Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Tick (✓) the experiences you have had
- Task 2: Read the texts and choose the correct answer A, B, C, or D
- Task 3: Read the texts again and tick (✓) Duong or Akiko
- Task 4: Match the questions in A with the answers in B. Share your answers with a classmate
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a course you have experienced
Bài học Skills 1 thuộc Unit 5 “Our Experiences” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu về trải nghiệm khóa học hè của Dương (Việt Nam) và Akiko (Nhật Bản), và Speaking – luyện nói về trải nghiệm khóa học mà bản thân đã tham gia.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | (adj) | gây xúc động, cảm động |
| soldier | /ˈsəʊldʒə/ | (n) | người lính, binh lính |
| army-like | /ˈɑːmi laɪk/ | (adj) | giống quân đội |
| strict | /strɪkt/ | (adj) | nghiêm khắc |
| theme | /θiːm/ | (n) | chủ đề |
| outskirts | /ˈaʊtskɜːts/ | (n) | ngoại ô, vùng ven |
| billiards | /ˈbɪliədz/ | (n) | bi-a |
| board game | /bɔːd ɡeɪm/ | (n) | trò chơi bảng (cờ, board game) |
| environment protection | /ɪnˈvaɪrənmənt prəˈtekʃn/ | (n) | bảo vệ môi trường |
| walk somebody through | /wɔːk … θruː/ | (v.phr) | hướng dẫn ai qua từng bước |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Tick (✓) the experiences you have had
Đánh dấu (✓) các trải nghiệm bạn đã có.
| Trải nghiệm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Joining a performance | Tham gia một buổi biểu diễn |
| Attending an army course | Tham gia một khóa học quân đội |
| Travelling to a new place without parents | Đi du lịch đến nơi mới mà không có bố mẹ |
Hướng dẫn: Học sinh tự đánh dấu dựa trên trải nghiệm cá nhân. Giáo viên có thể hỏi thêm:
- Have you ever gone camping? (Bạn đã bao giờ đi cắm trại chưa?)
- Have you ever travelled to a new place without parents? (Bạn đã bao giờ đi du lịch mà không có bố mẹ chưa?)
- Have you ever attended an army course? (Bạn đã bao giờ tham gia khóa huấn luyện quân đội chưa?)
Task 2: Read the texts and choose the correct answer A, B, C, or D
Đọc các bài viết và chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
Bài đọc của Dương (Duong):
I had a hard 10-day course in an army camp in Son Tay last summer. Everything was different from my life at home. We had to wake up at 5 a.m. and attended classes which were like training courses for soldiers. In the evening, we read books or worked in teams. The team leaders walked us through many exciting activities. We also joined a performance that had the theme: environment protection. We could only call our parents once a day.
We also had touching moments when we received letters from our parents. I have never attended such a strict but exciting course like this.
Dịch:
Mình đã có một khóa học khắc nghiệt 10 ngày ở trại quân đội tại Sơn Tây vào mùa hè năm ngoái. Mọi thứ đều khác với cuộc sống ở nhà. Bọn mình phải thức dậy lúc 5 giờ sáng và tham gia các lớp học giống như các khóa huấn luyện cho lính. Vào buổi tối, bọn mình đọc sách hoặc làm việc theo nhóm. Các đội trưởng đã hướng dẫn bọn mình qua nhiều hoạt động thú vị. Bọn mình cũng tham gia một buổi biểu diễn có chủ đề: bảo vệ môi trường. Bọn mình chỉ được gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày một lần.
Bọn mình cũng có những khoảnh khắc xúc động khi nhận được thư từ bố mẹ. Mình chưa bao giờ tham gia một khóa học nghiêm khắc nhưng thú vị như thế này.
Bài đọc của Akiko:
I have been on an unforgettable summer course in America. I stayed in Thornwood campus on the outskirts of New York City for three weeks. We had an enjoyable campus tour, attended English classes, and joined team activities. We all tried to communicate in English. In the evening, we played board games and billiards. The most special experience was my visit to the top of Rockefeller Centre. From there, I could view the whole city below.
That was the first time I travelled without my parents, so I felt like I grew up a lot after the trip.
Dịch:
Mình đã tham gia một khóa học hè khó quên ở Mỹ. Mình ở tại khuôn viên Thornwood ở ngoại ô Thành phố New York trong ba tuần. Bọn mình đã có một chuyến tham quan khuôn viên thú vị, tham gia các lớp học tiếng Anh và các hoạt động nhóm. Tất cả bọn mình đều cố gắng giao tiếp bằng tiếng Anh. Vào buổi tối, bọn mình chơi các trò chơi bảng và bi-a. Trải nghiệm đặc biệt nhất là chuyến thăm lên đỉnh Trung tâm Rockefeller. Từ đó, mình có thể ngắm nhìn toàn bộ thành phố bên dưới.
Đó là lần đầu tiên mình đi du lịch mà không có bố mẹ, nên mình cảm thấy mình trưởng thành rất nhiều sau chuyến đi.
Đáp án và giải thích:
1. Duong and Akiko talked about _______.
A. their English summer courses — B. experiences at summer courses — C. activities in summer — D. their army training
→ Đáp án: B. experiences at summer courses
→ Giải thích: Cả Dương và Akiko đều chia sẻ về trải nghiệm tại các khóa học hè. Dương tham gia khóa học quân đội (không phải tiếng Anh → loại A), Akiko tham gia khóa học hè ở Mỹ. Cả hai đều nói về “summer course” chứ không chỉ nói về hoạt động hè chung chung (loại C) hay huấn luyện quân đội (loại D – chỉ đúng với Dương).
2. What didn’t Duong do during his course?
A. Get up early. — B. Work as a leader. — C. Receive letters from home. — D. Work in teams.
→ Đáp án: B. Work as a leader.
→ Giải thích: Dương KHÔNG làm đội trưởng. Dương nói: “The team leaders walked us through many exciting activities” → các đội trưởng hướng dẫn Dương, chứ Dương không phải đội trưởng. Các đáp án khác đều đúng: A – thức dậy lúc 5 giờ sáng (✓), C – nhận thư từ bố mẹ (✓), D – làm việc theo nhóm (✓).
3. The word “theme” means _______.
A. performance — B. environment — C. activity — D. topic
→ Đáp án: D. topic
→ Giải thích: Trong câu “a performance that had the theme: environment protection” → buổi biểu diễn có chủ đề bảo vệ môi trường. “Theme” = topic (chủ đề). Loại A (biểu diễn), B (môi trường), C (hoạt động) vì không phải nghĩa của “theme”.
4. The experience at Rockefeller Centre was _______ for Akiko.
A. unforgettable — B. enjoyable — C. special — D. touching
→ Đáp án: C. special
→ Giải thích: Akiko nói: “The most special experience was my visit to the top of Rockefeller Centre.” → Trải nghiệm ở Trung tâm Rockefeller là đặc biệt nhất đối với Akiko. Đáp án chính xác theo nguyên văn bài đọc.
5. The word “That” refers to _______.
A. travelling to America — B. touring the Thornwood campus — C. visiting Rockefeller Centre — D. viewing the city below
→ Đáp án: A. travelling to America
→ Giải thích: Câu trong bài: “That was the first time I travelled without my parents, so I felt like I grew up a lot after the trip.” → “That” ở đây chỉ toàn bộ chuyến đi đến Mỹ (travelling to America), không chỉ riêng việc tham quan campus (B), thăm Rockefeller (C), hay ngắm thành phố (D). Từ “the trip” ở cuối câu cũng xác nhận “That” chỉ cả chuyến đi.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B. experiences at summer courses |
| 2 | B. Work as a leader. |
| 3 | D. topic |
| 4 | C. special |
| 5 | A. travelling to America |
Task 3: Read the texts again and tick (✓) Duong or Akiko
Đọc lại các bài viết và đánh dấu (✓) Dương hoặc Akiko.
| STT | Experiences (Trải nghiệm) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | attending an English course (tham gia khóa học tiếng Anh) | Akiko | Akiko nói: “attended English classes” tại khuôn viên Thornwood ở Mỹ. Dương tham gia khóa huấn luyện quân đội, không phải khóa tiếng Anh. |
| 2 | attending an army-like course (tham gia khóa học kiểu quân đội) | Duong | Dương nói: “I had a hard 10-day course in an army camp in Son Tay” và “attended classes which were like training courses for soldiers.” |
| 3 | joining a performance (tham gia biểu diễn) | Duong | Dương nói: “We also joined a performance that had the theme: environment protection.” Akiko không đề cập đến việc tham gia biểu diễn. |
| 4 | touring a campus (tham quan khuôn viên trường) | Akiko | Akiko nói: “We had an enjoyable campus tour” tại khuôn viên Thornwood. Dương ở trại quân đội, không có tham quan campus. |
| 5 | receiving letters from home (nhận thư từ nhà) | Duong | Dương nói: “We also had touching moments when we received letters from our parents.” Akiko không đề cập đến việc nhận thư. |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Akiko | Duong | Duong | Akiko | Duong |
Task 4: Match the questions in A with the answers in B. Share your answers with a classmate
Nối các câu hỏi ở cột A với các câu trả lời ở cột B. Chia sẻ câu trả lời với bạn cùng lớp.
| STT | Câu hỏi (A) | Đáp án | Câu trả lời (B) |
|---|---|---|---|
| 1 | What course did you attend? | C | I attended a course on soft skills with a group of young trainers. |
| 2 | When was that? | A | It was in June. |
| 3 | What did you do? | D | We worked in groups on different projects. We also learned to solve problems. We had various experiences. |
| 4 | What do you remember most about it? | E | I remember being so embarrassed at first. But the trainers and my peers were great and they helped me a lot. |
| 5 | How did you feel? | B | I felt that I grew up a lot after that course. |
Dịch các câu hỏi và trả lời:
| Câu hỏi | Nghĩa | Trả lời | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| What course did you attend? | Bạn đã tham gia khóa học gì? | I attended a course on soft skills with a group of young trainers. | Mình đã tham gia khóa học kỹ năng mềm cùng nhóm huấn luyện viên trẻ. |
| When was that? | Khi nào vậy? | It was in June. | Vào tháng Sáu. |
| What did you do? | Bạn đã làm gì? | We worked in groups on different projects. We also learned to solve problems. We had various experiences. | Bọn mình làm việc nhóm với các dự án khác nhau. Bọn mình cũng học cách giải quyết vấn đề. Bọn mình đã có nhiều trải nghiệm đa dạng. |
| What do you remember most about it? | Bạn nhớ nhất điều gì về khóa học? | I remember being so embarrassed at first. But the trainers and my peers were great and they helped me a lot. | Mình nhớ lúc đầu rất ngại ngùng. Nhưng các huấn luyện viên và bạn bè rất tuyệt và đã giúp mình rất nhiều. |
| How did you feel? | Bạn cảm thấy thế nào? | I felt that I grew up a lot after that course. | Mình cảm thấy mình trưởng thành rất nhiều sau khóa học đó. |
Giải thích cách nối:
1 → C: Câu hỏi “What course” (khóa học gì) → trả lời phải nêu tên khóa học → “a course on soft skills” (khóa kỹ năng mềm).
2 → A: Câu hỏi “When” (khi nào) → trả lời phải nêu thời gian → “in June” (tháng Sáu).
3 → D: Câu hỏi “What did you do” (làm gì) → trả lời phải nêu hoạt động → “worked in groups, learned to solve problems” (làm việc nhóm, học giải quyết vấn đề).
4 → E: Câu hỏi “What do you remember most” (nhớ nhất điều gì) → trả lời phải kể kỷ niệm đáng nhớ nhất → “being so embarrassed at first” (lúc đầu rất ngại ngùng).
5 → B: Câu hỏi “How did you feel” (cảm thấy thế nào) → trả lời phải nêu cảm xúc → “I grew up a lot” (trưởng thành rất nhiều).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | D | E | B |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a course you have experienced
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một khóa học bạn đã trải nghiệm. Sử dụng các câu hỏi ở Task 4 làm gợi ý. Sau đó báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp.
Bài mẫu trong SGK:
Minh attended a memorable summer course last year. It was a presentation skills course. He learnt…
Bài mẫu đầy đủ (từ giáo án):
Minh attended a memorable summer course last year. It was a presentation skill course. He learnt how to organise the talk, and how to use visual aids. He also practised using gestures, and having eye contacts with the audience. He felt that the course was so impressive and memorable.
Dịch:
Minh đã tham gia một khóa học hè đáng nhớ vào năm ngoái. Đó là khóa học kỹ năng thuyết trình. Bạn ấy đã học cách tổ chức bài nói và cách sử dụng hình ảnh minh họa. Bạn ấy cũng thực hành sử dụng cử chỉ và giao tiếp bằng ánh mắt với khán giả. Bạn ấy cảm thấy khóa học rất ấn tượng và đáng nhớ.
Hướng dẫn viết bài nói / báo cáo:
Bài nói nên gồm 5 ý chính tương ứng với 5 câu hỏi ở Task 4:
- Khóa học gì: … attended a … course. (What course did you attend?)
- Khi nào: It was in … (When was that?)
- Đã làm gì: He/She learnt … / did … / worked … (What did you do?)
- Nhớ nhất điều gì: He/She remembers … (What do you remember most about it?)
- Cảm xúc: He/She felt … (How did you feel?)
Bài mẫu tham khảo thêm (Khóa học bơi):
My friend Lan attended a swimming course last summer. It was in July. She learnt basic swimming techniques like freestyle and backstroke. The instructor was very patient and helpful. She remembers being scared of water at first, but after a few days she could swim confidently. She felt that she grew up a lot and became more confident after the course.
Dịch:
Bạn Lan của mình đã tham gia một khóa học bơi vào mùa hè năm ngoái. Đó là vào tháng Bảy. Bạn ấy đã học các kỹ thuật bơi cơ bản như bơi tự do và bơi ngửa. Huấn luyện viên rất kiên nhẫn và hữu ích. Bạn ấy nhớ lúc đầu rất sợ nước, nhưng sau vài ngày bạn ấy có thể bơi tự tin. Bạn ấy cảm thấy mình trưởng thành rất nhiều và tự tin hơn sau khóa học.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
