Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 19 giúp các em học thêm cách hỏi và trả lời về hoạt động ai đó đang làm ở ngoài trời. Các em sẽ học cấu trúc: “What’s he / she doing?” (Bạn ấy đang làm gì?) và trả lời “He’s / She’s ___.” (Bạn ấy đang ___.), cùng với các từ vựng mới về hoạt động ngoài trời.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | (v) | đang trượt pa-tanh |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | (v) | đang đi xe đạp |
| flying a kite | /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ | (v) | đang thả diều |
| skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | (v) | đang nhảy dây |
Lưu ý: Các từ trên đều có đuôi -ing vì đang nói về hoạt động đang diễn ra. Ví dụ: skate → skating (đang trượt pa-tanh), cycle → cycling (đang đi xe đạp), skip → skipping (đang nhảy dây).
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ hai cấu trúc:
Cấu trúc 1 – Hỏi ai đó ở đâu:
Câu hỏi: Where’s ? ( ở đâu?)
Câu trả lời: He’s / She’s in the park. (Bạn ấy ở trong công viên.)
Cấu trúc 2 – Hỏi ai đó đang làm gì:
Câu hỏi: What’s he / she doing? (Bạn ấy đang làm gì?)
Câu trả lời: He’s / She’s ___. (Bạn ấy đang ___.)
Ví dụ:
- Nam: Where’s Bill? → Mary: He’s in the park. (Nam: Bill ở đâu? → Mary: Bạn ấy ở trong công viên.)
- Nam: What’s he doing? → Mary: He’s skating. (Nam: Bạn ấy đang làm gì? → Mary: Bạn ấy đang trượt pa-tanh.)
Lưu ý: Dùng “What’s he doing?” khi hỏi về bạn trai và “What’s she doing?” khi hỏi về bạn gái.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Nam hỏi Mary về Bill)
Nam: Where’s Bill?
Mary: He’s in the park.
Dịch:
Nam: Bill ở đâu?
Mary: Bạn ấy ở trong công viên.
Ngữ cảnh b: (Hình Nam và Mary nhìn thấy Bill đang trượt pa-tanh trong công viên)
Nam: What’s he doing?
Mary: He’s skating.
Dịch:
Nam: Bạn ấy đang làm gì?
Mary: Bạn ấy đang trượt pa-tanh.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s he / she doing?” và “He’s / She’s ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình bạn trai đang trượt pa-tanh — skating)
A: What’s he doing?
B: He’s skating.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang trượt pa-tanh.
b. (Hình bạn gái đang đi xe đạp — cycling)
A: What’s she doing?
B: She’s cycling.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang đi xe đạp.
c. (Hình bạn trai đang thả diều — flying a kite)
A: What’s he doing?
B: He’s flying a kite.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang thả diều.
d. (Hình bạn gái đang nhảy dây — skipping)
A: What’s she doing?
B: She’s skipping.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang nhảy dây.
Giải thích: Các em nhìn hình xem là bạn trai hay bạn gái. Bạn trai → hỏi “What’s he doing?” và trả lời “He’s ___.” Bạn gái → hỏi “What’s she doing?” và trả lời “She’s ___.” Hình a là bạn trai → dùng “he”. Hình b là bạn gái → dùng “she”. Hình c là bạn trai → dùng “he”. Hình d là bạn gái → dùng “she”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình công viên. Trong công viên có Lucy đang đi xe đạp, Ben đang trượt pa-tanh, Minh đang thả diều và Linh đang nhảy dây.
Các em thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Ví dụ:
→ A: What’s she doing? — B: She’s cycling. (A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang đi xe đạp.) (nói về Lucy)
→ A: What’s he doing? — B: He’s skating. (A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang trượt pa-tanh.) (nói về Ben)
→ A: What’s he doing? — B: He’s flying a kite. (A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang thả diều.) (nói về Minh)
→ A: What’s she doing? — B: She’s skipping. (A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang nhảy dây.) (nói về Linh)
Giải thích: Các em nhìn từng nhân vật trong hình. Lucy và Linh là bạn gái → dùng “she”. Ben và Minh là bạn trai → dùng “he”. Một bạn hỏi, bạn còn lại nhìn hình và trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s he doing?
B: He’s skating.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang trượt pa-tanh.
Bài 2:
A: What’s he doing?
B: He’s flying a kite.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang thả diều.
Bài 3:
A: What’s she doing?
B: She’s cycling.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang đi xe đạp.
Bài 4:
A: What’s she doing?
B: She’s skipping.
Dịch: A: Bạn ấy đang làm gì? — B: Bạn ấy đang nhảy dây.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 3 |
| c | 4 |
| d | 1 |
Giải thích:
Hình a là bạn trai đang thả diều → Đúng với bài nghe số 2 (A hỏi “What’s he doing?”, B trả lời “He’s flying a kite.”).
Hình b là bạn gái đang đi xe đạp → Đúng với bài nghe số 3 (A hỏi “What’s she doing?”, B trả lời “She’s cycling.”).
Hình c là bạn gái đang nhảy dây → Đúng với bài nghe số 4 (A hỏi “What’s she doing?”, B trả lời “She’s skipping.”).
Hình d là bạn trai đang trượt pa-tanh → Đúng với bài nghe số 1 (A hỏi “What’s he doing?”, B trả lời “He’s skating.”).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | cycling |
| 2 | flying |
| 3 | skating |
| 4 | she ; skipping |
Giải thích:
Câu 1: She’s ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang đi xe đạp → Điền “cycling” để thành câu: She’s cycling. (Bạn ấy đang đi xe đạp.)
Câu 2: He’s ___ a kite.
Nhìn hình thấy bạn trai đang thả diều → Điền “flying” để thành câu: He’s flying a kite. (Bạn ấy đang thả diều.)
Câu 3: A: What’s he doing? — B: He’s ___.
Nhìn hình thấy bạn trai đang trượt pa-tanh → Điền “skating” để thành câu: He’s skating. (Bạn ấy đang trượt pa-tanh.)
Câu 4: A: What’s ___ doing? — B: She’s ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang nhảy dây → Điền “she” vào câu hỏi và “skipping” vào câu trả lời để thành câu: What’s she doing? — She’s skipping. (Bạn ấy đang làm gì? — Bạn ấy đang nhảy dây.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Whispering game (Trò chơi truyền tin)

Cách chơi:
Cô giáo chia lớp thành hai đội. Mỗi đội đứng thành một hàng dọc.
Cô giáo nói thầm một từ hoặc câu về hoạt động ngoài trời (ví dụ: “skating”, “He’s flying a kite.”) vào tai bạn đầu tiên của mỗi đội. Bạn đầu tiên nói thầm từ đó vào tai bạn tiếp theo, cứ truyền như vậy cho đến bạn cuối cùng. Bạn cuối cùng phải nói to từ hoặc câu đó.
Đội nào nói đúng và nhanh hơn sẽ được điểm. Đội có nhiều điểm hơn sẽ thắng.
Lưu ý: Các em nói thầm thật rõ để bạn tiếp theo nghe được nhé! Trò chơi này giúp các em luyện nghe và nhớ từ vựng về hoạt động ngoài trời.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
