dịch: Họ đã trao cho anh ấy một huy chương vàng hôm qua.
Câu 4: Youngsters should be aware of their responsibilities.
| Từ | Âm | Ký hiệu | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| Youngsters | /j/ | Gạch chân | /ˈjʌŋstəz/ |
| aware | /w/ | Khoanh tròn | /əˈweə/ |
→ Dịch: Thanh niên nên ý thức về trách nhiệm của mình.
Câu 5: They haven’t yet learnt about the role of wildlife.
| Từ | Âm | Ký hiệu | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| yet | /j/ | Gạch chân | /jet/ |
| wildlife | /w/ | Khoanh tròn | /ˈwaɪldlaɪf/ |
→ Dịch: Họ vẫn chưa học về vai trò của động vật hoang dã.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Gạch chân – Âm /j/ | Khoanh tròn – Âm /w/ |
|---|---|
| yacht | well |
| yearbook | wonderful |
| yesterday | awarded |
| Youngsters | aware |
| yet | wildlife |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
