Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới
- II. Hội thoại
- Dịch hội thoại
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and answer the following questions
- Task 3: Match the words and phrases in the conversation with their pictures
- Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- Task 5: Game – Guess my job
- IV. Ngữ pháp và cụm từ quan trọng
- Các cụm từ cần ghi nhớ từ hội thoại
- Lựa chọn nghề nghiệp sau lớp 9
Bài Getting Started mở đầu Unit 12 – “Career Choices” (Lựa chọn nghề nghiệp). Bài học xoay quanh cuộc trò chuyện giữa Mi và Nick về các lựa chọn nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp THCS: học trường nghề, học phổ thông hay đi làm sớm. Qua bài, các em học được từ vựng về các ngành nghề và hiểu rằng cần biết đam mê và năng lực của bản thân để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.
I. Từ vựng mới
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| career | /kəˈrɪə/ | (n) | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| orientation | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | (n) | sự định hướng |
| vocational | /vəʊˈkeɪʃənl/ | (adj) | thuộc về nghề nghiệp, dạy nghề |
| garment worker | /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ | (n) | công nhân may mặc |
| bartender | /ˈbɑːtendə/ | (n) | người pha chế đồ uống |
| theoretical | /ˌθɪəˈretɪkl/ | (adj) | thuộc về lý thuyết |
| academic | /ˌækəˈdemɪk/ | (adj) | thuộc về học thuật |
| formal training | /ˈfɔːml ˈtreɪnɪŋ/ | (n) | đào tạo chính quy |
| earn a living | /ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/ | (phrase) | kiếm sống |
| passion | /ˈpæʃn/ | (n) | đam mê |
| ability | /əˈbɪlɪti/ | (n) | năng lực, khả năng |
| sense of style | /sens əv staɪl/ | (phrase) | khiếu thẩm mỹ, gu thời trang |
| skilful | /ˈskɪlfl/ | (adj) | khéo léo, lành nghề |
| informative | /ɪnˈfɔːmətɪv/ | (adj) | nhiều thông tin bổ ích |
II. Hội thoại
Mi: Did you attend the career orientation session yesterday?
Nick: No, I didn’t. I had to complete my project. How was it?
Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges. They introduced their job training courses for lower secondary leavers.
Nick: My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker. That way, we could start working and earn a living earlier.
Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9. Now he’s a skilful bartender and makes lots of money.
Nick: And you? What will you be in five years from now?
Mi: Well, I’ll be studying at a teachers’ college because I want to be a teacher. How about you?
Nick: I’ll be a fashion designer.
Mi: You really want to be a fashion designer?
Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.
Mi: Hope you’ll achieve your dream.
Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.
Dịch hội thoại
Mi: Hôm qua bạn có tham dự buổi định hướng nghề nghiệp không?
Nick: Không, mình không đến. Mình phải hoàn thành dự án. Buổi đó như thế nào?
Mi: Rất bổ ích. Có ba diễn giả khách mời từ các trường cao đẳng nghề. Họ giới thiệu các khóa đào tạo nghề cho học sinh tốt nghiệp THCS.
Nick: Giáo viên mình nói rằng nếu chúng ta không thích các môn học thuật thì nên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho công việc như thợ sửa xe, thợ làm tóc hoặc công nhân may mặc. Như vậy, chúng ta có thể bắt đầu đi làm và kiếm sống sớm hơn.
Mi: Anh họ mình đã làm vậy. Anh ấy học pha chế đồ uống sau khi học xong lớp 9. Giờ anh ấy là một bartender lành nghề và kiếm được nhiều tiền.
Nick: Còn bạn thì sao? Năm năm nữa bạn sẽ làm gì?
Mi: Mình sẽ đang học tại một trường cao đẳng sư phạm vì mình muốn làm giáo viên. Còn bạn thì sao?
Nick: Mình sẽ là nhà thiết kế thời trang.
Mi: Bạn thực sự muốn trở thành nhà thiết kế thời trang à?
Nick: Đúng. Giáo viên mỹ thuật nói mình có khiếu thẩm mỹ tốt đến mức mình nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi học xong cấp 3.
Mi: Hy vọng bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
Nick: Cảm ơn. Mình nghĩ chúng ta nên biết đam mê và năng lực của bản thân để lựa chọn nghề nghiệp tốt.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and answer the following questions
(Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi sau)
Câu 1: Where did the guest speakers come from?
Phân tích: Mi nói: “There were three guest speakers from vocational colleges.”
Đáp án: Vocational colleges. (Các trường cao đẳng nghề.)
Câu 2: According to Nick’s teacher, who should apply for vocational courses?
Phân tích: Nick nói: “My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses…”
Đáp án: Students who don’t like academic subjects. (Những học sinh không thích các môn học thuật.)
Câu 3: What did Mi’s cousin do after finishing grade 9?
Phân tích: Mi nói: “My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9.”
Đáp án: He learnt bartending. (Anh ấy đã học pha chế đồ uống.)
Câu 4: What quality does a fashion designer need to have?
Phân tích: Nick nói: “My art teacher says I have such a good sense of style…” → Nhà thiết kế thời trang cần có khiếu thẩm mỹ tốt.
Đáp án: A good sense of style. (Khiếu thẩm mỹ tốt / gu thời trang tốt.)
Câu 5: What do we need to know to make a good career choice?
Phân tích: Nick nói: “I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.”
Đáp án: Our passions and abilities. (Đam mê và năng lực của bản thân.)
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng trong hội thoại |
|---|---|---|
| 1 | Vocational colleges | “three guest speakers from vocational colleges” |
| 2 | Students who don’t like academic subjects | “if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses…” |
| 3 | He learnt bartending | “He learnt bartending after finishing grade 9” |
| 4 | A good sense of style | “I have such a good sense of style” |
| 5 | Our passions and abilities | “we should know our passions and abilities” |
Task 3: Match the words and phrases in the conversation with their pictures
(Nối các từ và cụm từ trong hội thoại với hình ảnh tương ứng)

Danh sách từ cần nối:
- bartender
- fashion designer
- garment worker
- hairdresser
- mechanic
Mô tả hình ảnh:
- Hình a: Người phụ nữ đang làm việc với vải, máy may → garment worker (công nhân may mặc)
- Hình b: Người đàn ông mặc vest đứng sau quầy bar, pha chế đồ uống → bartender (người pha chế)
- Hình c: Người đang vẽ phác thảo thiết kế thời trang trên giấy → fashion designer (nhà thiết kế thời trang)
- Hình d: Người đàn ông đang làm việc dưới nắp ca-pô ô tô → mechanic (thợ sửa xe)
- Hình e: Người phụ nữ đang làm tóc cho khách → hairdresser (thợ làm tóc)
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Số thứ tự | Nghề | Hình | Mô tả nhận biết |
|---|---|---|---|
| 1 | bartender | b | Đứng sau quầy bar, pha chế đồ uống |
| 2 | fashion designer | c | Vẽ phác thảo thiết kế thời trang |
| 3 | garment worker | a | Làm việc với vải và máy may |
| 4 | hairdresser | e | Làm tóc cho khách hàng |
| 5 | mechanic | d | Sửa chữa ô tô, xe máy trong gara |
Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành câu)
Câu 1: Subjects like maths, physics, English, and literature are called _______ subjects.
- A. theoretical
- B. art
- C. academic
- D. physical
Phân tích:
- “Maths, physics, English, literature” là các môn học thuật trong trường → gọi là academic subjects (môn học thuật).
- A sai: “theoretical” = lý thuyết → dùng để chỉ kiến thức lý thuyết, không phải tên loại môn học.
- B sai: “art” = nghệ thuật → không bao gồm maths, physics.
- D sai: “physical” = thể chất → liên quan đến thể dục, không phải môn học này.
- C đúng: “academic subjects” = các môn học thuật → đúng với ngữ cảnh.
Đáp án: C – academic
Câu 2: She earns a _______ by selling home-made foods.
- A. life
- B. salary
- C. money
- D. living
Phân tích:
- Cụm từ cố định trong tiếng Anh: earn a living = kiếm sống → không thể thay bằng từ khác.
- A sai: “earn a life” không phải cụm từ đúng.
- B sai: “earn a salary” có nghĩa khác (kiếm lương từ công việc cố định), không hợp ngữ cảnh.
- C sai: “earn a money” sai ngữ pháp (money là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ “a”).
- D đúng: “earn a living” = kiếm sống → cụm từ cố định.
Đáp án: D – living
Câu 3: He went to college to get _______ training in business management.
- A. life-long
- B. informal
- C. formal
- D. online
Phân tích:
- Từ khóa: “went to college” → học tại trường chính quy → formal training (đào tạo chính quy).
- A sai: “life-long training” = đào tạo suốt đời → không phù hợp ngữ cảnh.
- B sai: “informal training” = đào tạo không chính quy → mâu thuẫn với “went to college”.
- D sai: “online training” = đào tạo trực tuyến → không đề cập đến trong câu.
- C đúng: “formal training” = đào tạo chính quy tại trường → phù hợp với “went to college”.
Đáp án: C – formal
Câu 4: Finding a _______ job in big cities is rather difficult.
- A. teacher
- B. teaching
- C. taught
- D. teach
Phân tích:
- Chỗ trống đứng trước danh từ “job” → cần tính từ hoặc danh từ làm định ngữ.
- A sai: “teacher job” sai → danh từ không đứng trước danh từ theo cách này.
- C sai: “taught” = quá khứ/quá khứ phân từ của “teach” → không dùng làm tính từ định ngữ ở đây.
- D sai: “teach job” sai ngữ pháp.
- B đúng: “teaching job” = công việc giảng dạy → danh từ “teaching” dùng làm định ngữ trước “job”.
Đáp án: B – teaching
Câu 5: Career _______ programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs.
- A. orientation
- B. pressure
- C. tradition
- D. income
Phân tích:
- Ngữ nghĩa: Chương trình giúp học sinh đưa ra quyết định tốt về công việc tương lai → chương trình định hướng nghề nghiệp.
- B sai: “career pressure” = áp lực nghề nghiệp → không phải chương trình giúp học sinh.
- C sai: “career tradition” = truyền thống nghề nghiệp → không phù hợp ngữ cảnh.
- D sai: “career income” = thu nhập nghề nghiệp → không phù hợp.
- A đúng: “career orientation” = định hướng nghề nghiệp → đúng với ngữ cảnh “help students make good decisions”.
Đáp án: A – orientation
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án | Từ khóa nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | C – academic | maths, physics, English, literature → môn học thuật |
| 2 | D – living | earn a living = kiếm sống (cụm từ cố định) |
| 3 | C – formal | went to college → đào tạo chính quy |
| 4 | B – teaching | teaching job = công việc giảng dạy (danh từ làm định ngữ) |
| 5 | A – orientation | help students make good decisions about future jobs |
Task 5: Game – Guess my job
(Trò chơi – Đoán nghề nghiệp)
Cách chơi: Làm việc theo hai nhóm. Lần lượt mỗi nhóm giải thích một nghề nghiệp (không nói tên), nhóm kia đoán. Nhóm nào đoán đúng nhiều hơn sẽ thắng.
Ví dụ từ SGK:
Group members: This person works in a garage. He repairs cars or motorbikes.
Student A: A mechanic.
Gợi ý mô tả cho một số nghề nghiệp
| Nghề nghiệp | Gợi ý mô tả tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bartender | This person works in a bar or restaurant. He/She mixes drinks and serves customers. | Người pha chế đồ uống tại quầy bar |
| fashion designer | This person creates new clothing styles. He/She draws designs and chooses fabrics. | Nhà thiết kế thời trang |
| garment worker | This person works in a factory. He/She sews and makes clothes. | Công nhân may mặc |
| hairdresser | This person cuts and styles hair. He/She works in a salon. | Thợ làm tóc |
| mechanic | This person repairs cars or motorbikes. He/She works in a garage. | Thợ sửa xe |
| teacher | This person works in a school. He/She helps students learn new things. | Giáo viên |
IV. Ngữ pháp và cụm từ quan trọng
Các cụm từ cần ghi nhớ từ hội thoại
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| academic subjects | các môn học thuật | Maths and physics are academic subjects. |
| earn a living | kiếm sống | He earns a living by repairing motorbikes. |
| formal training | đào tạo chính quy | She got formal training in fashion design. |
| career orientation | định hướng nghề nghiệp | Career orientation helps students choose jobs wisely. |
| a good sense of style | khiếu thẩm mỹ tốt | A fashion designer needs a good sense of style. |
| passions and abilities | đam mê và năng lực | We should know our passions and abilities to choose careers. |
Lựa chọn nghề nghiệp sau lớp 9
Từ hội thoại, học sinh có thể thấy ba con đường phổ biến sau khi tốt nghiệp THCS:
| Con đường | Tiếng Anh | Phù hợp với ai |
|---|---|---|
| Học trường nghề (cao đẳng nghề) | Vocational college | Học sinh không thích các môn học thuật, muốn học thực hành và đi làm sớm |
| Học trường cao đẳng sư phạm / đại học | Teachers’ college / university | Học sinh muốn học sâu về chuyên ngành, trở thành chuyên gia |
| Học nghề tự do rồi đi làm | Learn a trade | Học sinh muốn học một kỹ năng cụ thể và bắt đầu kiếm tiền sớm |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
