Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar): The Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành
- Khung Remember!
- 1. Công thức
- 2. Cách dùng chính
- 3. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the correct forms of the verbs in the table
- Task 2: Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the present perfect
- Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- Task 4: Write sentences about Mai's experiences, using the information in the table
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer questions about your experiences using the present perfect
- III. Bảng động từ bất quy tắc thường gặp trong Unit 5
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 5 “Our Experiences” tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng nhất của unit: The Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành). Đây là một trong những thì quan trọng nhất trong chương trình lớp 9, được sử dụng rất nhiều để nói về trải nghiệm và các hành động đã hoàn thành.
I. Ngữ pháp (Grammar): The Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành
Khung Remember!
- Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm không xác định trong quá khứ và đã hoàn thành ở hiện tại.Ví dụ: He has listened to this piece of music. (Anh ấy đã nghe bản nhạc này.) She has read an article about Cu Lan Village. (Cô ấy đã đọc một bài báo về Làng Cù Lần.)
- Chúng ta cũng dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả trải nghiệm.Ví dụ: I have tried skydiving. (Tôi đã thử nhảy dù.) Have you ever taken an eco-tour? – No, I haven’t. (Bạn đã bao giờ tham gia du lịch sinh thái chưa? – Chưa.)
1. Công thức
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3 (past participle) | I have visited Da Lat. |
| Phủ định | S + have/has + not + V3 | She hasn’t seen an elephant. |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Have you tried skydiving? |
Lưu ý:
- have dùng với: I, you, we, they
- has dùng với: he, she, it
- haven’t = have not; hasn’t = has not
2. Cách dùng chính
| Cách dùng | Ví dụ | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời điểm, có kết quả ở hiện tại | He has listened to this piece of music. | không có mốc thời gian cụ thể |
| Diễn tả trải nghiệm đã từng làm hoặc chưa từng làm | I have tried skydiving. | ever, never, before |
| Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại | She hasn’t met her cousin since she left school. | since, for |
| Hành động vừa mới xảy ra | I have just finished my homework. | just, already, yet |
3. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp
| Dấu hiệu | Nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ever | đã bao giờ | giữa have/has và V3 | Have you ever been to Da Lat? |
| never | chưa bao giờ | giữa have/has và V3 | I have never tried snorkelling. |
| just | vừa mới | giữa have/has và V3 | She has just arrived. |
| already | đã rồi | giữa have/has và V3 | We have already eaten. |
| yet | chưa (phủ định, nghi vấn) | cuối câu | Have you finished yet? |
| since + mốc thời gian | kể từ | cuối câu | since 2020, since last year |
| for + khoảng thời gian | trong (bao lâu) | cuối câu | for two years, for a long time |
| once / twice / several times | một lần / hai lần / nhiều lần | cuối câu | I have been there twice. |
| before | trước đây | cuối câu | I haven’t seen this before. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the correct forms of the verbs in the table
Viết các dạng đúng của động từ trong bảng.
| Verbs (Động từ) | Past simple (Quá khứ đơn) | Past participle (Quá khứ phân từ) | Loại |
|---|---|---|---|
| work | worked | worked | Động từ có quy tắc |
| join | joined | joined | Động từ có quy tắc |
| play | played | played | Động từ có quy tắc |
| be | was / were | been | Động từ bất quy tắc |
| go | went | gone | Động từ bất quy tắc |
| do | did | done | Động từ bất quy tắc |
Giải thích:
Động từ có quy tắc (Regular verbs): Thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu cho cả Past simple và Past participle. Dạng Past simple và Past participle giống nhau.
- work → worked → worked
- join → joined → joined
- play → played → played
Động từ bất quy tắc (Irregular verbs): Phải học thuộc vì không theo quy tắc thêm -ed. Dạng Past simple và Past participle thường khác nhau.
- be → was/were → been
- go → went → gone
- do → did → done
Task 2: Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the present perfect
Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ ở thì hiện tại hoàn thành.
1. We (join) _______ that project.
→ Đáp án: have joined
→ Giải thích: Chủ ngữ “We” → dùng have + V3. “Join” là động từ có quy tắc → V3 = joined. Câu diễn tả hành động đã hoàn thành (tham gia dự án).
→ Dịch: Chúng tôi đã tham gia dự án đó.
2. I (play) _______ a computer game at his house once.
→ Đáp án: have played
→ Giải thích: Chủ ngữ “I” → dùng have + V3. “Play” là động từ có quy tắc → V3 = played. Dấu hiệu: “once” (một lần) → diễn tả trải nghiệm đã từng làm.
→ Dịch: Tôi đã chơi trò chơi máy tính ở nhà anh ấy một lần.
3. She _______ never (work) _______ in such an unpleasant workplace.
→ Đáp án: has never worked
→ Giải thích: Chủ ngữ “She” → dùng has + V3. “Never” đứng giữa has và V3. “Work” là động từ có quy tắc → V3 = worked. Dấu hiệu: “never” (chưa bao giờ) → diễn tả trải nghiệm chưa từng làm.
→ Dịch: Cô ấy chưa bao giờ làm việc ở một nơi làm việc khó chịu như vậy.
4. He _______ never (be) _______ a class monitor.
→ Đáp án: has never been
→ Giải thích: Chủ ngữ “He” → dùng has + V3. “Be” là động từ bất quy tắc → V3 = been. Dấu hiệu: “never” → diễn tả trải nghiệm chưa từng có.
→ Dịch: Anh ấy chưa bao giờ làm lớp trưởng.
5. They (go) _______ birdwatching several times.
→ Đáp án: have gone
→ Giải thích: Chủ ngữ “They” → dùng have + V3. “Go” là động từ bất quy tắc → V3 = gone. Dấu hiệu: “several times” (nhiều lần) → diễn tả trải nghiệm đã làm nhiều lần.
→ Dịch: Họ đã đi ngắm chim nhiều lần.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Chủ ngữ → have/has | V3 |
|---|---|---|---|
| 1 | have joined | We → have | joined (quy tắc) |
| 2 | have played | I → have | played (quy tắc) |
| 3 | has never worked | She → has | worked (quy tắc) |
| 4 | has never been | He → has | been (bất quy tắc) |
| 5 | have gone | They → have | gone (bất quy tắc) |
Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. We _______ in our school’s sports competition once.
A. participate — B. have participated — C. has participated — D. are participating
→ Đáp án: B. have participated
→ Giải thích: Dấu hiệu “once” (một lần) → dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả trải nghiệm. Chủ ngữ “We” → dùng have (loại C vì “has” dùng cho he/she/it). Loại A (hiện tại đơn) và D (hiện tại tiếp diễn) vì không phù hợp với “once”.
→ Dịch: Chúng tôi đã tham gia cuộc thi thể thao của trường một lần.
2. Nam _______ any photos of his village for two years.
A. has not taken — B. have not taken — C. does not take — D. is taking
→ Đáp án: A. has not taken
→ Giải thích: Dấu hiệu “for two years” (trong hai năm) → dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “Nam” (ngôi thứ 3 số ít) → dùng has not taken. Loại B (have dùng cho I/you/we/they), C (hiện tại đơn), D (hiện tại tiếp diễn).
→ Dịch: Nam đã không chụp bất kỳ bức ảnh nào về ngôi làng của anh ấy trong hai năm.
3. They _______ detective stories several times.
A. were reading — B. read — C. has read — D. have read
→ Đáp án: D. have read
→ Giải thích: Dấu hiệu “several times” (nhiều lần) → dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “They” → dùng have read. Loại C vì “has” không dùng cho “they”. Loại A (quá khứ tiếp diễn) và B (quá khứ đơn) vì không phù hợp với “several times” trong ngữ cảnh này.
→ Dịch: Họ đã đọc truyện trinh thám nhiều lần.
4. I _______ never _______ that film before.
A. did; watched — B. has; watched — C. have; watched — D. was; watching
→ Đáp án: C. have; watched
→ Giải thích: Dấu hiệu “never” và “before” → dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “I” → dùng have (loại B vì “has” không dùng cho “I”). Công thức: I have never watched that film before. Loại A (quá khứ đơn) và D (quá khứ tiếp diễn).
→ Dịch: Tôi chưa bao giờ xem bộ phim đó trước đây.
5. She _______ her cousin since she left school.
A. haven’t met — B. doesn’t meet — C. hasn’t met — D. didn’t meet
→ Đáp án: C. hasn’t met
→ Giải thích: Dấu hiệu “since she left school” (kể từ khi cô ấy rời trường) → dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “She” (ngôi thứ 3 số ít) → dùng hasn’t met. Loại A (haven’t dùng cho I/you/we/they), B (hiện tại đơn), D (quá khứ đơn).
→ Dịch: Cô ấy đã không gặp chị họ kể từ khi cô ấy rời trường.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | B. have participated | once |
| 2 | A. has not taken | for two years |
| 3 | D. have read | several times |
| 4 | C. have; watched | never … before |
| 5 | C. hasn’t met | since |
Task 4: Write sentences about Mai’s experiences, using the information in the table
Viết các câu về trải nghiệm của Mai, sử dụng thông tin trong bảng.
Bảng thông tin:
| Experiences | Mai |
|---|---|
| 0. visit a village of an ethnic group | ✗ |
| 1. climb a mountain | ✗ |
| 2. see an elephant | ✓ |
| 3. join a tribal dance | ✗ |
| 4. take a photo of a forest | ✗ |
| 5. go on an eco-tour | ✓ |
Cách làm:
- Dấu ✓ → Dùng câu khẳng định: Mai has + V3.
- Dấu ✗ → Dùng câu phủ định: Mai hasn’t + V3.
Ví dụ (câu 0): Mai hasn’t visited a village of an ethnic group.
Đáp án:
1. Mai hasn’t climbed a mountain.
→ Giải thích: Dấu ✗ → phủ định. “Climb” là động từ có quy tắc → V3 = climbed. Mai chưa từng leo núi.
→ Dịch: Mai chưa leo núi.
2. Mai has seen an elephant.
→ Giải thích: Dấu ✓ → khẳng định. “See” là động từ bất quy tắc → V3 = seen. Mai đã từng nhìn thấy voi.
→ Dịch: Mai đã nhìn thấy voi.
3. Mai hasn’t joined a tribal dance.
→ Giải thích: Dấu ✗ → phủ định. “Join” là động từ có quy tắc → V3 = joined. Mai chưa từng tham gia điệu nhảy bộ lạc.
→ Dịch: Mai chưa tham gia điệu nhảy bộ lạc.
4. Mai hasn’t taken a photo of a forest.
→ Giải thích: Dấu ✗ → phủ định. “Take” là động từ bất quy tắc → V3 = taken. Mai chưa từng chụp ảnh rừng.
→ Dịch: Mai chưa chụp ảnh rừng.
5. Mai has gone on an eco-tour.
→ Giải thích: Dấu ✓ → khẳng định. “Go” là động từ bất quy tắc → V3 = gone. Mai đã từng tham gia du lịch sinh thái.
→ Dịch: Mai đã tham gia du lịch sinh thái.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | ✓/✗ |
|---|---|---|
| 1 | Mai hasn’t climbed a mountain. | ✗ |
| 2 | Mai has seen an elephant. | ✓ |
| 3 | Mai hasn’t joined a tribal dance. | ✗ |
| 4 | Mai hasn’t taken a photo of a forest. | ✗ |
| 5 | Mai has gone on an eco-tour. | ✓ |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer questions about your experiences using the present perfect
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về trải nghiệm của bạn bằng thì hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc hỏi – đáp:
A: Have you + V3 …?
B: Yes, I have. / No, I haven’t.
Ví dụ trong SGK:
A: Have you visited a village of an ethnic group?
B: Yes, I have. / No, I haven’t.
Gợi ý hỏi – đáp dựa trên bảng Task 4:
1.
A: Have you ever climbed a mountain? B: Yes, I have. I climbed Fansipan last summer. / No, I haven’t. But I’d like to try someday.
2.
A: Have you ever seen an elephant? B: Yes, I have. I saw one at the zoo. / No, I haven’t.
3.
A: Have you ever joined a tribal dance? B: No, I haven’t. It sounds exciting though!
4.
A: Have you ever taken a photo of a forest? B: Yes, I have. I took one when I visited Cuc Phuong National Park.
5.
A: Have you ever gone on an eco-tour? B: Yes, I have. I went on one in Da Lat. / No, I haven’t.
Dịch các câu hỏi:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| Have you ever climbed a mountain? | Bạn đã bao giờ leo núi chưa? |
| Have you ever seen an elephant? | Bạn đã bao giờ nhìn thấy voi chưa? |
| Have you ever joined a tribal dance? | Bạn đã bao giờ tham gia điệu nhảy bộ lạc chưa? |
| Have you ever taken a photo of a forest? | Bạn đã bao giờ chụp ảnh rừng chưa? |
| Have you ever gone on an eco-tour? | Bạn đã bao giờ tham gia du lịch sinh thái chưa? |
III. Bảng động từ bất quy tắc thường gặp trong Unit 5
| Động từ | Past simple | Past participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was / were | been | thì, là, ở |
| go | went | gone | đi |
| do | did | done | làm |
| see | saw | seen | nhìn thấy |
| take | took | taken | lấy, chụp (ảnh) |
| read | read /red/ | read /red/ | đọc |
| try | tried | tried | thử |
| ride | rode | ridden | cưỡi, đi (xe) |
| sing | sang | sung | hát |
| dance | danced | danced | nhảy múa |
| meet | met | met | gặp |
| listen | listened | listened | nghe |
| climb | climbed | climbed | leo |
| visit | visited | visited | thăm |
| watch | watched | watched | xem |
| participate | participated | participated | tham gia |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
