Unit 11 Getting Started Tiếng Anh 9 – In an Electronic Shop

Bài Getting Started mở đầu Unit 11 – “Electronic Devices” (Thiết bị điện tử). Bài học xoay quanh cuộc trò chuyện trong một cửa hàng điện tử giữa nhân viên bán hàng và khách hàng đang tìm mua máy tính cho con. Qua đó, các em được làm quen với từ vựng về các thiết bị điện tử và cách mô tả chúng.

Unit 11 sẽ học về:

  • Từ vựng về thiết bị điện tử
  • Phát âm: trọng âm từ trong câu
  • Ngữ pháp: suggest / advise / recommend + V-ing / a clause with should
  • Kỹ năng: đọc, nói, nghe, viết về thiết bị điện tử yêu thích
  • Everyday English: kiểm tra sự hiểu biết và phản hồi

I. Từ vựng mới

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
portable /ˈpɔːtəbl/ (adj) dễ mang theo, gọn nhẹ
aluminium /ˌæljəˈmɪniəm/ (n) nhôm (kim loại màu bạc nhẹ)
virtual /ˈvɜːtʃuəl/ (adj) ảo (được tạo bởi phần mềm máy tính)
touchscreen /ˈtʌtʃskriːn/ (n) màn hình cảm ứng
wireless /ˈwaɪələs/ (adj) không dây
desktop /ˈdesktɒp/ (n) máy tính để bàn
laptop /ˈlæptɒp/ (n) máy tính xách tay
tablet /ˈtæblɪt/ (n) máy tính bảng
diagram /ˈdaɪəɡræm/ (n) sơ đồ, biểu đồ
scan /skæn/ (v) quét (tài liệu)
lightweight /ˈlaɪtweɪt/ (adj) nhẹ

II. Hội thoại và bản dịch

Bài nghe:
0:00 0:00

In an electronic shop (Trong một cửa hàng điện tử)

Shop assistant: Good morning! What can I do for you?

Customer: Good morning! I’d like to buy a computer for my son.

Shop assistant: We have desktops, laptops, and tablets. Which one are you interested in?

Customer: I want to buy one for my son that is portable and can be used for studying and entertainment.

Shop assistant: Ah, in this case I suggest you should buy a tablet. Look at this grey tablet. It can work as effectively as a laptop. But it’s the size of a book. And it’s much lighter than a laptop because it’s smaller. It also has a lightweight aluminium case.

Customer: Sounds good.

Shop assistant: It also has two cameras to take photos, shoot videos, and scan documents. It has a touchscreen, so you can do everything with your fingers.

Customer: Is it easy to type on?

Shop assistant: Yes, it is. There is a virtual keyboard. If you don’t want to use it, you can use the wireless hardware keyboard.

Customer: Can I write and draw on it?

Shop assistant: You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.

Bản dịch:

Nhân viên bán hàng: Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Khách hàng: Chào buổi sáng! Tôi muốn mua một chiếc máy tính cho con trai tôi.

Nhân viên bán hàng: Chúng tôi có máy tính để bàn, máy tính xách tay và máy tính bảng. Bạn quan tâm đến loại nào?

Khách hàng: Tôi muốn mua một cái cho con trai tôi, loại gọn nhẹ và có thể dùng để học tập và giải trí.

Nhân viên bán hàng: À, trong trường hợp này tôi đề nghị bạn nên mua một chiếc máy tính bảng. Hãy xem chiếc máy tính bảng màu xám này. Nó có thể hoạt động hiệu quả như một chiếc laptop. Nhưng kích thước của nó chỉ bằng một cuốn sách. Và nó nhẹ hơn nhiều so với laptop vì nó nhỏ hơn. Nó cũng có vỏ nhôm nhẹ.

Khách hàng: Nghe có vẻ tốt đấy.

Nhân viên bán hàng: Nó còn có hai camera để chụp ảnh, quay video và scan tài liệu. Nó có màn hình cảm ứng, vì vậy bạn có thể làm mọi thứ bằng ngón tay.

Khách hàng: Gõ phím trên đó có dễ không?

Nhân viên bán hàng: Có, dễ lắm. Có một bàn phím ảo. Nếu bạn không muốn dùng nó, bạn có thể dùng bàn phím phần cứng không dây.

Khách hàng: Tôi có thể viết và vẽ trên đó không?

Nhân viên bán hàng: Bạn có thể dùng bút stylus của nó để ghi chú, vẽ tranh hoặc biểu đồ, và tạo các thiết kế 3D.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and answer the following questions

(Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi)

Câu 1: What does the customer want to buy?

Phân tích: Khách hàng nói ngay từ đầu: “I’d like to buy a computer for my son.” Sau đó cụ thể hơn: “I want to buy one for my son that is portable and can be used for studying and entertainment.”

Đáp án: The customer wants to buy a computer (a portable one) for her/his son.

(Khách hàng muốn mua một chiếc máy tính gọn nhẹ cho con trai/con gái của mình.)

Câu 2: What kind of electronic device does the shop assistant suggest the customer should buy?

Phân tích: Nhân viên bán hàng nói: “I suggest you should buy a tablet.”

Đáp án: The shop assistant suggests the customer (should) buy a tablet.

(Nhân viên bán hàng gợi ý khách hàng nên mua một chiếc máy tính bảng.)

Câu 3: What is the tablet’s case made of?

Phân tích: Nhân viên mô tả: “It also has a lightweight aluminium case.”

Đáp án: It is made of aluminium.

(Vỏ của máy tính bảng được làm bằng nhôm.)

Câu 4: What is the tablet’s pencil used for?

Phân tích: Nhân viên giải thích: “You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.”

Đáp án: It is used for taking notes, drawing pictures or diagrams, and making 3D designs.

(Bút stylus được dùng để ghi chú, vẽ tranh hoặc biểu đồ và tạo các thiết kế 3D.)

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Căn cứ trong hội thoại
1 A computer (portable) for her/his son “I’d like to buy a computer for my son”
2 A tablet “I suggest you should buy a tablet”
3 Aluminium “a lightweight aluminium case”
4 Taking notes, drawing pictures/diagrams, making 3D designs “You can use its pencil to take notes…”

Task 3: Match the following words with their definitions

(Nối các từ sau với định nghĩa của chúng)

Từ vựng Định nghĩa
1. aluminium a. a screen of a laptop or a tablet that enables the user to interact directly with what is displayed
2. portable b. made to appear to exist by the use of computer software, rather than in the real world
3. touchscreen c. not needing wires to make a connection or to communicate
4. wireless d. a light, silver-grey metal
5. virtual e. easy to carry or to move

Phân tích từng từ:

1. aluminium → d

  • Định nghĩa d: “a light, silver-grey metal” = kim loại nhẹ màu bạc xám
  • Nhôm (aluminium) đúng là kim loại nhẹ, màu bạc xám → khớp với định nghĩa d.
  • Trong hội thoại: “a lightweight aluminium case” – vỏ nhôm nhẹ.

Đáp án: 1 – d

2. portable → e

  • Định nghĩa e: “easy to carry or to move” = dễ mang theo hoặc di chuyển
  • Portable (gọn nhẹ, dễ mang) → khớp với định nghĩa e.
  • Trong hội thoại: “I want to buy one for my son that is portable – khách muốn mua loại dễ mang theo.

Đáp án: 2 – e

3. touchscreen → a

  • Định nghĩa a: “a screen of a laptop or a tablet that enables the user to interact directly with what is displayed” = màn hình laptop/máy tính bảng giúp người dùng tương tác trực tiếp với những gì hiển thị
  • Touchscreen (màn hình cảm ứng) → khớp với định nghĩa a.
  • Trong hội thoại: “It has a touchscreen, so you can do everything with your fingers.”

Đáp án: 3 – a

4. wireless → c

  • Định nghĩa c: “not needing wires to make a connection or to communicate” = không cần dây để kết nối hoặc giao tiếp
  • Wireless (không dây) → khớp với định nghĩa c.
  • Trong hội thoại: “you can use the wireless hardware keyboard” – bàn phím phần cứng không dây.

Đáp án: 4 – c

5. virtual → b

  • Định nghĩa b: “made to appear to exist by the use of computer software, rather than in the real world” = được tạo ra để có vẻ tồn tại bằng phần mềm máy tính, không phải trong thế giới thực
  • Virtual (ảo) → khớp với định nghĩa b.
  • Trong hội thoại: “There is a virtual keyboard.” – bàn phím ảo (hiển thị trên màn hình, không phải bàn phím thật).

Đáp án: 5 – b

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Từ vựng Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1. aluminium d – a light, silver-grey metal nhôm – kim loại nhẹ màu bạc xám
2. portable e – easy to carry or to move gọn nhẹ, dễ mang theo
3. touchscreen a – a screen that enables direct interaction màn hình cảm ứng
4. wireless c – not needing wires to connect không dây
5. virtual b – made to exist by computer software ảo (tạo bởi phần mềm)

Task 4: Complete the sentences with the words from Task 3

(Hoàn thành các câu với các từ từ Task 3)

Các từ cần dùng: virtual / portable / wireless / aluminium / touchscreen

Câu 1: The website allows you to take a _______ tour of the art gallery.

  • Đây là loại tham quan được thực hiện qua phần mềm máy tính, không phải đến nơi thực tế.
  • Virtual (ảo) phù hợp: tham quan ảo phòng trưng bày nghệ thuật.

Đáp án: virtual

Câu 2: You can carry your _______ laptop with you from class to class because it’s small and light.

  • Laptop có thể mang từ lớp này sang lớp khác vì nhỏ và nhẹ → đặc điểm dễ mang theo.
  • Portable (gọn nhẹ) phù hợp.

Đáp án: portable

Câu 3: Nowadays we often use _______ keyboards because they are portable.

  • Bàn phím không cần dây, có thể mang đi mang lại → không dây.
  • Wireless (không dây) phù hợp.

Đáp án: wireless

Câu 4: We often use _______ to make vehicles like aircraft or cars because of its strength and lightweight.

  • Vật liệu dùng để làm máy bay, ô tô vì nhẹ và bền → nhôm.
  • Aluminium phù hợp: nhôm là kim loại nhẹ, bền, dùng phổ biến trong ngành hàng không và ô tô.

Đáp án: aluminium

Câu 5: Most smartphones today have a _______ which allows us to navigate, type, and interact with apps and games easily.

  • Điện thoại thông minh có cái gì cho phép điều hướng, gõ chữ và tương tác bằng cách chạm?
  • Touchscreen (màn hình cảm ứng) phù hợp.

Đáp án: touchscreen

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Lý do
1 virtual Tham quan bằng phần mềm, không đến nơi thực tế
2 portable Nhỏ nhẹ, dễ mang từ nơi này sang nơi khác
3 wireless Bàn phím không cần dây
4 aluminium Vật liệu nhẹ và bền dùng làm phương tiện giao thông
5 touchscreen Màn hình cho phép tương tác bằng ngón tay

Task 5: Game – Work in pairs. Think of an electronic device and describe it

(Trò chơi – Thảo luận theo cặp. Nghĩ về một thiết bị điện tử và mô tả nó)

Yêu cầu: Một bạn mô tả thiết bị điện tử, bạn còn lại đoán tên thiết bị đó.

Ví dụ trong SGK:

A: It’s a small, flat computer. We can control it by touching its screen or by using a special pen.

B: Is that a portable music player?

A: No. Try again.

(Đáp án: a tablet – máy tính bảng)

Gợi ý mô tả một số thiết bị điện tử phổ biến

Smartphone (điện thoại thông minh):

It is a small, handheld device. You can use it to make phone calls, send messages, take photos, and access the Internet. It has a touchscreen and you can download apps on it.

Smartwatch (đồng hồ thông minh):

It is a small electronic device that you wear on your wrist. It can tell the time, count your steps, measure your heart rate, and receive notifications from your phone.

Laptop (máy tính xách tay):

It is a portable computer that is flat when you open it. It has a keyboard and a screen. You can use it to work, study, watch videos, and connect to the Internet.

Robotic vacuum cleaner (máy hút bụi robot):

It is a small, round device that moves around the floor automatically. It cleans the floor by itself and returns to its charging station when its battery is low.

Wireless earphones (tai nghe không dây):

They are very small devices that you put in your ears. They connect to your phone without any wires and allow you to listen to music or make calls.

Cấu trúc câu hữu ích khi mô tả thiết bị điện tử

Mục đích Cấu trúc Ví dụ
Mô tả hình dáng It is a + (adj) + (shape) + device. It is a small, flat device.
Nói về cách sử dụng You can use it to + V. You can use it to take photos.
Nói về tính năng It has a/an + (noun). It has a touchscreen.
Nói về cách điều khiển You can control it by + V-ing. You can control it by touching the screen.
Nói về nơi dùng You can use it at home / in school / anywhere. You can carry it anywhere.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm