Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 9 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Colours” (Màu sắc). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về màu sắc của các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mary và Minh về màu sắc của cục tẩy. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What colour is it?” (Nó màu gì?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Nó màu ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| blue | /bluː/ | (adj) | màu xanh dương |
| brown | /braʊn/ | (adj) | màu nâu |
| red | /red/ | (adj) | màu đỏ |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | (adj) | màu vàng |
| colour | /ˈkʌlə(r)/ | (n) | màu sắc |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về màu sắc:
Câu hỏi: What colour is it? (Nó màu gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Nó màu ___.)
Ví dụ:
- What colour is it? → It’s blue. (Nó màu gì? → Nó màu xanh dương.)
- What colour is it? → It’s red. (Nó màu gì? → Nó màu đỏ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Do you have an eraser?
Minh: Yes, I do.
Dịch:
Mary: Bạn có cục tẩy không?
Minh: Có.
Ngữ cảnh b:
Mary: What colour is it?
Minh: It’s blue.
Dịch:
Mary: Nó màu gì?
Minh: Nó màu xanh dương.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What colour is it?” và trả lời “It’s ___.”:

a. (Hình cục tẩy màu xanh dương)
A: What colour is it?
B: It’s blue.
Dịch: Nó màu gì? → Nó màu xanh dương.
b. (Hình cây thước màu nâu)
A: What colour is it?
B: It’s brown.
Dịch: Nó màu gì? → Nó màu nâu.
c. (Hình cây bút mực màu đỏ)
A: What colour is it?
B: It’s red.
Dịch: Nó màu gì? → Nó màu đỏ.
d. (Hình cây bút chì màu vàng)
A: What colour is it?
B: It’s yellow.
Dịch: Nó màu gì? → Nó màu vàng.
Giải thích: Các em nhìn màu sắc của đồ vật trong mỗi hình rồi trả lời. Hình a là cục tẩy xanh dương → blue. Hình b là thước nâu → brown. Hình c là bút mực đỏ → red. Hình d là bút chì vàng → yellow.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bàn học có các đồ dùng học tập và thực hành hỏi đáp về màu sắc theo mẫu:

Câu hỏi: What colour is it? (Nó màu gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
(Chỉ vào cây bút mực màu xanh dương trên bàn)
→ What colour is it? — It’s blue. (Nó màu gì? — Nó màu xanh dương.)
(Chỉ vào cây bút chì màu đỏ trên bàn)
→ What colour is it? — It’s red. (Nó màu gì? — Nó màu đỏ.)
(Chỉ vào cây thước màu vàng trên bàn)
→ What colour is it? — It’s yellow. (Nó màu gì? — Nó màu vàng.)
(Chỉ vào cục tẩy màu nâu trên bàn)
→ What colour is it? — It’s brown. (Nó màu gì? — Nó màu nâu.)
Giải thích: Các em nhìn đồ vật trên bàn, chỉ vào từng món rồi hỏi và trả lời với bạn bên cạnh. Các em cũng có thể chỉ vào đồ dùng học tập thật của mình để thực hành nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What colour is it?
B: My eraser? It’s yellow.
Dịch:
A: Nó màu gì?
B: Cục tẩy của mình á? Nó màu vàng.
Bài 2:
A: Is that your ruler?
B: No, it isn’t.
A: What colour is it?
B: It’s brown.
Dịch:
A: Đó có phải thước của bạn không?
B: Không phải.
A: Nó màu gì?
B: Nó màu nâu.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “My eraser? It’s yellow.” (Cục tẩy màu vàng.) → Nhìn hình 1a là cục tẩy màu đỏ, hình 1b là cục tẩy màu vàng → Đánh dấu b vì cục tẩy màu vàng đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “It’s brown.” (Nó màu nâu.) → Nhìn hình 2a là thước màu nâu, hình 2b là thước màu xanh dương → Đánh dấu a vì thước màu nâu đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình cây bút chì màu vàng)
A: What colour is it?
B: It’s yellow.
Dịch: A: Nó màu gì? — B: Nó màu vàng.
Câu 2: (Hình cái cặp sách màu đỏ)
A: What colour is it?
B: It’s red.
Dịch: A: Nó màu gì? — B: Nó màu đỏ.
Câu 3: (Hình cái ba lô màu nâu)
A: What colour is it?
B: It’s brown.
Dịch: A: Nó màu gì? — B: Nó màu nâu.
Câu 4: (Hình cây bút mực màu xanh dương)
A: What colour is it?
B: It’s blue.
Dịch: A: Nó màu gì? — B: Nó màu xanh dương.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It’s ___. | yellow |
| 2 | B: ___. | It’s red |
| 3 | A: ___ colour is it? / B: It’s ___. | What / brown |
| 4 | A: ___ is it? / B: It’s ___. | What colour / blue |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy bút chì màu vàng → Điền yellow.
Câu 2: Nhìn hình thấy cặp sách màu đỏ → Điền It’s red để thành câu trả lời đầy đủ.
Câu 3: Chỗ trống đầu tiên cần điền từ để hỏi tạo thành câu hỏi “___ colour is it?” → Điền What. Nhìn hình thấy ba lô màu nâu → Điền brown.
Câu 4: Chỗ trống đầu tiên cần điền để tạo thành câu hỏi “___ is it?” → Điền What colour. Nhìn hình thấy bút mực màu xanh dương → Điền blue.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Do the puzzle. Then ask and answer. (Giải ô chữ. Sau đó hỏi và trả lời.)
Các em nhìn hình gợi ý màu sắc và điền từ vào ô chữ:
Đáp án:
| Số | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | red | màu đỏ |
| 2 | blue | màu xanh dương |
| 3 | yellow | màu vàng |
| 4 | brown | màu nâu |
Hàng ngang ở dưới cùng ghép lại thành từ: colours (màu sắc).
Cách chơi: Sau khi giải xong ô chữ, các em hỏi và trả lời với bạn bên cạnh. Một bạn chỉ vào hình và hỏi: “What colour is it?” (Nó màu gì?) Bạn kia trả lời: “It’s ___.” (Nó màu ___.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
