Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1 Verbs + to-infinitive (Động từ + to V)
- 2 Verbs + V-ing (Động từ + V-ing)
- 3. Mẹo ghi nhớ nhanh
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the correct form of the verbs in brackets
- Task 2: Underline the correct verb form for each sentence
- Task 3: Complete each sentence with the correct form of a verb from the box
- Task 4: Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence
- Task 5: Work in pairs. Take turns to complete the sentences
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 6 “Vietnamese Lifestyle: Then and Now” tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Verbs + to-infinitive (Động từ + to V) và Verbs + V-ing (Động từ + V-ing). Đây là ngữ pháp trọng tâm xuất hiện thường xuyên trong các bài thi, các em cần nắm vững để sử dụng đúng.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1 Verbs + to-infinitive (Động từ + to V)
Khung Remember! (SGK trang 63)
Động từ đứng sau want, promise, decide, agree, learn, plan có dạng to-infinitive (to + V nguyên mẫu).
Công thức: S + V (want / promise / decide / agree / learn / plan) + to V
Ví dụ trong SGK:
We decided to do some research on Thai traditional dancing.
(Chúng tôi quyết định thực hiện nghiên cứu về múa truyền thống Thái.)
Bảng tổng hợp các động từ đi với to-infinitive:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to visit the museum. |
| promise | hứa | She promised to help me. |
| decide | quyết định | They decided to move to a new house. |
| agree | đồng ý | We agreed to meet at 5 p.m. |
| learn | học | He learned to cook from his grandma. |
| plan | lên kế hoạch | I plan to travel to Hue. |
2 Verbs + V-ing (Động từ + V-ing)
Động từ đứng sau enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest có dạng V-ing.
Công thức: S + V (enjoy / fancy / finish / mind / avoid / suggest) + V-ing
Ví dụ trong SGK:
I suggested visiting the Viet Nam Museum of Ethnology.
(Tôi đề nghị đi thăm Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam.)
Bảng tổng hợp các động từ đi với V-ing:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích thú | I enjoy reading books. |
| fancy | thích, muốn | Do you fancy going out? |
| finish | hoàn thành | We finished painting the wall. |
| mind | phiền | Do you mind waiting here? |
| avoid | tránh | She avoids eating fast food. |
| suggest | đề nghị | He suggested playing chess. |
3. Mẹo ghi nhớ nhanh
Động từ + to V (nhóm “quyết định, hứa hẹn, lên kế hoạch”): want, promise, decide, agree, learn, plan
→ Mẹo: Những động từ này thường diễn đạt ý mong muốn, dự định, cam kết sẽ làm gì trong tương lai.
Động từ + V-ing (nhóm “thích thú, tránh né, đề nghị”): enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest
→ Mẹo: Những động từ này thường diễn đạt cảm xúc, thái độ hoặc đề xuất về một hành động.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the correct form of the verbs in brackets
Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1. fancy (ride) _______ a buffalo
→ Đáp án: riding
→ Giải thích: fancy + V-ing. “Fancy” thuộc nhóm động từ đi với V-ing → fancy riding.
→ Dịch: thích cưỡi trâu
2. learn (use) _______ traditional farming tools
→ Đáp án: to use
→ Giải thích: learn + to V. “Learn” thuộc nhóm động từ đi với to-infinitive → learn to use.
→ Dịch: học cách sử dụng dụng cụ nông nghiệp truyền thống
3. mind (not touch) _______ the displays
→ Đáp án: not touching
→ Giải thích: mind + V-ing. “Mind” thuộc nhóm động từ đi với V-ing. Dạng phủ định: mind not + V-ing → mind not touching.
→ Dịch: phiền không chạm vào các vật trưng bày
4. decide (make) _______ a kite
→ Đáp án: to make
→ Giải thích: decide + to V. “Decide” thuộc nhóm động từ đi với to-infinitive → decide to make.
→ Dịch: quyết định làm một con diều
5. avoid (play) _______ on the streets
→ Đáp án: playing
→ Giải thích: avoid + V-ing. “Avoid” thuộc nhóm động từ đi với V-ing → avoid playing.
→ Dịch: tránh chơi ngoài đường
6. promise (learn) _______ more about the history of our village
→ Đáp án: to learn
→ Giải thích: promise + to V. “Promise” thuộc nhóm động từ đi với to-infinitive → promise to learn.
→ Dịch: hứa tìm hiểu thêm về lịch sử của làng chúng ta
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Động từ chính | Quy tắc | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | fancy | + V-ing | riding |
| 2 | learn | + to V | to use |
| 3 | mind | + V-ing | not touching |
| 4 | decide | + to V | to make |
| 5 | avoid | + V-ing | playing |
| 6 | promise | + to V | to learn |
Task 2: Underline the correct verb form for each sentence
Gạch chân dạng đúng của động từ trong mỗi câu.
1. I really fancy to wear / wearing this traditional cone hat at our Fashion Show.
→ Đáp án: wearing
→ Giải thích: fancy + V-ing. “Fancy” thuộc nhóm V-ing → fancy wearing.
→ Dịch: Tôi thực sự thích mặc chiếc nón lá truyền thống này tại buổi Trình diễn Thời trang của chúng tôi.
2. My brother has decided to enter / entering the Back to Our Past Competition.
→ Đáp án: to enter
→ Giải thích: decide + to V. “Decide” thuộc nhóm to-infinitive → decided to enter.
→ Dịch: Anh trai tôi đã quyết định tham gia cuộc thi Quay về Quá khứ.
3. Do you mind to replay / replaying that folk music? It’s lovely.
→ Đáp án: replaying
→ Giải thích: mind + V-ing. “Mind” thuộc nhóm V-ing → mind replaying.
→ Dịch: Bạn có phiền phát lại bài nhạc dân gian đó không? Nó rất hay.
4. My uncle always avoids to tell / telling stories about his past.
→ Đáp án: telling
→ Giải thích: avoid + V-ing. “Avoid” thuộc nhóm V-ing → avoids telling.
→ Dịch: Chú tôi luôn tránh kể chuyện về quá khứ của mình.
5. They plan to do / doing research about life in Hue in the 19th century.
→ Đáp án: to do
→ Giải thích: plan + to V. “Plan” thuộc nhóm to-infinitive → plan to do.
→ Dịch: Họ lên kế hoạch nghiên cứu về cuộc sống ở Huế vào thế kỷ 19.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Động từ chính | Quy tắc | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | fancy | + V-ing | wearing |
| 2 | decided | + to V | to enter |
| 3 | mind | + V-ing | replaying |
| 4 | avoids | + V-ing | telling |
| 5 | plan | + to V | to do |
Task 3: Complete each sentence with the correct form of a verb from the box
Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của động từ trong khung.
Các động từ trong khung: make, learn, give, work, teach
Cách làm: Bước 1 – Chọn động từ phù hợp về nghĩa. Bước 2 – Xác định động từ chính trong câu thuộc nhóm to V hay V-ing để chia đúng dạng.
1. We want _______ how to make toys from natural materials.
→ Đáp án: to learn
→ Giải thích: want + to V. Nghĩa: Chúng tôi muốn học cách làm đồ chơi từ nguyên liệu tự nhiên. Chọn “learn” (học) vì phù hợp với “how to make toys” (cách làm đồ chơi).
→ Dịch: Chúng tôi muốn học cách làm đồ chơi từ nguyên liệu tự nhiên.
2. Yesterday, we finished _______ on the poster for our Good Old Days project.
→ Đáp án: working
→ Giải thích: finish + V-ing. Nghĩa: Hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành việc làm việc trên tấm áp phích. Chọn “work” (làm việc) vì cụm “work on the poster” (làm áp phích) phù hợp ngữ cảnh.
→ Dịch: Hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành việc làm áp phích cho dự án Ngày Xưa Tươi Đẹp.
3. I have promised _______ my grandfather how to find news online.
→ Đáp án: to teach
→ Giải thích: promise + to V. Nghĩa: Tôi đã hứa dạy ông tôi cách tìm tin tức trên mạng. Chọn “teach” (dạy) vì phù hợp với “my grandfather how to find news” (dạy ông cách tìm tin).
→ Dịch: Tôi đã hứa dạy ông tôi cách tìm tin tức trên mạng.
4. My grandmother suggested _______ a traditional long dress for the wedding.
→ Đáp án: making
→ Giải thích: suggest + V-ing. Nghĩa: Bà tôi đề nghị may một chiếc áo dài truyền thống cho đám cưới. Chọn “make” (may, làm) vì phù hợp với “a traditional long dress” (áo dài truyền thống).
→ Dịch: Bà tôi đề nghị may một chiếc áo dài truyền thống cho đám cưới.
5. Our group agreed _______ a presentation about school uniforms in the 20th century.
→ Đáp án: to give
→ Giải thích: agree + to V. Nghĩa: Nhóm chúng tôi đồng ý thuyết trình về đồng phục học sinh thế kỷ 20. Chọn “give” (đưa ra, trình bày) vì cụm “give a presentation” (thuyết trình) là cụm từ cố định.
→ Dịch: Nhóm chúng tôi đồng ý thuyết trình về đồng phục học sinh vào thế kỷ 20.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Động từ chính | Quy tắc | Động từ chọn | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | want | + to V | learn | to learn |
| 2 | finished | + V-ing | work | working |
| 3 | promised | + to V | teach | to teach |
| 4 | suggested | + V-ing | make | making |
| 5 | agreed | + to V | give | to give |
Task 4: Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence
Chọn từ hoặc cụm từ gạch chân sai trong mỗi câu.
1. Just a few years ago, I would never fancy to have a smart TV in my home. ’
A B C D
→ Đáp án: D (to have → having)
→ Giải thích: fancy + V-ing (không dùng to V). “Fancy” thuộc nhóm V-ing → sửa “to have” thành “having”.
→ Câu đúng: Just a few years ago, I would never fancy having a smart TV in my home.
→ Dịch: Chỉ vài năm trước, tôi không bao giờ thích có một chiếc TV thông minh trong nhà.
2. Tom promised adding some information about the past to his presentation.
A B C D
→ Đáp án: A (adding → to add)
→ Giải thích: promise + to V (không dùng V-ing). “Promise” thuộc nhóm to-infinitive → sửa “adding” thành “to add”.
→ Câu đúng: Tom promised to add some information about the past to his presentation.
→ Dịch: Tom hứa thêm một số thông tin về quá khứ vào bài thuyết trình của anh ấy.
3. I’ve decided learning how ethnic minority people use natural materials to dye cloth.
A B C D
→ Đáp án: B (learning → to learn)
→ Giải thích: decide + to V (không dùng V-ing). “Decide” thuộc nhóm to-infinitive → sửa “learning” thành “to learn”.
→ Câu đúng: I’ve decided to learn how ethnic minority people use natural materials to dye cloth.
→ Dịch: Tôi đã quyết định tìm hiểu cách người dân tộc thiểu số sử dụng nguyên liệu tự nhiên để nhuộm vải.
4. My children plan researching and make our family tree for the past hundred years.
A B C D
→ Đáp án: B (researching → to research)
→ Giải thích: plan + to V (không dùng V-ing). “Plan” thuộc nhóm to-infinitive → sửa “researching” thành “to research”. (Lưu ý: “and make” cũng chuyển thành dạng song song “to research and make”.)
→ Câu đúng: My children plan to research and make our family tree for the past hundred years.
→ Dịch: Các con tôi lên kế hoạch nghiên cứu và lập cây gia phả cho một trăm năm qua.
5. Do you mind not to talk about the past in such a negative way?
A B C D
→ Đáp án: C (to talk → talking)
→ Giải thích: mind + V-ing (không dùng to V). “Mind” thuộc nhóm V-ing. Dạng phủ định: mind not V-ing → sửa “to talk” thành “talking”.
→ Câu đúng: Do you mind not talking about the past in such a negative way?
→ Dịch: Bạn có phiền không nói về quá khứ theo cách tiêu cực như vậy không?
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án sai | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | D: to have | having | fancy + V-ing |
| 2 | A: adding | to add | promise + to V |
| 3 | B: learning | to learn | decide + to V |
| 4 | B: researching | to research | plan + to V |
| 5 | C: to talk | talking | mind + V-ing |
Task 5: Work in pairs. Take turns to complete the sentences
Làm việc theo cặp. Lần lượt hoàn thành các câu.
Hướng dẫn: Xác định động từ chính trong câu → thuộc nhóm to V hay V-ing → hoàn thành câu theo đúng dạng.
1. For my future career, I want _______.
→ Động từ chính: want → + to V
→ Gợi ý: For my future career, I want to work in fashion design.
→ Dịch: Về sự nghiệp tương lai, tôi muốn làm việc trong ngành thiết kế thời trang.
2. Do you mind not _______?
→ Động từ chính: mind → + V-ing (phủ định: not V-ing)
→ Gợi ý: Do you mind not making noise while studying?
→ Dịch: Bạn có phiền không làm ồn khi đang học không?
3. We all agreed _______.
→ Động từ chính: agreed → + to V
→ Gợi ý: We all agreed to visit the nursing home in our neighbourhood.
→ Dịch: Tất cả chúng tôi đồng ý đến thăm viện dưỡng lão trong khu phố.
4. I have never fancied _______.
→ Động từ chính: fancied → + V-ing
→ Gợi ý: I have never fancied travelling alone abroad.
→ Dịch: Tôi chưa bao giờ thích đi du lịch một mình ở nước ngoài.
5. For our two-day holiday, I suggest _______.
→ Động từ chính: suggest → + V-ing
→ Gợi ý: For our two-day holiday, I suggest going camping at Thay pagoda.
→ Dịch: Cho kỳ nghỉ hai ngày, tôi đề nghị đi cắm trại ở chùa Thầy.
Tổng hợp Task 5:
| Câu | Động từ chính | Quy tắc | Gợi ý đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | want | + to V | to work in fashion design |
| 2 | mind | + not V-ing | making noise while studying |
| 3 | agreed | + to V | to visit the nursing home in our neighbourhood |
| 4 | fancied | + V-ing | travelling alone abroad |
| 5 | suggest | + V-ing | going camping at Thay pagoda |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
