Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 3 giúp các em học cách hỏi và trả lời xem một người nào đó có đúng là người mình nghĩ không. Các em sẽ học cấu trúc: “Is this/that ___?” (Đây/Kia có phải là ___ không?) và trả lời “Yes, it is.” (Đúng rồi.) hoặc “No, it isn’t. It’s ___.” (Không phải. Đó là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| yes | /jes/ | (adv) | vâng, đúng rồi |
| no | /nəʊ/ | (adv) | không |
| it | /ɪt/ | (đại từ) | nó (dùng để chỉ lại người vừa nhắc đến) |
| isn’t (= is not) | /ˈɪznt/ | không phải |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về một người nào đó:
Câu hỏi (người ở gần): Is this ___? (Đây có phải là ___ không?)
Câu hỏi (người ở xa): Is that ___? (Kia có phải là ___ không?)
Trả lời đúng: Yes, it is. (Đúng rồi.)
Trả lời sai: No, it isn’t. It’s ___. (Không phải. Đó là ___.)
Ví dụ:
- Is this Bill? → Yes, it is. (Đây có phải là Bill không? → Đúng rồi.)
- Is that Nam? → No, it isn’t. It’s Minh. (Kia có phải là Nam không? → Không phải. Đó là Minh.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: Is this Bill?
Nam: Yes, it is.
Dịch:
Mai: Đây có phải là Bill không?
Nam: Đúng rồi.
Ngữ cảnh b:
Mary: Is that Nam?
Mai: No, it isn’t. It’s Minh.
Dịch:
Mary: Kia có phải là Nam không?
Mai: Không phải. Đó là Minh.
Giải thích: Ở hình a, Mai hỏi về một bạn đứng gần nên dùng “Is this”. Bạn đó đúng là Bill nên Nam trả lời “Yes, it is.” Ở hình b, Mary hỏi về một bạn đứng xa nên dùng “Is that”. Bạn đó không phải Nam mà là Minh, nên Mai trả lời “No, it isn’t. It’s Minh.”
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

a. (Hình Linh – đứng gần – đúng)
A: Is this Linh?
B: Yes, it is.
Dịch: A: Đây có phải là Linh không? — B: Đúng rồi.
b. (Hình Lucy – đứng gần – đúng)
A: Is this Lucy?
B: Yes, it is.
Dịch: A: Đây có phải là Lucy không? — B: Đúng rồi.
c. (Hình Ben – đứng xa – hỏi nhầm là Bill)
A: Is that Bill?
B: No, it isn’t. It’s Ben.
Dịch: A: Kia có phải là Bill không? — B: Không phải. Đó là Ben.
d. (Hình Nam – đứng xa – hỏi nhầm là Minh)
A: Is that Minh?
B: No, it isn’t. It’s Nam.
Dịch: A: Kia có phải là Minh không? — B: Không phải. Đó là Nam.
Giải thích: Hình a và b: người đó đứng gần nên dùng “Is this”, và đoán đúng nên trả lời “Yes, it is.” Hình c và d: người đó đứng xa nên dùng “Is that”, và đoán sai nên trả lời “No, it isn’t. It’s ___.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và thực hành hỏi đáp với bạn bên cạnh:

Ví dụ 1 (hỏi về bạn đứng gần):
→ A: Is this Linh? (Đây có phải là Linh không?)
→ B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
Ví dụ 2 (hỏi về bạn đứng xa):
→ A: Is that Nam? (Kia có phải là Nam không?)
→ B: No, it isn’t. It’s Minh. (Không phải. Đó là Minh.)
Giải thích: Các em thực hành theo cặp. Một bạn hỏi, một bạn trả lời. Nhớ dùng “this” khi người đó ở gần và “that” khi người đó ở xa nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Nam: Is this Mary?
Mai: Yes, it is.
Dịch:
Nam: Đây có phải là Mary không?
Mai: Đúng rồi.
Bài 2:
Minh: Is that Ben?
Mai: No, it isn’t. It’s Bill.
Dịch:
Minh: Kia có phải là Ben không?
Mai: Không phải. Đó là Bill.
Bài 3:
Linh: Is this Lucy?
Minh: Yes, it is.
Dịch:
Linh: Đây có phải là Lucy không?
Minh: Đúng rồi.
Bài 4:
Linh: Is that Bill?
Nam: No, it isn’t. It’s Ben.
Dịch:
Linh: Kia có phải là Bill không?
Nam: Không phải. Đó là Ben.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 1 |
| c | 4 |
| d | 3 |
Giải thích:
Hình a là Bill → Đúng với bài nghe số 2: Minh hỏi “Is that Ben?” và Mai trả lời “No, it isn’t. It’s Bill.”
Hình b là Mary → Đúng với bài nghe số 1: Nam hỏi “Is this Mary?” và Mai trả lời “Yes, it is.”
Hình c là Ben → Đúng với bài nghe số 4: Linh hỏi “Is that Bill?” và Nam trả lời “No, it isn’t. It’s Ben.”
Hình d là Lucy → Đúng với bài nghe số 3: Linh hỏi “Is this Lucy?” và Minh trả lời “Yes, it is.”
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1:
A: ___ Ben?
B: Yes, it is.
Câu 2:
A: ___ Linh?
B: Yes, it is.
Câu 3:
A: ___ Mary?
B: No, it isn’t. It’s Lucy.
Câu 4:
A: ___ Minh?
B: No, it isn’t. It’s Nam.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | ___ Ben? | Is this |
| 2 | ___ Linh? | Is this |
| 3 | ___ Mary? | Is that |
| 4 | ___ Minh? | Is that |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy bạn Ben ngồi gần → Dùng “Is this”: “Is this Ben?” — “Yes, it is.”
Dịch: Đây có phải là Ben không? — Đúng rồi.
Câu 2: Nhìn hình thấy bạn Linh đứng gần → Dùng “Is this”: “Is this Linh?” — “Yes, it is.”
Dịch: Đây có phải là Linh không? — Đúng rồi.
Câu 3: Nhìn hình thấy một bạn gái đứng xa → Dùng “Is that”: “Is that Mary?” — “No, it isn’t. It’s Lucy.”
Dịch: Kia có phải là Mary không? — Không phải. Đó là Lucy.
Câu 4: Nhìn hình thấy một bạn trai đứng xa → Dùng “Is that”: “Is that Minh?” — “No, it isn’t. It’s Nam.”
Dịch: Kia có phải là Minh không? — Không phải. Đó là Nam.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Find and circle six names (Tìm và khoanh tròn sáu cái tên)

Cách chơi:
Các em nhìn vào bảng chữ cái và tìm 6 tên nhân vật ẩn trong đó. Tên có thể nằm theo hàng ngang hoặc hàng dọc.
Đáp án: Sáu cái tên cần tìm là: Mary, Mai, Linh, Bill, Nam, Lucy.
Sau khi tìm được tên, các em thực hành hỏi đáp với bạn bên cạnh:
→ A: Is this Mary? (Đây có phải là Mary không?)
→ B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
→ A: Is that Bill? (Kia có phải là Bill không?)
→ B: No, it isn’t. It’s Nam. (Không phải. Đó là Nam.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
