Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 2 giúp các em học cách hỏi và trả lời về tuổi bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?) và trả lời “I’m ___ years old.” (Mình ___ tuổi.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| how old | /haʊ əʊld/ | bao nhiêu tuổi | |
| years old | /jɪəz əʊld/ | tuổi | |
| seven | /ˈsevn/ | (n) | bảy |
| eight | /eɪt/ | (n) | tám |
| nine | /naɪn/ | (n) | chín |
| ten | /ten/ | (n) | mười |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về tuổi:
Câu hỏi: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Câu trả lời: I’m ___ years old. (Mình ___ tuổi.)
Ví dụ:
- How old are you? → I’m seven years old. (Bạn bao nhiêu tuổi? → Mình 7 tuổi.)
- How old are you? → I’m eight years old. (Bạn bao nhiêu tuổi? → Mình 8 tuổi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: What’s your name?
Mary: My name’s Mary.
Dịch:
Nam: Bạn tên gì?
Mary: Mình tên là Mary.
Ngữ cảnh b:
Nam: How old are you?
Mary: I’m eight years old.
Dịch:
Nam: Bạn bao nhiêu tuổi?
Mary: Mình 8 tuổi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình bánh sinh nhật, dùng mẫu câu “How old are you?” và “I’m ___ years old.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình bánh sinh nhật số 7)
A: How old are you?
B: I’m seven years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 7 tuổi.
b. (Hình bánh sinh nhật số 8)
A: How old are you?
B: I’m eight years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 8 tuổi.
c. (Hình bánh sinh nhật số 9)
A: How old are you?
B: I’m nine years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 9 tuổi.
d. (Hình bánh sinh nhật số 10)
A: How old are you?
B: I’m ten years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 10 tuổi.
Giải thích: Các em nhìn số trên bánh sinh nhật rồi điền vào chỗ trống. Số 7 = seven, số 8 = eight, số 9 = nine, số 10 = ten.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình tiệm bánh sinh nhật và thực hành hỏi đáp về tuổi:

Câu hỏi: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Câu trả lời: I’m ___ years old. (Mình ___ tuổi.)
Các em thay tuổi thật của mình vào chỗ trống rồi nói với bạn bên cạnh.
Ví dụ:
→ Em A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ Em B: I’m eight years old. (Mình 8 tuổi.)
Giải thích: Ở bài tập này, các em dùng tuổi thật của mình để thực hành. Hãy hỏi bạn bên cạnh “How old are you?” rồi lắng nghe bạn trả lời nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: How old are you?
B: I’m eight years old.
Bài 2:
A: How old are you?
B: I’m ten years old.
Bài 3:
A: How old are you?
B: I’m nine years old.
Bài 4:
A: How old are you?
B: I’m seven years old.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (bánh số 7) | 4 |
| b (bánh số 8) | 1 |
| c (bánh số 9) | 3 |
| d (bánh số 10) | 2 |
Giải thích:
Bài nghe số 1 nói “eight years old” (8 tuổi) → Hình bánh số 8 là hình b → Viết số 1 vào hình b.
Bài nghe số 2 nói “ten years old” (10 tuổi) → Hình bánh số 10 là hình d → Viết số 2 vào hình d.
Bài nghe số 3 nói “nine years old” (9 tuổi) → Hình bánh số 9 là hình c → Viết số 3 vào hình c.
Bài nghe số 4 nói “seven years old” (7 tuổi) → Hình bánh số 7 là hình a → Viết số 4 vào hình a.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | I’m ___ years old. | seven |
| 2 | I’m ___ old. | eight years |
| 3 | How old are ___? / I’m ___. | you / nine years old |
Giải thích:
Câu 1:
A: How old are you?
B: I’m seven years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 7 tuổi.
Nhìn hình thấy bánh sinh nhật có số 7 → điền seven.
Câu 2:
A: How old are you?
B: I’m eight years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 8 tuổi.
Nhìn hình thấy bánh sinh nhật có số 8 → điền eight years.
Câu 3:
A: How old are you?
B: I’m nine years old.
Dịch: A: Bạn bao nhiêu tuổi? — B: Mình 9 tuổi.
Nhìn hình thấy bánh sinh nhật có số 9. Chỗ trống đầu tiên là câu hỏi về tuổi → điền you. Chỗ trống thứ hai là câu trả lời → điền nine years old.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: How old are you?
How old are you?
I’m seven.
I’m seven years old.
How old are you?
I’m eight.
I’m eight years old.
Dịch:
Bạn bao nhiêu tuổi?
Mình bảy.
Mình bảy tuổi.
Bạn bao nhiêu tuổi?
Mình tám.
Mình tám tuổi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
