Unit 15 Tiếng Anh 3 Lesson 1 (trang 30, 31) | Giải bài tập

Unit 15 Tiếng Anh lớp 3 có tên “At the dining table” (Ở bàn ăn). Đây là chủ đề giúp các em học cách mời ai đó ăn uốngnhận lời hoặc từ chối bằng tiếng Anh.

Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại trong bữa cơm gia đình. Qua bài học này, các em sẽ học cách mời bằng cấu trúc: “Would you like some ___?” (Bạn có muốn dùng một ít ___ không?) và trả lời bằng “Yes, please.” (Có, làm ơn.) hoặc “No, thanks.” (Không, cảm ơn.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
rice /raɪs/ (n) cơm, gạo
beans /biːnz/ (n) đậu
fish /fɪʃ/ (n)
meat /miːt/ (n) thịt
juice /dʒuːs/ (n) nước ép

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách mời ai đó ăn uống và cách trả lời:

Câu mời: Would you like some ___? (Bạn có muốn dùng một ít ___ không?)

Đồng ý (muốn): Yes, please. (Có, làm ơn.)

Từ chối (không muốn): No, thanks. (Không, cảm ơn.)

Ví dụ:

  • Would you like some rice? → Yes, please. (Bạn có muốn dùng một ít cơm không? → Có, làm ơn.)
  • Would you like some juice? → No, thanks. (Bạn có muốn dùng một ít nước ép không? → Không, cảm ơn.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 3 Unit 15 Lesson 1

Ngữ cảnh a:

Mother: Would you like some rice?

Nam: Yes, please.

Dịch:

Mẹ: Con có muốn ăn cơm không?

Nam: Có ạ.

Ngữ cảnh b:

Father: Would you like some juice?

Nam: No, thanks.

Dịch:

Bố: Con có muốn uống nước ép không?

Nam: Không, cảm ơn bố.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Would you like some ___?” để mời, rồi trả lời “Yes, please.” hoặc “No, thanks.” theo gợi ý bên dưới mỗi hình:

Lop 3 Unit 15 Lesson 1

a. (Hình đĩa đậu — beans / yes)

A: Would you like some beans?

B: Yes, please.

Dịch: A: Bạn có muốn ăn đậu không? — B: Có, làm ơn.

b. (Hình đĩa cá — fish / no)

A: Would you like some fish?

B: No, thanks.

Dịch: A: Bạn có muốn ăn cá không? — B: Không, cảm ơn.

c. (Hình đĩa thịt — meat / yes)

A: Would you like some meat?

B: Yes, please.

Dịch: A: Bạn có muốn ăn thịt không? — B: Có, làm ơn.

d. (Hình chai nước ép — juice / no)

A: Would you like some juice?

B: No, thanks.

Dịch: A: Bạn có muốn uống nước ép không? — B: Không, cảm ơn.

Giải thích: Các em nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, please.” (đồng ý). Nếu ghi “no” thì trả lời “No, thanks.” (từ chối).

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình gia đình đang ngồi ăn cơm. Trên bàn có cơm, cá, đậu và nước ép. Các em thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Lop 3 Unit 15 Lesson 1

Câu mời: Would you like some ___?

Trả lời: Yes, please. / No, thanks.

Ví dụ:

→ A: Would you like some rice? — B: Yes, please. (Bạn có muốn ăn cơm không? — Có, làm ơn.)

→ A: Would you like some fish? — B: No, thanks. (Bạn có muốn ăn cá không? — Không, cảm ơn.)

→ A: Would you like some beans? — B: Yes, please. (Bạn có muốn ăn đậu không? — Có, làm ơn.)

→ A: Would you like some juice? — B: No, thanks. (Bạn có muốn uống nước ép không? — Không, cảm ơn.)

Giải thích: Các em nhìn các món ăn trên bàn rồi thay vào chỗ trống. Trả lời tùy theo ý thích của em: nếu muốn thì nói “Yes, please.”, nếu không muốn thì nói “No, thanks.”

Task 4: Listen and tick

Nghe và đánh dấu.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: Would you like some fish?

B: Yes, please.

Dịch:

A: Bạn có muốn ăn cá không?

B: Có, làm ơn.

Bài 2:

A: Would you like some juice?

B: Yes, please.

Dịch:

A: Bạn có muốn uống nước ép không?

B: Có, làm ơn.

Lop 3 Unit 15 Lesson 1

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “Would you like some fish?” → Nhìn hình 1a là bát cơm (rice), hình 1b là đĩa cá (fish) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “Would you like some juice?” → Nhìn hình 2a là đĩa thịt (meat), hình 2b là ly nước ép (juice) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look, complete and read

Nhìn, hoàn thành và đọc.

Lop 3 Unit 15 Lesson 1

Câu 1: (Hình bát cơm)

Would you like some ___?

Câu 2: (Hình đĩa đậu)

Would you like some ___?

Câu 3: (Hình đĩa cá)

A: Would you like some ___?

B: Yes, ___.

Câu 4: (Hình ly nước ép)

A: Would you like some ___?

B: ___, thanks.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 Would you like some ___? rice
2 Would you like some ___? beans
3 Would you like some ___? / Yes, ___. fish / please
4 Would you like some ___? / ___, thanks. juice / No

Giải thích:

Câu 1: Nhìn hình thấy bát cơm → Điền rice để thành câu: “Would you like some rice?” (Bạn có muốn ăn cơm không?)

Câu 2: Nhìn hình thấy đĩa đậu → Điền beans để thành câu: “Would you like some beans?” (Bạn có muốn ăn đậu không?)

Câu 3: Nhìn hình thấy đĩa cá → Điền fish để thành câu: “Would you like some fish?” Câu trả lời là “Yes, ___.” → Điền please để thành câu: “Yes, please.” (Có, làm ơn.)

Câu 4: Nhìn hình thấy ly nước ép → Điền juice để thành câu: “Would you like some juice?” Câu trả lời là “___, thanks.” → Điền No để thành câu: “No, thanks.” (Không, cảm ơn.)

Task 6: Let’s sing

Hãy hát.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lời bài hát: Would you like some …?

Would you like some rice?

No, thanks.

No, thanks.

Would you like some juice?

Yes, please.

Yes, please.

Dịch:

Bạn có muốn ăn cơm không?

Không, cảm ơn.

Không, cảm ơn.

Bạn có muốn uống nước ép không?

Có, làm ơn.

Có, làm ơn.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát “No, thanks.” thì lắc đầu, khi hát “Yes, please.” thì gật đầu cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh