Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- 3. Các kỳ quan thiên nhiên được nhắc đến trong bài
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
- Task 3: Complete each sentence with a word or a phrase from the box
- Task 4: Underline the correct answer to complete each sentence
- Task 5: GAME – Natural Wonders Knowledge
- IV. Ngữ pháp: Reported Speech (Yes/No questions) – Giới thiệu
Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Natural Wonders of the World” (Các kỳ quan thiên nhiên của thế giới). Đây là chủ đề về những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp trên thế giới, cách bảo tồn chúng và phát triển bền vững.
Bài học Getting Started – Meeting on the corridor giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Lan và Tom về cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến kỳ quan thiên nhiên, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Reported speech (Yes/No questions) – Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| crazy (about) | /ˈkreɪzi/ | (adj) | mê mẩn, cuồng nhiệt (về cái gì) |
| coral | /ˈkɒrəl/ | (n, adj) | san hô |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | (n) | phong cảnh, cảnh quan |
| peak | /piːk/ | (n) | đỉnh núi |
| charming | /ˈtʃɑːmɪŋ/ | (adj) | quyến rũ, duyên dáng |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | (adj) | bền vững |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | (n) | vị trí, địa điểm |
| possess | /pəˈzes/ | (v) | sở hữu, có |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| natural wonder | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | (n) | kỳ quan thiên nhiên |
| explore | /ɪkˈsplɔː/ | (v) | khám phá |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn, giữ gìn |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | (n) | sự phát triển |
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | (v) | đóng góp |
| snow-covered | /snəʊ ˈkʌvəd/ | (adj) | phủ tuyết |
| admire | /ədˈmaɪə/ | (v) | ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng |
| can’t help + V-ing | (phr) | không thể không, không kìm được | |
| risk | /rɪsk/ | (n) | rủi ro, nguy cơ |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | (v) | phá hủy |
| suggest | /səˈdʒest/ | (v) | gợi ý, đề xuất |
3. Các kỳ quan thiên nhiên được nhắc đến trong bài
| Tên tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Vị trí |
|---|---|---|
| Mount Everest | Đỉnh Everest | Nepal / Trung Quốc |
| the Great Barrier Reef | Rạn san hô Great Barrier | Úc (Australia) |
| the Dead Sea | Biển Chết | Jordan / Israel |
| the Grand Canyon | Hẻm núi Grand Canyon | Mỹ (USA) |
| Ha Long Bay | Vịnh Hạ Long | Việt Nam |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation):
Lan: Hi, Tom. I hear that you’ve won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations!
Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I’m crazy about them.
Lan: What did you talk about in the contest?
Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea.
Lan: Wonderful! I’m interested in them too.
Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to charming rivers, lakes, and other natural places that we can’t help admiring. So that’s what I talked about.
Lan: Oh yeah … And what else did you mention?
Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development.
Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?
Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.
Lan: I’d love to visit them too.
Dịch bài hội thoại (Translation):
Lan: Chào Tom. Mình nghe nói bạn đã giành giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Chúc mừng nhé!
Tom: Cảm ơn, Lan. Mình thích khám phá các kỳ quan thiên nhiên. Mình mê mẩn chúng lắm.
Lan: Bạn đã nói về điều gì trong cuộc thi?
Tom: Mình đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như Đỉnh Everest, Rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.
Lan: Tuyệt vời! Mình cũng quan tâm đến chúng.
Tom: À, bạn biết đấy, hành tinh của chúng ta có rất nhiều phong cảnh đẹp, từ những đỉnh núi phủ tuyết đến những dòng sông quyến rũ, hồ nước và những nơi thiên nhiên khác mà chúng ta không thể không ngưỡng mộ. Vì vậy đó là những gì mình đã nói.
Lan: Ồ vâng … Và bạn còn đề cập đến điều gì nữa?
Tom: À, mình đã đề cập đến nguy cơ con người chúng ta phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và mình đã gợi ý các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ phát triển bền vững.
Lan: Nghe thú vị đấy. Bạn có muốn đến thăm bất kỳ nơi nào trong số những nơi này không?
Tom: Người dẫn chương trình cũng hỏi mình liệu mình có muốn đến thăm những nơi đó không, và mình đã trả lời rằng mình muốn xem hai trong số chúng: Hẻm núi Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.
Lan: Mình cũng rất muốn đến thăm chúng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Tom took part in the Natural Wonders Contest. | T | Lan nói: “I hear that you’ve won second prize in the Natural Wonders Contest.” → Tom đã tham gia cuộc thi và giành giải nhì, vậy Tom chắc chắn đã tham gia cuộc thi. |
| 2 | Lan is not keen on natural wonders. | F | Lan nói: “I’m interested in them too.” → Lan cũng quan tâm đến kỳ quan thiên nhiên, không phải là không thích. “Keen on” = thích thú, quan tâm → Câu nói Lan không thích là SAI. |
| 3 | Tom suggested ways to preserve natural wonders. | T | Tom nói: “I suggested ways to preserve them and support sustainable development.” → Tom đã gợi ý các cách bảo tồn kỳ quan thiên nhiên. |
| 4 | Tom asked the host if he wanted to go to Ha Long Bay. | F | Tom nói: “The host also asked me if I wanted to visit those places” → Người dẫn chương trình hỏi Tom, chứ KHÔNG phải Tom hỏi người dẫn chương trình. Chủ ngữ bị đảo ngược → Câu này SAI. |
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | T | F | T | F |
Task 3: Complete each sentence with a word or a phrase from the box
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: explore, couldn’t help, landscape, support, development
1. A _______ is everything you can see in a large area of land, especially in the countryside.
→ Đáp án: landscape
→ Giải thích: “Landscape” = phong cảnh, cảnh quan – tất cả những gì bạn có thể nhìn thấy trên một vùng đất rộng lớn, đặc biệt ở vùng nông thôn. Trong bài, Tom nói: “our planet has so many beautiful landscapes“.
→ Dịch: Phong cảnh là tất cả những gì bạn có thể nhìn thấy trên một vùng đất rộng lớn, đặc biệt ở vùng nông thôn.
2. It was risky for him to climb the peak, but we _______ admiring his courage.
→ Đáp án: couldn’t help
→ Giải thích: “Couldn’t help + V-ing” = không thể không làm gì, không kìm được. Câu này nói: Leo lên đỉnh núi rất nguy hiểm với anh ấy, nhưng chúng tôi không thể không ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy. Trong bài: “we can’t help admiring”.
→ Dịch: Thật nguy hiểm khi anh ấy leo lên đỉnh núi, nhưng chúng tôi không thể không ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy.
3. The best way to _______ the Trang An Landscape Complex is by boat.
→ Đáp án: explore
→ Giải thích: “Explore” = khám phá. Cách tốt nhất để khám phá Quần thể Danh thắng Tràng An là bằng thuyền. Trong bài, Tom nói: “I like exploring the wonders of nature.”
→ Dịch: Cách tốt nhất để khám phá Quần thể Danh thắng Tràng An là bằng thuyền.
4. Environmentalists strongly _______ measures to save these heritage trees.
→ Đáp án: support
→ Giải thích: “Support” = ủng hộ, hỗ trợ. Các nhà bảo vệ môi trường mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp bảo vệ những cây di sản. Trong bài, Tom nói: “support sustainable development”.
→ Dịch: Các nhà bảo vệ môi trường mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp để cứu những cây di sản này.
5. Sustainable _______ goals will guide us to create a more sustainable future for all.
→ Đáp án: development
→ Giải thích: “Development” = sự phát triển. “Sustainable development goals” = Mục tiêu phát triển bền vững – đây là cụm từ rất phổ biến trong lĩnh vực môi trường. Trong bài: “support sustainable development“.
→ Dịch: Các mục tiêu phát triển bền vững sẽ hướng dẫn chúng ta tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | landscape |
| 2 | couldn’t help |
| 3 | explore |
| 4 | support |
| 5 | development |
Task 4: Underline the correct answer to complete each sentence
Gạch chân đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. Charles is crazy / interested about football. He follows all the World Cup matches.
→ Đáp án: crazy
→ Giải thích: Cần chú ý giới từ đi kèm: “crazy about” = mê mẩn cái gì. “Interested” đi với giới từ in (interested in), KHÔNG đi với “about”. Vì câu có sẵn giới từ “about” nên phải chọn crazy.
→ Dịch: Charles mê mẩn bóng đá. Anh ấy theo dõi tất cả các trận đấu World Cup.
2. When you go to Mui Ne, you can see the unique location / landscape of a desert.
→ Đáp án: landscape
→ Giải thích: “Landscape” = phong cảnh, cảnh quan – chỉ những gì mắt nhìn thấy trên một vùng đất. “Location” = vị trí, địa điểm. Khi đến Mũi Né, bạn thấy cảnh quan sa mạc (đồi cát, cồn cát), không phải “vị trí” của sa mạc.
→ Dịch: Khi bạn đến Mũi Né, bạn có thể nhìn thấy cảnh quan sa mạc độc đáo.
3. The children were very eager to explore / possess the surrounding countryside.
→ Đáp án: explore
→ Giải thích: “Explore” = khám phá. “Possess” = sở hữu, có. Trẻ em háo hức khám phá vùng nông thôn xung quanh, không phải “sở hữu” nó. “Eager to explore” là cụm từ tự nhiên, hợp nghĩa.
→ Dịch: Bọn trẻ rất háo hức khám phá vùng nông thôn xung quanh.
4. Can you suggest / discover ways of boosting our local tourism?
→ Đáp án: suggest
→ Giải thích: “Suggest” = gợi ý, đề xuất. “Discover” = khám phá, phát hiện. Câu này hỏi: Bạn có thể đề xuất cách thúc đẩy du lịch địa phương không? “Suggest ways” (gợi ý các cách) là cụm từ phù hợp. Trong bài: “I suggested ways to preserve them”.
→ Dịch: Bạn có thể đề xuất các cách để thúc đẩy du lịch địa phương của chúng ta không?
5. Tourism develops / contributes millions of dollars to our country’s economy.
→ Đáp án: contributes
→ Giải thích: “Contribute … to” = đóng góp … cho. “Develop” = phát triển (không đi với cấu trúc “develop … to”). Du lịch đóng góp hàng triệu đô la cho nền kinh tế đất nước. Cấu trúc chuẩn: “contribute something to something”.
→ Dịch: Du lịch đóng góp hàng triệu đô la cho nền kinh tế đất nước chúng ta.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Từ loại bỏ | Lý do loại bỏ |
|---|---|---|---|
| 1 | crazy | interested | “interested” đi với “in”, không đi với “about” |
| 2 | landscape | location | “location” = vị trí, không phải cảnh quan |
| 3 | explore | possess | “possess” = sở hữu, không hợp nghĩa |
| 4 | suggest | discover | “discover” = phát hiện, không phải đề xuất |
| 5 | contributes | develops | “develop” không đi với cấu trúc “… to” trong ngữ cảnh này |
Task 5: GAME – Natural Wonders Knowledge
Làm việc theo nhóm. Liệt kê một số kỳ quan thiên nhiên và nói chúng nằm ở đâu. Nhóm nào có nhiều đáp án đúng nhất sẽ thắng.
Ví dụ trong SGK: The Amazon Rainforest – in Brazil / in South America
Gợi ý một số kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng:
| Kỳ quan thiên nhiên | Vị trí | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ha Long Bay | in Viet Nam | Vịnh Hạ Long |
| Mount Everest | in Nepal / China | Đỉnh Everest |
| the Great Barrier Reef | in Australia | Rạn san hô Great Barrier |
| the Grand Canyon | in the USA | Hẻm núi Grand Canyon |
| the Dead Sea | in Jordan / Israel | Biển Chết |
| the Amazon Rainforest | in Brazil / South America | Rừng nhiệt đới Amazon |
| Victoria Falls | in Zambia / Zimbabwe (Africa) | Thác Victoria |
| the Sahara Desert | in North Africa | Sa mạc Sahara |
| Niagara Falls | in the USA / Canada | Thác Niagara |
| the Northern Lights (Aurora Borealis) | in Norway / Iceland / Canada | Cực quang phương Bắc |
| Jeju Island | in South Korea | Đảo Jeju |
| Phong Nha – Ke Bang | in Viet Nam | Phong Nha – Kẻ Bàng |
Hướng dẫn chơi: Các nhóm thay phiên nêu tên một kỳ quan thiên nhiên và vị trí của nó. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm. Nhóm nào đạt nhiều điểm nhất sẽ thắng. Lưu ý: chỉ tính các kỳ quan thiên nhiên (natural), không tính công trình nhân tạo (man-made) như Kim tự tháp, Vạn Lý Trường Thành…
IV. Ngữ pháp: Reported Speech (Yes/No questions) – Giới thiệu
Trong bài hội thoại, Tom nói: “The host also asked me if I wanted to visit those places.”
Đây là ví dụ về câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No – điểm ngữ pháp chính sẽ được học chi tiết ở bài A Closer Look 2.
Cấu trúc cơ bản:
S + asked (+ O) + if / whether + S + V (lùi thì)
So sánh câu trực tiếp và câu tường thuật:
| Câu trực tiếp (Direct speech) | Câu tường thuật (Reported speech) |
|---|---|
| The host asked: “Do you want to visit those places?” | The host asked me if I wanted to visit those places. |
Quy tắc chuyển đổi:
- Bỏ dấu ngoặc kép, bỏ trợ động từ (do/does/did).
- Thêm if hoặc whether sau “asked”.
- Lùi thì động từ: want → wanted.
- Đổi đại từ cho phù hợp: you → I/me.
Điểm ngữ pháp này sẽ được giải thích đầy đủ và luyện tập ở bài A Closer Look 2.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
