Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 6 giúp các em học thêm tên các phòng trong trường và cách rủ bạn đến một nơi nào đó trong trường bằng cấu trúc: “Let’s go to the ___.” (Chúng mình đến ___ đi.) và đồng ý bằng “OK, let’s go.” (Được, đi thôi.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | (n) | phòng tin học |
| art room | /ɑːt ruːm/ | (n) | phòng mĩ thuật |
| music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | (n) | phòng âm nhạc |
| gym | /dʒɪm/ | (n) | phòng thể chất |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách rủ bạn đến một nơi trong trường và đồng ý:
Câu rủ: Let’s go to the ___. (Chúng mình đến ___ đi.)
Câu đồng ý: OK, let’s go. (Được, đi thôi.)
Ví dụ:
- Mary: Let’s go to the art room. → Minh: OK, let’s go. (Mary: Chúng mình đến phòng mĩ thuật đi. → Minh: Được, đi thôi.)
- Ben: Let’s go to the music room. → Lucy: OK, let’s go. (Ben: Chúng mình đến phòng âm nhạc đi. → Lucy: Được, đi thôi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Let’s go to the art room.
Minh: OK, let’s go.
Dịch:
Mary: Chúng mình đến phòng mĩ thuật đi.
Minh: Được, đi thôi.
Ngữ cảnh b:
Ben: Let’s go to the music room.
Lucy: OK, let’s go.
Dịch:
Ben: Chúng mình đến phòng âm nhạc đi.
Lucy: Được, đi thôi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Let’s go to the ___.” để rủ bạn và trả lời “OK, let’s go.”:

a. (Hình phòng tin học – computer room)
A: Let’s go to the computer room.
B: OK, let’s go.
Dịch: Chúng mình đến phòng tin học đi. — Được, đi thôi.
b. (Hình phòng mĩ thuật – art room)
A: Let’s go to the art room.
B: OK, let’s go.
Dịch: Chúng mình đến phòng mĩ thuật đi. — Được, đi thôi.
c. (Hình phòng âm nhạc – music room)
A: Let’s go to the music room.
B: OK, let’s go.
Dịch: Chúng mình đến phòng âm nhạc đi. — Được, đi thôi.
d. (Hình phòng thể chất – gym)
A: Let’s go to the gym.
B: OK, let’s go.
Dịch: Chúng mình đến phòng thể chất đi. — Được, đi thôi.
Giải thích: Các em nhìn tên phòng bên dưới mỗi hình, điền vào chỗ trống trong câu “Let’s go to the ___.” rồi bạn kia trả lời “OK, let’s go.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình hành lang trường học có các phòng: Phòng mĩ thuật, Phòng tin học, Phòng thể chất, Phòng âm nhạc, rồi rủ bạn bên cạnh đến các phòng đó.

Câu rủ: Let’s go to the ___. (Chúng mình đến ___ đi.)
Câu đồng ý: OK, let’s go. (Được, đi thôi.)
Ví dụ:
→ A: Let’s go to the computer room. (Chúng mình đến phòng tin học đi.)
→ B: OK, let’s go. (Được, đi thôi.)
→ A: Let’s go to the gym. (Chúng mình đến phòng thể chất đi.)
→ B: OK, let’s go. (Được, đi thôi.)
Giải thích: Các em chỉ vào từng phòng trong hình rồi rủ bạn. Bạn kia đồng ý bằng câu “OK, let’s go.” Các em thay đổi tên phòng để luyện tập nhiều lần nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Let’s go to the gym.
B: OK, let’s go.
Dịch:
A: Chúng mình đến phòng thể chất đi.
B: Được, đi thôi.
Bài 2:
A: I like drawing.
B: Me too. Let’s go to the art room.
Dịch:
A: Mình thích vẽ.
B: Mình cũng vậy. Chúng mình đến phòng mĩ thuật đi.
Bài 3:
A: Is that the computer room?
B: Yes, it is.
A: Let’s go.
Dịch:
A: Đó có phải phòng tin học không?
B: Đúng rồi.
A: Đi thôi.
Bài 4:
A: Let’s go to the music room.
B: OK, let’s go.
Dịch:
A: Chúng mình đến phòng âm nhạc đi.
B: Được, đi thôi.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (phòng âm nhạc) | 4 |
| b (phòng mĩ thuật) | 2 |
| c (phòng thể chất) | 1 |
| d (phòng tin học) | 3 |
Giải thích:
Hình a là phòng âm nhạc (có nhạc cụ) → Đúng với bài nghe số 4 (Let’s go to the music room.).
Hình b là phòng mĩ thuật (có giá vẽ) → Đúng với bài nghe số 2 (Let’s go to the art room.).
Hình c là phòng thể chất (có người tập thể dục) → Đúng với bài nghe số 1 (Let’s go to the gym.).
Hình d là phòng tin học (có bàn phím máy tính) → Đúng với bài nghe số 3 (Is that the computer room?).
Task 5: Read and match
Đọc và nối.

Câu 1: Let’s go to the gym.
Dịch: Chúng mình đến phòng thể chất đi.
Câu 2: Let’s go to the computer room.
Dịch: Chúng mình đến phòng tin học đi.
Câu 3: A: Let’s go to the art room. — B: OK, let’s go. I like drawing.
Dịch: A: Chúng mình đến phòng mĩ thuật đi. — B: Được, đi thôi. Mình thích vẽ.
Câu 4: A: Let’s go to the music room. — B: OK, let’s go.
Dịch: A: Chúng mình đến phòng âm nhạc đi. — B: Được, đi thôi.
Đáp án:
| Câu | Nối với hình |
|---|---|
| 1 | d |
| 2 | a |
| 3 | b |
| 4 | c |
Giải thích:
1 → d: “Let’s go to the gym.” (phòng thể chất) → Nối với hình d vì hình d là phòng thể chất.
2 → a: “Let’s go to the computer room.” (phòng tin học) → Nối với hình a vì hình a là phòng tin học.
3 → b: “Let’s go to the art room.” (phòng mĩ thuật) → Nối với hình b vì hình b là phòng mĩ thuật (có giá vẽ).
4 → c: “Let’s go to the music room.” (phòng âm nhạc) → Nối với hình c vì hình c là phòng âm nhạc (có nhạc cụ).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guess the place (Đoán địa điểm)

Cách chơi:
Một bạn đưa ra gợi ý về một hoạt động rồi nói câu chưa hoàn chỉnh, ví dụ: “We like reading. Let’s go to …” (Chúng mình thích đọc sách. Chúng mình đến …). Các bạn khác phải đoán địa điểm đúng: “… the library.” (… thư viện.)
Một số gợi ý:
→ We like reading. Let’s go to … → the library. (Chúng mình thích đọc sách → thư viện.)
→ We like drawing. Let’s go to … → the art room. (Chúng mình thích vẽ → phòng mĩ thuật.)
→ We like singing. Let’s go to … → the music room. (Chúng mình thích hát → phòng âm nhạc.)
→ We like sports. Let’s go to … → the gym. (Chúng mình thích thể thao → phòng thể chất.)
→ We like computers. Let’s go to … → the computer room. (Chúng mình thích máy tính → phòng tin học.)
Đội nào đoán đúng nhiều hơn sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
