Unit 15 Tiếng Anh 3 Lesson 2 (trang 32, 33) | Giải bài tập

Unit 15 Tiếng Anh lớp 3 có tên “At the Dining Table” (Trên bàn ăn). Đây là bài học giúp các em nói về đồ ănđồ uống bằng tiếng Anh.

Bài học Lesson 2 giới thiệu cách hỏi và trả lời về món ăn hoặc đồ uống mà bạn muốn dùng. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “What would you like to eat/drink?” (Bạn muốn ăn/uống gì?) và trả lời “I’d like some ___, please.” (Mình muốn một ít ___, làm ơn.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
bread /bred/ (n) bánh mì
eggs /eɡz/ (n) trứng
chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n) thịt gà
meat /miːt/ (n) thịt
beans /biːnz/ (n) đậu
water /ˈwɔːtər/ (n) nước
milk /mɪlk/ (n) sữa
juice /dʒuːs/ (n) nước ép
eat /iːt/ (v) ăn
drink /drɪŋk/ (v) uống

Lưu ý: “Eat” dùng cho đồ ăn, “drink” dùng cho đồ uống. Các em nhớ phân biệt nhé: bread, eggs, chicken, meat, beans là đồ ăn (food); water, milk, juice là đồ uống (drinks).

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về đồ ăn, đồ uống:

Hỏi về đồ ăn:

Câu hỏi: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)

Câu trả lời: I’d like some ___, please. (Mình muốn một ít ___, làm ơn.)

Hỏi về đồ uống:

Câu hỏi: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)

Câu trả lời: I’d like some ___, please. (Mình muốn một ít ___, làm ơn.)

Ví dụ:

  • Staff: What would you like to eat? → Nam: I’d like some bread, please. (Nhân viên: Bạn muốn ăn gì? → Nam: Mình muốn một ít bánh mì, làm ơn.)
  • Staff: What would you like to drink? → Mai: I’d like some milk, please. (Nhân viên: Bạn muốn uống gì? → Mai: Mình muốn một ít sữa, làm ơn.)

Lưu ý: “I’d like” là viết tắt của “I would like”, nghĩa là “mình muốn”. Các em dùng “some” trước tên đồ ăn hoặc đồ uống, và nhớ nói “please” (làm ơn) ở cuối câu cho lịch sự nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

Ngữ cảnh a: (Hình Nam đứng ở quầy ăn trong căng-tin trường)

Staff: What would you like to eat?

Nam: I’d like some bread, please.

Dịch:

Nhân viên: Bạn muốn ăn gì?

Nam: Mình muốn một ít bánh mì, làm ơn.

Ngữ cảnh b: (Hình Mai đứng ở quầy đồ uống trong căng-tin trường)

Staff: What would you like to drink?

Mai: I’d like some milk, please.

Dịch:

Nhân viên: Bạn muốn uống gì?

Mai: Mình muốn một ít sữa, làm ơn.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What would you like to eat/drink?”“I’d like some ___, please.” để hỏi và trả lời:

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

a. (Hình đĩa trứng — eggs)

A: What would you like to eat?

B: I’d like some eggs, please.

Dịch: A: Bạn muốn ăn gì? — B: Mình muốn một ít trứng, làm ơn.

b. (Hình đĩa thịt gà — chicken)

A: What would you like to eat?

B: I’d like some chicken, please.

Dịch: A: Bạn muốn ăn gì? — B: Mình muốn một ít thịt gà, làm ơn.

c. (Hình chai nước — water)

A: What would you like to drink?

B: I’d like some water, please.

Dịch: A: Bạn muốn uống gì? — B: Mình muốn một ít nước, làm ơn.

d. (Hình hộp sữa — milk)

A: What would you like to drink?

B: I’d like some milk, please.

Dịch: A: Bạn muốn uống gì? — B: Mình muốn một ít sữa, làm ơn.

Giải thích: Hình a và b là đồ ăn nên dùng câu hỏi “What would you like to eat?”. Hình c và d là đồ uống nên dùng câu hỏi “What would you like to drink?”. Các em nhìn hình, nói tên đồ ăn hoặc đồ uống rồi điền vào chỗ trống sau “some” nhé!

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình Mai đứng ở quầy ăn trong căng-tin trường. Trên quầy có nhiều đồ ăn và đồ uống như: cơm (rice), bánh mì (bread), cá (fish), thịt gà (chicken), thịt (meat), trứng (eggs), đậu (beans), nước (water), sữa (milk) và nước ép (juice).

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

Các em thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Ví dụ 1 (hỏi về đồ ăn):

→ A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)

→ B: I’d like some rice, please. (Mình muốn một ít cơm, làm ơn.)

Ví dụ 2 (hỏi về đồ uống):

→ A: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)

→ B: I’d like some juice, please. (Mình muốn một ít nước ép, làm ơn.)

Giải thích: Các em nhìn các đồ ăn và đồ uống có trong hình rồi chọn món mình thích để trả lời. Một bạn đóng vai nhân viên căng-tin hỏi, bạn còn lại trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!

Task 4: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: What would you like to eat?

B: I’d like some beans, please.

Dịch:

A: Bạn muốn ăn gì?

B: Mình muốn một ít đậu, làm ơn.

Bài 2:

A: Would you like some meat?

B: Yes, please.

Dịch:

A: Bạn có muốn một ít thịt không?

B: Có, làm ơn.

Bài 3:

A: What would you like to drink?

B: I’d like some milk, please.

Dịch:

A: Bạn muốn uống gì?

B: Mình muốn một ít sữa, làm ơn.

Bài 4:

A: Would you like some water?

B: Yes, please.

Dịch:

A: Bạn có muốn một ít nước không?

B: Có, làm ơn.

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

Đáp án:

Hình Đáp án
a 3
b 4
c 1
d 2

Giải thích:

Hình a là ly sữa (milk) → Đúng với bài nghe số 3 (A hỏi “What would you like to drink?”, B trả lời “I’d like some milk, please.”).

Hình b là chai nước (water) → Đúng với bài nghe số 4 (A hỏi “Would you like some water?”, B trả lời “Yes, please.”).

Hình c là đĩa đậu (beans) → Đúng với bài nghe số 1 (A hỏi “What would you like to eat?”, B trả lời “I’d like some beans, please.”).

Hình d là đĩa thịt (meat) → Đúng với bài nghe số 2 (A hỏi “Would you like some meat?”, B trả lời “Yes, please.”).

Task 5: Look, complete and read

Nhìn, hoàn thành và đọc.

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1 bread
2 chicken
3 eggs
4 juice

Giải thích:

Câu 1: I’d like some ___, please.

Nhìn hình thấy ổ bánh mì → Điền “bread” để thành câu: I’d like some bread, please. (Mình muốn một ít bánh mì, làm ơn.)

Câu 2: I’d like some ___, please.

Nhìn hình thấy đĩa thịt gà → Điền “chicken” để thành câu: I’d like some chicken, please. (Mình muốn một ít thịt gà, làm ơn.)

Câu 3: A: What would you like to eat? — B: I’d like some ___, please.

Nhìn hình thấy đĩa trứng → Điền “eggs” để thành câu: I’d like some eggs, please. (Mình muốn một ít trứng, làm ơn.)

Câu 4: A: What would you like to drink? — B: I’d like some ___, please.

Nhìn hình thấy chai nước ép → Điền “juice” để thành câu: I’d like some juice, please. (Mình muốn một ít nước ép, làm ơn.)

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Board race (Chạy đua viết bảng)

Lop 3 Unit 15 Lesson 2

Cách chơi:

Cô giáo chia lớp thành hai đội. Cô viết hai cột trên bảng: FOOD (Đồ ăn) và DRINKS (Đồ uống).

Khi cô nói “Go!” (Bắt đầu!), từng bạn trong mỗi đội lần lượt chạy lên bảng viết tên một đồ ăn hoặc đồ uống vào đúng cột. Mỗi bạn chỉ được viết một từ, sau đó đưa phấn cho bạn tiếp theo rồi đứng về cuối hàng.

Ví dụ:

Cột FOOD: chicken, bread, rice, eggs, meat, beans, fish…

Cột DRINKS: juice, milk, water…

Lưu ý: Bạn nào viết sai chính tả hoặc viết nhầm cột sẽ bị loại. Đội nào viết được nhiều từ đúng hơn sẽ thắng. Các em nhớ phân biệt đâu là đồ ăn, đâu là đồ uống nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh