Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Hello” (Xin chào). Đây là bài học đầu tiên giúp các em biết cách chào hỏi và giới thiệu tên của mình bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa bốn bạn nhỏ: Ben, Mai, Minh và Lucy. Qua bài học này, các em sẽ học cách chào và giới thiệu tên bằng cấu trúc: “Hello./Hi. I’m ___.” (Xin chào. Mình là ___.) và đáp lại bằng “Hello,/Hi, ___. I’m ___.” (Xin chào, ___. Mình là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| hello | /həˈləʊ/ | (thán từ) | xin chào |
| hi | /haɪ/ | (thán từ) | xin chào (thân mật hơn) |
| I’m (= I am) | /aɪm/ | mình là, tôi là |
Lưu ý: “Hello” và “Hi” đều có nghĩa là “Xin chào”, nhưng “Hi” thân mật hơn “Hello” một chút.
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách chào hỏi và giới thiệu tên:
Người 1: Hello./Hi. I’m ___. (Xin chào. Mình là ___.)
Người 2: Hello,/Hi, ___. I’m ___. (Xin chào, ___. Mình là ___.)
Ví dụ:
- Ben: Hello. I’m Ben. → Mai: Hi, Ben. I’m Mai. (Ben: Xin chào. Mình là Ben. → Mai: Chào Ben. Mình là Mai.)
- Minh: Hi. I’m Minh. → Lucy: Hello, Minh. I’m Lucy. (Minh: Chào. Mình là Minh. → Lucy: Xin chào Minh. Mình là Lucy.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: Hello. I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai.
Dịch:
Ben: Xin chào. Mình là Ben.
Mai: Chào Ben. Mình là Mai.
Ngữ cảnh b:
Minh: Hi. I’m Minh.
Lucy: Hello, Minh. I’m Lucy.
Dịch:
Minh: Chào. Mình là Minh.
Lucy: Xin chào Minh. Mình là Lucy.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Hello./Hi. I’m ___.” và “Hello,/Hi, ___. I’m ___.” để chào hỏi và giới thiệu tên:

a. (Hình Ben và Mai)
A: Hello. I’m Mai.
B: Hi, Mai. I’m Ben.
Dịch: A: Xin chào. Mình là Mai. — B: Chào Mai. Mình là Ben.
b. (Hình Minh và Lucy)
A: Hello. I’m Minh.
B: Hi, Minh. I’m Lucy.
Dịch: A: Xin chào. Mình là Minh. — B: Chào Minh. Mình là Lucy.
Giải thích: Các em nhìn tên nhân vật bên dưới mỗi hình rồi điền vào chỗ trống. Người thứ nhất chào và nói tên mình. Người thứ hai chào lại, gọi tên bạn rồi giới thiệu tên mình.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình hai bạn nhỏ đứng trước trường học và thực hành chào hỏi, giới thiệu tên theo mẫu:

Câu mẫu: Hello./Hi. I’m ___.
Các em thay tên mình vào chỗ trống rồi nói với bạn bên cạnh.
Ví dụ:
→ Em A: Hello. I’m Lan. (Xin chào. Mình là Lan.)
→ Em B: Hi, Lan. I’m Hùng. (Chào Lan. Mình là Hùng.)
Giải thích: Ở bài tập này, các em không dùng tên nhân vật trong sách nữa mà dùng tên thật của mình để thực hành. Các em hãy đứng dậy, chào bạn bên cạnh và giới thiệu tên mình nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Lucy: Hello. I’m Lucy.
Minh: Hello, Lucy. I’m Minh.
Dịch:
Lucy: Xin chào. Mình là Lucy.
Minh: Xin chào Lucy. Mình là Minh.
Bài 2:
Ben: Hi. I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai.
Dịch:
Ben: Chào. Mình là Ben.
Mai: Chào Ben. Mình là Mai.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy Lucy và Minh chào nhau → Nhìn hình 1a là Lucy và Ben, hình 1b là Lucy và Minh → Khoanh b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy Ben và Mai chào nhau → Nhìn hình 2a là Ben và Mai, hình 2b là Lucy và Minh → Khoanh a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Hello / Hi |
| 2 | Hello / Hi |
| 3 | I’m |
| 4 | Hello / Hi ; I’m |
Giải thích:
Câu 1: ___. I’m Ben.
Nhìn hình thấy Ben đang chào Mai → Điền “Hello” hoặc “Hi” để thành câu: Hello. I’m Ben. (Xin chào. Mình là Ben.)
Câu 2: ___. I’m Lucy.
Nhìn hình thấy Lucy đang chào Minh → Điền “Hello” hoặc “Hi” để thành câu: Hello. I’m Lucy. (Xin chào. Mình là Lucy.)
Câu 3: Hi, Ben. ___ Mai.
Nhìn hình thấy Mai đang đáp lại lời chào của Ben → Điền “I’m” để thành câu: Hi, Ben. I’m Mai. (Chào Ben. Mình là Mai.)
Câu 4: ___, Lucy. ___ Minh.
Nhìn hình thấy Minh đang đáp lại lời chào của Lucy → Điền “Hello” (hoặc “Hi”) và “I’m” để thành câu: Hello, Lucy. I’m Minh. (Xin chào Lucy. Mình là Minh.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Hello
Hello. Hello.
I’m Ben.
Hi, Ben. Hi, Ben.
I’m Mai.
Hello. Hello.
I’m Minh.
Hi, Minh. Hi, Minh.
I’m Lucy.
Dịch:
Xin chào. Xin chào.
Mình là Ben.
Chào Ben. Chào Ben.
Mình là Mai.
Xin chào. Xin chào.
Mình là Minh.
Chào Minh. Chào Minh.
Mình là Lucy.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát tên bạn nào thì chỉ tay vào bạn đó. Các em có thể vẫy tay khi hát “Hello” hoặc “Hi” để bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
