Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 4 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học trong các bài gần đây, bao gồm: nói về đồ chơi, hỏi về thú cưng, nói về hành động đang làm, và nói về con vật ở sở thú. Các em hãy làm bài thật cẩn thận nhé!
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
They have three planes.
Dịch: Họ có ba chiếc máy bay.
Bài 2:
A: Do you have any cats?
B: No, I don’t. I have a dog.
Dịch: A: Bạn có con mèo nào không? — B: Không. Mình có một con chó.
Bài 3:
A: What are you doing?
B: I’m listening to music.
Dịch: A: Bạn đang làm gì? — B: Mình đang nghe nhạc.
Bài 4:
A: What can you see?
B: I can see a monkey.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con khỉ.
Bài 5:
A: What’s he doing?
B: He’s cycling.
Dịch: A: Anh ấy đang làm gì? — B: Anh ấy đang đạp xe.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
| 3 | a |
| 4 | a |
| 5 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “three planes” (ba chiếc máy bay) → Hình a có hai bạn gái với máy bay, hình b có hai bạn gái với tàu hỏa → Đánh dấu a.
Câu 2: Nghe thấy “I have a dog.” (Mình có một con chó.) → Hình a là bạn nhỏ với con mèo, hình b là bạn nhỏ với con chó → Đánh dấu b.
Câu 3: Nghe thấy “I’m listening to music.” (Mình đang nghe nhạc.) → Hình a là bạn nhỏ đang nghe nhạc, hình b là bạn nhỏ đang vẽ → Đánh dấu a.
Câu 4: Nghe thấy “I can see a monkey.” (Mình nhìn thấy một con khỉ.) → Hình a là con khỉ, hình b là con hổ → Đánh dấu a.
Câu 5: Nghe thấy “He’s cycling.” (Anh ấy đang đạp xe.) → Hình a là bạn nhỏ đang cắm trại, hình b là bạn nhỏ đang đạp xe → Đánh dấu b.
Task 2: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
She has a teddy bear.
Dịch: Cô ấy có một con gấu bông.
Bài 2:
A: Do you have any rabbits?
B: Yes, I do. I have two rabbits.
Dịch: A: Bạn có con thỏ nào không? — B: Có. Mình có hai con thỏ.
Bài 3:
A: What’s he doing?
B: He’s watching TV.
Dịch: A: Ông ấy đang làm gì? — B: Ông ấy đang xem tivi.
Bài 4:
A: What’s the parrot doing?
B: It’s counting.
Dịch: A: Con vẹt đang làm gì? — B: Nó đang đếm.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 4 |
| c | 1 |
| d | 3 |
Giải thích:
Hình a là bạn nhỏ đang chơi với thỏ → Đúng với bài nghe số 2 (B nói “I have two rabbits.” — Mình có hai con thỏ.).
Hình b là con vẹt đang đếm (nói “two”) → Đúng với bài nghe số 4 (B nói “It’s counting.” — Nó đang đếm.).
Hình c là bạn nhỏ ôm gấu bông → Đúng với bài nghe số 1 (“She has a teddy bear.” — Cô ấy có một con gấu bông.).
Hình d là ông đang ngồi xem tivi → Đúng với bài nghe số 3 (B nói “He’s watching TV.” — Ông ấy đang xem tivi.).
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu bên trái | Nối với | Câu bên phải |
|---|---|---|
| 1. Do you have any goldfish? | b | Yes, I do. |
| 2. What can you see? | e | I can see a peacock. |
| 3. What are you doing? | d | I’m writing. |
| 4. What’s the elephant doing? | a | It’s dancing. |
| 5. What’s she doing? | c | She’s skipping. |
Giải thích:
1 → b: Hỏi “Bạn có nuôi cá vàng nào không?” thì trả lời có hoặc không: “Có, mình có.” → Nối b. Yes, I do.
2 → e: Hỏi “Bạn nhìn thấy gì?” thì trả lời về con vật nhìn thấy: “Mình nhìn thấy một con công.” → Nối e. I can see a peacock.
3 → d: Hỏi “Bạn đang làm gì?” thì trả lời về hành động đang làm: “Mình đang viết.” → Nối d. I’m writing.
4 → a: Hỏi “Con voi đang làm gì?” thì trả lời về hành động của con voi: “Nó đang nhảy múa.” → Nối a. It’s dancing.
5 → c: Hỏi “Cô ấy đang làm gì?” thì trả lời về hành động của cô ấy: “Cô ấy đang nhảy dây.” → Nối c. She’s skipping.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Từ cho sẵn: drawing — in — reading — watching
Bài đọc hoàn chỉnh:
My family is at home now. My father is in the living room. He is (1) watching TV. My mother is in the living room, too. She is (2) reading a book. I am (3) in the garden. I am (4) drawing a picture.
Dịch:
Gia đình mình đang ở nhà. Bố mình đang ở trong phòng khách. Bố đang xem tivi. Mẹ mình cũng đang ở trong phòng khách. Mẹ đang đọc sách. Mình đang ở trong vườn. Mình đang vẽ một bức tranh.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | watching |
| (2) | reading |
| (3) | in |
| (4) | drawing |
Giải thích:
(1) He is ___ TV. → Bố đang ___ tivi → Điền “watching” vì “watching TV” nghĩa là “xem tivi”.
(2) She is ___ a book. → Mẹ đang ___ sách → Điền “reading” vì “reading a book” nghĩa là “đọc sách”.
(3) I am ___ the garden. → Mình đang ở ___ vườn → Điền “in” vì “in the garden” nghĩa là “ở trong vườn”.
(4) I am ___ a picture. → Mình đang ___ tranh → Điền “drawing” vì “drawing a picture” nghĩa là “vẽ tranh”.
Task 5: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em nhìn vào bốn hình rồi thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh:

Câu 1: (Hình a — những người đang cắm trại, đọc sách, nghe nhạc, vẽ tranh)
A: What’s he / she doing? (Anh ấy / Cô ấy đang làm gì?)
B: He’s reading a book. (Anh ấy đang đọc sách.)
A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì?)
B: She’s listening to music. (Cô ấy đang nghe nhạc.)
A: What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?)
B: He’s drawing a picture. (Anh ấy đang vẽ tranh.)
Câu 2: (Hình b — con voi ở sở thú)
A: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?)
B: I can see an elephant. (Mình nhìn thấy một con voi.)
Câu 3: (Hình c — nhiều đồ chơi: tàu hỏa, ô tô, thuyền)
A: How many trains do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc tàu hỏa?)
B: I have two trains. (Mình có hai chiếc tàu hỏa.)
A: How many cars do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc ô tô?)
B: I have five cars. (Mình có năm chiếc ô tô.)
A: How many ships do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc thuyền?)
B: I have four ships. (Mình có bốn chiếc thuyền.)
Câu 4: (Hình d — con khỉ đang đu)
A: What’s the monkey doing? (Con khỉ đang làm gì?)
B: It’s swinging. (Nó đang đu.)
Giải thích: Các em nhìn từng hình rồi dùng câu hỏi phù hợp để hỏi và trả lời. Một bạn hỏi, bạn còn lại nhìn hình và trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
