Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 18 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Playing and Doing” (Chơi và làm). Đây là bài học giúp các em nói về hành động đang làm bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu cách nói về việc mình đang làm gì qua cuộc hội thoại giữa Linh và mẹ. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “I’m ___.” (Mình đang ___.) để nói về hành động đang xảy ra.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | (v-ing) | đang viết |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | (v-ing) | đang nhảy múa |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | (v-ing) | đang hát |
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | (v-ing) | đang đọc |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc nói về hành động đang làm:
I’m ___. (Mình đang ___.)
Lưu ý: “I’m” là viết tắt của “I am”. Các em dùng cấu trúc này để nói cho người khác biết mình đang làm gì ngay lúc nói.
Ví dụ:
- I’m dancing. (Mình đang nhảy múa.)
- I’m writing. (Mình đang viết.)
- I’m singing. (Mình đang hát.)
- I’m reading. (Mình đang đọc.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình mẹ đang gõ cửa phòng Linh)
Mum: Where are you, Linh?
Linh: I’m in my room.
Dịch:
Mẹ: Con ở đâu vậy, Linh?
Linh: Con ở trong phòng ạ.
Ngữ cảnh b: (Hình Linh đang nhảy múa trong phòng, mẹ đứng ngoài cửa)
Linh: Mum, I’m dancing.
Mum: Have fun!
Dịch:
Linh: Mẹ ơi, con đang nhảy múa.
Mẹ: Chơi vui nhé!
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “I’m ___.” để nói về hành động đang làm:

a. (Hình bạn gái đang viết bài)
I’m writing.
Dịch: Mình đang viết.
b. (Hình bạn gái đang nhảy múa)
I’m dancing.
Dịch: Mình đang nhảy múa.
c. (Hình bạn trai đang hát)
I’m singing.
Dịch: Mình đang hát.
d. (Hình bạn trai đang đọc sách)
I’m reading.
Dịch: Mình đang đọc.
Giải thích: Các em nhìn hình xem bạn nhỏ đang làm gì, rồi nói “I’m ___.” với hành động phù hợp. Nhớ thêm -ing vào sau từ chỉ hành động nhé!
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bốn bạn nhỏ đang chơi ở ngoài trời: có bạn đang đọc sách, có bạn đang nhảy múa, có bạn đang hát.
Các em chọn một hành động rồi vừa làm động tác vừa nói theo mẫu:

Ví dụ:
→ (Làm động tác nhảy múa) I’m dancing. (Mình đang nhảy múa.)
→ (Làm động tác viết) I’m writing. (Mình đang viết.)
→ (Làm động tác hát) I’m singing. (Mình đang hát.)
→ (Làm động tác đọc sách) I’m reading. (Mình đang đọc.)
Giải thích: Ở bài tập này, các em vừa làm động tác vừa nói câu “I’m ___.” cho bạn bên cạnh xem. Các em có thể đổi vai — một bạn làm động tác, bạn còn lại đoán hành động nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where are you, Mary?
B: I’m here in my room. I’m reading.
Dịch:
A: Bạn ở đâu vậy, Mary?
B: Mình ở đây, trong phòng. Mình đang đọc.
Bài 2:
A: Where are you, Nam?
B: I’m here. I’m dancing.
Dịch:
A: Bạn ở đâu vậy, Nam?
B: Mình ở đây. Mình đang nhảy múa.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy Mary nói “I’m reading.” (Mình đang đọc.) → Hình 1a là bạn gái đang viết (writing), hình 1b là bạn gái đang đọc (reading) → Đánh dấu b.
Câu 2: Nghe thấy Nam nói “I’m dancing.” (Mình đang nhảy múa.) → Hình 2a là bạn trai đang hát (singing), hình 2b là bạn trai đang nhảy múa (dancing) → Đánh dấu b.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | dancing |
| 2 | reading |
| 3 | singing |
| 4 | writing |
Giải thích:
Câu 1: I’m ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang nhảy múa → Điền “dancing” để thành câu: I’m dancing. (Mình đang nhảy múa.)
Câu 2: I’m ___ a book.
Nhìn hình thấy bạn trai đang đọc sách → Điền “reading” để thành câu: I’m reading a book. (Mình đang đọc sách.)
Câu 3: I’m ___ a song.
Nhìn hình thấy bạn trai đang hát → Điền “singing” để thành câu: I’m singing a song. (Mình đang hát một bài hát.)
Câu 4: I’m ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang viết bài → Điền “writing” để thành câu: I’m writing. (Mình đang viết.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Miming game (Trò chơi đoán hành động)

Cách chơi:
Một bạn đứng trước lớp và làm động tác (không được nói) diễn tả một hành động: nhảy múa, đọc sách, hát hoặc viết. Các bạn còn lại nhìn và đoán bạn đang làm gì.
Ví dụ:
→ Bạn A đứng trước lớp, làm động tác nhảy múa.
→ Các bạn còn lại đoán và nói: “Dancing!” (Nhảy múa!)
→ Bạn A xác nhận: “Yes. I’m dancing.” (Đúng rồi. Mình đang nhảy múa.)
Lưu ý: Cô giáo chia lớp thành hai đội. Mỗi đội cử một bạn lên làm động tác, đội nào đoán đúng và nhanh hơn sẽ được một ngôi sao. Sau ba hoặc bốn lượt, đội nào có nhiều ngôi sao hơn sẽ thắng. Các em chỉ được dùng bốn hành động đã học: dancing, reading, singing, writing nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
