Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words and phrases with the explanations
- Task 2: Write a phrase from the box next to the sentence to replace 'it'
- Task 3: Complete the sentences with the words from the box
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Quy tắc trọng âm từ có đuôi -ic và -ious
- Task 4: Listen and repeat the words – Pay attention to the word stress (Track 48)
- Task 5: Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences (Track 49)
Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 8 – “Tourism” (Du lịch), tập trung vào hai nội dung chính:
- Vocabulary (Từ vựng): Các từ và cụm từ liên quan đến du lịch như package holiday, self-guided tour, itinerary, homestay…
- Pronunciation (Phát âm): Quy tắc đánh trọng âm trong các từ có đuôi -ic và -ious
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| package holiday | /ˈpækɪdʒ ˈhɒlɪdeɪ/ | (n) | kỳ nghỉ trọn gói |
| self-guided tour | /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/ | (n) | chuyến tham quan tự điều hành |
| trip itinerary | /trɪp aɪˈtɪnərəri/ | (n) | kế hoạch chi tiết chuyến đi |
| homestay | /ˈhəʊmsteɪ/ | (n) | lưu trú tại nhà dân |
| ruinous site | /ˈruːɪnəs saɪt/ | (n) | di tích đổ nát, phế tích |
| entrance ticket | /ˈentrəns ˈtɪkɪt/ | (n) | vé vào cửa |
| fixed itinerary | /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ | (n) | lịch trình cố định |
| travel agency | /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ | (n) | công ty du lịch |
| smooth trip | /smuːð trɪp/ | (n) | chuyến đi suôn sẻ |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ruinous | /ˈruːɪnəs/ | (adj) | bị tàn phá, đổ nát |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | (n) | lịch trình, kế hoạch chuyến đi |
| self-guided | /ˌself ˈɡaɪdɪd/ | (adj) | tự hướng dẫn, tự điều hành |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | (n) | chỗ ở, nơi lưu trú |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | (n) | điểm đến |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words and phrases with the explanations
(Nối các từ và cụm từ với phần giải thích)
| Cột trái | Cột phải |
|---|---|
| 1. package holiday | a. a plan of a journey, including the route and the places that you visit |
| 2. self-guided tour | b. accommodation provided in the home of a family in exchange for payment |
| 3. trip itinerary | c. a trip where a traveller does everything on his / her own |
| 4. homestay | d. a web platform which shows directions to a destination |
| 5. Google Maps | e. a vacation where a travel agent organises everything for you |
Phân tích từng cặp
1. package holiday → e
- “a vacation where a travel agent organises everything for you” = kỳ nghỉ mà công ty du lịch sắp xếp tất cả mọi thứ cho bạn
- Package holiday = kỳ nghỉ trọn gói → công ty du lịch lo toàn bộ (vé máy bay, khách sạn, tour…)
2. self-guided tour → c
- “a trip where a traveller does everything on his/her own” = chuyến đi mà du khách tự làm mọi thứ
- Self-guided = tự điều hành, không có hướng dẫn viên → du khách tự lên kế hoạch và tự đi
3. trip itinerary → a
- “a plan of a journey, including the route and the places that you visit” = kế hoạch chuyến đi, bao gồm tuyến đường và các nơi tham quan
- Itinerary = lịch trình, kế hoạch chi tiết chuyến đi
4. homestay → b
- “accommodation provided in the home of a family in exchange for payment” = chỗ ở được cung cấp trong nhà của một gia đình và trả tiền
- Homestay = hình thức lưu trú tại nhà dân → trả tiền để ở cùng gia đình địa phương
5. Google Maps → d
- “a web platform which shows directions to a destination” = nền tảng web hiển thị đường đi đến điểm đến
- Google Maps = ứng dụng bản đồ trực tuyến chỉ đường
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Số | Từ/cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | package holiday | e | kỳ nghỉ trọn gói (công ty du lịch lo tất cả) |
| 2 | self-guided tour | c | chuyến tham quan tự điều hành |
| 3 | trip itinerary | a | kế hoạch chi tiết chuyến đi |
| 4 | homestay | b | lưu trú tại nhà dân |
| 5 | Google Maps | d | nền tảng web chỉ đường |
Task 2: Write a phrase from the box next to the sentence to replace ‘it’
(Viết cụm từ trong hộp vào cạnh câu để thay thế cho ‘it’)
Hộp từ: ruinous site | entrance ticket | fixed itinerary | smooth trip | travel agency
Câu 1: If you want to go into a place to see what is inside, you have to buy it.
Phân tích:
- “Go into a place to see what is inside” = vào bên trong một địa điểm để xem
- “Have to buy it” = phải mua thứ gì đó trước khi vào
- → Thứ phải mua để vào một địa điểm tham quan = entrance ticket (vé vào cửa)
→ Đáp án: entrance ticket
Dịch câu: Nếu bạn muốn vào một nơi để xem bên trong, bạn phải mua vé vào cửa.
Câu 2: The Colosseum in Rome is not in its original condition. You can see only parts of it.
Phân tích:
- “Not in its original condition” = không còn nguyên vẹn như ban đầu
- “Can see only parts of it” = chỉ có thể nhìn thấy một phần
- Đấu trường Colosseum ở Rome bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn → là một ruinous site (di tích đổ nát)
→ Đáp án: ruinous site
Dịch câu: Đấu trường La Mã ở Rome không còn ở tình trạng nguyên gốc. Bạn chỉ có thể nhìn thấy một phần của di tích đổ nát này.
Câu 3: It takes care of everything for travellers.
Phân tích:
- “Takes care of everything for travellers” = lo liệu mọi thứ cho du khách
- Đây là chức năng của công ty du lịch → travel agency
→ Đáp án: travel agency
Dịch câu: Công ty du lịch lo liệu mọi thứ cho du khách.
Câu 4: I don’t like it because I cannot change anything: the time, the destination, …
Phân tích:
- “Cannot change anything: the time, the destination” = không thể thay đổi bất cứ điều gì (thời gian, điểm đến…)
- Đây là đặc điểm của một lịch trình đã được cố định sẵn → fixed itinerary (lịch trình cố định)
→ Đáp án: fixed itinerary
Dịch câu: Tôi không thích lịch trình cố định vì tôi không thể thay đổi bất cứ điều gì: thời gian, điểm đến…
Câu 5: We had no trouble at all during it. Everything was OK.
Phân tích:
- “No trouble at all” = không có vấn đề gì cả
- “Everything was OK” = mọi thứ đều ổn
- → Chuyến đi không có trục trặc, suôn sẻ = smooth trip (chuyến đi suôn sẻ)
→ Đáp án: smooth trip
Dịch câu: Chúng tôi không gặp bất kỳ rắc rối nào trong chuyến đi suôn sẻ đó. Mọi thứ đều ổn.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Từ khóa nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | entrance ticket | go into a place… have to buy |
| 2 | ruinous site | not in its original condition, only parts |
| 3 | travel agency | takes care of everything for travellers |
| 4 | fixed itinerary | cannot change anything: time, destination |
| 5 | smooth trip | no trouble at all, everything was OK |
Task 3: Complete the sentences with the words from the box
(Hoàn thành các câu với các từ trong hộp)
Hộp từ: entrance | apps | package | self-guided | itinerary
Câu 1: We’d like to go on a(n) _______ tour which will be interesting and be within our budget.
Phân tích:
- “Within our budget” = trong phạm vi ngân sách
- “Go on a ___ tour” → cần tính từ bổ nghĩa cho “tour”
- Self-guided tour = chuyến tham quan tự điều hành → tiết kiệm chi phí hơn so với thuê hướng dẫn viên → phù hợp với “within our budget”
→ Đáp án: self-guided
Dịch câu: Chúng tôi muốn đi một chuyến tham quan tự điều hành vừa thú vị vừa nằm trong ngân sách của chúng tôi.
Câu 2: Lan sent us the _______ of her trip to Sa Pa for reference.
Phân tích:
- “Sent us the ___ of her trip” = gửi ___ về chuyến đi
- “For reference” = để tham khảo
- → Thứ có thể gửi để tham khảo về một chuyến đi = itinerary (lịch trình, kế hoạch chuyến đi)
→ Đáp án: itinerary
Dịch câu: Lan đã gửi cho chúng tôi lịch trình chuyến đi Sa Pa của cô ấy để tham khảo.
Câu 3: During the tour, we have to buy the _______ tickets for the Glass Museum and the Art Gallery.
Phân tích:
- “Buy the ___ tickets for a museum/gallery” = mua vé ___ để vào bảo tàng
- → Vé để vào cửa các địa điểm tham quan = entrance (tickets)
→ Đáp án: entrance
Dịch câu: Trong chuyến tham quan, chúng tôi phải mua vé vào cửa cho Bảo tàng Kính và Phòng trưng bày Nghệ thuật.
Câu 4: If you take a(n) _______ holiday, you have to follow a fixed itinerary.
Phân tích:
- “Have to follow a fixed itinerary” = phải tuân theo lịch trình cố định
- → Đây là đặc điểm của kỳ nghỉ trọn gói = package (holiday)
→ Đáp án: package
Dịch câu: Nếu bạn đi kỳ nghỉ trọn gói, bạn phải tuân theo một lịch trình cố định.
Câu 5: If you want to get information about domestic tourist destinations, download these _______.
Phân tích:
- “Download these ___” = tải xuống những ___
- “Get information about tourist destinations” = lấy thông tin về các điểm du lịch
- → Thứ có thể tải xuống để lấy thông tin du lịch = apps (ứng dụng)
→ Đáp án: apps
Dịch câu: Nếu bạn muốn lấy thông tin về các điểm du lịch trong nước, hãy tải xuống những ứng dụng này.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | self-guided | within our budget, tour |
| 2 | itinerary | sent for reference, trip to Sa Pa |
| 3 | entrance | buy ___ tickets for museum/gallery |
| 4 | package | have to follow a fixed itinerary |
| 5 | apps | download, get information |
III. Phát âm (Pronunciation)
Quy tắc trọng âm từ có đuôi -ic và -ious
Remember! (Ghi nhớ!) Words containing the -ic or -ious suffixes are stressed on the syllable previous to -ic and -ious.
(Các từ có đuôi -ic hoặc -ious được nhấn trọng âm vào âm tiết TRƯỚC đuôi -ic và -ious.)
Ví dụ: fantastic, ‘anxious
Bảng giải thích quy tắc
| Đuôi từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ic | Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi -ic | fanTAS-tic, roMAN-tic |
| -ious | Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi -ious | ANX-ious, deLI-cious |
Mẹo nhớ: Đuôi -ic và -ious như “nam châm” hút trọng âm về phía trước chúng một âm tiết.
Task 4: Listen and repeat the words – Pay attention to the word stress (Track 48)
(Nghe và lặp lại các từ – Chú ý trọng âm)
Bảng từ có đuôi -ic và -ious với trọng âm
| Đuôi -ic | Phiên âm | Đuôi -ious | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| basic | /ˈbeɪ-sɪk/ | curious | /ˈkjʊə-riəs/ |
| public | /ˈpʌb-lɪk/ | serious | /ˈsɪə-riəs/ |
| classic | /ˈklæs-ɪk/ | delicious | /dɪˈlɪʃ-əs/ |
| domestic | /dəˈmes-tɪk/ | hilarious | /hɪˈleə-riəs/ |
| historic | /hɪˈstɒr-ɪk/ | religious | /rɪˈlɪdʒ-əs/ |
Chú ý:
- basic, public, classic → trọng âm ở âm tiết 1 (chữ in đậm) vì đuôi -ic là âm tiết thứ 2
- domestic, historic → trọng âm ở âm tiết 2 vì đuôi -ic là âm tiết thứ 3
- curious, serious → trọng âm ở âm tiết 1 vì đuôi -ious là âm tiết thứ 2 và 3
- delicious, hilarious, religious → trọng âm ở âm tiết 2 vì đuôi -ious là âm tiết thứ 3 và 4
Task 5: Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences (Track 49)
(Đánh dấu trọng âm vào các từ được gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại)
Câu 1: The visitors are curious about the history of the old public building.
Phân tích:
- curious (3 âm tiết): cu-ri-ous → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ious = âm tiết 1 → ‘curious
- public (2 âm tiết): pub-lic → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ic = âm tiết 1 → ‘public
→ Đáp án: ‘curious, ‘public
Dịch câu: Các du khách tò mò về lịch sử của tòa nhà công cộng cũ.
Câu 2: They have an ambitious goal which is to go on a cruise across the Pacific.
Phân tích:
- ambitious (3 âm tiết): am-bi-tious → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ious = âm tiết 2 → am‘bitious
- Pacific (3 âm tiết): Pa-ci-fic → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ic = âm tiết 2 → Pa‘cific
→ Đáp án: am’bitious, Pa’cific
Dịch câu: Họ có một mục tiêu đầy tham vọng là đi du thuyền qua Thái Bình Dương.
Câu 3: We watched some classic movies while we were here on our previous holiday.
Phân tích:
- classic (2 âm tiết): clas-sic → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ic = âm tiết 1 → ‘classic
- previous (3 âm tiết): pre-vi-ous → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ious = âm tiết 1 → ‘previous
→ Đáp án: ‘classic, ‘previous
Dịch câu: Chúng tôi đã xem một số bộ phim kinh điển khi chúng tôi ở đây trong kỳ nghỉ trước.
Câu 4: We stayed at a luxurious hotel near a terrific beach.
Phân tích:
- luxurious (4 âm tiết): lux-u-ri-ous → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ious = âm tiết 3 → lux’urious (chú ý: lu‘xurious)
- terrific (3 âm tiết): ter-rif-ic → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ic = âm tiết 2 → ter‘rific
→ Đáp án: lu’xurious, te’rrific
Dịch câu: Chúng tôi đã ở tại một khách sạn sang trọng gần một bãi biển tuyệt vời.
Câu 5: The village has a romantic landscape with various flower beds.
Phân tích:
- romantic (3 âm tiết): ro-man-tic → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ic = âm tiết 2 → ro‘mantic
- various (3 âm tiết): va-ri-ous → trọng âm rơi vào âm tiết trước -ious = âm tiết 1 → ‘various
→ Đáp án: ro’mantic, ‘various
Dịch câu: Ngôi làng có phong cảnh lãng mạn với nhiều loại bồn hoa khác nhau.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ gạch chân | Trọng âm đúng | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 1 | curious | ‘curious | /ˈkjʊəriəs/ |
| 1 | public | ‘public | /ˈpʌblɪk/ |
| 2 | ambitious | am‘bitious | /æmˈbɪʃəs/ |
| 2 | Pacific | Pa‘cific | /pəˈsɪfɪk/ |
| 3 | classic | ‘classic | /ˈklæsɪk/ |
| 3 | previous | ‘previous | /ˈpriːviəs/ |
| 4 | luxurious | lu‘xurious | /lʌɡˈʒʊəriəs/ |
| 4 | terrific | ter‘rific | /təˈrɪfɪk/ |
| 5 | romantic | ro‘mantic | /rəʊˈmæntɪk/ |
| 5 | various | ‘various | /ˈveəriəs/ |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
