Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng quan trọng trong bài nghe
- II. Nội dung bài nghe
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs – Which reason is the most important to you when choosing a job?
- Task 2: Listen and tick T (True) or F (False)
- Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
- IV. Phần Viết (Writing)
- Task 4: Work in pairs – Ask and answer the questions
- Task 5: Write an email (100–120 words) about your future favourite job
Bài Skills 2 thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:
- Listening (Nghe): Nghe Minh và Ann kể về con đường sự nghiệp của họ, luyện kỹ năng nghe tìm thông tin cụ thể.
- Writing (Viết): Viết email 100–120 từ cho bạn bè kể về nghề nghiệp yêu thích trong tương lai.
I. Từ vựng quan trọng trong bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| agriculture engineering | /ˈæɡrɪkʌltʃər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | (n) | kỹ thuật nông nghiệp |
| remote village | /rɪˈməʊt ˈvɪlɪdʒ/ | (n) | làng hẻo lánh |
| crop | /krɒp/ | (n) | hoa màu, mùa vụ |
| farming technology | /ˈfɑːmɪŋ tekˈnɒlədʒi/ | (n) | công nghệ nông nghiệp |
| farming methods | /ˈfɑːmɪŋ ˈmeθədz/ | (n) | phương pháp canh tác |
| agriculture department | /ˈæɡrɪkʌltʃər dɪˈpɑːtmənt/ | (n) | phòng/sở nông nghiệp |
| cooking certificate | /ˈkʊkɪŋ səˈtɪfɪkət/ | (n) | chứng chỉ nấu ăn |
| vocational college | /vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪdʒ/ | (n) | trường cao đẳng nghề |
| develop one’s career | /dɪˈveləp kəˈrɪə/ | (phrase) | phát triển sự nghiệp |
| persuade | /pəˈsweɪd/ | (v) | thuyết phục |
II. Nội dung bài nghe
Minh:
Hi, I’m Minh. My parents were farmers in a remote village. Though they worked very hard in the fields, they were still poor. I wanted to find ways for farmers like my parents to earn a better living. So I decided to study agriculture engineering at university. Now I’m working for the local agriculture department in my home town. I help farmers grow better crops by using farming technology. I also persuade them to try new farming methods. Though it’s a demanding job, I’m glad I’m doing well at it.
Dịch: Xin chào, mình là Minh. Bố mẹ mình là nông dân ở một ngôi làng hẻo lánh. Dù họ làm việc rất vất vả ngoài đồng, họ vẫn còn nghèo. Mình muốn tìm cách giúp những người nông dân như bố mẹ mình kiếm sống tốt hơn. Vì vậy mình quyết định học kỹ thuật nông nghiệp ở trường đại học. Bây giờ mình đang làm việc cho phòng nông nghiệp địa phương ở quê nhà. Mình giúp nông dân trồng mùa vụ tốt hơn bằng cách sử dụng công nghệ nông nghiệp. Mình cũng thuyết phục họ thử các phương pháp canh tác mới. Dù đây là công việc đòi hỏi nhiều, mình vui vì mình đang làm tốt.
Ann:
Hi, I’m Ann. When I was a child, my grandmother, who was a chef, taught me how to cook. I liked cooking so much that I attended a vocational college where I earned a cooking certificate. Now I’m a chef in a restaurant in a small hotel. I make tasty and healthy food which customers love very much. Though it’s a well-paid job, I want to develop my career further. I’m learning more about food and new cooking skills. Hopefully, in the next five years, I’ll have my own restaurant.
Dịch: Xin chào, mình là Ann. Khi còn nhỏ, bà ngoại mình – người là đầu bếp – đã dạy mình nấu ăn. Mình thích nấu ăn đến mức mình đã theo học một trường cao đẳng nghề và nhận được chứng chỉ nấu ăn. Bây giờ mình là đầu bếp tại nhà hàng trong một khách sạn nhỏ. Mình làm ra những món ăn ngon và lành mạnh mà khách hàng rất yêu thích. Dù đây là công việc được trả lương cao, mình muốn phát triển sự nghiệp xa hơn. Mình đang học thêm về ẩm thực và kỹ năng nấu ăn mới. Hy vọng trong năm năm tới, mình sẽ có nhà hàng riêng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs – Which reason is the most important to you when choosing a job?
(Lý do nào quan trọng nhất với bạn khi chọn nghề?)
Danh sách lý do trong SGK:
- passion (đam mê)
- family tradition (truyền thống gia đình)
- ability (năng lực)
- salary (lương)
- opportunity to travel (cơ hội đi du lịch)
Đây là câu hỏi mở, học sinh tự lựa chọn và giải thích. Dưới đây là một số gợi ý:
| Lý do | Giải thích gợi ý |
|---|---|
| passion | I choose passion because if you love what you do, you’ll never feel like you’re working. You’ll also improve faster. |
| ability | I choose ability because doing a job you’re good at helps you succeed more easily and feel confident. |
| salary | I choose salary because earning a good income helps you support your family and have a comfortable life. |
| family tradition | I choose family tradition because following the family’s career path gives you a strong foundation and family support. |
| opportunity to travel | I choose opportunity to travel because exploring new places broadens your horizons and enriches your experience. |
Task 2: Listen and tick T (True) or F (False)
(Nghe và đánh dấu Đúng/Sai)
Câu 1: Minh’s parents were farmers.
Phân tích: Trong bài nghe: “My parents were farmers in a remote village.” → bố mẹ Minh là nông dân.
Đáp án: True
Câu 2: Minh is now working for an agricultural company.
Phân tích: Trong bài nghe: “Now I’m working for the local agriculture department in my home town.” → Minh làm ở phòng nông nghiệp địa phương, không phải công ty nông nghiệp (agricultural company).
Đáp án: False
Câu 3: Ann first learnt cooking from a family member.
Phân tích: Trong bài nghe: “my grandmother, who was a chef, taught me how to cook.” → bà ngoại là người thân trong gia đình (a family member).
Đáp án: True
Câu 4: Ann is now a chef in a famous restaurant.
Phân tích: Trong bài nghe: “I’m a chef in a restaurant in a small hotel.” → nhà hàng trong khách sạn nhỏ, không phải nhà hàng nổi tiếng (famous restaurant).
Đáp án: False
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng trong bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | True | “My parents were farmers in a remote village.” |
| 2 | False | “working for the local agriculture department” (không phải công ty) |
| 3 | True | “my grandmother… taught me how to cook” (bà = family member) |
| 4 | False | “a restaurant in a small hotel” (không phải famous restaurant) |
Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
(Nghe lại và chọn đáp án đúng)
Câu 1: Why did Minh decide to learn agriculture engineering?
- A. Because he wanted to help the farmers.
- B. Because he could get a well-paid job.
- C. Because he had no other choice for university.
Phân tích: Trong bài nghe: “I wanted to find ways for farmers like my parents to earn a better living. So I decided to study agriculture engineering.” → Minh học kỹ thuật nông nghiệp vì muốn giúp những người nông dân như bố mẹ mình kiếm sống tốt hơn.
- B sai: Minh không đề cập đến lương cao.
- C sai: Minh không nói về việc không có lựa chọn nào khác.
- A đúng: “help farmers… earn a better living” = muốn giúp nông dân.
Đáp án: A
Câu 2: What does Minh’s job involve?
- A. Using technology in farming.
- B. Solving problems among farmers.
- C. Creating new kinds of plants.
Phân tích: Trong bài nghe: “I help farmers grow better crops by using farming technology. I also persuade them to try new farming methods.” → công việc của Minh bao gồm dùng công nghệ nông nghiệp và thuyết phục nông dân thử phương pháp mới.
- B sai: Minh không giải quyết mâu thuẫn giữa nông dân.
- C sai: Minh không tạo ra giống cây mới.
- A đúng: “using farming technology” = sử dụng công nghệ trong nông nghiệp.
Đáp án: A
Câu 3: How did Ann earn her cooking certificate?
- A. By taking a short course in cooking.
- B. By attending a vocational college.
- C. By enrolling in an online course.
Phân tích: Trong bài nghe: “I attended a vocational college where I earned a cooking certificate.” → Ann học ở trường cao đẳng nghề để có chứng chỉ.
- A sai: Không đề cập đến khóa học ngắn hạn.
- C sai: Không đề cập đến khóa học trực tuyến.
- B đúng: “attended a vocational college” = theo học trường cao đẳng nghề.
Đáp án: B
Câu 4: In the future, Ann wants to _______.
- A. work in a hotel restaurant
- B. get another cooking certificate
- C. open her own restaurant
Phân tích: Trong bài nghe: “Hopefully, in the next five years, I’ll have my own restaurant.” → Ann muốn có nhà hàng riêng.
- A sai: Ann hiện đang làm ở nhà hàng trong khách sạn, đây là công việc hiện tại, không phải mơ ước tương lai.
- B sai: Ann không nói muốn lấy thêm chứng chỉ, chỉ nói đang học thêm kỹ năng.
- C đúng: “I’ll have my own restaurant” = mở nhà hàng riêng.
Đáp án: C
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa trong bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | A | “find ways for farmers… to earn a better living” |
| 2 | A | “using farming technology” |
| 3 | B | “attended a vocational college” |
| 4 | C | “I’ll have my own restaurant” |
IV. Phần Viết (Writing)
Task 4: Work in pairs – Ask and answer the questions
(Hỏi và trả lời các câu hỏi)
Bốn câu hỏi cần trả lời trước khi viết email:
- What is your favourite job?
- What does this job involve?
- What skills does this job need?
- What personal qualities do you need to have for this job?
Bảng gợi ý trả lời cho một số nghề phổ biến
| Nghề | Job involves | Skills needed | Personal qualities |
|---|---|---|---|
| Teacher (giáo viên) | Preparing lessons, explaining concepts, marking exams, helping students | Knowledge of subject, communication, time management | Patient, creative, enthusiastic, persuasive |
| Software engineer (kỹ sư phần mềm) | Designing and developing computer programmes, solving technical problems | Programming, problem-solving, computer skills | Logical, detail-oriented, patient |
| Doctor (bác sĩ) | Diagnosing illnesses, treating patients, keeping medical records | Medical knowledge, computer skills, communication | Calm, decisive, empathetic |
| Police officer (cảnh sát) | Maintaining law and order, protecting people, investigating crimes | Communication, physical fitness, knowledge of law | Brave, calm, decisive |
| Chef (đầu bếp) | Preparing and cooking food, creating new recipes, managing kitchen | Cooking skills, time management, creativity | Creative, patient, hardworking |
Task 5: Write an email (100–120 words) about your future favourite job
(Viết email 100–120 từ về nghề nghiệp yêu thích trong tương lai)
Cấu trúc email theo SGK:
Dear _______ ,
It's nice to hear from you again. Let me tell you about _______ .
[Nội dung chính]
Write to me soon.
Cheers,
[Tên bạn]
Cấu trúc đoạn nội dung chính gợi ý
| Phần | Nội dung | Câu gợi ý |
|---|---|---|
| Giới thiệu nghề | Nghề yêu thích là gì, lý do chọn | …the job I want to do in the future. I want to be a… because… |
| Mô tả công việc | Công việc bao gồm những gì | As a…, I will… / This job involves… |
| Kỹ năng cần có | Kỹ năng cụ thể | I will need… skills, such as… |
| Phẩm chất phù hợp | Tại sao bạn phù hợp | I think this is the job for me because I am… |
| Kỳ vọng | Hy vọng trong tương lai | I hope that one day, I’ll… |
Email mẫu 1 – Nghề giáo viên
Dear Tom,
It’s nice to hear from you again. Let me tell you about the job I want to do in the future.
When I was a child, I decided that I would be a teacher like my mother. Now I’m sure that teaching English is my future favourite job. As a teacher, I will prepare interesting lessons, explain difficult concepts to my students, mark their exams and help them to make progress in English. I will need excellent knowledge of English and good skills of reading, listening, speaking and writing in English. I also need teaching skills and time management skills. I think this is the job for me because I’m confident, creative and persuasive.
How about your future job? Write to me soon.
Cheers, [Tên bạn]
(Số từ: 115 từ)
Email mẫu 2 – Nghề bác sĩ
Dear Lan,
It’s nice to hear from you again. Let me tell you about the job I want to do in the future.
I have always wanted to be a doctor. As a doctor, I will examine patients, diagnose their illnesses and give them the right treatment. I will also need to keep accurate digital medical records. To do this job well, I will need strong medical knowledge, computer skills and good communication skills. I think this is the right job for me because I am calm, caring and decisive. I hope that one day, I will work in a large hospital and help many patients recover from serious illnesses.
How about you? Write to me soon.
Cheers, [Tên bạn]
Các cụm từ hữu ích khi viết email
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Let me tell you about… | Hãy để tôi kể cho bạn nghe về… |
| I have always wanted to be a… | Tôi luôn muốn trở thành một… |
| As a…, I will… | Với tư cách là một…, tôi sẽ… |
| This job involves… | Công việc này bao gồm… |
| I will need… skills, such as… | Tôi sẽ cần… kỹ năng, chẳng hạn như… |
| I think this is the job for me because… | Tôi nghĩ đây là công việc phù hợp với tôi vì… |
| I hope that one day, I’ll… | Tôi hy vọng rằng một ngày nào đó, tôi sẽ… |
| How about your future job? | Còn nghề nghiệp tương lai của bạn thì sao? |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
