Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 16 Tiếng Anh lớp 3 có tên “My Pets” (Thú cưng của tôi). Đây là bài học giúp các em nói về thú cưng bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu cách hỏi và trả lời về việc có nuôi thú cưng hay không. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “Do you have any ___?” (Bạn có nuôi ___ nào không?) và trả lời “Yes, I do.” (Có.) hoặc “No, I don’t.” (Không.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dog(s) | /dɒɡ(z)/ | (n) | con chó |
| cat(s) | /kæt(s)/ | (n) | con mèo |
| bird(s) | /bɜːd(z)/ | (n) | con chim |
| parrot(s) | /ˈpærət(s)/ | (n) | con vẹt |
| rabbit(s) | /ˈræbɪt(s)/ | (n) | con thỏ |
| pet(s) | /pet(s)/ | (n) | thú cưng |
| any | /ˈeni/ | nào (dùng trong câu hỏi) |
Lưu ý: Khi hỏi về thú cưng, các em dùng “any” và tên con vật ở dạng số nhiều (thêm “s”). Ví dụ: any dogs, any cats, any birds.
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về thú cưng:
Câu hỏi: Do you have any ___? (Bạn có nuôi ___ nào không?)
Câu trả lời:
- Yes, I do. (Có.)
- No, I don’t. (Không.)
Ví dụ:
- Minh: Do you have any dogs? → Lucy: Yes, I do. (Minh: Bạn có nuôi chó nào không? → Lucy: Có.)
- Bill: Do you have any cats? → Mai: No, I don’t. (Bill: Bạn có nuôi mèo nào không? → Mai: Không.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Minh và Lucy ngồi trong vườn cùng một chú chó)
Minh: I have a dog. Do you have any dogs?
Lucy: Yes, I do.
Dịch:
Minh: Mình có một con chó. Bạn có nuôi chó nào không?
Lucy: Có.
Ngữ cảnh b: (Hình Bill và Mai đứng cạnh mèo)
Bill: I have two cats. Do you have any cats?
Mai: No, I don’t. I have one dog.
Dịch:
Bill: Mình có hai con mèo. Bạn có nuôi mèo nào không?
Mai: Không. Mình có một con chó.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Do you have any ___?” và trả lời “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”:

a. (Hình ba con chim — birds / yes)
A: Do you have any birds?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có nuôi chim nào không? — B: Có.
b. (Hình hai con vẹt — parrots / no)
A: Do you have any parrots?
B: No, I don’t.
Dịch: A: Bạn có nuôi vẹt nào không? — B: Không.
c. (Hình ba con thỏ — rabbits / yes)
A: Do you have any rabbits?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có nuôi thỏ nào không? — B: Có.
d. (Hình bốn con mèo — cats / no)
A: Do you have any cats?
B: No, I don’t.
Dịch: A: Bạn có nuôi mèo nào không? — B: Không.
Giải thích: Các em nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Phần trước dấu “/” là tên con vật, phần sau là câu trả lời: “yes” thì nói “Yes, I do.”, “no” thì nói “No, I don’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình khu vườn có nhiều thú cưng: một con vẹt (parrot), một con thỏ (rabbit), hai con mèo (cats) và ba con chim (birds). Thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Ví dụ 1:
→ A: Do you have any birds? (Bạn có nuôi chim nào không?)
→ B: Yes, I do. (Có.)
Ví dụ 2:
→ A: Do you have any dogs? (Bạn có nuôi chó nào không?)
→ B: No, I don’t. (Không.)
Giải thích: Các em hỏi bạn bên cạnh về các con vật trong hình. Nếu con vật đó có trong hình thì trả lời “Yes, I do.”. Nếu con vật đó không có trong hình thì trả lời “No, I don’t.” Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Do you have any dogs?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có nuôi chó nào không? — B: Có.
Bài 2:
A: Do you have any parrots?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có nuôi vẹt nào không? — B: Có.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy hỏi về “dogs” (chó) và trả lời “Yes, I do.” → Hình a là những con chó, hình b là mèo → Đánh dấu a.
Câu 2: Nghe thấy hỏi về “parrots” (vẹt) và trả lời “Yes, I do.” → Hình a là thỏ, hình b là vẹt → Đánh dấu b.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Do you have any ___? | cats |
| 2 | Do you have any ___? | dogs |
| 3 | Do you ___ any rabbits? … I have two ___. | have ; parrots |
| 4 | No, I ___. I have three ___. | don’t ; rabbits |
Giải thích:
Câu 1: A: Do you have any ___? — B: Yes, I do.
Nhìn hình thấy những con mèo → Điền “cats” để thành câu: Do you have any cats? (Bạn có nuôi mèo nào không?) — Yes, I do. (Có.)
Câu 2: A: Do you have any ___? — B: Yes, I do.
Nhìn hình thấy con chó → Điền “dogs” để thành câu: Do you have any dogs? (Bạn có nuôi chó nào không?) — Yes, I do. (Có.)
Câu 3: A: Do you ___ any rabbits? — B: No, I don’t. I have two ___.
Nhìn hình thấy hai con vẹt → Điền “have” vào chỗ trống thứ nhất và “parrots” vào chỗ trống thứ hai để thành câu: Do you have any rabbits? (Bạn có nuôi thỏ nào không?) — No, I don’t. I have two parrots. (Không. Mình có hai con vẹt.)
Câu 4: A: Do you have any dogs? — B: No, I ___. I have three ___.
Nhìn hình thấy ba con thỏ → Điền “don’t” vào chỗ trống thứ nhất và “rabbits” vào chỗ trống thứ hai để thành câu: No, I don’t. I have three rabbits. (Không. Mình có ba con thỏ.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My pets
Do you have any dogs?
Do you have any dogs?
Yes, I do.
Yes, I do.
I have one dog.
Do you have any cats?
Do you have any cats?
No, I don’t.
No, I don’t.
I have one bird.
Dịch:
Bạn có nuôi chó nào không?
Bạn có nuôi chó nào không?
Có.
Có.
Mình có một con chó.
Bạn có nuôi mèo nào không?
Bạn có nuôi mèo nào không?
Không.
Không.
Mình có một con chim.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát tên con vật nào thì có thể làm động tác bắt chước con vật đó cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
