Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 5 Tiếng Anh lớp 3 có tên “My hobbies” (Sở thích của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về sở thích bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa các bạn nhỏ về sở thích của mình. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What’s your hobby?” (Sở thích của bạn là gì?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Đó là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| hobby | /ˈhɒbi/ | (n) | sở thích |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | (n) | ca hát |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | (n) | vẽ |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | (n) | nhảy múa |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | (n) | bơi lội |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về sở thích:
Câu hỏi: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Đó là ___.)
Ví dụ:
- What’s your hobby? → It’s singing. (Sở thích của bạn là gì? → Đó là ca hát.)
- What’s your hobby? → It’s drawing. (Sở thích của bạn là gì? → Đó là vẽ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: What’s your hobby?
Linh: It’s singing.
Dịch:
Bill: Sở thích của bạn là gì?
Linh: Đó là ca hát.
Ngữ cảnh b:
Lucy: What’s your hobby, Ben?
Ben: Dancing.
Dịch:
Lucy: Sở thích của bạn là gì, Ben?
Ben: Nhảy múa.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s your hobby?” và trả lời “It’s ___.”:

a. What’s your hobby? → It’s singing.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Đó là ca hát.
b. What’s your hobby? → It’s drawing.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Đó là vẽ.
c. What’s your hobby? → It’s dancing.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Đó là nhảy múa.
d. What’s your hobby? → It’s swimming.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Đó là bơi lội.
Giải thích: Các em nhìn hình rồi nói tên sở thích trong hình. Hình a là bạn gái đang hát → singing. Hình b là bạn trai đang vẽ → drawing. Hình c là bạn gái đang nhảy múa → dancing. Hình d là bạn trai đang bơi → swimming.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bãi biển, hỏi và trả lời với bạn bên cạnh về sở thích theo mẫu:

Câu hỏi: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Đó là ___.)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What’s your hobby? — It’s drawing. (Sở thích của bạn là gì? — Đó là vẽ.)
→ What’s your hobby? — It’s swimming. (Sở thích của bạn là gì? — Đó là bơi lội.)
Giải thích: Trong hình có bạn nhỏ đang vẽ tranh bên bờ biển và có người đang bơi dưới biển. Các em nhìn hình rồi hỏi đáp với bạn. Các em cũng có thể nói về sở thích thật của mình nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s your hobby?
B: Dancing.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Nhảy múa.
Bài 2:
A: What’s your hobby?
B: It’s drawing.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Đó là vẽ.
Bài 3:
A: What’s your hobby?
B: Swimming.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Bơi lội.
Bài 4:
A: What’s your hobby?
B: It’s singing.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Đó là ca hát.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 4 |
| b | 3 |
| c | 2 |
| d | 1 |
Giải thích:
Hình a là bạn gái đang hát → Đúng với bài nghe số 4 (It’s singing.)
Hình b là bạn trai đang bơi → Đúng với bài nghe số 3 (Swimming.)
Hình c là bạn trai đang vẽ → Đúng với bài nghe số 2 (It’s drawing.)
Hình d là bạn gái đang nhảy múa → Đúng với bài nghe số 1 (Dancing.)
Task 5: Read and match
Đọc và nối.

Câu hỏi chung: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Câu 1: It’s dancing. — Dịch: Đó là nhảy múa.
Câu 2: It’s drawing. — Dịch: Đó là vẽ.
Câu 3: It’s swimming. — Dịch: Đó là bơi lội.
Câu 4: It’s singing. — Dịch: Đó là ca hát.
Hình a: Bạn trai đang bơi.
Hình b: Bạn gái đang hát.
Hình c: Bạn gái đang nhảy múa.
Hình d: Bạn trai đang vẽ.
Đáp án:
| Câu | Nối với |
|---|---|
| 1. It’s dancing. | c |
| 2. It’s drawing. | d |
| 3. It’s swimming. | a |
| 4. It’s singing. | b |
Giải thích:
1 → c: “It’s dancing.” (Đó là nhảy múa.) → Nối với hình c vì hình c là bạn gái đang nhảy múa.
2 → d: “It’s drawing.” (Đó là vẽ.) → Nối với hình d vì hình d là bạn trai đang vẽ.
3 → a: “It’s swimming.” (Đó là bơi lội.) → Nối với hình a vì hình a là bạn trai đang bơi.
4 → b: “It’s singing.” (Đó là ca hát.) → Nối với hình b vì hình b là bạn gái đang hát.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Find the hobby (Tìm sở thích)

Cách chơi:
Bốn bạn đứng trước lớp, mỗi bạn cầm một thẻ hình có hình sở thích khác nhau (swimming, drawing, dancing, singing). Cô giáo (hoặc một bạn) hô tên một sở thích, ví dụ: “Swimming!” Bạn nào cầm thẻ hình bơi lội thì bước lên và giơ thẻ cho cả lớp xem. Bạn nào giơ sai thẻ hoặc giơ chậm thì bị loại ra khỏi trò chơi.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
