Unit 10 Skills 1 Tiếng Anh 9 – Từ vựng, Giải bài tập

Bài Skills 1 thuộc Unit 10 – “Planet Earth” tập trung vào hai kỹ năng:

  • Reading (Đọc hiểu): Đọc bài văn về vai trò của thực vật và động vật đối với hệ sinh thái trái đất, luyện kỹ năng đọc lấy ý chính và chi tiết.
  • Speaking (Nói): Thảo luận về các mối đe dọa đối với hệ sinh thái và những hành động cần thiết để bảo vệ thực vật, động vật.

I. Từ vựng trong bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
ecology /ɪˈkɒlədʒi/ (n) hệ sinh thái
flora /ˈflɔːrə/ (n) hệ thực vật
fauna /ˈfɔːnə/ (n) hệ động vật
ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ (n) cân bằng sinh thái
food chain /fuːd tʃeɪn/ (n) chuỗi thức ăn
prey /preɪ/ (n) con mồi
droppings /ˈdrɒpɪŋz/ (n) phân (của động vật)
fertiliser /ˈfɜːtɪlaɪzə/ (n) phân bón
appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v) trân trọng, nhận ra giá trị
habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/ (n) mất môi trường sống
nature reserve /ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/ (n) khu bảo tồn thiên nhiên
awareness /əˈweənəs/ (n) ý thức, nhận thức

II. Bài đọc và bản dịch

Plants and Animals

Plants and animals are an essential part of Earth’s ecology. When we speak about a specific habitat and time, we refer to them as flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals. They are fascinating to study due to their beauty and significance to human life.

Dịch: Thực vật và động vật là một phần thiết yếu của hệ sinh thái Trái Đất. Khi chúng ta nói về một môi trường sống và thời điểm cụ thể, chúng ta gọi chúng là hệ thực vật và hệ động vật. Flora chỉ thực vật còn fauna chỉ động vật. Chúng rất hấp dẫn để nghiên cứu vì vẻ đẹp và tầm quan trọng của chúng đối với cuộc sống con người.

First, the flora and fauna on Earth create an ecological balance, making life possible for humans. Flora releases oxygen for humans. The carbon dioxide we breathe out is vital to plants. Humans also rely on the plants and animals for food, medicine, and water.

Dịch: Thứ nhất, hệ thực vật và động vật trên Trái Đất tạo ra sự cân bằng sinh thái, giúp cuộc sống của con người trở nên khả thi. Thực vật thải ra oxy cho con người. Khí carbon dioxide chúng ta thở ra lại rất cần thiết cho thực vật. Con người cũng phụ thuộc vào thực vật và động vật để lấy thức ăn, thuốc men và nước.

Second, plants and animals combine to create a food chain. In the food chain, the animals play an important part. They feed on plants and, in turn, are the prey of other animals. Their droppings become fertilisers for plants.

Dịch: Thứ hai, thực vật và động vật kết hợp với nhau để tạo thành chuỗi thức ăn. Trong chuỗi thức ăn, động vật đóng một vai trò quan trọng. Chúng ăn thực vật và đến lượt chúng lại trở thành con mồi của các động vật khác. Phân của chúng trở thành phân bón cho thực vật.

Finally, plants and animals add a lot of beauty to our earth. People love and appreciate the natural beauty, the relaxed feeling in green spaces and water areas.

Dịch: Cuối cùng, thực vật và động vật mang lại rất nhiều vẻ đẹp cho Trái Đất. Mọi người yêu thích và trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên, cảm giác thư thái trong các không gian xanh và vùng nước.

However, plants and animals are facing habitat loss, pollution, and climate change. To protect them, we should raise people’s awareness of their significance, stop hunting, plant more trees, and build nature reserves for our wildlife.

Dịch: Tuy nhiên, thực vật và động vật đang phải đối mặt với tình trạng mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Để bảo vệ chúng, chúng ta nên nâng cao nhận thức của mọi người về tầm quan trọng của chúng, ngừng săn bắt, trồng thêm cây và xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Tick the things that show the roles of plants and animals

(Đánh dấu những điều thể hiện vai trò của thực vật và động vật)

STT Lựa chọn Đáp án Giải thích
1 providing sources of food (cung cấp nguồn thức ăn) Đúng Bài đọc: “Humans also rely on the plants and animals for food” – con người phụ thuộc vào thực vật và động vật để lấy thức ăn.
2 causing habitat loss (gây mất môi trường sống) Sai Mất môi trường sống là mối đe dọa mà thực vật/động vật phải chịu, không phải vai trò của chúng.
3 keeping the ecological balance (duy trì cân bằng sinh thái) Đúng Bài đọc: “the flora and fauna on Earth create an ecological balance”
4 making Earth beautiful (làm cho Trái Đất đẹp hơn) Đúng Bài đọc: “plants and animals add a lot of beauty to our earth”

Đáp án: 1, 3 và 4

Task 2: Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D

(Đọc bài văn và chọn đáp án đúng)

Câu 1: What is the passage mainly about?

A. The beauty of plants and animals. B. How plants and animals protect the environment. C. The wonder of plants and animals. D. The natural food chain.

Phân tích:

  • Bài văn đề cập đến nhiều khía cạnh: vai trò của thực vật và động vật (tạo cân bằng sinh thái, tạo chuỗi thức ăn, mang lại vẻ đẹp), các mối đe dọa và cách bảo vệ chúng.
  • Đáp án A chỉ đề cập một khía cạnh nhỏ (vẻ đẹp) → không đủ bao quát.
  • Đáp án B sai vì thực vật/động vật không chủ động bảo vệ môi trường.
  • Đáp án D chỉ đề cập một nội dung nhỏ trong bài (chuỗi thức ăn).
  • Đáp án C bao quát nhất: bài văn trình bày sự kỳ diệu (wonder) – tức tầm quan trọng và vai trò – của thực vật và động vật.

Đáp án: C

Câu 2: The author mentions _______ significant roles plants and animals play.

A. two B. three C. four D. five

Phân tích: Tác giả dùng 3 từ chỉ thứ tự để liệt kê 3 vai trò:

  • First: Tạo cân bằng sinh thái (ecological balance)
  • Second: Tạo chuỗi thức ăn (food chain)
  • Finally: Mang lại vẻ đẹp (beauty)

Đáp án: B (three)

Câu 3: Which of the following do plants provide humans?

A. Oxygen. B. Aquatic environment. C. Carbon dioxide. D. Habitat loss.

Phân tích:

  • Bài đọc: “Flora releases oxygen for humans.” → Thực vật cung cấp oxy cho con người.
  • Carbon dioxide (C) là thứ con người thở ra và cây hấp thụ, không phải cây cung cấp cho người.
  • Aquatic environment (B) và Habitat loss (D) không được đề cập là thứ thực vật cung cấp cho người.

Đáp án: A (Oxygen)

Câu 4: Which action does NOT preserve plants and animals?

A. Planting more trees. B. Raising awareness. C. Building nature reserves. D. Hunting animals.

Phân tích:

  • Bài đọc nêu các hành động bảo vệ: “raise people’s awareness… stop hunting, plant more trees, and build nature reserves”
  • Đáp án A (trồng cây), B (nâng cao ý thức), C (xây khu bảo tồn) đều là hành động bảo vệ.
  • Đáp án D – săn bắt động vật (hunting) là hành động gây hại, bài đọc nói cần stop hunting.

Đáp án: D (Hunting animals)

Câu 5: The word “appreciate” means _______.

A. protect the qualities of B. recognise the wonder of C. learn more about D. be aware of

Phân tích:

  • Câu trong bài: “People love and appreciate the natural beauty”
  • “Appreciate” nghĩa là nhận ra và trân trọng vẻ đẹp/giá trị của điều gì đó.
  • Đáp án B: “recognise the wonder of” = nhận ra sự kỳ diệu của → phù hợp nhất.
  • Đáp án D (be aware of) gần nhưng thiếu sắc thái trân trọng của “appreciate”.

Đáp án: B (recognise the wonder of)

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Từ khóa trong bài đọc
1 C – The wonder of plants and animals Toàn bài nói về vai trò, ý nghĩa, đe dọa, giải pháp
2 B – three “First”, “Second”, “Finally” → 3 vai trò
3 A – Oxygen “Flora releases oxygen for humans”
4 D – Hunting animals “stop hunting” là điều cần làm để bảo vệ
5 B – recognise the wonder of “appreciate the natural beauty”

Task 3: Read the passage again and fill in the diagram

(Đọc lại bài văn và điền vào sơ đồ chuỗi thức ăn)

Read the passage again and fill in the diagram

Căn cứ từ đoạn 3 trong bài đọc:

“plants and animals combine to create a food chain. In the food chain, the animals play an important part. They feed on plants and, in turn, are the prey of other animals. Their droppings become fertilisers for plants.”

Phân tích từng ô trong sơ đồ:

Ô số 1 (ở dưới cùng bên trái, mũi tên chỉ lên con hươu/nai): Đây là thứ mà động vật (prey) ăn → bài đọc: “They feed on plants”plants

Ô số 2 (con hươu/nai, đứng giữa, bị thú săn mồi ăn): Đây là động vật bị thú săn mồi (hunters) ăn → bài đọc: “are the prey of other animals”animals (prey)

Ô số 3 (ở dưới cùng, mũi tên chỉ lại thực vật): Đây là thứ mà động vật thải ra, trở thành phân bón nuôi thực vật → bài đọc: “Their droppings become fertilisers for plants”droppings

Diễn giải vòng tuần hoàn:

Plants (thực vật) → bị Animals/prey (con mồi) ăn → con mồi bị Animals/hunters (thú săn) ăn → Droppings (phân) của động vật → trở thành phân bón (fertilisers) → nuôi Plants → vòng lặp tiếp tục

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Ô trong sơ đồ Đáp án Câu trong bài đọc
1 plants (thực vật) “They feed on plants”
2 animals (prey) (động vật – con mồi) “are the prey of other animals”
3 droppings (phân động vật) “Their droppings become fertilisers for plants”

IV. SPEAKING – Thảo luận và báo cáo

Task 4: Work in pairs – Discuss threats to plants and animals and how to protect them

(Thảo luận về các mối đe dọa và hành động bảo vệ)

Bảng gợi ý đáp án

Threats (Mối đe dọa) Actions (Hành động bảo vệ)
Habitat loss (mất môi trường sống) Build nature reserves (xây khu bảo tồn thiên nhiên)
Deforestation (phá rừng) Stop cutting down forests / Plant more trees (ngừng phá rừng / trồng thêm cây)
Pollution (ô nhiễm) Raise people’s awareness (nâng cao nhận thức người dân)
Climate change / global warming (biến đổi khí hậu) Reduce emissions, protect green areas (giảm khí thải, bảo vệ mảng xanh)
Hunting (săn bắt) Stop hunting (ngừng săn bắt động vật)

Task 5: Report the results of your discussion to the class

(Báo cáo kết quả thảo luận trước lớp)

Bài báo cáo mẫu hoàn chỉnh

Phần 1 – Nêu các mối đe dọa:

There are many threats to the flora and fauna on our planet. First, they face habitat loss. For example, when a river is polluted, the water habitat becomes unsuitable for water species. Second, many animals and plants suffer from deforestation because people cut down trees and clear forests for farming and urban development. Finally, global warming and climate change are serious threats because when the temperature becomes too extreme, many species may die out.

Dịch: Có rất nhiều mối đe dọa đối với hệ thực vật và động vật trên hành tinh của chúng ta. Thứ nhất, chúng phải đối mặt với tình trạng mất môi trường sống. Ví dụ, khi một con sông bị ô nhiễm, môi trường sống dưới nước trở nên không phù hợp cho các loài thủy sinh. Thứ hai, nhiều động vật và thực vật chịu ảnh hưởng từ nạn phá rừng vì con người chặt cây và khai phá rừng để canh tác và phát triển đô thị. Cuối cùng, sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu là những mối đe dọa nghiêm trọng vì khi nhiệt độ trở nên quá khắc nghiệt, nhiều loài có thể bị tuyệt chủng.

Phần 2 – Đề xuất giải pháp:

We can do several things to preserve the habitats of plants and animals. First, we should build nature reserves to protect endangered species. Second, people must stop hunting wild animals and cutting down forests illegally. If possible, everyone should start planting more trees to restore green areas. Above all, governments should launch campaigns to raise people’s awareness of the importance of protecting our natural environment.

Dịch: Chúng ta có thể làm một số việc để bảo tồn môi trường sống của thực vật và động vật. Thứ nhất, chúng ta nên xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Thứ hai, mọi người phải ngừng săn bắt động vật hoang dã và chặt phá rừng trái phép. Nếu có thể, mọi người nên bắt đầu trồng thêm cây để phục hồi các vùng xanh. Trên hết, chính phủ nên tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường tự nhiên.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm