Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Skills 2 thuộc Unit 9 – “World Englishes” gồm hai phần chính:
- Listening: Nghe Trang chia sẻ những việc cô ấy đã làm để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh.
- Writing: Viết đoạn văn 100–120 từ về điều khó nhất khi học tiếng Anh và cách bạn đã cải thiện nó.
I. LISTENING – Nghe
Task 1: Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions

(Làm việc theo cặp – Nhìn vào các bức tranh và trả lời câu hỏi)
Câu hỏi:
- What is the person in each picture doing? (Người trong mỗi bức tranh đang làm gì?)
- How can these activities help them learn English? (Những hoạt động này giúp họ học tiếng Anh như thế nào?)
Gợi ý trả lời:
Bức tranh a – Một cô gái đang tra từ điển (looking up words in a dictionary)
- Hoạt động: She is looking up words in a dictionary. (Cô ấy đang tra từ trong từ điển.)
- Lợi ích: She can check the meaning, pronunciation and example sentences of new words. This helps her understand and use new vocabulary correctly. (Cô ấy có thể kiểm tra nghĩa, cách phát âm và câu ví dụ của từ mới. Điều này giúp cô ấy hiểu và dùng từ vựng đúng hơn.)
Bức tranh b – Một cô gái đang viết vào vở (writing new words in a notebook)
- Hoạt động: She is copying new words into a notebook. (Cô ấy đang chép từ mới vào vở.)
- Lợi ích: Writing words down helps her remember them better and review them later. (Viết từ ra giúp cô ấy ghi nhớ tốt hơn và ôn lại sau.)
Task 2: Listen to Trang talking. Decide if the statements are true (T) or false (F)
(Nghe Trang nói. Xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F))
Nội dung bài nghe (Audio Script) và dịch nghĩa
I’ve learnt English for six years and I usually find it challenging to learn its vocabulary. Here are some tips I’ve tried to improve my vocabulary learning. Firstly, I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels. When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence. Secondly, I use a good dictionary. My mum bought me an English-English dictionary three years ago. Whenever I cannot find the meaning of a new word, I look it up, check its meaning and pronunciation in the dictionary. The dictionary also helps me understand better when to use the word. Thirdly, I’ve made my own vocabulary notebook. I have the habit of copying all new words into a notebook. This way I can know how many words I’ve learnt and can revise the words easily. Finally, I take every opportunity to speak with people in English. I try to use the words I’ve learnt and pick up more new words from these conversations. I’ve done these things regularly and now I’m quite confident about my English vocabulary.
Dịch nghĩa:
Mình đã học tiếng Anh được sáu năm và mình thường thấy việc học từ vựng tiếng Anh là khó nhất. Dưới đây là một số mẹo mình đã thử để cải thiện việc học từ vựng. Thứ nhất, mình dành thời gian đọc nhiều loại sách tiếng Anh khác nhau, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết. Khi thấy một từ mới, mình cố đoán nghĩa của từ đó từ câu văn. Thứ hai, mình dùng từ điển tốt. Mẹ mình đã mua cho mình một cuốn từ điển Anh-Anh ba năm trước. Mỗi khi không tìm được nghĩa của một từ mới, mình tra từ đó lên, kiểm tra nghĩa và cách phát âm trong từ điển. Từ điển cũng giúp mình hiểu rõ hơn khi nào nên dùng từ đó. Thứ ba, mình đã tự làm vở ghi từ vựng của riêng mình. Mình có thói quen chép tất cả từ mới vào vở. Cách này giúp mình biết mình đã học được bao nhiêu từ và có thể ôn lại dễ dàng. Cuối cùng, mình tận dụng mọi cơ hội để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh. Mình cố gắng dùng những từ đã học và học thêm từ mới từ các cuộc trò chuyện đó. Mình đã làm những việc này đều đặn và hiện tại mình khá tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
(Nghe Trang nói. Xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F))
| Câu | Phát biểu | T/F |
|---|---|---|
| 1 | Trang has studied English for seven years. | F |
| 2 | She talks about how she has learnt English vocabulary and grammar. | F |
| 3 | She has learnt new words from reading English books. | T |
| 4 | She is confident about her English vocabulary now. | T |
Phân tích từng phát biểu
Câu 1: F – Sai
- Phát biểu: Trang has studied English for seven years. (Trang đã học tiếng Anh được bảy năm.)
- Thực tế trong bài nghe: “I’ve learnt English for six years“ → Trang học tiếng Anh được sáu năm, không phải bảy năm.
- Kết luận: Sai (F)
Câu 2: F – Sai
- Phát biểu: She talks about how she has learnt English vocabulary and grammar. (Cô ấy nói về cách học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh.)
- Thực tế trong bài nghe: “I usually find it challenging to learn its vocabulary“ → Trang chỉ nói về cách cải thiện từ vựng (vocabulary), không đề cập đến ngữ pháp (grammar) lần nào trong bài.
- Kết luận: Sai (F)
Câu 3: T – Đúng
- Phát biểu: She has learnt new words from reading English books. (Cô ấy đã học từ mới qua việc đọc sách tiếng Anh.)
- Thực tế trong bài nghe: “I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels. When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence.” → Đúng, Trang đọc sách tiếng Anh và học từ mới từ đó.
- Kết luận: Đúng (T)
Câu 4: T – Đúng
- Phát biểu: She is confident about her English vocabulary now. (Hiện tại cô ấy tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.)
- Thực tế trong bài nghe: “I’ve done these things regularly and now I’m quite confident about my English vocabulary.” → Trang xác nhận hiện tại cô ấy khá tự tin về vốn từ.
- Kết luận: Đúng (T)
Task 3: Listen again and fill in each blank with no more than TWO words
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống không quá hai từ)
Sơ đồ “Tips to improve English vocabulary learning” (Mẹo cải thiện việc học từ vựng tiếng Anh):
Sơ đồ có bốn nhánh chính, mỗi nhánh là một phương pháp học từ vựng:
Nhánh 1: Reading English books (Đọc sách tiếng Anh)
- Guessing the (1) _______
Chỗ trống (1): meaning
- Khi đọc sách tiếng Anh, Trang đoán nghĩa (meaning) của các từ mới dựa vào ngữ cảnh câu.
- Đây là kỹ năng quan trọng: thay vì tra từ điển ngay lập tức, đoán nghĩa từ ngữ cảnh giúp não ghi nhớ từ tốt hơn.
Nhánh 2: Using a good dictionary (Dùng từ điển tốt)
- Checking the meaning and (2) _______
Chỗ trống (2): pronunciation
- Khi dùng từ điển, Trang kiểm tra cả nghĩa và cách phát âm (pronunciation) của từ.
- Biết cách phát âm đúng giúp học sinh sử dụng từ tự tin hơn khi nói.
Nhánh 3: Using a vocabulary notebook (Dùng vở ghi từ vựng)
- (3) _______ all new words into a notebook
Chỗ trống (3): Copying
- Trang chép (Copying) tất cả từ mới vào vở ghi chép.
- Viết lại từ tay giúp ghi nhớ từ lâu hơn so với chỉ đọc hoặc nhìn.
Nhánh 4: (4) _______ in English (Nói tiếng Anh)
- Trying to use the words learnt and (5) _______ more new words
Chỗ trống (4): Speaking
Chỗ trống (5): picking up
- Trang luyện nói (Speaking) tiếng Anh, cố gắng dùng các từ đã học và học thêm (picking up) nhiều từ mới hơn qua giao tiếp.
- “Pick up” ở đây nghĩa là học từ mới một cách tự nhiên qua quá trình nói chuyện, không phải học có chủ đích từ sách vở.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Chỗ trống | Đáp án | Phương pháp | Giải thích |
|---|---|---|---|
| (1) | meaning | Đọc sách tiếng Anh | Đoán nghĩa từ từ ngữ cảnh khi đọc |
| (2) | pronunciation | Dùng từ điển tốt | Kiểm tra cách phát âm khi tra từ |
| (3) | Copying | Dùng vở từ vựng | Chép tất cả từ mới vào vở |
| (4) | Speaking | Nói tiếng Anh | Luyện nói để dùng từ đã học |
| (5) | picking up | Nói tiếng Anh | Học thêm từ mới tự nhiên qua giao tiếp |
Sơ đồ tổng hợp bốn phương pháp của Trang:
| Phương pháp | Cách thực hiện | Lợi ích |
|---|---|---|
| Reading English books | Đoán nghĩa từ ngữ cảnh | Hiểu từ sâu hơn, nhớ lâu hơn |
| Using a good dictionary | Tra nghĩa và cách phát âm | Dùng từ chính xác và phát âm đúng |
| Using a vocabulary notebook | Chép tất cả từ mới vào vở | Ghi nhớ từ bền vững qua việc viết tay |
| Speaking in English | Dùng từ đã học, tiếp thu từ mới | Rèn kỹ năng nói và mở rộng vốn từ tự nhiên |
II. WRITING – Viết
Task 4: Work in pairs. Discuss the questions
(Làm việc theo cặp – Thảo luận các câu hỏi)
Câu hỏi:
- What is the thing you find most challenging when learning English? (Điều khó nhất khi học tiếng Anh của bạn là gì?)
- What have you done to improve it? (Bạn đã làm gì để cải thiện điều đó?)
Gợi ý trả lời:
| Điều khó nhất | Cách cải thiện |
|---|---|
| Grammar (Ngữ pháp) | Học qua sách ngữ pháp, đọc sách tiếng Anh, hỏi giáo viên và bạn bè |
| Vocabulary (Từ vựng) | Đọc sách, tra từ điển, ghi vào vở, luyện nói |
| Pronunciation (Phát âm) | Nghe bài nghe nhiều lần, xem phim tiếng Anh, lặp lại theo |
| Speaking (Kỹ năng nói) | Luyện nói với bạn, tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, xem phim |
| Writing (Kỹ năng viết) | Viết nhật ký bằng tiếng Anh, luyện viết đoạn văn, nhờ giáo viên sửa |
Task 5: Write a paragraph (100–120 words)
(Viết đoạn văn 100–120 từ về điều khó nhất khi học tiếng Anh và những gì bạn đã làm để cải thiện)
Câu mở đầu gợi ý trong SGK:
When learning English, I find _______ the most challenging, and I have done several things to improve it. Firstly, …
Dàn ý đoạn văn
- Câu mở đầu: Nêu điều khó nhất khi học tiếng Anh (grammar / vocabulary / pronunciation / speaking / writing)
- Thân đoạn: Mô tả 2–3 cách đã làm để cải thiện (Firstly… Secondly… Last but not least…)
- Câu kết: Tóm lại những việc đã làm
Bài viết mẫu 1 – Về ngữ pháp
When learning English, I find grammar the most challenging, and I have done several things to improve it. Firstly, I have a good grammar book. I do the exercises in the book, and whenever I have a grammatical question, I quickly refer to it. The book makes me more confident in writing and speaking. Secondly, I read English books. When I read, I come across different grammar patterns. This helps me learn and remember grammar naturally. Last but not least, I learn grammar from teachers and friends. Sometimes I meet a difficult grammatical point and cannot understand it even after I consult my grammar book, so I ask my friends or teachers for help. These are the three things I have done to improve my English grammar.
Dịch nghĩa: Khi học tiếng Anh, mình thấy ngữ pháp là khó nhất và mình đã làm một số việc để cải thiện. Thứ nhất, mình có một cuốn sách ngữ pháp tốt. Mình làm bài tập trong sách và mỗi khi có câu hỏi về ngữ pháp, mình liền tra sách. Cuốn sách giúp mình tự tin hơn khi viết và nói. Thứ hai, mình đọc sách tiếng Anh. Khi đọc, mình gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, giúp mình học và ghi nhớ ngữ pháp một cách tự nhiên. Cuối cùng, mình học ngữ pháp từ giáo viên và bạn bè. Đôi khi gặp điểm ngữ pháp khó không hiểu được dù đã tra sách, mình hỏi bạn hoặc thầy cô. Đó là ba việc mình đã làm để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh.
Bài viết mẫu 2 – Về từ vựng
When learning English, I find vocabulary the most challenging, and I have done several things to improve it. Firstly, I read English books and try to guess the meaning of new words from the context. This helps me understand words deeply without relying too much on a dictionary. Secondly, I always carry a small vocabulary notebook. Whenever I encounter a new word, I write it down along with its meaning and an example sentence. This helps me review words easily. Last but not least, I practise speaking English with my friends to use the words I have learnt and pick up new ones naturally. Thanks to these three methods, my vocabulary has improved significantly.
Dịch nghĩa: Khi học tiếng Anh, mình thấy từ vựng là khó nhất và mình đã làm một số việc để cải thiện. Thứ nhất, mình đọc sách tiếng Anh và cố đoán nghĩa từ mới từ ngữ cảnh. Điều này giúp mình hiểu từ sâu hơn mà không phụ thuộc quá nhiều vào từ điển. Thứ hai, mình luôn mang theo vở ghi từ vựng nhỏ. Mỗi khi gặp từ mới, mình chép lại cùng nghĩa và câu ví dụ để dễ ôn lại. Cuối cùng, mình luyện nói tiếng Anh với bạn bè để dùng từ đã học và học thêm từ mới một cách tự nhiên. Nhờ ba phương pháp này, vốn từ của mình đã cải thiện đáng kể.
Bảng cấu trúc câu hữu ích khi viết đoạn văn
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mở đầu | When learning English, I find… the most challenging. | When learning English, I find grammar the most challenging. |
| Liệt kê ý 1 | Firstly / First of all, … | Firstly, I have a good grammar book. |
| Liệt kê ý 2 | Secondly / Moreover, … | Secondly, I read English books. |
| Liệt kê ý 3 | Last but not least, … | Last but not least, I learn from teachers. |
| Kết bài | These are the things I have done to improve my English… | These are the three things I have done to improve my English grammar. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
