Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 12 giúp các em luyện phát âm hai cặp chữ cái er và or, ôn tập từ vựng về nghề nghiệp, đọc hiểu đoạn văn về gia đình và tự viết về nghề nghiệp của bố mẹ mình. Cuối bài, các em sẽ làm sơ đồ tư duy (Mind map) giới thiệu nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Cặp chữ cái | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| er | /ə(r)/ | mother | My mother is a teacher. |
| or | /ə(r)/ | doctor | My father is a doctor. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: cặp chữ cái → từ → câu.
er → mother → My mother is a teacher.
or → doctor → My father is a doctor.
Giải thích: Cặp chữ er trong từ “mother” (mẹ) và cặp chữ or trong từ “doctor” (bác sĩ) đều phát âm gần giống nhau là /ə(r)/. Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1:
a. My father is a doctor. — b. My mother is a teacher.
Dịch: a. Bố mình là bác sĩ. — b. Mẹ mình là giáo viên.
Câu 2:
a. Is your mother a cook? — b. Is your father a doctor?
Dịch: a. Mẹ bạn có phải là đầu bếp không? — b. Bố bạn có phải là bác sĩ không?
Bài nghe (Audio script):
- My mother is a teacher.
- Is your father a doctor?
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “My mother is a teacher.” (Mẹ mình là giáo viên.) → Khoanh b (không phải “a. My father is a doctor.”).
Câu 2: Nghe thấy “Is your father a doctor?” (Bố bạn có phải là bác sĩ không?) → Khoanh b (không phải “a. Is your mother a cook?”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Mother, mother.
That’s my mother.
Doctor, doctor.
My mother is a doctor.
Father, father.
That’s my father.
Farmer, farmer.
My father is a farmer.
Dịch:
Mẹ, mẹ.
Đó là mẹ mình.
Bác sĩ, bác sĩ.
Mẹ mình là bác sĩ.
Bố, bố.
Đó là bố mình.
Nông dân, nông dân.
Bố mình là nông dân.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm đúng âm er trong “mother“, “father“, “farmer” và âm or trong “doctor“. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đoạn văn 1 — Minh:
Hi. My name is Minh. This is my family. My mother is a doctor. My father is a cook. My sister is a pupil. I am a pupil, too.
Dịch:
Xin chào. Mình tên là Minh. Đây là gia đình mình. Mẹ mình là bác sĩ. Bố mình là đầu bếp. Chị/em gái mình là học sinh. Mình cũng là học sinh.
Đoạn văn 2 — Mary:
Hello. My name is Mary. This is my family. My mother is a nurse. My father is a driver. My brother is a pupil. I am a pupil, too.
Dịch:
Xin chào. Mình tên là Mary. Đây là gia đình mình. Mẹ mình là y tá. Bố mình là tài xế. Anh/em trai mình là học sinh. Mình cũng là học sinh.
Bảng cần hoàn thành:
| mother | father | brother | sister | |
|---|---|---|---|---|
| Minh | doctor | (1) ___ | x | (2) ___ |
| Mary | (3) ___ | (4) ___ | pupil | x |
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | cook |
| (2) | pupil |
| (3) | nurse |
| (4) | driver |
Giải thích:
(1) cook: Đọc đoạn văn của Minh thấy “My father is a cook.” (Bố mình là đầu bếp.) → Điền cook vào cột “father”.
(2) pupil: Đọc đoạn văn của Minh thấy “My sister is a pupil.” (Chị/em gái mình là học sinh.) → Điền pupil vào cột “sister”.
(3) nurse: Đọc đoạn văn của Mary thấy “My mother is a nurse.” (Mẹ mình là y tá.) → Điền nurse vào cột “mother”.
(4) driver: Đọc đoạn văn của Mary thấy “My father is a driver.” (Bố mình là tài xế.) → Điền driver vào cột “father”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài:
This is a photo of my family. My mother is ___. My father is ___. I am ___.
Dịch:
Đây là một bức ảnh gia đình mình. Mẹ mình là ___. Bố mình là ___. Mình là ___.
Hướng dẫn: Các em điền nghề nghiệp thật của bố mẹ mình và điền “a pupil” (học sinh) cho bản thân.
Ví dụ:
This is a photo of my family. My mother is a teacher. My father is a driver. I am a pupil.
Dịch: Đây là một bức ảnh gia đình mình. Mẹ mình là giáo viên. Bố mình là tài xế. Mình là học sinh.
Task 6: Project
Dự án.
My parents’ jobs (Nghề nghiệp của bố mẹ mình)

Các em làm một sơ đồ tư duy (mind map) về gia đình mình với các thông tin sau:
- Ở giữa viết My family (Gia đình mình).
- Bên trái viết My mother (Mẹ mình) và nghề nghiệp của mẹ. Ví dụ: She’s a teacher. (Mẹ là giáo viên.)
- Bên phải viết My father (Bố mình) và nghề nghiệp của bố. Ví dụ: He’s a worker. (Bố là công nhân.)
- Ở dưới viết me (mình) và I’m a pupil. (Mình là học sinh.)
Sau khi làm xong sơ đồ, các em đứng lên giới thiệu trước lớp:
→ “This is my family. My mother is a ___. My father is a ___. I’m a pupil.” (Đây là gia đình mình. Mẹ mình là ___. Bố mình là ___. Mình là học sinh.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
