Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Fun Time giúp các em ôn tập từ vựng đã học qua các hoạt động vui nhộn: giải ô chữ, phỏng vấn bạn bè, và tìm hiểu tên gọi con non của các loài vật. Các em cùng làm bài nhé!
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Do the puzzle. Then complete and say the sentences.
Giải ô chữ. Sau đó hoàn thành và nói các câu.
Các em nhìn hình rồi điền từ vào ô chữ.

Đáp án:
| Số | Hình ảnh | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Bạn gái đang vẽ tranh | drawing (vẽ) |
| 2 | Đoàn tàu hỏa đồ chơi | train (tàu hỏa) |
| 3 | Hai con thỏ | rabbits (những con thỏ) |
| 4 | Con voi | elephant (con voi) |
| 5 | Con vẹt đang đếm “one, two…” | parrot (con vẹt) |

Task 2: Quiz time
Thời gian đố vui.
Yêu cầu: Phỏng vấn bạn bè và viết câu trả lời.
Các em hỏi bạn trong lớp ba câu hỏi rồi ghi tên bạn và câu trả lời vào bảng.

Ba câu hỏi:
- What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- Do you have any dogs / parrots / rabbits? (Bạn có nuôi chó / vẹt / thỏ nào không?)
- How many teddy bears / cars / trucks do you have? (Bạn có bao nhiêu gấu bông / ô tô / xe tải?)
Ví dụ bảng khảo sát:
| Câu hỏi | Tên bạn | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1. What are you doing? | Hoa | She’s reading a book. (Bạn ấy đang đọc sách.) |
| 2. Do you have any dogs? | Minh | Yes, I do. (Có, mình có.) |
| 3. How many cars do you have? | Tuấn | I have three cars. (Mình có ba chiếc ô tô.) |
Giải thích: Các em đi hỏi bạn trong lớp, ghi lại tên bạn và câu trả lời vào bảng. Mỗi bạn sẽ có câu trả lời khác nhau — không có đáp án cố định nhé!
Task 3: Look and match. Then talk.
Nhìn và nối. Sau đó nói.
Các em nhìn hình con vật non ở hàng trên và hình con vật trưởng thành ở hàng dưới, rồi nối cho đúng.

Đáp án:
| Số | Con non | Nối với | Con vật trưởng thành |
|---|---|---|---|
| 1. a puppy (chó con) | → | b | a dog (con chó) |
| 2. a kitten (mèo con) | → | c | a cat (con mèo) |
| 3. a cub (hổ con) | → | d | a tiger (con hổ) |
| 4. a calf (voi con) | → | a | an elephant (con voi) |
Hoàn thành các câu:
a. an elephant — b. a dog — c. a cat — d. a tiger
Sau đó nói:
Các em dùng mẫu câu “A ___ is a baby ___.” để nói về con non của từng loài vật:
→ A puppy is a baby dog. (Puppy là chó con.)
→ A kitten is a baby cat. (Kitten là mèo con.)
→ A cub is a baby tiger. (Cub là hổ con.)
→ A calf is a baby elephant. (Calf là voi con.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
