Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 18 giúp các em học thêm cách hỏi và trả lời về hành động đang làm. Các em sẽ học cấu trúc: “What are you doing?” (Bạn đang làm gì?) và trả lời “I’m ___.” (Mình đang ___.) với các hành động mới như chơi bóng rổ, vẽ tranh, xem ti vi và nghe nhạc.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| playing basketball | /ˈpleɪɪŋ ˈbɑːskɪtbɔːl/ | (v-ing) | đang chơi bóng rổ |
| drawing a picture | /ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃər/ | (v-ing) | đang vẽ tranh |
| watching TV | /ˈwɒtʃɪŋ tiːˈviː/ | (v-ing) | đang xem ti vi |
| listening to music | /ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ | (v-ing) | đang nghe nhạc |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về hành động đang làm:
Câu hỏi: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
Câu trả lời: I’m ___. (Mình đang ___.)
Ví dụ:
- Mai: What are you doing? → Lucy: I’m singing. (Mai: Bạn đang làm gì? → Lucy: Mình đang hát.)
- Bill: What are you doing? → Ben: I’m watching TV. (Bill: Bạn đang làm gì? → Ben: Mình đang xem ti vi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Lucy đang hát, Mai gọi điện hỏi)
Lucy: Hello.
Mai: Hi, Lucy. What are you doing?
Lucy: I’m singing.
Dịch:
Lucy: Xin chào.
Mai: Chào Lucy. Bạn đang làm gì?
Lucy: Mình đang hát.
Ngữ cảnh b: (Hình Ben đang xem ti vi, Bill gọi điện hỏi)
Bill: Hi, Ben. What are you doing?
Ben: I’m watching TV.
Dịch:
Bill: Chào Ben. Bạn đang làm gì?
Ben: Mình đang xem ti vi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What are you doing?” và “I’m ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình bạn gái đang chơi bóng rổ)
A: What are you doing?
B: I’m playing basketball.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang chơi bóng rổ.
b. (Hình bạn gái đang vẽ tranh)
A: What are you doing?
B: I’m drawing a picture.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang vẽ tranh.
c. (Hình bạn gái đang xem ti vi)
A: What are you doing?
B: I’m watching TV.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang xem ti vi.
d. (Hình bạn trai đang nghe nhạc)
A: What are you doing?
B: I’m listening to music.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang nghe nhạc.
Giải thích: Các em nhìn hình xem bạn nhỏ đang làm gì, rồi trả lời “I’m ___.” với hành động phù hợp. Một bạn hỏi “What are you doing?”, bạn còn lại nhìn hình và trả lời nhé!
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình hai bạn nhỏ đang nói chuyện qua cửa sổ. Một bạn hỏi “What are you doing?”, bạn còn lại đang vẽ tranh.
Các em thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Ví dụ 1:
→ A: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
→ B: I’m drawing a picture. (Mình đang vẽ tranh.)
Ví dụ 2:
→ A: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
→ B: I’m playing basketball. (Mình đang chơi bóng rổ.)
Ví dụ 3:
→ A: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
→ B: I’m listening to music. (Mình đang nghe nhạc.)
Ví dụ 4:
→ A: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
→ B: I’m watching TV. (Mình đang xem ti vi.)
Giải thích: Các em ngồi quay lưng vào nhau (giả vờ nói chuyện điện thoại). Một bạn hỏi “What are you doing?”, bạn còn lại vừa làm động tác vừa trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What are you doing?
B: I’m watching TV.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang xem ti vi.
Bài 2:
A: What are you doing?
B: I’m drawing a picture.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang vẽ tranh.
Bài 3:
A: What are you doing?
B: I’m playing basketball.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang chơi bóng rổ.
Bài 4:
A: What are you doing?
B: I’m listening to music.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang nghe nhạc.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 3 |
| b | 2 |
| c | 1 |
| d | 4 |
Giải thích:
Hình a là bạn trai đang chơi bóng rổ (playing basketball) → Đúng với bài nghe số 3.
Hình b là bạn gái đang vẽ tranh (drawing a picture) → Đúng với bài nghe số 2.
Hình c là bạn gái đang xem ti vi (watching TV) → Đúng với bài nghe số 1.
Hình d là bạn gái đang nghe nhạc (listening to music) → Đúng với bài nghe số 4.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | listening |
| 2 | watching |
| 3 | doing ; drawing |
| 4 | are ; playing |
Giải thích:
Câu 1: A: What are you doing? — B: I’m ___ to music.
Nhìn hình thấy bạn trai đang đeo tai nghe, nghe nhạc → Điền “listening” để thành câu: I’m listening to music. (Mình đang nghe nhạc.)
Câu 2: A: What are you doing? — B: I’m ___ TV.
Nhìn hình thấy bạn gái đang ngồi xem ti vi → Điền “watching” để thành câu: I’m watching TV. (Mình đang xem ti vi.)
Câu 3: A: What are you ___? — B: I’m ___ a picture.
Nhìn hình thấy bạn gái đang vẽ tranh → Điền “doing” vào câu hỏi và “drawing” vào câu trả lời để thành: What are you doing? — I’m drawing a picture. (Bạn đang làm gì? — Mình đang vẽ tranh.)
Câu 4: A: What ___ you doing? — B: I’m ___ basketball.
Nhìn hình thấy bạn gái đang chơi bóng rổ → Điền “are” vào câu hỏi và “playing” vào câu trả lời để thành: What are you doing? — I’m playing basketball. (Bạn đang làm gì? — Mình đang chơi bóng rổ.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What are you doing?
What are you doing?
I’m listening. I’m listening to music.
What are you doing?
I’m drawing. I’m drawing a picture.
What are you doing?
I’m watching. I’m watching TV.
What are you doing?
I’m playing. I’m playing basketball.
Dịch:
Bạn đang làm gì?
Mình đang nghe. Mình đang nghe nhạc.
Bạn đang làm gì?
Mình đang vẽ. Mình đang vẽ tranh.
Bạn đang làm gì?
Mình đang xem. Mình đang xem ti vi.
Bạn đang làm gì?
Mình đang chơi. Mình đang chơi bóng rổ.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến hành động nào thì làm động tác hành động đó cho vui nhé! Ví dụ: khi hát “listening to music” thì đưa tay lên tai, khi hát “drawing a picture” thì giả vờ cầm bút vẽ, khi hát “watching TV” thì giả vờ cầm điều khiển ti vi, khi hát “playing basketball” thì giả vờ ném bóng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
