Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em luyện phát âm chữ o trong từ “old” và chữ ure trong từ “sure”, đồng thời ôn tập tất cả các mẫu câu đã học về gia đình. Cuối bài, các em sẽ viết về gia đình mình và giới thiệu ảnh gia đình trước lớp.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| o | /əʊ/ | old | How old is your brother? |
| ure | /ʊə/ | sure | Are you sure? |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.
o → old → How old is your brother?
ure → sure → Are you sure?
Dịch:
old: già, lớn tuổi
How old is your brother? — Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?
sure: chắc chắn
Are you sure? — Bạn có chắc không?
Giải thích: Chữ o trong từ “old” phát âm là /əʊ/. Chữ ure trong từ “sure” phát âm là /ʊə/. Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1:
a. I’m ten years old. (Mình mười tuổi.)
b. I’m sure. (Mình chắc chắn.)
c. Are you sure? (Bạn có chắc không?)
Câu 2:
a. Are you sure? (Bạn có chắc không?)
b. I’m fourteen years old. (Mình mười bốn tuổi.)
c. I’m twelve years old. (Mình mười hai tuổi.)
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I’m ten years old.” → Khoanh a vì từ “old” có chứa âm o đúng với bài luyện phát âm. (Không chọn b hay c vì đó là từ “sure” chứa âm ure.)
Câu 2: Nghe thấy “Are you sure?” → Khoanh a vì từ “sure” có chứa âm ure đúng với bài luyện phát âm. (Không chọn b hay c vì đó là từ “old” chứa âm o.)
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
How old is your brother?
He’s sixteen. He’s sixteen.
Are you sure?
Are you sure?
How old is your sister?
She’s fifteen. She’s fifteen.
Are you sure?
Are you sure?

Dịch:
Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Anh ấy mười sáu tuổi. Anh ấy mười sáu tuổi.
Bạn có chắc không?
Bạn có chắc không?
Chị/em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
Chị ấy mười lăm tuổi. Chị ấy mười lăm tuổi.
Bạn có chắc không?
Bạn có chắc không?
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm rõ âm o trong “old” và âm ure trong “sure” nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Dùng các từ cho sẵn: am, my, old, sister
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Look at the photo. This is (1) my brother. He is seventeen years old. This is my (2) sister. She is twenty years (3) old. And this is me. I (4) am eight years old.
Dịch:
Nhìn vào bức ảnh nào. Đây là anh trai của mình. Anh ấy mười bảy tuổi. Đây là chị gái của mình. Chị ấy hai mươi tuổi. Và đây là mình. Mình tám tuổi.
Giải thích:
(1) my: “This is ___ brother.” → Cần từ my (của mình) để nói “Đây là anh trai của mình.”
(2) sister: “This is my ___.” → Nhìn hình thấy có một bạn gái → Điền sister (chị/em gái).
(3) old: “She is twenty years .” → Cần từ old để hoàn thành cụm “ years old” (tuổi).
(4) am: “I ___ eight years old.” → Cần từ am vì đi với chủ ngữ I (mình): “I am eight years old.” (Mình tám tuổi.)
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em điền thông tin về bản thân và anh/chị/em của mình vào chỗ trống:
My name is ___. I am ___ years old.
My brother/sister is ___.
He/She is ___ years old.
Câu trả lời mẫu:
My name is Lan. I am eight years old.
My sister is Linh.
She is fifteen years old.
Dịch:
Mình tên là Lan. Mình tám tuổi.
Chị gái mình là Linh.
Chị ấy mười lăm tuổi.
Giải thích: Các em điền tên thật, tuổi thật của mình và tên, tuổi của anh/chị/em mình nhé. Nếu viết về anh/em trai thì dùng brother và He, nếu viết về chị/em gái thì dùng sister và She.
Task 6: Project
Dự án.
My family photo (Ảnh gia đình của em)

Các em mang một bức ảnh gia đình đến lớp, sau đó đứng trước lớp giới thiệu cho các bạn nghe.
Hướng dẫn nói:
Bước 1: Giơ ảnh gia đình lên và nói: “Look at my family photo.” (Nhìn vào ảnh gia đình mình nào.)
Bước 2: Chỉ vào từng người trong ảnh và giới thiệu:
→ “This is my father/mother/brother/sister.” (Đây là bố/mẹ/anh-em trai/chị-em gái của mình.)
→ “He’s/She’s ___ years old.” (Anh ấy/Cô ấy ___ tuổi.)
Bước 3: Chỉ vào mình và nói: “And this is me. I’m ___ years old.” (Và đây là mình. Mình ___ tuổi.)
Ví dụ:
Look at my family photo. This is my father. This is my mother. This is my brother. He’s ten years old. This is my sister. She’s four years old. And this is me. I’m eight years old.
Dịch: Nhìn vào ảnh gia đình mình nào. Đây là bố mình. Đây là mẹ mình. Đây là anh trai mình. Anh ấy mười tuổi. Đây là em gái mình. Em ấy bốn tuổi. Và đây là mình. Mình tám tuổi.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
