Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. EVERYDAY ENGLISH – Diễn đạt sự bắt buộc (Expressing Obligation)
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts (Track 50)
- Lý thuyết: Cách diễn đạt sự bắt buộc và cách phản hồi
- Task 2: Work in pairs – Express obligation in the following situations
- III. MY TRAVEL – Kỳ nghỉ của tôi
- Task 3: Read what people say about their travels. Then complete the table
- Task 4: Work in groups – Share an unforgettable holiday you've taken
Bài Communication thuộc Unit 8 – “Tourism” gồm hai phần chính:
- Everyday English: Học cách diễn đạt sự bắt buộc (Expressing obligation) và cách phản hồi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- My Travel: Đọc và hoàn thành bảng thông tin về các chuyến đi của ba nhân vật, sau đó chia sẻ về kỳ nghỉ đáng nhớ của bản thân.
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| low season | /ləʊ ˈsiːzn/ | (n) | mùa ít khách, mùa thấp điểm |
| cruise | /kruːz/ | (n) | chuyến đi du ngoạn bằng tàu thủy |
| historical | /hɪˈstɒrɪkl/ | (adj) | có liên quan đến lịch sử |
| loft | /lɒft/ | (n) | gác xép |
| leisure | /ˈleʒə/ | (adj/n) | nhàn rỗi, nghỉ ngơi |
| afford | /əˈfɔːd/ | (v) | đủ khả năng chi trả |
| queue | /kjuː/ | (n) | hàng đợi |
II. EVERYDAY ENGLISH – Diễn đạt sự bắt buộc (Expressing Obligation)
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts (Track 50)
Hội thoại 1:
Mother: Lan, you must hurry up or we’ll miss the train.
Lan: Yes, Mum. I’m coming.
Hội thoại 2:
Nick: Is it necessary for us to wait in the queue?
Stranger: I’m sorry, it is.
Lý thuyết: Cách diễn đạt sự bắt buộc và cách phản hồi
A. Expressing obligation (Diễn đạt sự bắt buộc)
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| You must + V | You must hurry up. | Bạn phải nhanh lên. |
| It’s necessary for + O + to + V | It’s necessary for us to wait in the queue. | Chúng ta cần phải xếp hàng chờ. |
| It’s necessary that + S + V | It’s necessary that you make a list. | Cần thiết là bạn phải lập danh sách. |
Phân tích hai hội thoại trong SGK:
- Hội thoại 1: Mẹ dùng “must” để nhắc Lan phải vội lên → mang tính mệnh lệnh, cấp bách.
- Hội thoại 2: Nick dùng “Is it necessary” để hỏi xem có bắt buộc phải xếp hàng không → lịch sự, nhã nhặn hơn.
B. Responding (Cách phản hồi)
| Khi đồng ý / chấp nhận | Khi từ chối / xin lỗi |
|---|---|
| Yes, I will. | I’m sorry, (it is). |
| I got it. | I’m sorry, I won’t be late again. |
| Sure. / Of course. | |
| Don’t worry. |
Task 2: Work in pairs – Express obligation in the following situations
(Làm việc theo cặp – Diễn đạt sự bắt buộc trong các tình huống sau)
Tình huống 1: You ask your younger brother to make a list of the things he will pack for his holiday so that he does not forget anything.
(Bạn yêu cầu em trai lập danh sách những thứ cần mang theo trong kỳ nghỉ để không quên gì.)
Gợi ý đáp án:
- You must make a list of the things you will pack for your holiday so that you don’t forget anything.
- It’s necessary that you make a list of the things you will pack for your holiday.
- It’s necessary for you to make a list of the things you will pack.
Phản hồi mẫu: Yes, I will. / Sure, bro. I won’t forget.
Tình huống 2: The teacher asks the class to strictly follow the factory regulations while visiting.
(Giáo viên yêu cầu cả lớp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà máy trong khi tham quan.)
Gợi ý đáp án:
- You must strictly follow the factory regulations while visiting.
- It’s necessary that you strictly follow the factory regulations while visiting.
- It’s necessary for all of you to strictly follow the factory regulations during the visit.
Phản hồi mẫu: Yes, we will. / We got it. / Of course, teacher.
Bảng tổng hợp đáp án gợi ý Task 2
| Tình huống | Diễn đạt với “must” | Diễn đạt với “It’s necessary” |
|---|---|---|
| 1 | You must make a list of the things you will pack. | It’s necessary that you make a list of the things you will pack. |
| 2 | You must strictly follow the factory regulations. | It’s necessary for all of you to strictly follow the factory regulations. |
III. MY TRAVEL – Kỳ nghỉ của tôi
Task 3: Read what people say about their travels. Then complete the table
(Đọc những gì mọi người nói về các chuyến đi của họ. Sau đó hoàn thành bảng)

Bài đọc của ba nhân vật
Nam:
Last year, my family travelled to Ninh Thuan for a leisure holiday. We rented a homestay by the sea. We swam in the sea and ate the local seafood.
Dịch: Năm ngoái, gia đình mình đã đến Ninh Thuận để nghỉ dưỡng. Chúng mình thuê một homestay bên bờ biển. Chúng mình bơi lội dưới biển và ăn hải sản địa phương.
Agi:
Next month, my class is going on a trip to Budapest. A travel agency takes care of everything for us. We’ll stay in a three-star hotel. We’ll visit some cultural places and take a cruise on the Danube River.
Dịch: Tháng tới, lớp mình sẽ đi tham quan Budapest. Một công ty du lịch lo liệu mọi thứ cho chúng mình. Chúng mình sẽ ở khách sạn ba sao. Chúng mình sẽ tham quan một số địa điểm văn hóa và đi du ngoạn trên sông Danube.
Haruto:
It was the low season, so my brother and I were able to afford a seven-day holiday in Beijing, China. We stayed in a loft room of a guest house. We spent every day visiting historical places. We wanted to learn about China’s history.
Dịch: Vì là mùa thấp điểm nên anh trai và mình đã có thể chi trả cho kỳ nghỉ bảy ngày ở Bắc Kinh, Trung Quốc. Chúng mình ở phòng gác xép trong một nhà khách. Chúng mình dành mỗi ngày để tham quan các địa điểm lịch sử. Chúng mình muốn tìm hiểu về lịch sử Trung Quốc.
Phân tích và điền bảng
Nam:
- Accommodation: “We rented a homestay by the sea“ → a homestay by the sea
- Activities: “We swam in the sea and ate the local seafood“ → swimming in the sea and eating local seafood
Agi:
- Accommodation: “We’ll stay in a three-star hotel“ → a three-star hotel
- Activities: “We’ll visit some cultural places and take a cruise on the Danube River” → visiting cultural places and taking a cruise on the Danube River
Haruto:
- Accommodation: “We stayed in a loft room of a guest house“ → a loft room of a guest house
- Activities: “We spent every day visiting historical places“ → visiting historical places
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| People | Accommodation | Activities |
|---|---|---|
| Nam | A homestay by the sea (homestay ven biển) | Swimming in the sea and eating local seafood (bơi lội và ăn hải sản địa phương) |
| Agi | A three-star hotel (khách sạn ba sao) | Visiting cultural places and taking a cruise on the Danube River (tham quan địa điểm văn hóa và đi du ngoạn sông Danube) |
| Haruto | A loft room of a guest house (phòng gác xép trong nhà khách) | Visiting historical places (tham quan các địa điểm lịch sử) |
Task 4: Work in groups – Share an unforgettable holiday you’ve taken
(Làm việc theo nhóm – Chia sẻ về một kỳ nghỉ đáng nhớ)
Yêu cầu: Kể về một kỳ nghỉ đáng nhớ, đề cập đến:
- Holiday destination (Điểm đến)
- Travel transportation (Phương tiện di chuyển)
- Accommodation (Chỗ ở)
- Activities (Các hoạt động)
Bảng gợi ý thông tin khi nói về kỳ nghỉ
| Nội dung | Câu hỏi gợi ý | Cấu trúc câu mẫu |
|---|---|---|
| Holiday destination | Where did you go? | Last year, my family went to… / We travelled to… |
| Travel transportation | How did you get there? | We went there by plane/train/car/motorbike. / It took about… hours. |
| Accommodation | Where did you stay? | We stayed at a hotel / homestay / guest house… |
| Activities | What did you do there? | We visited… / We ate… / We tried… |
| Feelings | How did you feel? | It was unforgettable because… / What made this trip special was… |
Bài nói mẫu 1 – Chuyến đi trong nước
Last summer, my family went on an unforgettable holiday to Da Nang. We travelled there by plane, which took about one and a half hours from Hanoi. We stayed in a comfortable hotel near My Khe Beach. During our trip, we visited the Marble Mountains, crossed the Dragon Bridge, and tried many types of local food such as Banh Mi and Mi Quang. It was one of the best holidays I have ever had because the scenery was beautiful and the people were very friendly.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, gia đình mình đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Đà Nẵng. Chúng mình đi bằng máy bay, mất khoảng một tiếng rưỡi từ Hà Nội. Chúng mình ở một khách sạn thoải mái gần bãi biển Mỹ Khê. Trong chuyến đi, chúng mình tham quan Ngũ Hành Sơn, đi qua Cầu Rồng và thưởng thức nhiều loại đồ ăn địa phương như Bánh Mì và Mì Quảng. Đó là một trong những kỳ nghỉ tuyệt vời nhất mình từng có vì phong cảnh rất đẹp và người dân rất thân thiện.
Bài nói mẫu 2 – Chuyến đi cuối tuần
Two years ago, my friends and I visited Hoi An Ancient Town for a weekend trip. We went there by motorbike, which was very exciting. We stayed at a cheap but cozy homestay in the old town. We spent time cycling around the ancient streets, visiting the Japanese Covered Bridge, and buying silk lanterns as souvenirs. What made this trip unforgettable was the warm atmosphere of the town at night, when hundreds of colourful lanterns lit up the river.
Dịch: Hai năm trước, mình và các bạn đã đến thăm Phố cổ Hội An trong chuyến đi cuối tuần. Chúng mình đi bằng xe máy, rất thú vị. Chúng mình ở một homestay rẻ nhưng ấm cúng trong phố cổ. Chúng mình dành thời gian đạp xe quanh những con phố cổ kính, tham quan Chùa Cầu và mua đèn lồng lụa làm quà lưu niệm. Điều làm cho chuyến đi này đáng nhớ là bầu không khí ấm áp của thị trấn vào ban đêm, khi hàng trăm chiếc đèn lồng nhiều màu sắc thắp sáng dòng sông.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
