Unit 1 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 14, 15) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 1 giúp các em luyện phát âm hai chữ cái hb, ôn tập tất cả các mẫu câu đã học: chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thăm sức khỏe và nói lời tạm biệt. Cuối bài, các em sẽ tự làm thẻ học sinh (Pupil Card) của riêng mình.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu Câu mẫu
h /h/ hello Hello, Ben.
b /b/ bye Bye, Ben.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.

hhelloHello, Ben.

bbyeBye, Ben.

Giải thích: Chữ h phát âm là /h/ như trong từ “hello” (xin chào). Chữ b phát âm là /b/ như trong từ “bye” (tạm biệt). Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Hello, Ben.
  2. Bye, Ben.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c. Hello
2 a. Bye

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “Hello, Ben.” → Khoanh c. Hello (không phải “Hi” hay “Bye”).

Câu 2: Nghe thấy “Bye, Ben.” → Khoanh a. Bye (không phải “Hello” hay “Hi”).

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Hello. I’m Ben.

Hello. I’m Ben.

Hi, Ben. Hi, Ben.

I’m Mai. I’m Mai.

How are you, Ben?

Fine, thank you.

Bye, Ben. Bye, Ben.

Bye, Mai. Bye, Mai.

Dịch:

Xin chào. Mình là Ben.

Xin chào. Mình là Ben.

Chào Ben. Chào Ben.

Mình là Mai. Mình là Mai.

Bạn khỏe không, Ben?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Tạm biệt Ben. Tạm biệt Ben.

Tạm biệt Mai. Tạm biệt Mai.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Read and circle

Đọc và khoanh tròn.

Câu 1: Hi. I’m Ben. — a. Bye, Ben. — b. Hello, Ben. I’m Lucy.

Dịch: Chào. Mình là Ben. — a. Tạm biệt Ben. — b. Xin chào Ben. Mình là Lucy.

Câu 2: Hello, Mai. — a. Hi, Ben. — b. Goodbye, Ben.

Dịch: Xin chào Mai. — a. Chào Ben. — b. Tạm biệt Ben.

Câu 3: Goodbye, Ben. — a. Bye, Mai. — b. How are you?

Dịch: Tạm biệt Ben. — a. Tạm biệt Mai. — b. Bạn khỏe không?

Câu 4: How are you? — a. Hi, Ben. — b. Fine, thank you.

Dịch: Bạn khỏe không? — a. Chào Ben. — b. Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 a
3 a
4 b

Giải thích:

Câu 1: Chọn b. Hello, Ben. I’m Lucy. — Vì Ben đang chào và giới thiệu tên, nên bạn kia phải chào lại và giới thiệu tên mình: “Xin chào Ben. Mình là Lucy.” (Không chọn “a. Bye, Ben.” vì Ben đang chào, không phải đang tạm biệt.)

Câu 2: Chọn a. Hi, Ben. — Vì ai đó chào “Xin chào Mai.” thì Mai chào lại: “Chào Ben.” (Không chọn “b. Goodbye, Ben.” vì đang chào nhau, không phải tạm biệt.)

Câu 3: Chọn a. Bye, Mai. — Vì ai đó nói “Tạm biệt Ben.” thì Ben đáp lại: “Tạm biệt Mai.” (Không chọn “b. How are you?” vì đang tạm biệt, không phải hỏi thăm.)

Câu 4: Chọn b. Fine, thank you. — Vì ai đó hỏi “Bạn khỏe không?” thì trả lời: “Mình khỏe, cảm ơn bạn.” (Không chọn “a. Hi, Ben.” vì câu hỏi là hỏi thăm sức khỏe, phải trả lời về sức khỏe.)

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 Hello, Lucy. I’m ___. tên của em (ví dụ: Lan, Hùng, Minh…)
2 Fine, ___. thank you
3 (You:) ___. Bye / Goodbye

Giải thích:

Câu 1: Lucy nói “Hi. I’m Lucy.” (Chào. Mình là Lucy.) → Em trả lời: “Hello, Lucy. I’m ___.” → Điền tên thật của em vào chỗ trống. Ví dụ: “Hello, Lucy. I’m Lan.”

Câu 2: Ben hỏi “How are you?” (Bạn khỏe không?) → Em trả lời: “Fine, ___.” → Điền thank you để thành câu: “Fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)

Câu 3: Lucy nói “Goodbye.” (Tạm biệt.) → Em đáp lại: “___.” → Điền Bye hoặc Goodbye để nói lời tạm biệt.

Task 6: Project

Dự án.

My pupil card (Thẻ học sinh của em)

Các em tự làm một thẻ học sinh với các thông tin sau:

  • Name (Tên): Viết tên của em. Ví dụ: Le Van Thanh.
  • Class (Lớp): Viết lớp của em. Ví dụ: 3A.
  • School (Trường): Viết tên trường của em. Ví dụ: Sao Mai.

Sau khi làm xong thẻ, các em cầm thẻ lên và giới thiệu với các bạn trong lớp:

→ “Hello. I’m ___. I’m in Class ___.” (Xin chào. Mình là ___. Mình học lớp ___.)

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh