Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Asking for permission and responding (Xin phép và phản hồi)
- Các cấu trúc xin phép và cách phản hồi
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to ask for permission and respond
- Task 3: Write each natural wonder under the correct picture
- Task 4: Mai, Phong, and Mark are talking about the natural wonders they have visited
- Task 5: Work in groups. Discuss and decide which place your group wants to visit
- III. Từ vựng mở rộng
Bài học Communication thuộc Unit 7 “Natural Wonders of the World” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách xin phép và phản hồi (Asking for permission and responding), và Natural wonders and tourism – tìm hiểu về các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng trên thế giới và du lịch.
I. Everyday English: Asking for permission and responding (Xin phép và phản hồi)
Các cấu trúc xin phép và cách phản hồi
| Cách xin phép | Nghĩa | Phản hồi đồng ý | Phản hồi từ chối |
|---|---|---|---|
| Can I + V (nguyên mẫu) …? | Con/Tôi có thể … được không? | Sure. / Of course. / Yes, you can. | No, you can’t. / I’m afraid you can’t. |
| May I + V (nguyên mẫu) …? | Tôi có thể … được không? (lịch sự hơn) | Sure. / Of course. / Yes, you may. | No, you may not. / I’m afraid you can’t. |
| May we + V (nguyên mẫu) …? | Chúng tôi có thể … được không? | Sure. / Of course. | I’m sorry, you can’t. |
Lưu ý quan trọng:
- “Can I …?” thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày (hỏi bạn bè, gia đình).
- “May I …?” / “May we …?” lịch sự và trang trọng hơn, thường dùng khi hỏi người lớn, giáo viên, người lạ.
- Sau “Can I” và “May I/we” → dùng động từ nguyên mẫu (bare infinitive, không có “to”).
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Anne: Can I watch a horror film, Mum?
Anne’s Mum: No, dear, you can’t. It’s late now.
→ Dịch: Anne: Con có thể xem phim kinh dị không, Mẹ? – Mẹ Anne: Không, con yêu, con không được. Muộn rồi.
→ Phân tích: Anne dùng “Can I + V?” để xin phép mẹ xem phim. Mẹ từ chối bằng “No, dear, you can’t” kèm lý do “It’s late now” (Muộn rồi).
Hội thoại 2:
Tourist: May we come in and have a look around the temple?
Guard: Sure. But be careful. It’s very dark inside.
→ Dịch: Du khách: Chúng tôi có thể vào và xem xung quanh ngôi đền không? – Bảo vệ: Chắc chắn rồi. Nhưng hãy cẩn thận. Bên trong rất tối.
→ Phân tích: Du khách dùng “May we + V?” để xin phép vào đền (lịch sự hơn “Can I” vì hỏi người lạ). Bảo vệ đồng ý bằng “Sure” kèm lời nhắc nhở cẩn thận.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to ask for permission and respond
Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự để xin phép và phản hồi trong các tình huống sau.
Tình huống 1: You ask your friend for permission to borrow a book on the Galápagos Islands. (Bạn xin phép bạn mình mượn một cuốn sách về Quần đảo Galápagos.)
→ Gợi ý đáp án:
You: Can I borrow your book on the Galápagos Islands?
Your friend: Sure. But please look after it carefully.
You: Thanks, dear!
→ Dịch: Bạn: Mình có thể mượn cuốn sách về Quần đảo Galápagos của bạn không? – Bạn: Chắc chắn rồi. Nhưng hãy giữ gìn nó cẩn thận nhé. – Bạn: Cảm ơn nhé!
→ Giải thích: Dùng “Can I + V?” vì đây là giao tiếp giữa bạn bè (thân mật). “Look after” = giữ gìn, chăm sóc.
Tình huống 2: You ask your teacher for permission to submit your project after the deadline. (Bạn xin phép giáo viên nộp bài dự án sau hạn chót.)
→ Gợi ý đáp án:
You: May I submit my project after the deadline, Miss?
Your teacher: I’m afraid you can’t.
→ Dịch: Bạn: Em có thể nộp bài dự án sau hạn chót không ạ? – Giáo viên: Cô e là không được.
→ Giải thích: Dùng “May I + V?” vì đây là giao tiếp với giáo viên (cần lịch sự). Giáo viên từ chối nhẹ nhàng bằng “I’m afraid you can’t” (Tôi e là bạn không được) thay vì nói thẳng “No, you can’t”.
Task 3: Write each natural wonder under the correct picture

Viết tên mỗi kỳ quan thiên nhiên dưới bức tranh đúng.
Các lựa chọn: Ha Long Bay, Jeju Island, Grand Canyon, The Sahara Desert
| Hình | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Grand Canyon | Hình 1 cho thấy một hẻm núi sâu với các lớp đá đỏ cam đặc trưng và dòng sông uốn khúc bên dưới – đây là Hẻm núi Grand Canyon ở Arizona, Mỹ. |
| 2 | Jeju Island | Hình 2 cho thấy một hòn đảo xanh với cảnh biển tuyệt đẹp – đây là Đảo Jeju ở Hàn Quốc. |
| 3 | Ha Long Bay | Hình 3 cho thấy vịnh biển với hàng nghìn hòn đảo đá vôi nhô lên từ mặt nước xanh – đây là Vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 4 | Sahara Desert | Hình 4 cho thấy sa mạc rộng lớn với cồn cát và đoàn người cưỡi lạc đà – đây là Sa mạc Sahara ở Bắc Phi. |
Task 4: Mai, Phong, and Mark are talking about the natural wonders they have visited
Đọc và quyết định mỗi người đang nói về kỳ quan nào trong bài 3.
Mai:
It’s an island located off the coast of South Korea. It was formed by the eruption of an underwater volcano about 2 million years ago. It ranks among the world’s seven natural wonders. Every year, it receives millions of tourists.
Dịch: Đó là một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc. Nó được hình thành bởi sự phun trào của một ngọn núi lửa dưới nước khoảng 2 triệu năm trước. Nó được xếp hạng trong bảy kỳ quan thiên nhiên thế giới. Mỗi năm, nó đón hàng triệu du khách.
→ Đáp án: Jeju Island (Đảo Jeju)
→ Giải thích: Các từ khóa nhận biết: “island” (đảo), “South Korea” (Hàn Quốc), “underwater volcano” (núi lửa dưới nước), “seven natural wonders” (bảy kỳ quan thiên nhiên).
Phong:
Visiting this place is a wonderful experience for adventurers like me. It’s the largest desert on Earth, covering over 9 million square kilometres. You can see red sand and beautiful sand dunes everywhere. You can also see plant life and even nomadic men with their camels.
Dịch: Thăm nơi này là một trải nghiệm tuyệt vời cho những nhà thám hiểm như tôi. Đây là sa mạc lớn nhất trên Trái Đất, bao phủ hơn 9 triệu km vuông. Bạn có thể thấy cát đỏ và những cồn cát đẹp ở khắp nơi. Bạn cũng có thể thấy thực vật và cả những người du mục với lạc đà của họ.
→ Đáp án: Sahara Desert (Sa mạc Sahara)
→ Giải thích: Các từ khóa nhận biết: “largest desert on Earth” (sa mạc lớn nhất Trái Đất), “9 million square kilometres” (9 triệu km²), “sand dunes” (cồn cát), “nomadic men with their camels” (người du mục với lạc đà).
Mark:
It’s a UNESCO World Heritage Site and one of the greatest tourist attractions of the USA! It’s 446 kilometres long, up to 29 kilometres wide, and over 1,800 metres deep. Some people say that it’s the most magnificent landscape on Earth.
Dịch: Đây là Di sản Thế giới UNESCO và một trong những điểm thu hút du lịch lớn nhất nước Mỹ! Nó dài 446 km, rộng đến 29 km và sâu hơn 1.800 mét. Một số người nói rằng đây là cảnh quan hùng vĩ nhất trên Trái Đất.
→ Đáp án: Grand Canyon (Hẻm núi Grand Canyon)
→ Giải thích: Các từ khóa nhận biết: “USA” (nước Mỹ), “446 kilometres long” (dài 446 km), “29 kilometres wide” (rộng 29 km), “1,800 metres deep” (sâu 1.800 mét) – các số liệu chính xác của Grand Canyon.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Người nói | Kỳ quan | Từ khóa nhận biết chính |
|---|---|---|
| Mai | Jeju Island | island, South Korea, underwater volcano |
| Phong | Sahara Desert | largest desert, 9 million km², sand dunes, camels |
| Mark | Grand Canyon | USA, 446 km long, 29 km wide, 1,800 m deep |
Task 5: Work in groups. Discuss and decide which place your group wants to visit
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định nơi nào trong bài 3 và 4 nhóm bạn muốn đến thăm. Giải thích lý do tại sao bạn muốn đến. Lên kế hoạch những điều bạn muốn làm ở đó. Trình bày quyết định của nhóm trước lớp.
Thông tin tham khảo về 4 kỳ quan:
| Kỳ quan | Vị trí | Đặc điểm nổi bật | Hoạt động du lịch |
|---|---|---|---|
| Ha Long Bay | Quảng Ninh, Việt Nam | Di sản Thiên nhiên Thế giới (1994), khoảng 2.000 hòn đảo, hang động đẹp, nước biển xanh | Khám phá làng chài nổi, du thuyền, chèo kayak, thưởng thức hải sản |
| Jeju Island | Hàn Quốc | Hình thành từ núi lửa, Di sản Thế giới (Đảo núi lửa và Ống dung nham Jeju), có núi Hallasan cao nhất Hàn Quốc | Tham quan núi lửa, hang dung nham, ngắm cảnh biển, thưởng thức ẩm thực |
| Sahara Desert | Bắc Phi | Sa mạc lớn nhất Trái Đất (9 triệu km²), cồn cát nhiều màu sắc, ốc đảo tự nhiên, hệ thực vật đa dạng | Cưỡi lạc đà, cắm trại sa mạc, ngắm sao, trải nghiệm văn hóa du mục |
| Grand Canyon | Arizona, Mỹ | Di sản Thế giới UNESCO, dài 446 km, rộng 29 km, sâu 1.800 m, được tạo bởi sông Colorado | Đi bộ đường dài, ngắm cảnh, chèo thuyền trên sông Colorado, chụp ảnh |
Hướng dẫn trình bày:
Bài trình bày nên gồm 3 phần chính:
- Giới thiệu nơi chọn: Tên kỳ quan, vị trí.
- Lý do chọn: Tại sao nhóm muốn đến (đẹp, nổi tiếng, độc đáo…).
- Kế hoạch hoạt động: Những điều muốn làm ở đó.
Bài mẫu (Ha Long Bay):
Hey everyone, I’m super excited to tell you why our group wants to visit Ha Long Bay. It’s in Quang Ninh Province, Viet Nam, and it’s a World Natural Heritage Site recognised by UNESCO in 1994.
We want to visit Ha Long Bay because it has about 2,000 beautiful islands and islets rising from the blue water. The landscapes are absolutely stunning, with amazing caves and charming scenery.
If we go there, we plan to cruise around the bay on a traditional boat, explore the floating villages, try kayaking between the islands, and of course enjoy delicious seafood. We believe it would be an unforgettable experience!
Dịch:
Xin chào mọi người, nhóm mình rất hào hứng chia sẻ lý do nhóm mình muốn đến thăm Vịnh Hạ Long. Nó nằm ở tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam, và là Di sản Thiên nhiên Thế giới được UNESCO công nhận năm 1994.
Chúng mình muốn đến Vịnh Hạ Long vì nơi đây có khoảng 2.000 hòn đảo đẹp nhô lên từ mặt nước xanh. Phong cảnh tuyệt đẹp với những hang động tuyệt vời và cảnh sắc quyến rũ.
Nếu đến đó, nhóm mình dự định du thuyền quanh vịnh trên thuyền truyền thống, khám phá các làng chài nổi, thử chèo kayak giữa các đảo, và tất nhiên thưởng thức hải sản ngon. Chúng mình tin rằng đó sẽ là một trải nghiệm khó quên!
Bài mẫu tham khảo thêm (Grand Canyon):
Our group has decided to visit the Grand Canyon in Arizona, USA. It’s a UNESCO World Heritage Site and one of the greatest natural wonders on Earth.
We chose this place because of its incredible size – it’s 446 kilometres long, up to 29 kilometres wide, and over 1,800 metres deep. It was carved by the Colorado River over millions of years, creating the most magnificent landscape.
When we visit, we’d love to go hiking along the canyon trails, take photos of the breathtaking views, and go rafting on the Colorado River. It would be an amazing adventure for all of us!
Dịch:
Nhóm mình đã quyết định đến thăm Hẻm núi Grand Canyon ở Arizona, Mỹ. Đây là Di sản Thế giới UNESCO và một trong những kỳ quan thiên nhiên vĩ đại nhất trên Trái Đất.
Chúng mình chọn nơi này vì kích thước đáng kinh ngạc – nó dài 446 km, rộng đến 29 km và sâu hơn 1.800 mét. Nó được tạo ra bởi sông Colorado qua hàng triệu năm, tạo nên cảnh quan hùng vĩ nhất.
Khi đến thăm, chúng mình muốn đi bộ đường dài dọc theo các đường mòn, chụp ảnh phong cảnh ngoạn mục, và chèo thuyền trên sông Colorado. Đó sẽ là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời cho tất cả chúng mình!
III. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| eruption | /ɪˈrʌpʃn/ | (n) | sự phun trào |
| underwater volcano | /ˌʌndəˈwɔːtə vɒlˈkeɪnəʊ/ | (n) | núi lửa dưới nước |
| nomadic | /nəʊˈmædɪk/ | (adj) | du mục |
| sand dune | /sænd djuːn/ | (n) | cồn cát |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | (adj) | hùng vĩ, tráng lệ |
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | (n) | di sản |
| islet | /ˈaɪlət/ | (n) | hòn đảo nhỏ |
| floating village | /ˈfləʊtɪŋ ˈvɪlɪdʒ/ | (n) | làng chài nổi |
| kayaking | /ˈkaɪækɪŋ/ | (n) | chèo kayak |
| oasis (số nhiều: oases) | /əʊˈeɪsɪs/ | (n) | ốc đảo |
| adventurer | /ədˈventʃərə/ | (n) | nhà thám hiểm |
| flora and fauna | /ˈflɔːrə ənd ˈfɔːnə/ | (n) | hệ thực vật và động vật |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
