Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng quan trọng trong bài
- II. Bài đọc (Reading Text)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the jobs below and answer the questions
- Task 2: Read the article and do the tasks that follow
- Task 3: Read the article again and tick T (True) or F (False)
- IV. Phần Nói (Speaking)
- Task 4: Complete the conversation with the sentences from the box
- Task 5: Make similar conversations and report to the class
Bài Skills 1 thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:
- Reading (Đọc): Đọc bài báo về thế giới việc làm đang thay đổi, luyện kỹ năng đọc tìm ý chính và thông tin cụ thể.
- Speaking (Nói): Thực hành hội thoại và nói về nghề nghiệp mình muốn làm trong tương lai.
I. Từ vựng quan trọng trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| challenging | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | (adj) | thách thức |
| repetitive | /rɪˈpetɪtɪv/ | (adj) | lặp đi lặp lại |
| take care of | /teɪk keər əv/ | (phr.v) | chăm sóc |
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | (v) | hợp tác, làm việc cùng nhau |
| willing (to-V) | /ˈwɪlɪŋ/ | (adj) | sẵn sàng |
| vocational course | /vəʊˈkeɪʃənl kɔːs/ | (n) | khóa học nghề |
| fashionable | /ˈfæʃnəbl/ | (adj) | hợp thời trang |
| digital medical record | /ˈdɪdʒɪtl ˈmedɪkl ˈrekɔːd/ | (n) | hồ sơ y tế kỹ thuật số |
| inquiring mind | /ɪnˈkwaɪərɪŋ maɪnd/ | (n) | tư duy ham học hỏi |
| career path | /kəˈrɪə pɑːθ/ | (n) | con đường sự nghiệp |
II. Bài đọc (Reading Text)
When you turn 15, you should start thinking seriously about your career. However, making career choices can be challenging, especially in this changing world.
1. Assembly workers and ticket sellers, whose jobs are repetitive, are being replaced by machines. However, technology has also created new jobs, such as software engineers and online teachers. Besides, beauty jobs like nail artists and hairdressers are becoming popular because people want to take better care of themselves.
2. Computer skills have become a must for many jobs. For example, doctors need to keep digital medical records of their patients. People also collaborate with each other so often that teamwork and communication skills are now increasingly important.
3. Many teenagers are willing to take vocational courses instead of going to university. Training can be both face-to-face and online. Opportunities to learn new skills are open to everyone provided that they have inquiring minds.
In the future, there may be even more changes in the world of work. It’s a good idea for you to work well in teams, keep on learning and have good computer skills. By doing so, you can move confidently on your career path.
Dịch toàn bài:
Khi bạn 15 tuổi, bạn nên bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về nghề nghiệp của mình. Tuy nhiên, việc lựa chọn nghề nghiệp có thể là một thách thức, đặc biệt trong thế giới đang thay đổi này.
1. Công nhân lắp ráp và người bán vé, những người có công việc lặp đi lặp lại, đang bị thay thế bởi máy móc. Tuy nhiên, công nghệ cũng đã tạo ra những công việc mới, chẳng hạn như kỹ sư phần mềm và giáo viên trực tuyến. Ngoài ra, các công việc về làm đẹp như nghệ nhân móng tay và thợ làm tóc đang trở nên phổ biến vì mọi người muốn chăm sóc bản thân tốt hơn.
2. Kỹ năng máy tính đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều công việc. Ví dụ, bác sĩ cần lưu trữ hồ sơ y tế kỹ thuật số của bệnh nhân. Mọi người cũng hợp tác với nhau thường xuyên đến mức kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp ngày càng trở nên quan trọng.
3. Nhiều thanh thiếu niên sẵn sàng tham gia các khóa học nghề thay vì đi học đại học. Đào tạo có thể diễn ra trực tiếp và trực tuyến. Cơ hội học kỹ năng mới mở ra cho tất cả mọi người miễn là họ có tư duy ham học hỏi.
Trong tương lai, có thể sẽ có nhiều thay đổi hơn trong thế giới việc làm. Đó là ý tưởng hay nếu bạn làm việc tốt trong nhóm, tiếp tục học hỏi và có kỹ năng máy tính tốt. Bằng cách đó, bạn có thể tự tin tiến bước trên con đường sự nghiệp của mình.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the jobs below and answer the questions
(Nhìn vào các nghề nghiệp dưới đây và trả lời câu hỏi)

Ba hình ảnh trong SGK: hình a (nghệ nhân móng tay đang làm móng cho khách), hình b (giáo viên đang dạy học qua màn hình máy tính), hình c (người bán vé đứng ở quầy).
Câu 1: Which job is most repetitive? (Nghề nào lặp đi lặp lại nhất?)
Phân tích: Công việc lặp đi lặp lại là công việc thực hiện cùng một thao tác nhiều lần → bán vé: in vé, thu tiền, đưa vé → lặp lại liên tục.
Đáp án: c – ticket seller (người bán vé)
Câu 2: Which job relates to beauty? (Nghề nào liên quan đến làm đẹp?)
Phân tích: Nghề liên quan đến làm đẹp → nghệ nhân móng tay chăm sóc và trang trí móng cho khách hàng.
Đáp án: a – nail artist (nghệ nhân móng tay)
Câu 3: Which job depends heavily on technology? (Nghề nào phụ thuộc nhiều vào công nghệ?)
Phân tích: Nghề phụ thuộc vào công nghệ → giáo viên trực tuyến cần máy tính, internet, phần mềm hội nghị truyền hình để giảng dạy.
Đáp án: b – online teacher (giáo viên trực tuyến)
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | c – ticket seller | Bán vé là công việc thực hiện cùng thao tác lặp đi lặp lại |
| 2 | a – nail artist | Nghệ nhân móng tay thuộc ngành làm đẹp |
| 3 | b – online teacher | Giáo viên trực tuyến phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ |
Task 2: Read the article and do the tasks that follow
(Đọc bài báo và làm các bài tập)
Phần a: Which number (1–3) does each sentence (A–C) below fit in?
Câu A: The skills needed for the jobs are changing, too. (Kỹ năng cần thiết cho các công việc cũng đang thay đổi.)
Phân tích: Đoạn nào nói về kỹ năng?
- Đoạn 2: “Computer skills have become a must for many jobs… teamwork and communication skills are now increasingly important.” → Đoạn 2 nói về sự thay đổi của các kỹ năng cần thiết.
Đáp án: A → Đoạn 2
Câu B: The preferred type of training is also changing. (Hình thức đào tạo được ưa chuộng cũng đang thay đổi.)
Phân tích: Đoạn nào nói về hình thức đào tạo?
- Đoạn 3: “Many teenagers are willing to take vocational courses… Training can be both face-to-face and online.” → Đoạn 3 nói về các hình thức đào tạo đang thay đổi (trực tiếp, trực tuyến, học nghề thay vì đại học).
Đáp án: B → Đoạn 3
Câu C: The kinds of jobs people are doing are changing. (Các loại công việc mọi người đang làm đang thay đổi.)
Phân tích: Đoạn nào nói về sự thay đổi của các loại công việc?
- Đoạn 1: “Assembly workers and ticket sellers… are being replaced by machines. However, technology has also created new jobs, such as software engineers and online teachers.” → Đoạn 1 nói về việc một số nghề mất đi và nghề mới xuất hiện.
Đáp án: C → Đoạn 1
Bảng tổng hợp đáp án Task 2a
| Câu | Đoạn | Từ khóa nhận biết trong bài |
|---|---|---|
| C – Kinds of jobs are changing | Đoạn 1 | assembly workers replaced by machines / new jobs: software engineers, online teachers |
| A – Skills needed are changing | Đoạn 2 | computer skills a must / teamwork and communication skills increasingly important |
| B – Type of training is changing | Đoạn 3 | vocational courses / face-to-face and online training |
Đáp án: 1 – C / 2 – A / 3 – B
Phần b: Which is the best title for the article?
- A. The changing world of work (Thế giới việc làm đang thay đổi)
- B. How to choose your career path (Cách chọn con đường sự nghiệp)
- C. Making good job decisions (Đưa ra quyết định nghề nghiệp tốt)
Phân tích: Toàn bộ bài báo nói về những thay đổi trong thế giới việc làm: công việc thay đổi (đoạn 1), kỹ năng thay đổi (đoạn 2), hình thức đào tạo thay đổi (đoạn 3). Chủ đề bao quát nhất là sự thay đổi của thế giới việc làm.
- B sai: Bài không hướng dẫn cách chọn nghề, chỉ mô tả sự thay đổi.
- C sai: Bài không tập trung vào việc đưa ra quyết định.
- A đúng: Tiêu đề phản ánh đúng nội dung toàn bài.
Đáp án: A – The changing world of work
Task 3: Read the article again and tick T (True) or F (False)
(Đọc lại bài báo và đánh dấu Đúng/Sai)
Câu 1: Teenagers should consider their career paths as soon as they reach 18.
Phân tích: Bài đọc: “When you turn 15, you should start thinking seriously about your career.” → Bài nói 15 tuổi, không phải 18 tuổi.
Đáp án: False
Câu 2: A nail artist is an example of a job created by technology.
Phân tích: Bài đọc: “technology has also created new jobs, such as software engineers and online teachers… beauty jobs like nail artists and hairdressers are becoming popular because people want to take better care of themselves.” → Nail artist trở nên phổ biến vì nhu cầu làm đẹp, không phải do công nghệ tạo ra. Công nghệ tạo ra software engineers và online teachers.
Đáp án: False
Câu 3: In many jobs, people need to be able to use computers well.
Phân tích: Bài đọc: “Computer skills have become a must for many jobs.” → Kỹ năng máy tính là yêu cầu bắt buộc trong nhiều công việc.
Đáp án: True
Câu 4: People can get job training in more ways than they could in the past.
Phân tích: Bài đọc: “Training can be both face-to-face and online.” → Trước đây chỉ có đào tạo trực tiếp, nay có thêm trực tuyến và học nghề → nhiều hình thức hơn.
Đáp án: True
Câu 5: There will be fewer changes in the world of work in the future.
Phân tích: Bài đọc: “In the future, there may be even more changes in the world of work.” → Bài nói sẽ có nhiều thay đổi hơn, không phải ít hơn.
Đáp án: False
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng trong bài |
|---|---|---|
| 1 | False | “When you turn 15…” → không phải 18 |
| 2 | False | Nail artist phổ biến vì nhu cầu làm đẹp, không phải do công nghệ |
| 3 | True | “Computer skills have become a must for many jobs” |
| 4 | True | “Training can be both face-to-face and online” → nhiều hình thức hơn |
| 5 | False | “there may be even more changes in the future” |
IV. Phần Nói (Speaking)
Task 4: Complete the conversation with the sentences from the box
(Hoàn thành hội thoại với các câu trong hộp)
Các câu trong hộp:
- A. You’re creative and fashionable. You’re good at persuading other people, too.
- B. What skills do you need for the job?
- C. What job do you think you’ll do in the future?
- D. Why do you like this job?
Hội thoại đầy đủ:
Ben: (1) _______
Hoa: I want to be a hairdresser.
Ben: Interesting! (2) _______
Hoa: Well, I’m keen on creating new hairstyles. I can also earn a good living because it’s a well-paid job.
Ben: (3) _______
Hoa: Though there are many skills, I think hair cutting and colouring are the most important.
Ben: You’ll do that job well. (4) _______
Hoa: Thanks. I hope I’ll be such a successful hairdresser that I’ll have my own hair salon some day.
Phân tích từng chỗ trống:
Chỗ trống (1):
- Hoa trả lời: “I want to be a hairdresser.” → Ben vừa hỏi về nghề nghiệp tương lai.
- Đáp án C phù hợp: “What job do you think you’ll do in the future?”
Đáp án: C
Chỗ trống (2):
- Hoa trả lời về lý do thích nghề: “I’m keen on creating new hairstyles… it’s a well-paid job.” → Ben vừa hỏi lý do tại sao thích nghề này.
- Đáp án D phù hợp: “Why do you like this job?”
Đáp án: D
Chỗ trống (3):
- Hoa trả lời về kỹ năng: “hair cutting and colouring are the most important.” → Ben vừa hỏi về kỹ năng cần có.
- Đáp án B phù hợp: “What skills do you need for the job?”
Đáp án: B
Chỗ trống (4):
- Ben nói: “You’ll do that job well.” rồi điền câu tiếp theo.
- Hoa trả lời: “Thanks.” → Ben vừa khen Hoa có những phẩm chất phù hợp.
- Đáp án A phù hợp: “You’re creative and fashionable. You’re good at persuading other people, too.”
Đáp án: A
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Chỗ trống | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| (1) | C | Hoa trả lời bằng tên nghề → Ben hỏi về nghề nghiệp tương lai |
| (2) | D | Hoa trả lời về lý do thích nghề → Ben hỏi “Why do you like this job?” |
| (3) | B | Hoa trả lời về kỹ năng → Ben hỏi “What skills do you need?” |
| (4) | A | Hoa nói “Thanks” → Ben vừa khen phẩm chất phù hợp với nghề |
Hội thoại hoàn chỉnh
Ben: What job do you think you’ll do in the future?
Hoa: I want to be a hairdresser.
Ben: Interesting! Why do you like this job?
Hoa: Well, I’m keen on creating new hairstyles. I can also earn a good living because it’s a well-paid job.
Ben: What skills do you need for the job?
Hoa: Though there are many skills, I think hair cutting and colouring are the most important.
Ben: You’ll do that job well. You’re creative and fashionable. You’re good at persuading other people, too.
Hoa: Thanks. I hope I’ll be such a successful hairdresser that I’ll have my own hair salon some day.
Task 5: Make similar conversations and report to the class
(Tạo hội thoại tương tự và báo cáo trước lớp)
Mẫu báo cáo từ SGK:
My partner is… She wants to be a… because… She’ll need to learn many skills, such as… She’ll do the job well since… She hopes that one day, she’ll…
Hội thoại mẫu – Nghề cảnh sát
A: What job do you think you’ll do in the future?
B: I want to be a police officer.
A: Interesting! Why do you like this job?
B: Because I want to keep our community safe and protect people. It’s also a meaningful and respected job.
A: What skills do you need for the job?
B: I think communication skills and physical fitness are the most important. I also need to know about the law.
A: You’ll do that job well. You’re brave and calm under pressure.
B: Thanks. I hope that one day, I’ll be an excellent police officer.
Bài báo cáo mẫu (Sample Report)
(Bài mẫu – nghề cảnh sát)
My partner is Hoa. She wants to be a police officer because she wants to keep our city safe. She’ll need to gain knowledge about law and learn many skills, such as martial arts, negotiation and communication skills. She’ll do the job well since she is brave and calm. She hopes that one day, she’ll be an excellent police officer.
Bảng gợi ý thông tin cho bài nói
| Nội dung | Câu hỏi gợi ý | Cấu trúc câu mẫu |
|---|---|---|
| Tên nghề | What job do you want to do? | I want to be a… |
| Lý do | Why do you like this job? | Because I… / I’m keen on… |
| Kỹ năng cần có | What skills do you need? | I’ll need to learn… skills, such as… |
| Phẩm chất phù hợp | Why will you do it well? | I’ll do the job well since I am… |
| Kỳ vọng | What do you hope to achieve? | I hope that one day, I’ll… |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
