Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 16 giúp các em học thêm cách hỏi và trả lời về số lượng thú cưng bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “How many ___ do you have?” (Bạn có bao nhiêu ___?) và trả lời “I have ___.” (Mình có ___.) với các từ chỉ số lượng như some (một vài) và many (nhiều).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| goldfish | /ˈɡəʊldfɪʃ/ | (n) | cá vàng |
| some | /sʌm/ | một vài | |
| many | /ˈmeni/ | nhiều | |
| how many | /haʊ ˈmeni/ | bao nhiêu |
Lưu ý: “Some” dùng khi có một vài con (số lượng ít). “Many” dùng khi có nhiều con (số lượng lớn). Từ “goldfish” không thêm “s” khi ở dạng số nhiều, vẫn viết là “goldfish” nhé!
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về số lượng thú cưng:
Câu hỏi: How many ___ do you have? (Bạn có bao nhiêu ___?)
Câu trả lời: I have ___. (Mình có ___.)
Ví dụ:
- Ben: How many rabbits do you have? → Lucy: I have many. (Ben: Bạn có bao nhiêu con thỏ? → Lucy: Mình có nhiều.)
- Linh: How many goldfish do you have? → Bill: I have some. (Linh: Bạn có bao nhiêu cá vàng? → Bill: Mình có một vài.)
Lưu ý: Các em có thể trả lời bằng số đếm cụ thể (one, two, three…) hoặc bằng “some” (một vài), “many” (nhiều).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Ben và Lucy đang xem thỏ)
Ben: I have two rabbits. How many rabbits do you have?
Lucy: I have many.
Dịch:
Ben: Mình có hai con thỏ. Bạn có bao nhiêu con thỏ?
Lucy: Mình có nhiều.
Ngữ cảnh b: (Hình Linh và Bill đang xem cá vàng trong bể)
Linh: These are my goldfish. How many goldfish do you have?
Bill: I have some.
Dịch:
Linh: Đây là những con cá vàng của mình. Bạn có bao nhiêu cá vàng?
Bill: Mình có một vài.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “How many ___ do you have?” và trả lời “I have ___.”:

a. (Hình ba con vẹt — parrots / some)
A: How many parrots do you have?
B: I have some.
Dịch: A: Bạn có bao nhiêu con vẹt? — B: Mình có một vài.
b. (Hình sáu con vẹt — parrots / many)
A: How many parrots do you have?
B: I have many.
Dịch: A: Bạn có bao nhiêu con vẹt? — B: Mình có nhiều.
c. (Hình ba con chó — dogs / some)
A: How many dogs do you have?
B: I have some.
Dịch: A: Bạn có bao nhiêu con chó? — B: Mình có một vài.
d. (Hình bảy con chó — dogs / many)
A: How many dogs do you have?
B: I have many.
Dịch: A: Bạn có bao nhiêu con chó? — B: Mình có nhiều.
Giải thích: Các em nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Phần trước dấu “/” là tên con vật, phần sau là số lượng. Hình có ít con vật thì dùng “some” (một vài), hình có nhiều con vật thì dùng “many” (nhiều).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình khu vườn có nhiều thú cưng: vẹt (parrots), mèo (cats), chó (dogs) và thỏ (rabbits). Thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Ví dụ 1:
→ A: How many parrots do you have? (Bạn có bao nhiêu con vẹt?)
→ B: I have some. (Mình có một vài.)
Ví dụ 2:
→ A: How many dogs do you have? (Bạn có bao nhiêu con chó?)
→ B: I have many. (Mình có nhiều.)
Giải thích: Các em nhìn hình, đếm số lượng mỗi loại thú cưng. Nếu số lượng ít thì trả lời “I have some.”, nếu số lượng nhiều thì trả lời “I have many.” Các em cũng có thể trả lời bằng số đếm cụ thể như “I have three.” Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Girl: How many rabbits do you have?
Boy: I have many.
Dịch: Bạn có bao nhiêu con thỏ? — Mình có nhiều.
Bài 2:
Girl: How many rabbits do you have?
Boy: I have some.
Dịch: Bạn có bao nhiêu con thỏ? — Mình có một vài.
Bài 3:
Girl: How many rabbits do you have?
Boy: I have two.
Dịch: Bạn có bao nhiêu con thỏ? — Mình có hai con.
Bài 4:
Girl: How many rabbits do you have?
Boy: I have one.
Dịch: Bạn có bao nhiêu con thỏ? — Mình có một con.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 4 |
| b | 1 |
| c | 2 |
| d | 3 |
Giải thích:
Hình a là một con thỏ → Đúng với bài nghe số 4 (Boy nói “I have one.” — Mình có một con.).
Hình b là rất nhiều con thỏ → Đúng với bài nghe số 1 (Boy nói “I have many.” — Mình có nhiều.).
Hình c là bốn con thỏ (một vài) → Đúng với bài nghe số 2 (Boy nói “I have some.” — Mình có một vài.).
Hình d là hai con thỏ → Đúng với bài nghe số 3 (Boy nói “I have two.” — Mình có hai con.).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | one |
| 2 | two |
| 3 | some |
| 4 | many |
Giải thích:
Câu 1: A: How many rabbits do you have? — B: I have ___.
Nhìn hình thấy một con thỏ → Điền “one” để thành câu: I have one. (Mình có một con.)
Câu 2: A: How many dogs do you have? — B: I have ___.
Nhìn hình thấy hai con chó → Điền “two” để thành câu: I have two. (Mình có hai con.)
Câu 3: A: How many parrots do you have? — B: I have ___.
Nhìn hình thấy một vài con vẹt → Điền “some” để thành câu: I have some. (Mình có một vài.)
Câu 4: A: How many goldfish do you have? — B: I have ___.
Nhìn hình thấy rất nhiều cá vàng → Điền “many” để thành câu: I have many. (Mình có nhiều.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: How many …? (Bao nhiêu …?)
Cách chơi:
Cô giáo cho xem một bức hình có nhiều loại thú cưng. Các em chia thành nhóm bốn người. Hai bạn thi đấu trong mỗi lượt.
Cô giáo (hoặc một bạn) hỏi: “How many ___ do you have?” (Bạn có bao nhiêu ___?). Bạn nào nhìn hình và trả lời đúng trước sẽ được một điểm cho nhóm mình.
Ví dụ:
→ Cô giáo hỏi: How many cats do you have? (Bạn có bao nhiêu con mèo?)
→ Bạn trả lời nhanh nhất: I have some. (Mình có một vài.)
Giải thích: Các em nhìn hình trên bảng, đếm số lượng thú cưng rồi trả lời. Nhớ dùng “some” khi có ít, “many” khi có nhiều, hoặc nói số đếm cụ thể nhé! Bạn nào trả lời nhanh và đúng sẽ ghi điểm cho nhóm mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
