Unit 18 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 56, 57) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 18 giúp các em luyện phát âm chữ cái n và nhóm chữ cái ng trong hai từ listen (nghe) và singing (đang hát), ôn tập các mẫu câu đã học về hành động đang làm. Cuối bài, các em sẽ thực hiện một dự án (project) giới thiệu ảnh của mình và nói về hành động đang làm trong ảnh.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu Câu mẫu
n /n/ listen We listen to music at break time.
ng /ŋ/ singing I’m singing my favourite song.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.

nlistenWe listen to music at break time.

ngsingingI’m singing my favourite song.

Dịch:

We listen to music at break time. → Chúng mình nghe nhạc vào giờ ra chơi.

I’m singing my favourite song. → Mình đang hát bài hát yêu thích.

Giải thích: Chữ n phát âm là /n/ như trong từ listen (nghe). Nhóm chữ ng phát âm là /ŋ/ như trong từ singing (đang hát). Các em nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. I listen to music at break time.
  2. I’m singing a song.

Dịch:

  1. Mình nghe nhạc vào giờ ra chơi.
  2. Mình đang hát một bài hát.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a. listen to music
2 a. singing

Giải thích:

Câu 1: I ___ at break time. → Nghe thấy “I listen to music at break time.” → Khoanh a. listen to music (không phải “b. sing a song”).

Câu 2: I’m ___ a song. → Nghe thấy “I’m singing a song.” → Khoanh a. singing (không phải “b. listening to”).

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Listen, everyone!

Stand up!

Count to ten,

and sing with me.

No! No! No!

I’m reading a book.

No! No! No!

I’m drawing a train.

Dịch:

Nghe nào, mọi người!

Đứng dậy!

Đếm đến mười,

và hát cùng mình nào.

Không! Không! Không!

Mình đang đọc sách.

Không! Không! Không!

Mình đang vẽ tàu hỏa.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé! Khi đọc “No! No! No!” thì lắc đầu, khi đọc “I’m reading a book” thì giả vờ đọc sách, khi đọc “I’m drawing a train” thì giả vờ vẽ tranh.

Task 4: Read and match

Đọc và nối.

Lop 3 Unit 18 Lesson 3

Bài đọc:

1. My name’s Linh. I’m in the library. I’m reading a book.

Dịch: Mình tên là Linh. Mình đang ở trong thư viện. Mình đang đọc sách.

2. My name’s Minh. I’m in the music room. I’m listening to music.

Dịch: Mình tên là Minh. Mình đang ở trong phòng nhạc. Mình đang nghe nhạc.

3. My name’s Lucy. I’m in the art room. I’m drawing a goldfish.

Dịch: Mình tên là Lucy. Mình đang ở trong phòng mỹ thuật. Mình đang vẽ con cá vàng.

Đáp án:

Bài đọc Nối với Hình
1 b (hình quyển sách — reading)
2 a (hình tai nghe — listening to music)
3 c (hình giá vẽ — drawing)

Giải thích:

1 → b: Linh đang đọc sách (reading a book) trong thư viện → Nối với hình b (hình quyển sách).

2 → a: Minh đang nghe nhạc (listening to music) trong phòng nhạc → Nối với hình a (hình tai nghe).

3 → c: Lucy đang vẽ (drawing) trong phòng mỹ thuật → Nối với hình c (hình giá vẽ).

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em nhìn vào hình bạn trai đang vẽ tranh trong phòng mỹ thuật rồi hoàn thành đoạn văn.

Lop 3 Unit 18 Lesson 3

Câu mẫu cần hoàn thành:

My name is ___. I’m in the ___. I’m ___. I like ___. What about you?

Ví dụ đáp án:

My name is Lan. I’m in the art room. I’m drawing. I like drawing. What about you?

Dịch:

Mình tên là Lan. Mình đang ở trong phòng mỹ thuật. Mình đang vẽ. Mình thích vẽ. Còn bạn thì sao?

Giải thích: Ở bài tập này, các em viết về bản thân mình. Các em điền tên thật của mình, nơi mình đang ở, hành động mình đang làm và hoạt động mình thích. Không có đáp án cố định — mỗi bạn sẽ viết khác nhau. Các em có thể dùng các từ đã học như: reading, writing, singing, dancing, drawing, listening to music, watching TV, playing basketball.

Task 6: Project

Dự án.

Our activities (Các hoạt động của chúng mình)

Lop 3 Unit 18 Lesson 3

Cách thực hiện:

Các em chuẩn bị hai tấm ảnh của mình đang làm một hoạt động nào đó (ví dụ: đang vẽ, đang hát, đang đọc sách…). Sau đó cầm ảnh lên và giới thiệu với các bạn trong lớp.

Ví dụ:

→ (Cầm ảnh thứ nhất) “In this photo, I’m drawing a picture.” (Trong ảnh này, mình đang vẽ tranh.)

→ (Cầm ảnh thứ hai) “And in this photo, I’m singing.” (Và trong ảnh này, mình đang hát.)

Giải thích: Các em chuẩn bị ảnh ở nhà rồi mang đến lớp. Khi trình bày, các em cầm ảnh cho các bạn xem và nói “In this photo, I’m ___.” để giới thiệu mình đang làm gì trong ảnh. Nhớ dùng các hành động đã học nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh