Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 3 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Our friends” (Những người bạn của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách giới thiệu ai đó với người khác bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa các bạn nhỏ và thầy cô. Qua bài học này, các em sẽ học cách giới thiệu một người bằng cấu trúc: “This is ___.” (Đây là ___.) khi người đó đứng gần, và “That’s ___.” (Kia là ___.) khi người đó đứng xa.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| this | /ðɪs/ | (đại từ) | đây, này (chỉ người ở gần) |
| that | /ðæt/ | (đại từ) | kia, đó (chỉ người ở xa) |
| friend | /frend/ | (n) | bạn, bạn bè |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | (n) | giáo viên, thầy/cô giáo |
| Mr | /ˈmɪstər/ | thầy (dùng trước tên thầy giáo) | |
| Ms | /mɪz/ | cô (dùng trước tên cô giáo) |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách giới thiệu ai đó:
Khi người đó ở gần: This is ___. (Đây là ___.)
Khi người đó ở xa: That’s ___. (Kia là ___.)
Lưu ý: “That’s” là viết tắt của “That is”.
Ví dụ:
- This is Mary. (Đây là Mary.) → Dùng khi Mary đứng ngay bên cạnh mình.
- That’s Mr Long. (Kia là thầy Long.) → Dùng khi thầy Long đứng ở xa.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: This is Mary.
Mr Long: Hi, Mary.
Dịch:
Mai: Đây là Mary.
Thầy Long: Chào Mary.
Ngữ cảnh b:
Mai: That’s Mr Long.
Bill: Hello, Mr Long.
Dịch:
Mai: Kia là thầy Long.
Bill: Xin chào thầy Long.
Giải thích: Ở hình a, Mai giới thiệu Mary với thầy Long. Mary đứng ngay cạnh Mai nên dùng “This is” (Đây là). Ở hình b, Mai giới thiệu thầy Long với Bill. Thầy Long đứng ở xa nên dùng “That’s” (Kia là).
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “This is ___.” và “That’s ___.” để giới thiệu:

a. (Hình Ben – đứng gần)
This is Ben.
Dịch: Đây là Ben.
b. (Hình Mai – đứng gần)
This is Mai.
Dịch: Đây là Mai.
c. (Hình Mr Long – đứng xa)
That’s Mr Long.
Dịch: Kia là thầy Long.
d. (Hình Ms Hoa – đứng xa)
That’s Ms Hoa.
Dịch: Kia là cô Hoa.
Giải thích: Hình a và b là bạn bè đứng gần nên dùng “This is”. Hình c và d là thầy cô đứng xa (nhìn hình có trường học ở phía xa) nên dùng “That’s”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và thực hành giới thiệu bạn bè với nhau:

Ví dụ 1 (giới thiệu bạn đứng gần):
→ This is Bill. (Đây là Bill.)
Ví dụ 2 (giới thiệu bạn đứng xa):
→ That’s Mary. (Kia là Mary.)
Giải thích: Các em thực hành trong nhóm 4 bạn. Khi giới thiệu bạn đứng bên cạnh mình thì dùng “This is ___.” Khi giới thiệu bạn đứng ở xa thì dùng “That’s ___.” Các em có thể dùng tên thật của các bạn trong lớp để thực hành nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Mai: Bill, this is Nam.
Bill: Hi, Nam.
Dịch:
Mai: Bill, đây là Nam.
Bill: Chào Nam.
Bài 2:
Linh: Ben, that’s Ms Hoa.
Ben: Hello, Ms Hoa.
Dịch:
Linh: Ben, kia là cô Hoa.
Ben: Xin chào cô Hoa.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Mai nói “Bill, this is Nam.” → Nhìn hình 1a là Mai giới thiệu Minh, hình 1b là Mai giới thiệu Nam → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe (giới thiệu Nam).
Câu 2: Linh nói “Ben, that’s Ms Hoa.” → Nhìn hình 2a là Linh giới thiệu Ms Hoa, hình 2b là Linh giới thiệu Mr Long → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe (giới thiệu cô Hoa).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1:
Mary: Ben, ___ Nam.
Ben: ___, Nam.
Câu 2:
Mai: Lucy, ___ Mr Long.
Lucy: ___, Mr Long.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Ben, ___ Nam. / ___, Nam. | this is / Hello (hoặc Hi) |
| 2 | Lucy, ___ Mr Long. / ___, Mr Long. | that’s / Hello |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy Mary giới thiệu Nam cho Ben. Nam đứng ngay bên cạnh → Dùng “this is”: “Ben, this is Nam.” Ben chào lại: “Hello, Nam.”
Dịch: Mary: Ben, đây là Nam. — Ben: Xin chào, Nam.
Câu 2: Nhìn hình thấy Mai giới thiệu thầy Long cho Lucy. Thầy Long đứng ở xa → Dùng “that’s”: “Lucy, that’s Mr Long.” Lucy chào lại: “Hello, Mr Long.”
Dịch: Mai: Lucy, kia là thầy Long. — Lucy: Xin chào, thầy Long.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: This is Linh
This is Linh.
This is Ben.
Hello, Linh.
Hello, Ben.
That’s Minh.
That’s Lucy.
Hi, Minh.
Hi, Lucy.
Dịch:
Đây là Linh.
Đây là Ben.
Xin chào Linh.
Xin chào Ben.
Kia là Minh.
Kia là Lucy.
Chào Minh.
Chào Lucy.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát “This is ___” thì chỉ tay vào bạn đứng gần. Khi hát “That’s ___” thì chỉ tay về phía bạn đứng xa nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
