Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 13 Tiếng Anh lớp 3 có tên “My house” (Ngôi nhà của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách nói về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mai và Linh khi Linh đến thăm nhà Mai. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời về vị trí các phòng bằng cấu trúc: “Where’s the ___?” (___ ở đâu?) và trả lời bằng “It’s here./It’s there.” (Nó ở đây./Nó ở đằng kia.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | (n) | phòng khách |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | (n) | phòng ngủ |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | (n) | phòng bếp |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | (n) | phòng tắm |
| here | /hɪə(r)/ | (adv) | ở đây (gần) |
| there | /ðeə(r)/ | (adv) | ở đằng kia (xa) |
| house | /haʊs/ | (n) | ngôi nhà |
Lưu ý: “Here” nghĩa là ở đây (chỉ nơi gần mình). “There” nghĩa là ở đằng kia (chỉ nơi xa mình).
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vị trí các phòng trong nhà:
Câu hỏi: Where’s the ? ( ở đâu?)
Câu trả lời: It’s here. (Nó ở đây.) / It’s there. (Nó ở đằng kia.)
Ví dụ:
- Where’s the bedroom? → It’s here. (Phòng ngủ ở đâu? → Nó ở đây.)
- Where’s the kitchen? → It’s there. (Phòng bếp ở đâu? → Nó ở đằng kia.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: Come in, please!
Linh: Wow, I like your house!
Dịch:
Mai: Mời bạn vào nhà!
Linh: Ồ, mình thích ngôi nhà của bạn!
Ngữ cảnh b:
Linh: Where’s your bedroom?
Mai: It’s here.
Dịch:
Linh: Phòng ngủ của bạn ở đâu?
Mai: Nó ở đây.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Where’s the ___?” và trả lời “It’s here./It’s there.”:

a. (Hình phòng khách – bàn tay chỉ gần)
A: Where’s the living room?
B: It’s here.
Dịch: Phòng khách ở đâu? — Nó ở đây.
b. (Hình phòng ngủ – bàn tay chỉ gần)
A: Where’s the bedroom?
B: It’s here.
Dịch: Phòng ngủ ở đâu? — Nó ở đây.
c. (Hình phòng bếp – bàn tay chỉ xa)
A: Where’s the kitchen?
B: It’s there.
Dịch: Phòng bếp ở đâu? — Nó ở đằng kia.
d. (Hình phòng tắm – bàn tay chỉ xa)
A: Where’s the bathroom?
B: It’s there.
Dịch: Phòng tắm ở đâu? — Nó ở đằng kia.
Giải thích: Các em nhìn bàn tay trong hình. Nếu bàn tay chỉ gần thì trả lời “It’s here.” (Nó ở đây). Nếu bàn tay chỉ xa thì trả lời “It’s there.” (Nó ở đằng kia).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình ngôi nhà có nhiều phòng, rồi hỏi đáp với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu hỏi: Where’s ? ( ở đâu?)
Câu trả lời: It’s ___. (Nó ở ___.)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ Where’s the living room? — It’s here.
Dịch: Phòng khách ở đâu? — Nó ở đây.
→ Where’s the kitchen? — It’s there.
Dịch: Phòng bếp ở đâu? — Nó ở đằng kia.
→ Where’s the bedroom? — It’s there.
Dịch: Phòng ngủ ở đâu? — Nó ở đằng kia.
→ Where’s the bathroom? — It’s there.
Dịch: Phòng tắm ở đâu? — Nó ở đằng kia.
Giải thích: Các em nhìn hình ngôi nhà, thấy phòng nào ở gần thì nói “here”, phòng nào ở xa thì nói “there”. Trong hình, phòng khách ở tầng dưới gần chỗ đứng nên dùng “here”, các phòng còn lại ở xa hơn nên dùng “there”.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Linh: Where’s the living room?
Mai: It’s here.
Dịch:
Linh: Phòng khách ở đâu?
Mai: Nó ở đây.
Bài 2:
Linh: Where’s the bedroom?
Mai: It’s there.
Dịch:
Linh: Phòng ngủ ở đâu?
Mai: Nó ở đằng kia.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Mai nói “It’s here.” (Nó ở đây.) → Nghĩa là phòng khách ở gần. Nhìn hình 1a là bàn tay chỉ gần, hình 1b là bàn tay chỉ xa → Khoanh a vì bàn tay chỉ gần đúng với “here”.
Câu 2: Mai nói “It’s there.” (Nó ở đằng kia.) → Nghĩa là phòng ngủ ở xa. Nhìn hình 2a là bàn tay chỉ gần, hình 2b là bàn tay chỉ xa → Khoanh b vì bàn tay chỉ xa đúng với “there”.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Where’s the ___? — It’s here. | living room |
| 2 | Where’s the ___? — It’s there. | kitchen |
| 3 | Where’s the ___? — It’s ___. | bathroom / there |
| 4 | Where’s the ___? — It’s ___. | bedroom / here |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where’s the living room? — B: It’s here.
Dịch: Phòng khách ở đâu? — Nó ở đây.
Nhìn hình thấy phòng khách có ghế sofa, bàn tay chỉ gần → Điền “living room”, câu trả lời là “It’s here.”
Câu 2:
A: Where’s the kitchen? — B: It’s there.
Dịch: Phòng bếp ở đâu? — Nó ở đằng kia.
Nhìn hình thấy phòng bếp có tủ bếp, bàn tay chỉ xa → Điền “kitchen”, câu trả lời là “It’s there.”
Câu 3:
A: Where’s the bathroom? — B: It’s there.
Dịch: Phòng tắm ở đâu? — Nó ở đằng kia.
Nhìn hình thấy phòng tắm, bàn tay chỉ xa → Điền “bathroom” và “there”.
Câu 4:
A: Where’s the bedroom? — B: It’s here.
Dịch: Phòng ngủ ở đâu? — Nó ở đây.
Nhìn hình thấy phòng ngủ có giường, bàn tay chỉ gần → Điền “bedroom” và “here”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Where is it?
This is the living room.
Where’s the dining room?
Where is it?
It’s here. It’s here.
That is the kitchen.
Where’s the bathroom?
Where is it?
It’s there. It’s there.
Dịch:
Đây là phòng khách.
Phòng ăn ở đâu?
Nó ở đâu?
Nó ở đây. Nó ở đây.
Đó là phòng bếp.
Phòng tắm ở đâu?
Nó ở đâu?
Nó ở đằng kia. Nó ở đằng kia.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát “here” thì chỉ tay vào chỗ gần mình, khi hát “there” thì chỉ tay ra xa nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
