Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 15 Tiếng Anh lớp 3 có tên “At the dining table” (Ở bàn ăn). Đây là chủ đề giúp các em học cách mời ai đó ăn uống và nhận lời hoặc từ chối bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại trong bữa cơm gia đình. Qua bài học này, các em sẽ học cách mời bằng cấu trúc: “Would you like some ___?” (Bạn có muốn dùng một ít ___ không?) và trả lời bằng “Yes, please.” (Có, làm ơn.) hoặc “No, thanks.” (Không, cảm ơn.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | (n) | cơm, gạo |
| beans | /biːnz/ | (n) | đậu |
| fish | /fɪʃ/ | (n) | cá |
| meat | /miːt/ | (n) | thịt |
| juice | /dʒuːs/ | (n) | nước ép |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách mời ai đó ăn uống và cách trả lời:
Câu mời: Would you like some ___? (Bạn có muốn dùng một ít ___ không?)
Đồng ý (muốn): Yes, please. (Có, làm ơn.)
Từ chối (không muốn): No, thanks. (Không, cảm ơn.)
Ví dụ:
- Would you like some rice? → Yes, please. (Bạn có muốn dùng một ít cơm không? → Có, làm ơn.)
- Would you like some juice? → No, thanks. (Bạn có muốn dùng một ít nước ép không? → Không, cảm ơn.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mother: Would you like some rice?
Nam: Yes, please.
Dịch:
Mẹ: Con có muốn ăn cơm không?
Nam: Có ạ.
Ngữ cảnh b:
Father: Would you like some juice?
Nam: No, thanks.
Dịch:
Bố: Con có muốn uống nước ép không?
Nam: Không, cảm ơn bố.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Would you like some ___?” để mời, rồi trả lời “Yes, please.” hoặc “No, thanks.” theo gợi ý bên dưới mỗi hình:

a. (Hình đĩa đậu — beans / yes)
A: Would you like some beans?
B: Yes, please.
Dịch: A: Bạn có muốn ăn đậu không? — B: Có, làm ơn.
b. (Hình đĩa cá — fish / no)
A: Would you like some fish?
B: No, thanks.
Dịch: A: Bạn có muốn ăn cá không? — B: Không, cảm ơn.
c. (Hình đĩa thịt — meat / yes)
A: Would you like some meat?
B: Yes, please.
Dịch: A: Bạn có muốn ăn thịt không? — B: Có, làm ơn.
d. (Hình chai nước ép — juice / no)
A: Would you like some juice?
B: No, thanks.
Dịch: A: Bạn có muốn uống nước ép không? — B: Không, cảm ơn.
Giải thích: Các em nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, please.” (đồng ý). Nếu ghi “no” thì trả lời “No, thanks.” (từ chối).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình gia đình đang ngồi ăn cơm. Trên bàn có cơm, cá, đậu và nước ép. Các em thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu mời: Would you like some ___?
Trả lời: Yes, please. / No, thanks.
Ví dụ:
→ A: Would you like some rice? — B: Yes, please. (Bạn có muốn ăn cơm không? — Có, làm ơn.)
→ A: Would you like some fish? — B: No, thanks. (Bạn có muốn ăn cá không? — Không, cảm ơn.)
→ A: Would you like some beans? — B: Yes, please. (Bạn có muốn ăn đậu không? — Có, làm ơn.)
→ A: Would you like some juice? — B: No, thanks. (Bạn có muốn uống nước ép không? — Không, cảm ơn.)
Giải thích: Các em nhìn các món ăn trên bàn rồi thay vào chỗ trống. Trả lời tùy theo ý thích của em: nếu muốn thì nói “Yes, please.”, nếu không muốn thì nói “No, thanks.”
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Would you like some fish?
B: Yes, please.
Dịch:
A: Bạn có muốn ăn cá không?
B: Có, làm ơn.
Bài 2:
A: Would you like some juice?
B: Yes, please.
Dịch:
A: Bạn có muốn uống nước ép không?
B: Có, làm ơn.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Would you like some fish?” → Nhìn hình 1a là bát cơm (rice), hình 1b là đĩa cá (fish) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “Would you like some juice?” → Nhìn hình 2a là đĩa thịt (meat), hình 2b là ly nước ép (juice) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình bát cơm)
Would you like some ___?
Câu 2: (Hình đĩa đậu)
Would you like some ___?
Câu 3: (Hình đĩa cá)
A: Would you like some ___?
B: Yes, ___.
Câu 4: (Hình ly nước ép)
A: Would you like some ___?
B: ___, thanks.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Would you like some ___? | rice |
| 2 | Would you like some ___? | beans |
| 3 | Would you like some ___? / Yes, ___. | fish / please |
| 4 | Would you like some ___? / ___, thanks. | juice / No |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy bát cơm → Điền rice để thành câu: “Would you like some rice?” (Bạn có muốn ăn cơm không?)
Câu 2: Nhìn hình thấy đĩa đậu → Điền beans để thành câu: “Would you like some beans?” (Bạn có muốn ăn đậu không?)
Câu 3: Nhìn hình thấy đĩa cá → Điền fish để thành câu: “Would you like some fish?” Câu trả lời là “Yes, ___.” → Điền please để thành câu: “Yes, please.” (Có, làm ơn.)
Câu 4: Nhìn hình thấy ly nước ép → Điền juice để thành câu: “Would you like some juice?” Câu trả lời là “___, thanks.” → Điền No để thành câu: “No, thanks.” (Không, cảm ơn.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Would you like some …?
Would you like some rice?
No, thanks.
No, thanks.
Would you like some juice?
Yes, please.
Yes, please.
Dịch:
Bạn có muốn ăn cơm không?
Không, cảm ơn.
Không, cảm ơn.
Bạn có muốn uống nước ép không?
Có, làm ơn.
Có, làm ơn.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát “No, thanks.” thì lắc đầu, khi hát “Yes, please.” thì gật đầu cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
