Unit 6 Tiếng Anh 9: Looking Back & Project – Ôn tập Unit

Bài học Looking Back & Project thuộc Unit 6 “Vietnamese Lifestyle: Then and Now” giúp các em ôn tập toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học trong unit, đồng thời thực hiện dự án (Project) phỏng vấn một thành viên trong gia đình về cuộc sống ngày xưa và trình bày trước lớp.

I. LOOKING BACK

VOCABULARY

Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence

Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.

1. I love animals and I’m determined to _______ my dream of becoming a vet.

A. have — B. pursue — C. do — D. depend on

Đáp án: B. pursue

→ Giải thích: “Pursue a dream” = theo đuổi giấc mơ. Đây là cụm từ cố định. “I’m determined to pursue my dream” = Tôi quyết tâm theo đuổi giấc mơ. Các đáp án khác không đi với “dream” theo cách tự nhiên: have a dream (có giấc mơ – không hợp với “determined to”), do a dream (sai), depend on a dream (sai).

→ Dịch: Tôi yêu động vật và quyết tâm theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ thú y.

2. _______ people tend to put the needs of their families ahead of their own.

A. Independent — B. Democratic — C. Kind — D. Family-oriented

Đáp án: D. Family-oriented

→ Giải thích: “Family-oriented” = hướng về gia đình. Người hướng về gia đình có xu hướng đặt nhu cầu của gia đình lên trước nhu cầu cá nhân. Từ khóa nhận biết: “put the needs of their families ahead of their own” (đặt nhu cầu gia đình lên trước).

→ Dịch: Người hướng về gia đình có xu hướng đặt nhu cầu của gia đình lên trước nhu cầu của bản thân.

3. Rapid changes in society and lifestyle have made the _______ in many families wider.

A. generation gap — B. family relation — C. family values — D. experiences

Đáp án: A. generation gap

→ Giải thích: “Generation gap” = khoảng cách thế hệ. Những thay đổi nhanh chóng trong xã hội và lối sống đã làm khoảng cách thế hệ rộng hơn. Từ khóa nhận biết: “wider” (rộng hơn) – phù hợp với “gap” (khoảng cách).

→ Dịch: Những thay đổi nhanh chóng trong xã hội và lối sống đã làm khoảng cách thế hệ trong nhiều gia đình rộng hơn.

4. She has found _______ sources of information about life in Viet Nam a century ago.

A. extended — B. alive — C. various — D. long

Đáp án: C. various

→ Giải thích: “Various” = đa dạng, nhiều loại. Cô ấy đã tìm được nhiều nguồn thông tin đa dạng về cuộc sống ở Việt Nam một thế kỷ trước. “Various sources” = nhiều nguồn khác nhau.

→ Dịch: Cô ấy đã tìm thấy nhiều nguồn thông tin đa dạng về cuộc sống ở Việt Nam cách đây một thế kỷ.

5. Like adults, children sometimes want some _______.

A. opportunity — B. relations — C. values — D. privacy

Đáp án: D. privacy

→ Giải thích: “Privacy” = sự riêng tư. Giống như người lớn, trẻ em đôi khi cũng muốn có sự riêng tư. Đây là nội dung đã học trong bài nghe Skills 2: “Parents have learned to respect their children’s independence and privacy.”

→ Dịch: Giống như người lớn, trẻ em đôi khi cũng muốn có sự riêng tư.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 B. pursue
2 D. Family-oriented
3 A. generation gap
4 C. various
5 D. privacy

Task 2: Complete the sentences with the correct forms of the words in brackets

Hoàn thành các câu với dạng đúng của từ trong ngoặc.

1. My parents taught me not to listen to other people’s _______ conversations. (privacy)

Đáp án: private

→ Giải thích: Cần một tính từ đứng trước danh từ “conversations” để bổ nghĩa. “Privacy” (n) → “private” (adj) = riêng tư. “Private conversations” = các cuộc trò chuyện riêng tư.

→ Dịch: Bố mẹ dạy tôi không nghe lén các cuộc trò chuyện riêng tư của người khác.

2. It’s amazing that the boy can _______ all the information in such a short time. (memory)

Đáp án: memorise

→ Giải thích: Cần một động từ đứng sau “can”. “Memory” (n) → “memorise” (v) = ghi nhớ, học thuộc lòng. Cấu trúc: can + V nguyên mẫu.

→ Dịch: Thật ngạc nhiên khi cậu bé có thể ghi nhớ tất cả thông tin trong thời gian ngắn như vậy.

3. Living away from home to attend college has made me more _______. (independence)

Đáp án: independent

→ Giải thích: Cần một tính từ đứng sau “more” (so sánh hơn). “Independence” (n) → “independent” (adj) = độc lập. “More independent” = độc lập hơn.

→ Dịch: Sống xa nhà để đi học đại học đã khiến tôi độc lập hơn.

4. In a modern society, we learn to value a person’s _______. (free)

Đáp án: freedom

→ Giải thích: Cần một danh từ đứng sau “a person’s” (sở hữu cách). “Free” (adj) → “freedom” (n) = sự tự do. “A person’s freedom” = sự tự do của một người.

→ Dịch: Trong xã hội hiện đại, chúng ta học cách trân trọng sự tự do của mỗi người.

5. In a _______ classroom, every student has the right to speak as well as the responsibility to listen to others. (democracy)

Đáp án: democratic

→ Giải thích: Cần một tính từ đứng trước danh từ “classroom” để bổ nghĩa. “Democracy” (n) → “democratic” (adj) = dân chủ. “Democratic classroom” = lớp học dân chủ.

→ Dịch: Trong một lớp học dân chủ, mỗi học sinh đều có quyền phát biểu cũng như trách nhiệm lắng nghe người khác.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Từ gốc Loại từ cần Đáp án
1 privacy (n) tính từ private
2 memory (n) động từ memorise
3 independence (n) tính từ independent
4 free (adj) danh từ freedom
5 democracy (n) tính từ democratic

GRAMMAR

Task 3: Circle the correct words or phrases to complete the following sentences

Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.

1. Do you mind turning / to turn the volume down? I’m studying.

Đáp án: turning

→ Giải thích: mind + V-ing. “Mind” thuộc nhóm V-ing → mind turning.

→ Dịch: Bạn có phiền vặn nhỏ âm lượng không? Tôi đang học.

2. We decided spending / to spend this whole week learning to cook traditional foods.

Đáp án: to spend

→ Giải thích: decide + to V. “Decide” thuộc nhóm to-infinitive → decided to spend.

→ Dịch: Chúng tôi quyết định dành cả tuần này để học nấu các món ăn truyền thống.

3. If you want seeing / to see the differences between the past and the present of a city, visit its museum.

Đáp án: to see

→ Giải thích: want + to V. “Want” thuộc nhóm to-infinitive → want to see.

→ Dịch: Nếu bạn muốn thấy sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại của một thành phố, hãy thăm bảo tàng.

4. He stayed in his room to avoid meeting / to meet his parents’ guests.

Đáp án: meeting

→ Giải thích: avoid + V-ing. “Avoid” thuộc nhóm V-ing → avoid meeting.

→ Dịch: Anh ấy ở trong phòng để tránh gặp khách của bố mẹ.

5. My brother promised taking / to take me to the exhibition of traditional farming tools.

Đáp án: to take

→ Giải thích: promise + to V. “Promise” thuộc nhóm to-infinitive → promised to take.

→ Dịch: Anh trai tôi hứa đưa tôi đến triển lãm dụng cụ nông nghiệp truyền thống.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Động từ chính Quy tắc Đáp án
1 mind + V-ing turning
2 decided + to V to spend
3 want + to V to see
4 avoid + V-ing meeting
5 promised + to V to take

Task 4: Make complete sentences from the clues

Viết câu hoàn chỉnh từ các gợi ý. Thay đổi và thêm từ nếu cần.

1. we / plan / visit / historical places / Cao Bang.

Đáp án: We plan to visit some historical places in Cao Bang.

→ Giải thích: plan + to V. Thêm “some” trước “historical places” và “in” trước “Cao Bang”.

→ Dịch: Chúng tôi lên kế hoạch thăm một số địa điểm lịch sử ở Cao Bằng.

2. we / hope / have / bus station / near / village / soon.

Đáp án: We hope to have a bus station near our village soon.

→ Giải thích: hope + to V. Thêm “a” trước “bus station” và “our” trước “village”.

→ Dịch: Chúng tôi hy vọng sẽ có một bến xe buýt gần làng sớm.

3. even / grandmother / enjoy / use / Facebook / communicate / her friends.

Đáp án: Even my grandmother enjoys using Facebook to communicate with her friends.

→ Giải thích: enjoy + V-ing. “Enjoys using” – chủ ngữ “my grandmother” (số ít) nên thêm “s”. Thêm “to communicate with” (để giao tiếp với).

→ Dịch: Ngay cả bà tôi cũng thích dùng Facebook để liên lạc với bạn bè.

4. last year / I / learn / make cakes / watch / cooking videos / Internet.

Đáp án: Last year, I learned to make cakes by watching cooking videos on the Internet.

→ Giải thích: learn + to V. “Learned to make“. Thêm “by watching” (bằng cách xem) và “on the Internet”.

→ Dịch: Năm ngoái, tôi đã học làm bánh bằng cách xem các video nấu ăn trên Internet.

5. this morning / I / suggest / do a survey / northern women’s traditional costumes.

Đáp án: This morning, I suggested doing a survey on northern women’s traditional costumes.

→ Giải thích: suggest + V-ing. “Suggested doing“. Thêm “on” trước “northern women’s traditional costumes”.

→ Dịch: Sáng nay, tôi đề nghị thực hiện một cuộc khảo sát về trang phục truyền thống của phụ nữ miền Bắc.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Động từ chính Quy tắc Câu hoàn chỉnh
1 plan + to V We plan to visit some historical places in Cao Bang.
2 hope + to V We hope to have a bus station near our village soon.
3 enjoy + V-ing Even my grandmother enjoys using Facebook to communicate with her friends.
4 learned + to V Last year, I learned to make cakes by watching cooking videos on the Internet.
5 suggested + V-ing This morning, I suggested doing a survey on northern women’s traditional costumes.

II. PROJECT: I know my _______ well!

Hướng dẫn thực hiện dự án

Làm việc cá nhân. Phỏng vấn một thành viên trong gia đình về cuộc sống của họ khi bằng tuổi bạn bây giờ.

Bước 1: Phỏng vấn (Interview)

Phỏng vấn một thành viên trong gia đình (ông, bà, bố, mẹ…) về cuộc sống khi họ bằng tuổi bạn. Ghi chép câu trả lời. Tập trung vào:

Câu hỏi gợi ý (tiếng Anh) Nghĩa tiếng Việt
What school did you go to? Ông/bà/bố/mẹ đi học trường nào?
What was learning like then? Việc học lúc đó như thế nào?
How did you spend your free time? Ông/bà/bố/mẹ dành thời gian rảnh như thế nào?
What were relations among family members like then? Mối quan hệ giữa các thành viên gia đình lúc đó như thế nào?

Bước 2: Làm poster (Make a poster)

Làm một tấm poster bao gồm ảnh của thành viên gia đình và thông tin đã ghi chép.

Nội dung poster nên bao gồm:

  • Ảnh của thành viên gia đình
  • Mối quan hệ, tuổi, nghề nghiệp
  • Thông tin về cuộc sống ngày xưa (trường học, việc học, thời gian rảnh, quan hệ gia đình)

Bước 3: Trình bày (Present)

Trình bày poster trước lớp.

Bài mẫu thuyết trình:

I’d like to introduce my grandmother, Mrs Lan. She is 68 years old and she is a retired teacher.

When she was my age, she went to a small school in her village. There were only two classrooms and three teachers. Learning then depended mostly on textbooks. She had no computer or Internet. She learned by memorising lessons and doing homework.

In her free time, she played traditional games with her friends, such as hide-and-seek and skipping rope. She also helped her parents with housework and farming.

The relationship among family members was very close. They spent a lot of time together – eating, talking, and working. Children always listened to their elders and rarely expressed their own opinions.

I think I am luckier than my grandmother because I have more opportunities to learn and more freedom to pursue my interests. However, I admire her generation for their strong family bonds and hardworking spirit.

Dịch:

Em muốn giới thiệu bà ngoại của em, bà Lan. Bà 68 tuổi và là giáo viên đã nghỉ hưu.

Khi bà bằng tuổi em, bà học ở một trường nhỏ trong làng. Chỉ có hai phòng học và ba giáo viên. Việc học lúc đó chủ yếu phụ thuộc vào sách giáo khoa. Bà không có máy tính hay Internet. Bà học bằng cách thuộc lòng bài và làm bài tập.

Trong thời gian rảnh, bà chơi các trò chơi truyền thống với bạn bè, như trốn tìm và nhảy dây. Bà cũng giúp bố mẹ làm việc nhà và làm ruộng.

Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình rất gắn bó. Họ dành nhiều thời gian bên nhau – ăn uống, trò chuyện và làm việc. Con cái luôn lắng nghe người lớn và hiếm khi bày tỏ ý kiến riêng.

Em nghĩ em may mắn hơn bà vì em có nhiều cơ hội học tập và nhiều tự do để theo đuổi sở thích. Tuy nhiên, em ngưỡng mộ thế hệ của bà vì sự gắn kết gia đình bền chặt và tinh thần chăm chỉ.

Bảng tự đánh giá (Self-assessment checklist)

Tiêu chí Tick Ghi chú
TRÌNH BÀY (DELIVERY)
1. Tôi đã chào khán giả.
2. Tôi nói rõ ràng và tự nhiên.
3. Tôi tương tác với khán giả.
4. Tôi kết thúc bài nói phù hợp.
THIẾT KẾ POSTER
1. Poster được tổ chức rõ ràng.
2. Nội dung và ảnh phù hợp.
NỘI DUNG
1. Có ảnh thành viên gia đình.
2. Có thông tin về thành viên (quan hệ, tuổi, nghề, sở thích, tính cách).
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm