Fun time Tiếng Anh lớp 3 (trang 42, 43) | Ôn tập vui

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài Fun time giúp các em ôn tập từ vựng đã học từ Unit 1 đến Unit 5 qua các trò chơi vui nhộn: tìm từ trong ô chữ, đố vui và nối bộ phận cơ thể với các giác quan.

Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Find, circle and match

Tìm, khoanh tròn và nối.

Các em tìm các từ ẩn trong bảng ô chữ, khoanh tròn lại rồi nối với hình phù hợp.

Bảng ô chữ:

Lop 3 Fun time

Đáp án — 5 từ cần tìm:

1. ear (tai) — Hàng 1, ngang: e – a – r → Nối với hình tai.

2. drawing (vẽ) — Hàng 3, ngang: d – r – a – w – i – n – g → Nối với hình bạn trai đang vẽ.

3. nine (số chín) — Cột 2, dọc từ hàng 5 xuống hàng 8: n – i – n – e → Nối với hình bánh sinh nhật số 9.

4. hand (bàn tay) — Cột 4, dọc từ hàng 5 xuống hàng 8: h – a – n – d → Nối với hình bàn tay.

5. cooking (nấu ăn) — Cột 9, dọc từ hàng 3 xuống hàng 9: c – o – o – k – i – n – g → Nối với hình bạn gái đang nấu ăn.

Giải thích cách tìm:

Từ “ear” đã được khoanh sẵn làm mẫu ở hàng 1. Các em tìm thêm 4 từ còn lại bằng cách nhìn theo hàng ngang (từ trái sang phải) hoặc cột dọc (từ trên xuống dưới). Sau khi tìm được từ, khoanh tròn lại rồi kẻ đường nối với hình tương ứng nhé!

Task 2: Quiz time

Đố vui.

Cách chơi:

Chia lớp thành hai đội: Đội 1 và Đội 2. Mỗi đội có một hộp (Box 1 và Box 2) để đựng thẻ từ.

Người dẫn chương trình đọc một đoạn hội thoại, ví dụ:

→ A: What’s this? (Đây là cái gì?)

→ B: It’s an ear. (Đó là tai.)

Đại diện mỗi đội phải nhanh chóng tìm đúng thẻ từ “ear” và bỏ vào hộp của đội mình. Bạn nào nhanh hơn sẽ ghi được một điểm cho đội. Đội nào nhiều điểm hơn sẽ thắng!

Task 3: Look and match

Nhìn và nối.

Nối bộ phận cơ thể ở hàng trên với giác quan (chức năng) ở hàng dưới.

Lop 3 Fun time

Hàng trên — Bộ phận cơ thể:

1. eye — Dịch: mắt

2. ear — Dịch: tai

3. nose — Dịch: mũi

4. hand — Dịch: bàn tay

5. tongue — Dịch: lưỡi

Hàng dưới — Giác quan:

a. taste — Dịch: nếm

b. smell — Dịch: ngửi

c. see — Dịch: nhìn

d. hear — Dịch: nghe

e. touch — Dịch: chạm, sờ

Đáp án:

Bộ phận cơ thể Nối với Giác quan
1. eye (mắt) c see (nhìn)
2. ear (tai) d hear (nghe)
3. nose (mũi) b smell (ngửi)
4. hand (bàn tay) e touch (chạm)
5. tongue (lưỡi) a taste (nếm)

Giải thích:

1 → c: Chúng ta dùng mắt (eye) để nhìn (see).

2 → d: Chúng ta dùng tai (ear) để nghe (hear).

3 → b: Chúng ta dùng mũi (nose) để ngửi (smell).

4 → e: Chúng ta dùng bàn tay (hand) để chạm, sờ (touch).

5 → a: Chúng ta dùng lưỡi (tongue) để nếm (taste).

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh